• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Tổng hợp 100+ Từ vựng Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit Chuẩn Sách Giáo Khoa

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 3 30, 2026
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
Tổng hợp 100+ Từ vựng Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit Chuẩn Sách Giáo Khoa
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. I. Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Học Kỳ I
    1. Unit 1: Hello (Xin chào)
    2. Unit 2: What’s your name? (Bạn tên gì?)
    3. Unit 3: This is my Tony (Đây là Tony của tôi)
    4. Unit 4: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
    5. Unit 5: Are they your friends? (Họ có phải bạn của bạn không?)
    6. Unit 6: Stand up! (Đứng lên!)
    7. Unit 7: That’s my school (Đó là ngôi trường của tôi)
    8. Unit 8: This is my pen (Đây là cây bút của tôi)
    9. Unit 9: What color is it? (Nó có màu gì?)
    10. Unit 10: What do you do at the break time? (Bạn làm gì vào thời gian nghỉ?)
  2. II. Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Học Kỳ II
    1. Unit 11: This is my family (Đây là gia đình của tôi)
    2. Unit 12: This is my house (Đây là ngôi nhà của tôi)
    3. Unit 13: Where’s my book? (Quyển sách của tôi đâu?)
    4. Unit 14: Are there any posters in the room? (Có bất kỳ áp phích nào trong phòng không?)
    5. Unit 15: Do you have any toys? (Bạn có bất kỳ đồ chơi nào không?)
    6. Unit 16: Do you have any pets? (Bạn có thú cưng nào không?)
    7. Unit 17: What toys do you like? (Bạn thích đồ chơi gì?)
    8. Unit 18: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
    9. Unit 19: They’re in the park (Họ ở trong khu vui chơi)
    10. Unit 20: Where’s Sapa? (Sapa ở đâu?)
  3. III. Bài Tập Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3
    1. Bài tập 1: Chọn từ đúng
    2. Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
    3. Bài tập 3: Nối từ với ý nghĩa tương ứng
    4. Bài tập 4: Tìm từ trái nghĩa
  4. IV. Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Hiệu Quả Cho Bé
  5. V. Kết Bài

Trung tâm Anh ngữ Apollo English đã tổng hợp hơn 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo từng unit trong sách giáo khoa. Bộ tài liệu này giúp học sinh nắm vững kiến thức, tự tin giao tiếp tiếng Anh và làm quen với nhiều chủ đề học tập thú vị. Mỗi từ vựng đều đi kèm hình ảnh minh họa sinh động, hỗ trợ việc ghi nhớ hiệu quả hơn.

I. Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Học Kỳ I

Chương trình học kỳ I bao gồm 10 Unit với đa dạng chủ đề quen thuộc như bạn bè, đồ vật, trường học, giúp bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên.

Unit 1: Hello (Xin chào)

Unit 1 giới thiệu các từ vựng và mẫu câu giao tiếp cơ bản, giúp bé làm quen với lời chào hỏi.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Am /æm/ Thì, là, ở
And /ænd/ Và
Goodbye/ Bye /ɡʊdˈbaɪ/ Tạm biệt
Fine /faɪn/ Tốt, ổn
I /aɪ/ Tôi
Hello/ Hi /ˈheləʊ/ – /haɪ/ Xin chào
Miss /mɪs/ Cách gọi người nữ
Mr /ˈmɪstə(r)/ Cách gọi người nam
Nice /naɪs/ Vui, tốt
Meet /miːt/ Gặp
Nice to meet you /naɪs tuː miːt juː/ Rất vui được gặp bạn
Class /klɑːs/ Lớp
Thanks /θæŋks/ Cảm ơn

Unit 2: What’s your name? (Bạn tên gì?)

Tiếp nối Unit 1, Unit 2 giúp bé học cách giới thiệu tên của bản thân thông qua các từ vựng xoay quanh câu hỏi “Tên của em là gì?”.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Are /ɑː(r)/ Là (to be theo sau chủ ngữ số nhiều)
Is /ɪz/ Là (to be theo sau chủ ngữ số ít)
My /maɪ/ Của tôi
Name /neɪm/ Tên
What /wɒt/ Gì, cái gì
You /juː/ Bạn
Your /jɔː(r)/ Của bạn
How /haʊ/ Như thế nào
Spell /spel/ Đánh vần
Do /duː/ Làm
Meet /miːt/ Gặp
Classmate /ˈklɑːsmeɪt/ Bạn cùng lớp
Sing /sɪŋ/ Hát

Unit 3: This is my Tony (Đây là Tony của tôi)

Unit 3 cung cấp các từ vựng liên quan đến việc giới thiệu bạn bè, người thân quen thông qua cấu trúc “This is + tên”.

