Bạn có bao giờ băn khoăn liệu “promise” đi với “to V” hay “Ving”? Đây là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi bạn thấy cả hai dạng xuất hiện trong các tài liệu khác nhau. Để giải đáp thắc mắc “promise + gì?” hay “promise + to V hay Ving?”, bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích cấu trúc “promise”, bao gồm định nghĩa, cách dùng chi tiết, các cấu trúc đồng nghĩa và bài tập thực hành có đáp án.
Promise là gì?
Promise trong tiếng Anh có thể hoạt động như một động từ hoặc một danh từ.
- Khi là động từ, “promise” mang nghĩa là hứa hẹn thực hiện một hành động nào đó trong tương lai.
- Khi là danh từ, “promise” được hiểu là lời hứa, hoặc sự kỳ vọng, tiềm năng về một điều tích cực sẽ xảy ra.
Ví dụ với “promise” là động từ:
- She promised to call me back after the meeting. (Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi sau cuộc họp.)
- They promised not to be late for class again. (Họ hứa sẽ không đi học muộn nữa.)
Ví dụ với “promise” là danh từ:
- He made a promise to help his friend. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ bạn mình.)
- The new treatment shows the promise of improving patients’ health. (Phương pháp điều trị mới cho thấy triển vọng cải thiện sức khỏe bệnh nhân.)
Trong câu, “promise” có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp: sau chủ ngữ (S + promise), trước tân ngữ (promise + O), hoặc đi kèm trạng từ.
Promise to V hay Ving? Promise đi với giới từ nào?
Đây là câu hỏi được nhiều người học tiếng Anh quan tâm nhất. Câu trả lời là phụ thuộc vào chức năng ngữ pháp của “promise” trong câu.
-
Khi “promise” đóng vai trò là động từ, cấu trúc chuẩn là:
promise (not) + to V
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong cả giao tiếp và văn viết học thuật.- Ví dụ: She promised to send me the document. (Cô ấy hứa sẽ gửi tài liệu cho tôi.)
- Ví dụ: They promised not to tell anyone about the secret. (Họ hứa sẽ không nói cho ai về bí mật đó.)
-
Khi “promise” đóng vai trò là danh từ, ta thường gặp cấu trúc:
the promise of + V-ing/N
Trong trường hợp này, V-ing diễn tả sự kỳ vọng, triển vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra.- Ví dụ: The new vaccine shows the promise of reducing the spread of the virus. (Loại vắc-xin mới cho thấy triển vọng làm giảm sự lây lan của virus.)
- Ví dụ: She gave me a promise of support. (Cô ấy đưa ra lời hứa sẽ hỗ trợ tôi.)
Như vậy, chỉ khi “promise” là động từ thì nó mới đi với “to V”. Trường hợp “promise” đi với “V-ing” chỉ xảy ra khi “promise” là danh từ.
Ngoài ra, “promise” có thể đi kèm với các giới từ nhất định để tạo thành các cụm mang ý nghĩa khác nhau:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| to | Hứa sẽ làm một hành động cụ thể | She promised to help me with the presentation. |
| about | Hứa về một vấn đề hoặc chủ đề | He gave me a promise about improving his behavior. |
| of | Diễn đạt triển vọng, tiềm năng | The new course shows the promise of improving communication skills. |
Tổng hợp các cấu trúc phổ biến của Promise
Để sử dụng “promise” một cách chính xác, bạn cần nắm vững các cấu trúc sau:
1. Promise + to V
Đây là cấu trúc cơ bản và thông dụng nhất, dùng khi chủ ngữ trực tiếp hứa sẽ làm gì.
Công thức: S + promise (not) + to V
- Diễn tả lời hứa. Có thể dùng “not” để phủ định.
- Ví dụ: She promised to call me after class. (Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi sau giờ học.)
- Ví dụ: They promised not to be late again. (Họ hứa sẽ không đến muộn nữa.)
2. Promise + (that) + mệnh đề
Dùng để diễn đạt lời hứa một cách rõ ràng hơn, nhấn mạnh hành động hoặc sự việc được hứa.
Công thức: S + promise(s) + (that) + S + V + O
- Ví dụ: He promised that he would call me in the evening. (Anh ấy hứa rằng tối nay sẽ gọi cho tôi.)
- Ví dụ: The teacher promises that the class will get extra practice. (Giáo viên hứa rằng cả lớp sẽ được luyện tập thêm.)
3. Make/Give a promise + to V
Khi “promise” là danh từ, ta thường dùng cụm “make a promise” hoặc “give a promise”, thường mang tính trang trọng hơn.
Công thức: S + make/give a promise + to V
- Các collocation phổ biến: make a promise (đưa ra lời hứa), keep a promise (giữ lời hứa), break a promise (thất hứa).
- Ví dụ: She made a promise to help her colleague. (Cô ấy đã đưa ra lời hứa sẽ giúp đồng nghiệp.)
- Ví dụ: He broke his promise to call her. (Anh ấy đã thất hứa việc gọi cho cô ấy.)
4. The promise of + V-ing/N
Cấu trúc này dùng để nói về triển vọng, hứa hẹn, tiềm năng của một sự việc, thường gặp trong văn viết học thuật.
Công thức: The promise of + V-ing/N
- Ví dụ: The project carries the promise of creating thousands of jobs. (Dự án này hứa hẹn sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm.)
- Ví dụ: This new therapy shows the promise of improving patients’ lives. (Liệu pháp mới cho thấy triển vọng cải thiện cuộc sống bệnh nhân.)
