Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, câu gián tiếp (Indirect Speech hay Reported Speech) luôn là một chủ điểm quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Dù bạn đang ôn thi đại học, luyện thi chứng chỉ quốc tế hay đơn giản là muốn giao tiếp tự nhiên hơn, việc nắm vững cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang gián tiếp là điều bắt buộc.
Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về câu gián tiếp từ cơ bản đến nâng cao, đi kèm với 50 bài tập thực hành có đáp án chi tiết giúp bạn thành thạo cấu trúc này.
Câu gián tiếp là gì?
Trước khi đi sâu vào các quy tắc chuyển đổi, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của loại câu này.
Định nghĩa
- Câu trực tiếp (Direct Speech): Là lời nói xuất phát trực tiếp từ người nói, thường được trích dẫn nguyên văn và đặt trong dấu ngoặc kép.
- Ví dụ: “I am hungry,” Bob said.
- Câu gián tiếp (Indirect Speech): Hay còn gọi là câu tường thuật, dùng để thuật lại lời nói của người khác theo ý của mình. Câu gián tiếp không dùng dấu ngoặc kép và có sự thay đổi về thì, đại từ để phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
- Ví dụ: Bob said he was very hungry.
Khi học về cấu trúc câu, việc hiểu rõ các thành phần bổ trợ như adj là gì trong tiếng anh sẽ giúp bạn nhận diện và chuyển đổi các tính từ chỉ cảm xúc hoặc tính chất chính xác hơn khi tường thuật lại sự việc.
Quy tắc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Để chuyển một câu từ trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta cần thực hiện 3 bước chuyển đổi cơ bản: Đổi thì, Đổi ngôi (đại từ) và Đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
1. Quy tắc lùi thì (Tense Backshift)
Nguyên tắc chung là: Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked…), động từ trong câu gián tiếp phải lùi về quá khứ một bậc so với câu trực tiếp.
| Thì ở câu trực tiếp | Thì ở câu gián tiếp |
|---|---|
| Hiện tại đơn (Simple Present) Ex: “I work for a post office” |
Quá khứ đơn (Simple Past) → She said she worked for a post office. |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) Ex: “I am feeling ill” |
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) → Tom told me that he was feeling ill. |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) Ex: “I haven’t done it” |
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) → Tom said he hadn’t done it. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn Ex: “I’ve been waiting for 2 hours” |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn → Jack said he had been waiting for 2 hours. |
| Quá khứ đơn (Simple Past) Ex: “I didn’t do it” |
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) → He said he hadn’t done it. |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) Ex: “I was lying” |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn → He said he had been lying. |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | Giữ nguyên → Bob said he had already done his homework. |
| Tương lai đơn (Simple Future) Ex: “I’ll buy it” |
Tương lai trong quá khứ (Future in the Past) → Tom said he would buy it. |
Lưu ý về Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs):
- Can → Could
- May → Might
- Must/Have to → Had to
- Will → Would
- Shall → Should
- Needn’t → Didn’t have to
Các trường hợp KHÔNG lùi thì:
- Động từ tường thuật ở thì hiện tại (say, says, tell…).
- Diễn tả một sự thật hiển nhiên (Ex: The Sun sets in the West).
- Câu điều kiện loại 2 và loại 3.
- Cấu trúc “Wish” + quá khứ.
- Cấu trúc “It’s time somebody did something”.
2. Quy tắc đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
|---|---|
| This / These | That / Those |
| Here | There |
| Now | Then |
| Today | That day |
| Yesterday | The day before / The previous day |
| Tomorrow | The next day / The following day |
| Ago | Before |
| Last week/night | The previous week/night / The week/night before |
| Next week | The following week / The week after |
3. Quy tắc đổi đại từ (Pronouns)
Việc thay đổi đại từ phụ thuộc vào người nói và người nghe trong ngữ cảnh cụ thể.
- Ngôi thứ nhất (I, me, my, we, us, our): Đổi theo người nói (Chủ ngữ của mệnh đề tường thuật).
- Ngôi thứ hai (You, your): Đổi theo người nghe (Tân ngữ của mệnh đề tường thuật).
- Ngôi thứ ba (He, she, it, they…): Thường giữ nguyên.
Để nắm vững vị trí của các từ loại sau khi chuyển đổi, bạn có thể tham khảo thêm kiến thức về sau danh từ là gì để sắp xếp trật tự từ cho đúng, đặc biệt là trong các câu phức.
Các dạng câu tường thuật thường gặp
1. Tường thuật câu kể (Statements)
Cấu trúc:
S + said (that) + S + V (lùi thì)
S + told + O + (that) + S + V (lùi thì)
Ví dụ: “I feel really fed up with my job,” said Susan.