Từ vựng Từ loại Dịch nghĩa
It Pronoun Nó
No Adv Không
Yes Adv Đúng vậy
This Đại từ chỉ định Này, đây
That Đại từ chỉ định Kia, đó
Not Adv Không

Unit 4: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

Unit 4 tập trung vào từ vựng liên quan đến tuổi tác, giúp bé học cách hỏi và nói về tuổi.

Từ mới tiếng Anh lớp 3 Unit 4 “How old are you?”Từ mới tiếng Anh lớp 3 Unit 4 “How old are you?”Từ mới tiếng Anh lớp 3 Unit 4 “How old are you?”

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Old /əʊld/ Tuổi
Year /jɪə(r)/ Năm
Too /tuː/ Cũng vậy
One /wʌn/ Một
Two /tuː/ Hai
Three /θriː/ Ba
Four /fɔː(r)/ Bốn
Five /faɪv/ Năm
Six /sɪks/ Sáu
Seven /ˈsev(ə)n/ Bảy
Eight /eɪt/ Tám
Nine /naɪn/ Chín
Ten /ten/ Mười

Unit 5: Are they your friends? (Họ có phải bạn của bạn không?)

Unit 5 giúp bé làm quen với đại từ nhân xưng số nhiều “They” và cách giới thiệu bạn bè.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Friend /frend/ Bạn
They /ðeɪ/ Họ
We /wiː/ Chúng tôi
Teacher /ˈtiːtʃə(r)/ Giáo viên
Student /ˈstjuːdənt/ Học sinh
School /skuːl/ Trường học
Canteen /kænˈtiːn/ Căng tin
Library /ˈlaɪbrəri/ Thư viện
Locker /ˈlɒkə(r)/ Tủ đồ
Laboratory /ləˈbɒrətri/ Phòng thí nghiệm
Schoolyard /ˈskuːljɑːd/ Sân trường
Pupil /ˈpjuːpəl/ Học sinh

Unit 6: Stand up! (Đứng lên!)

Unit 6 giới thiệu các từ vựng chỉ hành động, mệnh lệnh, yêu cầu thường gặp trong lớp học.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Stand up /stænd ʌp/ Đứng lên
Sit down /sɪt daʊn/ Ngồi xuống
Keep silent /kiːp ˈsaɪlənt/ Giữ trật tự
Be quite /biː ˈkwaɪət/ Giữ im lặng
Sorry /ˈsɒri/ Xin lỗi
Ask a question /ɑːsk ə ˈkwestʃən/ Hỏi một câu
Come here /kʌm hɪə(r)/ Đến đây
Come in /kʌm ɪn/ Mời vào
Go out /ɡəʊ aʊt/ Đi ra ngoài
Don’t talk /dəʊnt tɔːk/ Đừng nói chuyện
Good morning /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/ Chào buổi sáng
Open /ˈəʊpən/ Mở
Please /pliːz/ Vui lòng

Unit 7: That’s my school (Đó là ngôi trường của tôi)

Unit 7 giúp bé mở rộng vốn từ về trường học, lớp học và các cơ sở vật chất liên quan.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Ruler /ˈruːlə(r)/ Thước kẻ
Bag /bæɡ/ Cặp sách
Board /bɔːd/ Bảng viết
Chair /tʃeə(r)/ Cái ghế
Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ Đẹp
Big /bɪɡ/ To, lớn
Small /smɔːl/ Nhỏ
But /bʌt/ Nhưng
Large /lɑːdʒ/ Rộng, lớn
New /njuː/ Mới
Computer /kəmˈpjuːtə(r)/ Máy vi tính
Gym /dʒɪm/ Nhà đa năng
Old /əʊld/ Cũ

Unit 8: This is my pen (Đây là cây bút của tôi)

Unit 8 tập trung vào các đồ dùng học tập và vật dụng cá nhân quen thuộc.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Desk /desk/ Bàn học sinh
Notebook /ˈnəʊtbʊk/ Vở ghi
Pen /pen/ Bút
Pencil /ˈpensəl/ Bút chì
Pencil case /ˈpensəl keɪs/ Hộp bút chì
Eraser /ɪˈreɪzə(r)/ Cục tẩy
These /ðiːz/ Những cái này
Those /ðəʊz/ Những cái kia
Ruler /ˈruːlə(r)/ Thước kẻ
School bag /skuːl bæɡ/ Cặp sách
School thing /skuːl θɪŋ/ Dụng cụ học tập
Notebook /ˈnəʊtbʊk/ Vở ghi
Pencil sharpener /ˈpensəl ʃɑːpnə(r)/ Đồ gọt bút chì

Unit 9: What color is it? (Nó có màu gì?)

