Động từ V-ing (Gerund) và To-V (Infinitive) là hai mảng ngữ pháp nền tảng nhưng cũng là “cặp đôi rắc rối” khiến nhiều người học tiếng Anh đau đầu. Trong bất kỳ bài thi nào, từ kiểm tra trên lớp đến các chứng chỉ quốc tế như IELTS hay TOEIC, bạn sẽ luôn bắt gặp các câu hỏi yêu cầu phân biệt hai dạng động từ này. Việc nắm vững quy tắc không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, dù bạn đang học tiếng Anh giao tiếp hay tìm hiểu xem thiết kế tiếng anh là gì để phục vụ công việc chuyên môn.
Bài viết này của Cung ứng giáo viên sẽ là cẩm nang toàn diện giúp bạn hệ thống hóa lại kiến thức, nắm bắt các mẹo ghi nhớ và thực hành nhuần nhuyễn.
Tất tần tật về động từ V-ing và To-V
I. Tổng quan: Động từ V-ing và To-V là gì?
Trước khi đi sâu vào các quy tắc phức tạp, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của hai dạng động từ này.
- Động từ V-ing (Hiện tại phân từ/Danh động từ): Được thành lập bằng cách thêm đuôi “-ing” vào sau động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe).
- Động từ To-V (Động từ nguyên thể có “to”): Được thành lập bằng cách thêm “to” vào trước động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh).
Sự khác biệt trong cách dùng của chúng phụ thuộc rất lớn vào vai trò trong câu và từ loại đi kèm trước đó.
II. Danh động từ (V-ing): Quy tắc và Cách dùng
Danh động từ (Gerund) thực chất là một động từ nhưng hoạt động như một danh từ. Dưới đây là các trường hợp bắt buộc phải dùng V-ing.
Động từ V-ING
2.1. Vị trí và chức năng trong câu
- Làm chủ ngữ (Subject): Khi hành động đóng vai trò là chủ thể của câu.
- Ví dụ: Reading helps you broaden your knowledge.
- Làm bổ ngữ cho động từ (Object):
- Ví dụ: He admitted stealing the money.
- Đứng sau giới từ (Prepositions): Đây là quy tắc bất di bất dịch (in, on, at, with, about, after, before…).
- Ví dụ: She is interested in learning music.
2.2. Các động từ theo sau bởi V-ing
Việc ghi nhớ danh sách các động từ chỉ đi với V-ing là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là những từ phổ biến nhất bạn cần thuộc lòng:
| Động từ | Nghĩa | Động từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Avoid | Tránh | Enjoy | Thích thú |
| Delay | Trì hoãn | Practice | Luyện tập |
| Deny | Phủ nhận | Consider | Cân nhắc |
| Suggest | Gợi ý | Imagine | Tưởng tượng |
| Keep | Tiếp tục/Giữ | Risk | Liều lĩnh |
| Mind | Phiền/Ngại | Miss | Bỏ lỡ |
| Finish | Kết thúc | Postpone | Hoãn lại |
Nếu bạn đang thắc mắc về cách dùng của từ “finish”, hãy nhớ rằng sau nó luôn là V-ing. Để hiểu sâu hơn, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về finish to v hay ving của chúng tôi.
2.3. Cấu trúc đặc biệt với Giới từ + V-ing
Có một số cụm động từ đi kèm giới từ (Phrasal Verbs) rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt là những cụm kết thúc bằng “to”. Nhiều bạn thấy “to” liền nghĩ ngay đến động từ nguyên mẫu, nhưng thực tế chúng là giới từ và phải đi với V-ing.
- Confess to + V-ing: Thú nhận làm gì.
- Object to + V-ing: Phản đối làm gì.
- Be/Get used to + V-ing: Quen với việc làm gì.
- Look forward to + V-ing: Mong chờ, háo hức làm gì.
Ví dụ: I look forward to hearing from you. (Tôi mong chờ tin tức từ bạn). Đây là lỗi sai kinh điển trong viết email. Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn tại bài viết giải thích về looking forward to + v hay ving để tránh mất điểm oan.
2.4. Các cụm từ cố định đi với V-ing
- It’s no use / It’s no good: Vô ích khi làm gì.
- There’s no point (in): Không có lý nào/vô lý khi…
- It’s (not) worth: (Không) đáng để làm gì.
- Have difficulty (in): Gặp khó khăn trong việc…
- Spend/Waste time/money + V-ing: Dành/lãng phí thời gian/tiền bạc làm gì.
- Can’t help / Can’t bear / Can’t stand: Không thể nhịn được/không thể chịu đựng được.
III. Động từ nguyên thể (To-V): Quy tắc và Cách dùng
Động từ nguyên thể có “to” thường chỉ mục đích, kế hoạch hoặc kết quả của một hành động.
Động từ To-V
3.1. Các động từ theo sau bởi To-V
Nhóm từ này thường liên quan đến suy nghĩ, mong muốn, dự định trong tương lai.
| Động từ | Nghĩa | Động từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Agree | Đồng ý | Learn | Học |
| Decide | Quyết định | Plan | Lên kế hoạch |
| Expect | Mong đợi | Promise | Hứa |
| Hesitate | Do dự | Refuse | Từ chối |
| Hope | Hy vọng | Want | Muốn |
| Attempt | Nỗ lực | Wish | Ước |
Trong số này, “Hope” là từ vựng diễn tả sự kỳ vọng rất hay gặp. Tuy nhiên, cấu trúc của nó đôi khi bị nhầm lẫn. Bạn hãy xem ngay hướng dẫn hope to v hay ving để nắm chắc cách dùng.