5. Be promised + N/(that) clause
Đây là dạng bị động, dùng khi chủ ngữ là người được hứa hẹn điều gì đó.
Công thức: S + be promised + N/(that) clause
- Ví dụ: The students were promised a school trip. (Các học sinh được hứa cho đi tham quan.)
- Ví dụ: He was promised that he would get a better position. (Anh ấy được hứa sẽ có vị trí tốt hơn.)
- Lưu ý: be promised + to V có nghĩa là “ai đó được hứa sẽ làm gì”.
6. Promise trong câu gián tiếp
Khi tường thuật lại lời hứa, ta dùng “promise + to V” hoặc “promise + that + mệnh đề”. Động từ thường lùi thì.
Công thức: S1 + promised + to V HOẶC S1 + promised + (that) + S2 + V (lùi thì)
- Câu trực tiếp: “I will bring you the book tomorrow,” Tom promised.
- Câu gián tiếp: Tom promised to bring me the book the next day.
Các cấu trúc đồng nghĩa với Promise
Để câu văn tự nhiên và phong phú hơn, bạn có thể dùng các động từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với “promise”:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Assure + O + that… | Cam đoan với ai rằng… | The manager assured us that the schedule would not change. |
| Guarantee + to V/that… | Bảo đảm, chắc chắn sẽ… | VUS guarantees to provide students with international-standard classes. |
| Commit to + V-ing/N | Nhấn mạnh sự cam kết lâu dài | Teachers at VUS commit to creating a supportive learning environment. |
| Intend + to V | Dự định, có ý định làm gì trong tương lai | She intends to apply for a teaching position at VUS. |
| Plan + to V | Lên kế hoạch làm gì, có sự chuẩn bị cụ thể | We plan to organize a workshop for new teaching assistants. |
| Swear/Vow + to V | Thề, long trọng hứa sẽ… (trang trọng) | He vowed to work harder after the test. |
| Pledge + to V/N | Cam kết (thường trong ngữ cảnh chính thức) | The organization pledged to support education in rural areas. |
Các idiom phổ biến có chứa “Promise”
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a man/woman of his/her word | Người biết giữ lời hứa | Everyone trusts him because he is a man of his word. |
| break a promise | Thất hứa, không giữ đúng lời | She regretted having to break her promise to the children. |
| keep a promise | Giữ lời hứa | He always tries to keep his promises, no matter how difficult. |
| an empty promise | Lời hứa suông, hứa nhưng không thực hiện | The politician made empty promises during the campaign. |
| full of promise | Đầy triển vọng, hứa hẹn nhiều điều tốt đẹp | The young athlete’s career is full of promise. |
| a lick and a promise | Làm qua loa cho xong, không kỹ lưỡng | She gave the room a lick and a promise before the guests arrived. |
| promise (somebody) the earth/moon/world | Hứa hẹn những điều lớn lao khó thực hiện | He promised her the moon, but never kept his word. |
| breach of promise | Sự vi phạm lời hứa (thường trong pháp lý) | The lawsuit was filed as a breach of promise to marry. |
| pinkie promise | Lời hứa móc ngoéo (giữa trẻ con/bạn thân) | The kids made a pinkie promise to keep each other’s secrets. |
Bài tập về Promise và các cấu trúc liên quan
Bài tập 1: Chia động từ
Hoàn thành câu bằng cách chia đúng cấu trúc với “promise” (to V, not to V, that-clause).
- She ________ (promise) ________ (call) me after the exam.
- They ________ (promise) not ________ (be) late again.
- He ________ (promise) his teacher ________ (he / submit) the homework on time.
- My parents ________ (promise) me ________ (they / buy) a new bike.
- I ________ (promise) ________ (help) you with the presentation.
Bài tập 2: Chuyển sang câu gián tiếp
Chuyển các câu trực tiếp sau sang câu gián tiếp dùng “promise”.
- “I will send you the file tomorrow,” she promised.
- “We will help you with your project,” my classmates promised.
- “I won’t tell anyone,” he promised.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:
- She promised going to the market tomorrow.
- He promised that he will help me today.
- My parents promise buy me a car.
- They promised with me to join the trip.
Bài tập 4: Chọn từ/cấu trúc đồng nghĩa
(Assure / Guarantee / Commit / Intend / Plan)
- She ________ me that she would finish on time.
- The company ________ to improve its customer service.
- Teachers at VUS ________ creating a positive learning space.
- He ________ to work abroad next year.
Bài tập 5: Trắc nghiệm Idioms
Chọn đáp án đúng cho các idiom với “promise”.
- He’s always reliable. He is truly ________.
A. an empty promise B. a man of his word C. full of promise D. break a promise - The politician made many ________ during the campaign, but few were kept.
A. full of promise B. keep promises C. empty promises D. pinkie promise
Đáp án và giải thích
Bài tập 1:
- promised to call
- promised not to be
- promised… that he would submit (lùi thì)
- promised… that they would buy (lùi thì)
- promised to help
Bài tập 2:
- She promised to send me the file the next day.
- My classmates promised that they would help me with my project.
- He promised not to tell anyone.
Bài tập 3:
- She promised to go to the market tomorrow. (Promise + to V)
- He promised that he would help me today. (Lùi thì)
- My parents promise to buy me a car. (Promise + to V)
- They promised to join the trip. (Không dùng “with”; Promise + to V)
Bài tập 4:
- assured
- guarantees
- commit to
- intends
Bài tập 5:
- B
- C
Nắm vững cách dùng “promise” cùng với các cấu trúc và thành ngữ liên quan sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành kỹ năng thực tế!