→ Susan said that she felt really fed up with her job.
Lưu ý sự khác biệt giữa “say” và “tell”. Đây là kiến thức liên quan đến nội động từ và ngoại động từ mà bạn cần phân biệt để sử dụng động từ tường thuật chính xác.
2. Tường thuật câu hỏi (Questions)
a. Câu hỏi Yes/No:
S + asked / wanted to know / wondered + if / whether + S + V (lùi thì)
Ví dụ: “Are you angry?” he asked.
→ He asked if I was angry.
b. Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions):
S + asked (+O) / wanted to know / wondered + Wh-word + S + V (lùi thì)
Ví dụ: “What are you talking about?” said the teacher.
→ The teacher asked us what we were talking about.
3. Tường thuật câu mệnh lệnh, yêu cầu (Imperatives)
Khẳng định:
S + told / asked / advised + O + to-V
Ví dụ: “Please wait for me here,” Tom said.
→ Tom told Mary to wait for him there.
Phủ định:
S + told / asked / advised + O + NOT to-V
Ví dụ: “Don’t talk in class,” the teacher said.
→ The teacher told us not to talk in class.
4. Các dạng câu đặc biệt khác
- Lời đề nghị: S + suggested + V-ing (“Why don’t we…?”, “Let’s…”)
- Lời mời: S + invited + O + to V
- Lời xin lỗi: S + apologized for + V-ing
- Lời buộc tội: S + accused + O + of + V-ing
Bài tập thực hành về câu gián tiếp (Có đáp án)
Dưới đây là tổng hợp các dạng bài tập từ viết lại câu đến trắc nghiệm để bạn rèn luyện.
Bài tập 1: Viết lại câu trần thuật (Statements)
- She said, “I am reading.”
→ She said that she was reading. - They said, “We are busy.”
→ They said that they were busy. - He said, “I know a better restaurant.”
→ He said that he knew a better restaurant. - She said, “I woke up early.”
→ She said that she had woken up early. - He said, “I will ring her.”
→ He said that he would ring her. - They said, “We have just arrived.”
→ They said that they had just arrived. - He said, “I will clean the car.”
→ He said that he would clean the car. - She said, “I did not say that.”
→ She said that she had not said that. - She said, “I don’t know where my shoes are.”
→ She said that she did not know where her shoes were. - He said: “I won’t tell anyone.”
→ He said that he would not tell anyone.
Bài tập 2: Viết lại câu hỏi (Questions)
- “Where is my umbrella?” she asked.
→ She asked where her umbrella was. - “How are you?” Martin asked us.
→ Martin asked us how we were. - He asked, “Do I have to do it?”
→ He asked if he had to do it. - “Where have you been?” the mother asked her daughter.
→ The mother asked her daughter where she had been. - “Which dress do you like best?” she asked her boyfriend.
→ She asked her boyfriend which dress he liked best. - “What are they doing?” she asked.
→ She wanted to know what they were doing. - “Are you going to the cinema?” he asked me.
→ He wanted to know if I was going to the cinema. - The teacher asked, “Who speaks English?”
→ The teacher wanted to know who spoke English. - “How do you know that?” she asked me.
→ She asked me how I knew that. - “Has Caron talked to Kevin?” my friend asked me.
→ My friend asked me if Caron had talked to Kevin.
Trong quá trình làm bài tập, bạn sẽ bắt gặp nhiều từ vựng về địa điểm. Ví dụ, nếu câu hỏi nhắc đến việc đọc sách, bạn cần biết thư viện trong tiếng anh là gì để hiểu trọn vẹn ngữ cảnh của câu trực tiếp.
Bài tập 3: Câu mệnh lệnh và các cấu trúc đặc biệt
- The doctor said to me, “You should lose weight.”
→ The doctor advised me to lose weight. - Mary said, “Let’s go to a movie.”
→ Mary suggested going to a movie. - “I didn’t break the windows,” Bill said.
→ Bill denied breaking the windows. - “You told a lie, Tom,” she said.
→ She accused Tom of telling a lie. - “I can’t go to your birthday party next Saturday evening, Jack,” said Mary.
→ Mary apologized for not going to Jack’s birthday party the following Saturday evening. - “I won’t help you with your homework. Never!” Jane said to me.
→ Jane refused to help me with my homework. - Joe said, “Please come to my party.”
→ Joe invited me to his party. - Mr. Gray said, “Don’t play in the street.”
→ Mr. Gray warned the children not to play in the street. - “If you don’t give me a pay rise, I’ll resign.”
→ She threatened to resign if I didn’t give her a pay rise. - “Why don’t we sing a few songs?”
→ He suggested singing a few songs.