Unit 9 giúp bé làm quen với các từ vựng về màu sắc, hỗ trợ việc mô tả đồ vật và hình ảnh.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Pink /pɪŋk/ Hồng
Blue /bluː/ Xanh da trời
Orange /ˈɒrɪndʒ/ Màu cam
Green /ɡriːn/ Xanh lá cây
Red /red/ Đỏ
Purple /ˈpɜːpəl/ Tím
Black /blæk/ Đen
Grey /ɡreɪ/ Xám
White /waɪt/ Trắng
Brown /braʊn/ Nâu
Light blue /laɪt bluː/ Xanh da trời nhạt
Dark blue /dɑːk bluː/ Xanh da trời đậm
Bright red /braɪt red/ Đỏ tươi

Unit 10: What do you do at the break time? (Bạn làm gì vào thời gian nghỉ?)

Unit 10 giới thiệu các hoạt động giải trí và vui chơi thường ngày của học sinh trong giờ nghỉ.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Badminton /ˈbædmɪntən/ Cầu lông
Basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ Bóng rổ
Blind man’s buff /blaɪnd mænz bʌf/ Bịt mắt bắt dê
Football /ˈfʊtbɔːl/ Bóng đá
Chess /tʃes/ Cờ
Hide-and-seek /haɪd ənsiːk/ Trò chơi trốn tìm
Play /pleɪ/ Chơi
Skating /ˈskeɪtɪŋ/ Trượt pa-tanh
Skipping /ˈskɪpɪŋ/ Nhảy dây
Table tennis /ˈteɪbəl tenɪs/ Bóng bàn
Read book /riːd bʊk/ Đọc sách
Listen to music /ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/ Nghe nhạc
Sing /sɪŋ/ Hát

II. Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Học Kỳ II

Học kỳ II tiếp tục mở rộng vốn từ vựng với các chủ đề gia đình, nhà cửa, địa điểm và các hoạt động khác.

Unit 11: This is my family (Đây là gia đình của tôi)

Unit 11 giúp bé làm quen với các từ vựng chỉ thành viên trong gia đình.

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đìnhTừ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đìnhTừ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đình

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
brother /ˈbrʌðə(r)/ Anh trai
children /ˈtʃɪldrən/ Những người con
family /ˈfæməli/ Gia đình
father /ˈfɑːðə(r)/ Ba, bố
grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ Ông
grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/ Bà
happy family /ˈhæpi ˈfæməli/ Gia đình hạnh phúc
mother /ˈmʌðə(r)/ Mẹ
sister /ˈsɪstə(r)/ Chị
boy /bɔɪ/ Bạn trai
girl /ɡɜːl/ Bạn gái
her /hɜː(r)/ Cô ấy
him /hɪm/ Anh ấy

Unit 12: This is my house (Đây là ngôi nhà của tôi)

Unit 12 giới thiệu tên gọi các khu vực trong nhà bằng tiếng Anh.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Bathroom /ˈbɑːθruːm/ Phòng tắm
Bedroom /ˈbedruːm/ Phòng ngủ
Dining Room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ Phòng ăn
Fence /fens/ Hàng rào
Garden /ˈɡɑːdən/ Khu vườn
Gate /ɡeɪt/ Cổng nhà
House /haʊs/ Nhà
Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ Phòng bếp
Living Room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ Phòng khách
Pond /pɒnd/ Cái ao
Tree /triː/ Cái cây
Yard /jɑːd/ Sân

Unit 13: Where’s my book? (Quyển sách của tôi đâu?)