3.2. Cấu trúc Verb + Object + To-V
Một số động từ yêu cầu có tân ngữ (người hoặc vật chịu tác động) trước khi thêm To-V. Công thức chung: S + V + O + to V.
- Advise: Khuyên (The doctor advised me to rest).
- Allow/Permit: Cho phép.
- Ask: Yêu cầu.
- Encourage: Khuyến khích.
- Force: Ép buộc.
- Remind: Nhắc nhở.
- Invite: Mời.
3.3. Cấu trúc với từ để hỏi (Wh-words)
Các động từ như ask, decide, discover, find out, forget, know, learn, remember, see, show, think, understand, want to know, wonder thường đi kèm với từ để hỏi (what, where, how, who…) + to V.
- Ví dụ: I don’t know what to do. (Tôi không biết phải làm gì).
- Ví dụ: She showed me how to use this machine. (Cô ấy chỉ tôi cách dùng cái máy này).
IV. Những động từ đi được với cả V-ing và To-V
Đây là phần “khó nhằn” nhất và thường dùng để phân loại thí sinh trong các kỳ thi. Có hai nhóm chính: nhóm không đổi nghĩa và nhóm thay đổi nghĩa.
Động từ V-ING và TO-V
4.1. Nhóm thay đổi nghĩa (Cực kỳ quan trọng)
Sự khác biệt về ý nghĩa giữa V-ing và To-V ở nhóm này rất lớn, cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh.
1. Stop
- Stop V-ing: Dừng hẳn việc đang làm.
- He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá).
- Stop to V: Dừng lại để làm việc khác.
- He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại [việc đang làm] để hút thuốc).
2. Remember / Forget / Regret
- V-ing: Nhớ/Quên/Tiếc việc đã xảy ra trong quá khứ.
- I regret telling him the truth. (Tôi hối hận vì đã nói sự thật cho anh ấy).
- To-V: Nhớ/Quên/Tiếc việc phải làm (ở hiện tại hoặc tương lai/nhiệm vụ).
- Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé).
3. Try
- Try V-ing: Thử làm gì (xem kết quả thế nào).
- Try restarting the computer. (Thử khởi động lại máy tính xem).
- Try to V: Cố gắng, nỗ lực làm gì (thường khó khăn).
- I’m trying to learn Japanese. (Tôi đang cố gắng học tiếng Nhật).
Để không bị nhầm lẫn giữa các cấu trúc mong đợi và dự định tương lai, ngoài các từ trên, bạn cũng nên ôn tập lại sự khác biệt của look forward to v hay ving vì đây cũng là dạng cấu trúc mang ý nghĩa hướng về tương lai nhưng cách chia động từ lại khác biệt hoàn toàn.
4. Need
- Need to V: Cần làm gì (nghĩa chủ động).
- I need to wash my car.
- Need V-ing: Cần được làm gì (nghĩa bị động).
- My car needs washing. (= needs to be washed).
5. Mean
- Mean to V: Có ý định làm gì.
- Mean V-ing: Có nghĩa là, bao gồm việc.
4.2. Nhóm ít thay đổi nghĩa
Các từ như Start, Begin, Continue có thể đi với cả hai mà nghĩa gần như không đổi.
- It started raining. = It started to rain.
Tuy nhiên, lưu ý nhỏ: Nếu động từ chính đang ở thì tiếp diễn (V-ing), ta nên dùng To-V để tránh lặp âm “ing” gây khó nghe.
- I am beginning to understand. (Tốt hơn là “I am beginning understanding”).
V. Mẹo phân biệt nhanh khi làm bài thi
Để xử lý nhanh các câu hỏi trắc nghiệm, bạn có thể áp dụng các quy tắc suy luận sau:
- Dựa vào giới từ: Thấy giới từ (in, on, at, of, about…) $rightarrow$ chọn ngay V-ing.
- Dựa vào tính chất hành động:
- Hành động đã xảy ra (Quá khứ/Trải nghiệm) $rightarrow$ thiên về V-ing.
- Hành động chưa xảy ra (Mục đích/Tương lai/Nhiệm vụ) $rightarrow$ thiên về To-V.
- Dựa vào dạng câu:
- Sau tính từ (It’s easy, difficult, happy…) $rightarrow$ thường là To-V.
- Sau các liên từ chỉ thời gian trong mệnh đề rút gọn (When, While, After…) $rightarrow$ thường là V-ing.
VI. Bài tập thực hành (Có đáp án)
Hãy vận dụng kiến thức vừa học để giải quyết các câu sau:
Bài tập động từ V_ING và TO_V
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- He decided (buy) _______ a new house.
- I look forward to (see) _______ you at the party.
- Would you mind (open) _______ the window?
- She stopped (drive) _______ because she was tired. (Dừng việc lái xe lại để nghỉ).
- Don’t forget (turn) _______ off the lights before leaving.
Đáp án:
- to buy (Decide + to V).
- seeing (Look forward to + V-ing).
- opening (Mind + V-ing).
- driving (Stop + V-ing: Dừng hành động đang làm).
- to turn (Forget + to V: Nhắc nhở nhiệm vụ phải làm).
Lời kết
Việc phân biệt V-ing và To-V không quá khó nếu bạn nắm vững các quy tắc cốt lõi và thường xuyên luyện tập. Hãy bắt đầu bằng việc ghi nhớ các động từ đặc biệt và làm bài tập hàng ngày để hình thành phản xạ tự nhiên.
Tại Cung ứng giáo viên, chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh. Đừng quên ghé thăm blog thường xuyên để cập nhật thêm những kiến thức bổ ích nhé!
Tài liệu tham khảo:
- Kiến thức ngữ pháp tiếng Anh tổng hợp từ WISE English.
- Cambridge Grammar for IELTS.











![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 23 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)