Bài tập 4: Câu điều kiện trong lời nói gián tiếp
Khi chuyển đổi câu điều kiện, cần lưu ý về việc lùi thì. Trong một số trường hợp, chẳng hạn như câu điều kiện loại 2 và 3, chúng ta giữ nguyên thì của động từ. Bạn cũng cần chú ý đến lượng từ trong câu, ví dụ như cách dùng a lot of và lots of để đảm bảo câu tường thuật vẫn giữ nguyên ý nghĩa về số lượng.
- “If the weather is fine, I will go on a picnic with my friends,” she said.
→ She said if the weather was fine, she would go on a picnic with her friends. - “What would you do if you had three days off?” I asked him.
→ I asked him what he would do if he had three days off. - “I would have come to see you if I had known your address, Jim,” she said.
→ She told Jim that she would have come if she had known his address. - “I’m sure she will help you if you ask her,” he told me.
→ He told me that he was sure she would help if I asked her. - “There would not be enough seats if a lot of guests came.”
→ She said that if a lot of guests had come, there would not have been enough seats. (Lưu ý: Câu này có thể hiểu là giả định loại 2, nên giữ nguyên hoặc lùi thì tùy ngữ cảnh, nhưng đáp án chuẩn thường giữ nguyên cấu trúc điều kiện loại 2 hoặc lùi về loại 3 nếu muốn nhấn mạnh quá khứ). - “You will be surprised if you meet him,” Peter said to Linda.
→ Peter told Linda that she would be surprised if she met him. - “We’ll have lunch outside in the garden if it’s not cold,” Mr. John said.
→ Mr. John said that they would have lunch outside in the garden if it was not cold. - “If you had listened to my advice, you wouldn’t have made such a big mistake,” Julia said to LiLi.
→ Julia told LiLi that she would not have made such a big mistake if she had listened to Julia’s advice.
Bài tập 5: Trắc nghiệm tổng hợp
1. Jack asked me _____.
A. where do you come from?
B. where I came from
C. where I came from
D. where did I come from?
Đáp án: C (Lưu ý: B và C giống nhau, chọn phương án có cấu trúc S + V và lùi thì)
2. She asked me _____ I liked pop music.
A. when
B. what
C. if
D. x
Đáp án: C
3. The doctor ____ him to take more exercise.
A. told
B. tell
C. have told
D. are telling
Đáp án: A
4. I wanted to know _____ return home.
A. when would she
B. when will she
C. when she will
D. when she would
Đáp án: D
5. Claire told me that her father ____ a race horse.
A. owns
B. owned
C. owning
D. A and B
Đáp án: B (Lùi thì) hoặc D (nếu sự thật vẫn hiển nhiên đúng, nhưng B an toàn nhất trong ngữ pháp thi cử)
6. Sara said she was leaving for LA _____.
A. next week
B. the week previous
C. following week
D. the following week
Đáp án: D
7. He wanted to know where Minh _____.
A. had lived
B. lived
C. was lived
D. has lived
Đáp án: B
8. She asked me if I _____ speak Korean.
A. could
B. can
C. will
D. was
Đáp án: A
9. Jenny asked her son where the cat _____.
A. was
B. are
C. have been
D. has been
Đáp án: A
10. David asked Jimin why _____ the film the day before.
A. didn’t he watch
B. hadn’t he watched
C. he doesn’t watch
D. he hadn’t watched
Đáp án: D
Bài tập 6: Tìm lỗi sai trong cách hiểu (Phản xạ giao tiếp)
Tình huống: Sarah nói một đằng, nhưng sau đó lại làm một nẻo hoặc sự thật khác đi. Bạn hãy hoàn thành câu nói của mình.
- Sarah: “Dave works very hard.”
You: “But you said he was lazy.” - Sarah: “Let’s have fish for dinner.”
You: “But you said you didn’t like fish.” - Sarah: “I’m going to buy a car.”
You: “But you said you couldn’t drive.” - Sarah: “Jane is always short of money.”
You: “But you said she had a very well-paid job.” - Sarah: “My sister lives in Paris.”
You: “But you said you didn’t have any brothers or sisters.”
Kết luận
Câu gián tiếp là một phần kiến thức ngữ pháp rộng lớn nhưng vô cùng thú vị trong tiếng Anh. Việc thành thạo cấu trúc này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài thi mà còn nâng cao khả năng kể chuyện, tường thuật lại thông tin trong giao tiếp hàng ngày một cách chính xác.
Hy vọng qua phần lý thuyết cô đọng và 50 bài tập thực hành trên, bạn đã tự tin hơn khi xử lý các dạng câu tường thuật. Hãy luyện tập thường xuyên để biến những quy tắc này thành phản xạ tự nhiên của mình nhé!