Unit 13 cung cấp từ vựng về các đồ vật quen thuộc và giới từ chỉ vị trí.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 - Unit 13Từ vựng tiếng Anh lớp 3 – Unit 13Từ vựng tiếng Anh lớp 3 – Unit 13

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Ball /bɔːl/ Quả bóng
Bed /bed/ Giường
Chair /tʃeə(r)/ Ghế
Coat /kəʊt/ Áo khoác
Map /mæp/ Bản đồ
Picture /ˈpɪktʃə(r)/ Tranh, ảnh
Poster /ˈpəʊstə(r)/ Áp phích
Table /ˈteɪbəl/ Bàn
Wall /wɔːl/ Tường
Here /hɪə(r)/ Ở đây
Near /nɪə(r)/ Ở gần
There /ðeə(r)/ Ở đó
Under /ˈʌndə(r)/ Ở dưới

Unit 14: Are there any posters in the room? (Có bất kỳ áp phích nào trong phòng không?)

Unit 14 giới thiệu các danh từ số ít và số nhiều chỉ đồ vật trong phòng.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Chair(s) /tʃeə(r)z/ (Những) chiếc ghế
Cupboard(s) /ˈkʌbəd(z)/ (Những) tủ chén bát
Cup(s) /kʌp(s)/ (Những) cái ly
Door(s) /dɔː(r)z/ (Những) cánh cửa
Fan(s) /fæn(z)/ (Những) cái quạt
Lamp(s) /læmp(s)/ (Những) chiếc đèn
Map(s) /mæp(s)/ (Những) tấm bản đồ
Mirror(s) /ˈmɪrə(r)z/ (Những) chiếc gương
Picture(s) /ˈpɪktʃə(r)z/ (Những) bức tranh
Sofa(s) /ˈsəʊfə(z)/ (Những) chiếc ghế sofa
Thing(s) /θɪŋ(z)/ (Những) món đồ vật
TV(s) /tiːˈviː(z)/ (Những) chiếc TV
Wardrobe(s) /ˈwɔːdrəʊb(z)/ (Những) tủ quần áo

Unit 15: Do you have any toys? (Bạn có bất kỳ đồ chơi nào không?)

Unit 15 tập trung vào các loại đồ chơi quen thuộc, giúp bé học từ vựng qua những vật bé yêu thích.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Car(s) /kɑː(r)z/ Xe hơi (đồ chơi)
Doll(s) /dɒl(z)/ Búp bê
Dress(es) /dres(ɪz)/ Chiếc đầm
Kite(s) /kaɪt(s)/ Con diều
Paper toy(s) /ˈpeɪpə tɔɪ(z)/ Đồ chơi bằng giấy
Plane(s) /pleɪn(z)/ Máy bay (đồ chơi)
Puzzle(s) /ˈpʌzəl(z)/ Mảnh ghép hình
Ship(s) /ʃɪp(s)/ Con tàu (đồ chơi)
Teddy bear(s) /ˈtedi beə(r)z/ Gấu bông
Toy(s) /tɔɪ(z)/ Đồ chơi
Yo-yo(s) /ˈjəʊjəʊ(z)/ Đồ chơi yo-yo

Unit 16: Do you have any pets? (Bạn có thú cưng nào không?)

Unit 16 giới thiệu từ vựng về các loại thú cưng và vật dụng chăm sóc chúng.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Cat(s) /kæt(s)/ Con mèo
Dog(s) /dɒɡ(z)/ Con chó
Goldfish /ˈɡəʊldfɪʃ/ Cá vàng
Parrot(s) /ˈpærət(s)/ Con vẹt
Pet(s) /pet(s)/ Thú cưng
Rabbit(s) /ˈræbɪt(s)/ Con thỏ
Cage /keɪdʒ/ Lồng
Cute /kjuːt/ Dễ thương
Fish tank /fɪʃ tæŋk/ Hồ cá
Flower pot /ˈflaʊə pɒt/ Chậu hoa
With /wɪð/ Với, cùng với

Unit 17: What toys do you like? (Bạn thích đồ chơi gì?)

Unit 17 mở rộng vốn từ về đồ chơi, giúp bé có thể mô tả món đồ chơi yêu thích của mình.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Playroom /ˈpleɪruːm/ Phòng chơi
Truck /trʌk/ Xe tải
Same /seɪm/ Giống
Different /ˈdɪfrənt/ Khác biệt
Fun /fʌn/ Niềm vui
Like /laɪk/ Thích
Robot(s) /ˈrəʊbɒt(s)/ Người máy
Balloon /bəˈluːn/ Bong bóng
Clown /klaʊn/ Chú hề
Dice /daɪs/ Xúc xắc
Domino /ˈdɒmɪnəʊ/ Quân cờ domino
Boat /bəʊt/ Thuyền

