“Carry on” là một cụm động từ xuất hiện với tần suất dày đặc trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bài thi học thuật. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn cảm thấy bối rối bởi cụm từ này mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Vậy chính xác carry on là gì? Làm thế nào để phân biệt khi nào nó mang nghĩa là “tiếp tục” và khi nào ám chỉ việc “mang hành lý”?
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào giải mã ý nghĩa, các cấu trúc ngữ pháp đi kèm, cũng như mở rộng vốn từ vựng với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “carry on”. Việc nắm vững [các cụm từ tiếng anh] thông dụng này sẽ là bước đệm vững chắc giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục ngoại ngữ.
Giải nghĩa chi tiết: Carry on là gì?
Về cơ bản, “carry on” là một phrasal verb (cụm động từ) đa nghĩa. Tùy vào hoàn cảnh giao tiếp cụ thể mà người nghe hoặc người đọc sẽ hiểu theo các hướng khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các nét nghĩa phổ biến nhất:
| Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Tiếp tục | Hành động tiếp tục làm một việc gì đó đang dang dở hoặc duy trì một trạng thái. | Please carry on with your work. (Hãy tiếp tục công việc của bạn đi.) |
| Cư xử ầm ĩ / Phàn nàn | Chỉ hành động mất kiểm soát, gây ồn ào, hoặc phàn nàn liên tục (thường mang nghĩa tiêu cực). | The kids were carrying on all night. (Lũ trẻ cứ làm ầm ĩ suốt cả đêm.) |
| Hành lý xách tay | Khi được dùng như danh từ (carry-on) hoặc tính từ bổ nghĩa cho hành lý trong ngữ cảnh sân bay. | You’re only allowed one carry-on bag. (Bạn chỉ được phép mang một kiện hành lý xách tay.) |
Người phụ nữ đang kéo hành lý xách tay tại sân bay minh họa cho nghĩa của từ carry-on
Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến với Carry on
Để sử dụng thành thạo cụm từ này, bạn không chỉ cần nhớ nghĩa mà còn phải nắm vững cấu trúc ngữ pháp đi kèm. Dưới đây là 4 công thức sử dụng “carry on” chuẩn xác nhất mà bạn nên ghi nhớ, tương tự như cách bạn học [các động từ trong tiếng anh] khác.
1. Cấu trúc: Carry on + V-ing
Đây là cấu trúc thông dụng nhất, dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động nào đó đang diễn ra.
- Công thức: S + carry/carries/carried on + V-ing
- Ví dụ:
- He carried on working despite being tired. (Anh ấy vẫn tiếp tục làm việc mặc dù đã thấm mệt.)
- Please carry on talking, don’t mind me. (Cứ tiếp tục nói chuyện đi, đừng bận tâm đến tôi.)
2. Cấu trúc: Carry on with + Noun (Danh từ)
Khi bạn muốn nói về việc tiếp tục một nhiệm vụ, dự án hoặc công việc cụ thể, giới từ “with” sẽ được thêm vào sau “carry on”. Cấu trúc này khá giống với cách dùng của nhiều cụm động từ khác, ví dụ như khi tìm hiểu [come up with là gì], bạn cũng sẽ thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa động từ và giới từ để tạo ra nghĩa mới.
- Công thức: S + carry/carries/carried on with + Noun
- Ví dụ:
- She carried on with her presentation after the interruption. (Cô ấy tiếp tục bài thuyết trình của mình sau khi bị gián đoạn.)
- Let’s carry on with the lesson. (Chúng ta hãy tiếp tục bài học nào.)
3. Cấu trúc: Carry on (đứng độc lập)
Trong ngữ cảnh mô tả thái độ hoặc hành vi tiêu cực, “carry on” có thể đứng một mình mà không cần tân ngữ theo sau. Nó ám chỉ việc ai đó đang làm quá lên, nổi nóng hoặc cư xử thiếu kiềm chế.
- Công thức: S + carry/carries/carried on
- Ví dụ:
- The children carried on for hours after bedtime. (Lũ trẻ cứ làm ầm ĩ lên suốt nhiều giờ sau giờ đi ngủ.)
- Stop carrying on – it’s not a big deal! (Đừng có làm loạn lên nữa – có gì to tát đâu!)
4. Dạng danh từ: Carry-on
Khi viết có dấu gạch nối (hyphen), “carry-on” trở thành danh từ hoặc tính từ, chuyên dùng trong lĩnh vực hàng không và du lịch để chỉ hành lý xách tay.
- Ví dụ:
- Each passenger is allowed one carry-on bag. (Mỗi hành khách được phép mang theo một túi hành lý xách tay.)
Minh họa cấu trúc câu sử dụng carry on trong giao tiếp tiếng Anh
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Carry on
Việc mở rộng vốn từ vựng thông qua [từ đồng nghĩa tiếng anh] và từ trái nghĩa sẽ giúp văn phong của bạn linh hoạt hơn, tránh lặp từ nhàm chán. Chúng ta sẽ phân loại dựa trên hai nét nghĩa chính của “carry on”.
