Nắm vững các hậu tố (suffix) trong tiếng Anh là chìa khóa quan trọng để bạn có thể nhanh chóng đoán nghĩa của từ mới, mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết 21 hậu tố tiếng Anh thường gặp nhất, giúp bạn chinh phục ngôn ngữ này dễ dàng hơn.
I. Tại sao cần học hậu tố tiếng Anh?
Hậu tố là một từ hoặc một nhóm từ đứng sau một từ gốc (root word), đóng vai trò thay đổi hoặc bổ sung ý nghĩa cho từ đó. Tương tự như tiền tố, mỗi hậu tố đều mang một ý nghĩa riêng biệt và có khả năng biến đổi từ loại của từ gốc (ví dụ: từ động từ thành danh từ, hoặc từ danh từ thành tính từ). Việc hiểu rõ các hậu tố sẽ giúp bạn:
- Đoán nghĩa từ mới: Khi gặp một từ mới, nếu nhận diện được hậu tố, bạn có thể suy luận ra nghĩa cơ bản của từ đó.
- Mở rộng vốn từ vựng: Học một hậu tố đồng nghĩa với việc bạn có thể áp dụng nó vào nhiều từ gốc khác nhau, tạo ra một lượng từ vựng lớn.
- Cải thiện kỹ năng đọc hiểu: Giúp bạn đọc lướt và hiểu nhanh hơn các văn bản tiếng Anh.
- Nâng cao khả năng diễn đạt: Sử dụng từ ngữ chính xác và đa dạng hơn trong văn viết và văn nói.
Trước khi đi sâu vào chi tiết, hãy thực hiện ngay bài Kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí từ Trung tâm Anh ngữ Wall Street English để xác định trình độ hiện tại của bạn và có định hướng học tập phù hợp.
II. Các hậu tố tiếng Anh thường gặp và ý nghĩa
Dưới đây là danh sách 21 hậu tố phổ biến, kèm theo ví dụ minh họa và cách sử dụng:
1. Hậu tố -al
- Ý nghĩa: Thuộc loại, liên quan đến, mang tính chất hoặc hình thức của chủ thể. Thường biến động từ thành danh từ.
- Ví dụ:
- Refuse (từ chối) -> Refusal (sự từ chối)
- Recite (đọc thuộc lòng) -> Recital (buổi trình diễn âm nhạc hoặc đọc thơ)
- Câu ví dụ: That song was recorded in the recital back in 1950s. (Bài hát đó được thu âm lại từ buổi trình diễn vào thập niên 1950.)
2. Hậu tố -ism
- Ý nghĩa: Thường dùng để tạo danh từ, chỉ một hệ thống, học thuyết, tín ngưỡng, hoặc một hành vi/tình trạng đặc trưng.
- Ví dụ:
- Criticize (chỉ trích) -> Criticism (sự chỉ trích)
- Plagiarize (đạo văn) -> Plagiarism (sự đạo văn)
- Câu ví dụ: His accusations of plagiarism are totally unacceptable. (Những lời cáo buộc đạo văn của anh ấy là hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
3. Hậu tố -ist
- Ý nghĩa: Chỉ người thực hiện một hành động, người theo một trường phái, hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó.
- Ví dụ:
- Economy (kinh tế) -> Economist (nhà kinh tế học)
- Duel (trận đấu) -> Duelist (đấu sĩ)
- Câu ví dụ: The conference attracts many famous economists in the world. (Hội nghị thu hút rất nhiều nhà kinh tế học lỗi lạc trên thế giới.)
4. Hậu tố -able và -ible
- Ý nghĩa: Tạo thành tính từ, có nghĩa là “có thể”, “có khả năng làm được”.
- Ví dụ:
- Do (làm) -> Doable (thực hiện được, khả thi)
- Eligible (đủ tư cách) -> Eligible (đủ điều kiện)
- Câu ví dụ: All the tasks are doable, but we will need more time. (Những công việc này đều thực hiện được nhưng sẽ tốn thêm thời gian đấy.)
5. Hậu tố -esque
- Ý nghĩa: Tạo thành tính từ, mô tả phong cách, tác phong hoặc sự tương đồng với một điều gì đó, thường mang hàm ý đẹp hoặc ấn tượng.