Unit 18: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)

Unit 18 giới thiệu các từ vựng chỉ hoạt động thường ngày, giúp bé diễn tả hành động của mình.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 18Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 18Từ vựng tiếng Anh unit 18

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Cleaning the floor /ˈkliːnɪŋ ðə flɔː(r)/ Lau sàn
Cooking /ˈkʊkɪŋ/ Nấu ăn
Dancing /ˈdɑːnsɪŋ/ Nhảy múa
Doing /ˈduːɪŋ/ Làm
Doing homework /ˈduːɪŋ ˈhəʊmwɜːk/ Làm bài tập
Drawing /ˈdrɔːɪŋ/ Vẽ
Listening to music /ˈlɪsnɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/ Nghe nhạc
Playing the piano /ˈpleɪɪŋ ðə piˈænəʊ/ Chơi đàn piano
Reading /ˈriːdɪŋ/ Đọc
Singing /ˈsɪŋɪŋ/ Hát
Skating /ˈskeɪtɪŋ/ Trượt pa-tanh
Watching TV /ˈwɒtʃɪŋ tiːˈviː/ Xem TV

Unit 19: They’re in the park (Họ ở trong khu vui chơi)

Unit 19 tập trung vào các địa điểm vui chơi và từ vựng miêu tả thời tiết.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
Doing sports /ˈduːɪŋ spɔːts/ Chơi thể thao
Flying kites /ˈflaɪɪŋ kaɪts/ Thả diều
Playing football /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ Chơi bóng đá
Playing games /ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz/ Chơi game
City /ˈsɪti/ Thành phố
Hometown /ˈhəʊmtaʊn/ Quê hương
Park /pɑːk/ Công viên
Playground /ˈpleɪɡraʊnd/ Sân chơi
Cloudy /ˈklaʊdi/ Có mây
Great /ɡreɪt/ Tuyệt vời
Rainy /ˈreɪni/ Có mưa
Sunny /ˈsʌni/ Có nắng
Windy /ˈwɪndi/ Có gió

Unit 20: Where’s Sapa? (Sapa ở đâu?)

Unit 20 giới thiệu từ vựng miêu tả địa điểm và cảnh quan.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Central /ˈsentrəl/ Miền trung
Far (from) /fɑː(r)/ Xa
North /nɔːθ/ Miền Bắc
Place /pleɪs/ Nơi chốn
South /saʊθ/ Miền Nam
Bay /beɪ/ Vịnh
Lake /leɪk/ Hồ
Mountain /ˈmaʊntən/ Núi
Museum /mjuˈziːəm/ Bảo tàng
Temple /ˈtempl/ Đền
Theater /ˈθɪətə(r)/ Rạp hát
Town /taʊn/ Thị trấn
Village /ˈvɪlɪdʒ/ Làng

III. Bài Tập Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3

Để củng cố kiến thức, hãy cùng bé thực hành với các bài tập từ vựng sau:

Bài tập 1: Chọn từ đúng

  1. I like to play _____. (football / pineapple)
  2. A dog is a type of _____. (fruit / animal)
  3. 10 + 5 = _____. (fifty / red)
  4. My _____ is a doctor. (father / chair)
  5. We learn about history in _____. (math / school)

Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. learn / we / science / in / school.
  2. love / I / swimming / because / I / enjoy / water.
  3. sister / My / plays / guitar / the.
  4. fruits / types / There / many / are / of / different.
  5. vegetables / likes / My / sister / eating.

Bài tập 3: Nối từ với ý nghĩa tương ứng

Cột A Cột B
1. English A. Consume food
2. Elephant B. A language
3. Eat C. A large, gray animal
4. Father D. Parent (male)
5. Biology E. A branch of science

Bài tập 4: Tìm từ trái nghĩa

  1. Hot
  2. Old
  3. Light
  4. Day
  5. Happy

Đáp án:

  • Bài 1: 1. football, 2. animal, 3. fifty, 4. father, 5. school
  • Bài 2: 1. We learn science in school. 2. I love swimming because I enjoy water. 3. My sister plays the guitar. 4. There are many different types of fruits. 5. My sister likes eating vegetables.
  • Bài 3: 1B – 2C – 3A – 4D – 5E
  • Bài 4: 1. Cold, 2. Young, 3. Dark, 4. Night, 5. Sad