1. Nhóm nghĩa “Tiếp tục”
Từ đồng nghĩa:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ thay thế |
|---|---|---|
| Continue | Tiếp tục | She continued working despite the noise. |
| Keep on | Tiếp tục không ngừng nghỉ | He kept on studying all night. |
| Go on | Tiếp tục (sau khi bị ngắt quãng) | Let’s go on with the discussion. |
| Proceed with | Tiến hành, tiếp tục (trang trọng) | They proceeded with the project. |
| Press on (with) | Quyết tâm tiếp tục dù khó khăn | She pressed on with her goals. |
Từ trái nghĩa:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Stop | Dừng lại | He stopped working at 5 p.m. |
| Quit | Bỏ cuộc, từ bỏ | She quit studying medicine. |
| Give up | Từ bỏ hoàn toàn | They gave up the plan. |
| Abandon | Bỏ dở giữa chừng | He abandoned the project halfway. |
| Halt | Ngừng lại đột ngột | The event was halted due to rain. |
2. Nhóm nghĩa “Cư xử ầm ĩ / Phàn nàn”
Từ đồng nghĩa:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ thay thế |
|---|---|---|
| Make a fuss | Làm quá lên, phản ứng thái quá | Don’t make a fuss over nothing. |
| Act up | Cư xử không đúng mực, quậy phá | The kids were acting up in class. |
| Overreact | Phản ứng thái quá | He overreacted to the comment. |
| Throw a tantrum | Ăn vạ, nổi cơn tam bành (trẻ em) | The child threw a tantrum in the store. |
Từ trái nghĩa:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Calm down | Bình tĩnh lại | Please calm down and explain. |
| Stay composed | Giữ bình tĩnh, điềm đạm | She stayed composed despite the stress. |
| Remain silent | Giữ im lặng | He remained silent during the argument. |
| Behave | Cư xử đúng mực | The children behaved well today. |
Ứng dụng thực tế: Yêu cầu tiếng Anh tại môi trường đại học quốc tế
Để thấy rõ tầm quan trọng của việc thành thạo các cụm động từ như “carry on”, chúng ta có thể nhìn vào yêu cầu thực tế tại các môi trường học thuật chuẩn quốc tế, ví dụ như tại Trường Đại học VinUni.
Tại đây, chương trình đào tạo được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Do đó, sinh viên cần có nền tảng ngôn ngữ vững chắc để không chỉ hiểu bài giảng mà còn tham gia thảo luận và nghiên cứu. Theo tiêu chuẩn tuyển sinh, ứng viên thường phải đạt tối thiểu 6.5 IELTS, và đặc biệt là không có kỹ năng nào dưới 6.0. Điều này đòi hỏi vốn từ vựng phong phú, bao gồm cả việc hiểu sâu các phrasal verbs.
Để hỗ trợ sinh viên, các chương trình dự bị tiếng Anh như Pathway English đã được phát triển. Mục tiêu là củng cố toàn diện 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Việc nắm vững cách dùng của những từ như “carry on” (tiếp tục hội thoại, thuyết trình) hay “carry-on” (trong ngữ cảnh du lịch, di chuyển) là một phần nhỏ nhưng thiết thực trong việc chuẩn bị hành trang ngôn ngữ, giúp sinh viên tự tin hòa nhập.
Ngay cả những câu giao tiếp đơn giản hàng ngày như [chúc ngủ ngon tiếng anh] hay cách phàn nàn lịch sự cũng cần được trau dồi để sinh viên có thể sống và học tập hiệu quả trong môi trường quốc tế.
Sinh viên tại trường Đại học VinUni trong môi trường học tập quốc tế
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có câu trả lời thỏa đáng cho câu hỏi carry on là gì. Từ việc mang nghĩa “tiếp tục” công việc, “cư xử ầm ĩ” khi nóng giận, cho đến danh từ chỉ “hành lý xách tay”, cụm từ này thực sự rất đa năng và hữu dụng.
Để ghi nhớ lâu, hãy cố gắng áp dụng các cấu trúc Carry on + V-ing hay Carry on with + Noun vào việc đặt câu hàng ngày. Tiếng Anh là một quá trình tích lũy, việc nắm vững từng cụm động từ nhỏ sẽ góp phần tạo nên sự trôi chảy và tự nhiên trong giao tiếp của bạn. Hãy tiếp tục theo dõi blog để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!
![[Carry on là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa chuẩn xác nhất] 4 [Carry on là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa chuẩn xác nhất]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/02/carry-on-la-gi-cach-dung-cau-truc-va-tu-dong-nghia-trai-nghia-hinh-1-1.webp)