- Ví dụ:
- Picture (bức tranh) -> Picturesque (đẹp như tranh vẽ)
- Statue (bức tượng) -> Statuesque (đẹp như tạc tượng)
- Câu ví dụ: Those were the days when I walked with you in Venice and enjoyed its picturesque canals. (Những ngày xa xưa ấy, tôi và em đã từng đi dạo và cùng nhau ngắm nhìn kênh đào đẹp như tranh vẽ ở Venice.)
6. Hậu tố -ious và -ous
- Ý nghĩa: Tạo thành tính từ, có nghĩa là “đầy”, “có nhiều”, “liên quan đến”.
- Ví dụ:
- Nutrition (dinh dưỡng) -> Nutritious (giàu dinh dưỡng)
- Poison (chất độc) -> Poisonous (có độc)
- Câu ví dụ: She consumed some poisonous substance to commit suicide. (Cô ta uống thuốc độc tự tử.)
7. Hậu tố -ish
- Ý nghĩa: Tạo thành tính từ, thường mang hàm ý “hơi giống”, “có xu hướng”, “thuộc về một kiểu”.
- Ví dụ:
- Child (trẻ con) -> Childish (trẻ con, ấu trĩ)
- Britain (Vương quốc Anh) -> British (thuộc về Vương quốc Anh)
- Câu ví dụ: The family tried to look for British goods to reminisce about their origin. (Cả gia đình cố tìm mua sản phẩm từ Anh để gợi nhớ về nguồn cội của họ.)
8. Hậu tố -less
- Ý nghĩa: Mang nghĩa phủ định, “không có”, “thiếu vắng”.
- Ví dụ:
- Speech (lời nói) -> Speechless (không nói nên lời)
- Value (giá trị) -> Valueless (vô giá trị)
- Câu ví dụ: The boy was speechless when he saw the monster. (Thằng bé đứng chết lặng khi thấy con quái vật.)
9. Hậu tố -ed
- Ý nghĩa: Thường dùng để tạo tính từ, diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái được tạo ra bởi một yếu tố bên ngoài.
- Ví dụ:
- Interest (sự quan tâm) -> Interested (thấy hứng thú)
- Excite (hào hứng) -> Excited (cảm thấy hào hứng)
- Câu ví dụ: She was interested in learning new languages. (Cô ấy đã quan tâm đến việc học các ngôn ngữ mới.)
- Câu ví dụ: He was excited about his upcoming vacation. (Anh ấy đã hào hứng với kỳ nghỉ sắp tới.)
Một người đang học giao tiếp tiếng Anh qua ứng dụng điện thoại
10. Hậu tố -en
- Ý nghĩa: Biến đổi từ gốc thành động từ, mang nghĩa “làm cho” hoặc “trở nên”.
- Ví dụ:
- Deep (sâu) -> Deepen (làm sâu thêm)
- Length (chiều dài) -> Lengthen (làm dài ra)
- Câu ví dụ: The rain helped to deepen the riverbed. (Mưa đã giúp làm sâu lòng sông.)
11. Hậu tố -er/-or
- Ý nghĩa: Chỉ người thực hiện hành động hoặc người làm một nghề nghiệp cụ thể.
- Ví dụ:
- Teach (dạy) -> Teacher (giáo viên)
- Act (diễn) -> Actor (diễn viên)
- Câu ví dụ: My sister is a teacher at a primary school. (Chị gái tôi là một giáo viên ở một trường tiểu học.)
- Câu ví dụ: Tom is a talented actor in the local theater group. (Tom là một diễn viên tài năng trong nhóm kịch địa phương.)
12. Hậu tố -ful
- Ý nghĩa: Tạo tính từ, có nghĩa là “đầy”, “tràn đầy”, “có nhiều”.
- Ví dụ:
- Beauty (vẻ đẹp) -> Beautiful (xinh đẹp, đẹp đẽ)
- Help (sự giúp đỡ) -> Helpful (hữu ích)
- Câu ví dụ: The sunset was beautiful with vibrant colors. (Hoàng hôn rất đẹp với những màu sắc rực rỡ.)
13. Hậu tố -est
- Ý nghĩa: Dùng để tạo dạng so sánh nhất của tính từ và trạng từ.
- Ví dụ:
- Tall (cao) -> Tallest (cao nhất)
- Fast (nhanh) -> Fastest (nhanh nhất)
- Câu ví dụ: The cheetah is the fastest land animal. (Báo gê-pa là động vật trên cạn chạy nhanh nhất.)
14. Hậu tố -hood
- Ý nghĩa: Tạo danh từ, chỉ trạng thái, tình trạng hoặc giai đoạn cuộc đời.
- Ví dụ:
- Child (đứa trẻ) -> Childhood (thời thơ ấu)
- Brother (anh em) -> Brotherhood (tình anh em)
- Câu ví dụ: My childhood memories are filled with joy and laughter. (Ký ức tuổi thơ của tôi tràn đầy niềm vui và tiếng cười.)
15. Hậu tố -ic
- Ý nghĩa: Tạo tính từ, có nghĩa là “thuộc về”, “liên quan đến”.
- Ví dụ:
- Artist (nghệ sĩ) -> Artistic (thuộc về nghệ thuật)
- Photograph (ảnh chụp) -> Photographic (thuộc về nhiếp ảnh)
- Câu ví dụ: She has great artistic talent and enjoys painting. (Cô ấy có tài năng nghệ thuật tuyệt vời và thích vẽ tranh.)
16. Hậu tố -ion/-tion/-sion
- Ý nghĩa: Tạo danh từ, chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của một động từ.
- Ví dụ:
- Celebrate (ăn mừng) -> Celebration (Lễ ăn mừng)
- Act (hành động) -> Action (hoạt động)
- Câu ví dụ: The students took action to protect the environment. (Các sinh viên đã thực hiện hành động để bảo vệ môi trường.)
17. Hậu tố -ity/-ty
- Ý nghĩa: Tạo danh từ, chỉ tính chất, trạng thái hoặc tình trạng.
- Ví dụ:
- Simple (đơn giản) -> Simplicity (sự đơn giản)
- Creative (sáng tạo) -> Creativity (sự sáng tạo)
- Câu ví dụ: Her creativity shines through her artwork. (Tính sáng tạo của cô ấy được thể hiện qua tác phẩm nghệ thuật.)
18. Hậu tố -ize/-ise
- Ý nghĩa: Tạo động từ, có nghĩa là “làm cho trở thành”, “biến đổi thành”.
- Ví dụ:
- Human (con người) -> Humanize (nhân hóa)
- Social (xã hội) -> Socialize (hòa nhập, giao lưu)
- Câu ví dụ: The artist’s goal was to humanize the animals in his paintings. (Mục tiêu của nghệ sĩ là nhân cách hóa những con vật trong các bức tranh của mình.)
19. Hậu tố -ment
- Ý nghĩa: Tạo danh từ, chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của một hành động.
- Ví dụ:
- Argue (tranh luận) -> Argument (sự tranh luận)
- Develop (phát triển) -> Development (sự phát triển)
- Câu ví dụ: The company is focused on the development of new products. (Công ty tập trung vào việc phát triển sản phẩm mới.)
20. Hậu tố -ness
- Ý nghĩa: Tạo danh từ, chỉ tính chất, phẩm chất hoặc trạng thái.
- Ví dụ:
- Happy (vui vẻ) -> Happiness (niềm vui)
- Kind (tử tế) -> Kindness (sự tử tế)
- Câu ví dụ: Acts of kindness can make a big difference in someone’s day. (Những hành động tử tế có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong ngày của ai đó.)
21. Hậu tố -ify
- Ý nghĩa: Tạo động từ, có nghĩa là “làm cho” hoặc “biến đổi thành”.
- Ví dụ:
- Simple (đơn giản) -> Simplify (đơn giản hóa)
- Intensive (kịch liệt) -> Intensify (làm tăng thêm)
- Câu ví dụ: The strong wind intensified the storm, causing damage to the houses. (Gió mạnh làm tăng cường cơn bão, gây thiệt hại cho các ngôi nhà.)
III. Thực hành sử dụng các hậu tố trong tiếng Anh
Việc học các hậu tố chỉ là bước đầu. Để thực sự thành thạo, bạn cần ứng dụng vào thực tế thông qua luyện tập và giao tiếp. Tại Wall Street English, chúng tôi không chỉ cung cấp kiến thức ngữ pháp chuyên sâu mà còn tạo môi trường để bạn thực hành tiếng Anh giao tiếp trong các tình huống thực tế, giúp bạn tự tin sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Lộ trình học được cá nhân hóa để phù hợp với mục tiêu và thời gian biểu của mỗi học viên.
Người trẻ đang thực hành giao tiếp tiếng Anh