IV. Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Hiệu Quả Cho Bé

Việc học từ vựng đóng vai trò quan trọng trong hành trình tiếng Anh của trẻ lớp 3. Dưới đây là một số gợi ý giúp bé học từ vựng hiệu quả:

  • Tạo môi trường học thú vị: Sử dụng bài hát, trò chơi và hoạt động tương tác để khơi gợi hứng thú cho bé. Flashcards với hình ảnh và từ vựng là một công cụ hữu ích.
  • Sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể: Đưa từ vựng vào câu hoặc đoạn văn ngắn để bé hiểu cách sử dụng thực tế. Ví dụ, khi nói về một ngày đi biển, hãy sử dụng các từ như “sandcastle” (lâu đài cát) và “sunscreen” (kem chống nắng).
  • Ôn tập và luyện tập thường xuyên: Lập kế hoạch ôn tập từ vựng hàng ngày hoặc hàng tuần. Sử dụng bài tập, trò chơi hoặc thiệp từ vựng để luyện tập và kiểm tra kiến thức. Khuyến khích bé đọc to, rõ ràng để ghi nhớ tốt hơn.

Với các phương pháp học phù hợp và sự kiên trì luyện tập, trẻ có thể nâng cao khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh, tạo nền tảng vững chắc cho các cấp độ cao hơn.

V. Kết Bài

Apollo English, với kinh nghiệm gần ba thập kỷ giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em Việt Nam, hiểu rằng môi trường học tập giàu ngôn ngữ, sự dẫn dắt của chuyên gia quốc tế và các phương pháp học khoa học là chìa khóa giúp trẻ làm chủ ngoại ngữ. Trung tâm Anh ngữ Apollo English tự hào là một địa chỉ uy tín trong việc đào tạo tiếng Anh lớp 3, mang đến cho học sinh nền tảng vững chắc cho tương lai.

Bài Trước

Khám Phá Đa Dạng Ý Nghĩa Của Từ “Land” Trong Tiếng Anh

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Tổng Hợp 100+ Lời Chúc Mừng Sinh Nhật Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Đối Tượng

Tổng Hợp 100+ Lời Chúc Mừng Sinh Nhật Tiếng Anh Hay Và Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Đối Tượng

Tháng 12 22, 2025
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Tổng hợp 100+ Từ vựng Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit Chuẩn Sách Giáo Khoa

Tổng hợp 100+ Từ vựng Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit Chuẩn Sách Giáo Khoa

Tháng 3 30, 2026
cung ứng giao viện thumb

Khám Phá Đa Dạng Ý Nghĩa Của Từ “Land” Trong Tiếng Anh

Tháng 3 30, 2026
Tổng hợp những lời chúc ngày mới tốt lành bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

Tổng hợp những lời chúc ngày mới tốt lành bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

Tháng 3 30, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tầm quan trọng của Tiếng Anh trong cuộc sống hiện đại

Tháng 3 30, 2026

TIN NỔI BẬT

Tổng hợp 100+ Từ vựng Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit Chuẩn Sách Giáo Khoa

Tổng hợp 100+ Từ vựng Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit Chuẩn Sách Giáo Khoa

Tháng 3 30, 2026
cung ứng giao viện thumb

Khám Phá Đa Dạng Ý Nghĩa Của Từ “Land” Trong Tiếng Anh

Tháng 3 30, 2026
Tổng hợp những lời chúc ngày mới tốt lành bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

Tổng hợp những lời chúc ngày mới tốt lành bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

Tháng 3 30, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tầm quan trọng của Tiếng Anh trong cuộc sống hiện đại

Tháng 3 30, 2026
cung ứng giao viện thumb

Công Thức Hình Bình Hành Toán Lớp 8: Lý Thuyết và Bài Tập Chi Tiết

Tháng 3 30, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (126)
  • Blog (81)
  • Đề Thi Tiếng Anh (66)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (486)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (84)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (483)

TIN NỔI BẬT

Tổng hợp 100+ Từ vựng Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit Chuẩn Sách Giáo Khoa

Tổng hợp 100+ Từ vựng Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit Chuẩn Sách Giáo Khoa

Tháng 3 30, 2026
cung ứng giao viện thumb

Khám Phá Đa Dạng Ý Nghĩa Của Từ “Land” Trong Tiếng Anh

Tháng 3 30, 2026
Tổng hợp những lời chúc ngày mới tốt lành bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

Tổng hợp những lời chúc ngày mới tốt lành bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

Tháng 3 30, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh