Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc diễn tả sự tiêu tốn thời gian hoặc tiền bạc là một chủ đề vô cùng phổ biến. Tuy nhiên, nhiều người học thường xuyên nhầm lẫn giữa cấu trúc Spend, Waste và It takes. Làm thế nào để phân biệt chính xác khi nào dùng “Spend time doing something” hay “It takes time to do something”?
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chuyên sâu nhất về 3 cấu trúc này, giúp bạn không chỉ nắm vững công thức mà còn áp dụng linh hoạt vào giao tiếp và bài tập. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
1. Cấu trúc Spend trong tiếng Anh
Động từ Spend trong tiếng Anh mang nghĩa là “tiêu”, “dùng” hoặc “dành” (thời gian, tiền bạc) vào việc gì đó. Đây là một cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra cũng như giao tiếp hàng ngày.
Để nắm rõ hơn về các biến thể của động từ này, bạn có thể tham khảo thêm về cấu trúc spend time + ving để hiểu sâu hơn về ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
1.1. Spend đi với Danh từ (Noun)
Khi muốn diễn đạt việc dành thời gian hoặc tiền bạc vào một đối tượng cụ thể (danh từ), chúng ta sử dụng công thức sau:
Công thức:
S + spend + time/money + on + Noun
Ví dụ:
- He spent 100 dollars on a gift for his girlfriend.
(Anh ấy đã dành 100 đô la để mua quà cho bạn gái.) - Mimi is spending more money on clothes than she used to.
(Mimi đang chi tiêu nhiều tiền vào quần áo hơn so với trước kia.)
1.2. Spend đi với Động từ (Verb)
Đây là dạng phổ biến nhất, diễn tả việc dành bao nhiêu thời gian hoặc tiền bạc để thực hiện một hành động nào đó. Lưu ý quan trọng ở đây là động từ theo sau phải luôn ở dạng V-ing. Điều này đôi khi gây nhầm lẫn cho người học tương tự như việc phân biệt end up to v hay ving trong các ngữ cảnh khác.
Công thức:
S + spend + time/money + V-ing
Ví dụ:
- She spends 30 minutes walking in the park every morning.
(Cô ấy dành ra 30 phút đi bộ trong công viên mỗi buổi sáng.) - My younger brother loves to spend hours reading up on Geography.
(Em trai tôi thích dành hàng giờ để đọc và tìm hiểu về Địa lý.)
Cấu trúc Spend: cách dùng và công thức chi tiết
1.3. Các trường hợp đặc biệt của Spend
Ngoài hai công thức cơ bản trên, “Spend” còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh đặc biệt mang sắc thái ý nghĩa khác nhau:
-
S + spend + itself: Diễn tả một sự việc tự dừng lại hoặc kết thúc (thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc).
- Example: Her headache will spend itself soon. (Cơn đau đầu của cô ấy sẽ sớm biến mất thôi.)
-
S + spend + something + with + somebody: Dành cái gì đó cho ai.
- Example: My parents love to spend the best things with us. (Bố mẹ luôn dành những điều tốt nhất cho chúng tôi.)
- Example: Bạn có thể hỏi ai đó: sở thích của bạn là gì và họ dành bao nhiêu thời gian cho nó? (Do you spend time with your hobbies?)
2. Cấu trúc It takes trong tiếng Anh
Khác với Spend (chủ ngữ thường là người), cấu trúc It takes dùng chủ ngữ giả “It” để nhấn mạnh vào khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.
2.1. It takes + time + to V
Dùng để nói chung chung về việc tốn bao nhiêu thời gian để làm gì.
Công thức:
It + takes/took + time + to V
Ví dụ:
- It takes 2 hours to watch a football match.
(Mất 2 giờ để xem một trận bóng đá.) - It will take 30 minutes to download all of this data.
(Sẽ mất tới 30 phút để tải xuống toàn bộ dữ liệu này.)
Cấu trúc It takes diễn tả thời gian cần thiết để làm việc gì
2.2. It takes + somebody + time + to V
Đây là cấu trúc cụ thể hóa đối tượng thực hiện hành động.
Công thức:
It + takes/took + somebody + time + to V
Ví dụ:
- It takes me 4 hours to do my homework.
(Mất 4 giờ để tôi làm bài tập về nhà.) - It took us 5 hours to change the furniture around.
(Chúng tôi đã mất 5 tiếng để thay đổi vị trí các món nội thất.)
Nếu bạn đang luyện tập kỹ năng viết, bạn có thể nhận thấy rằng viết một đoạn văn tiếng anh thường “takes time” (tốn thời gian) lúc ban đầu, nhưng sẽ nhanh hơn khi đã quen.
2.3. It takes + quantity noun + to V
Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng cần thiết để thực hiện hành động.
Ví dụ:
- It takes 5 liters of gas to fill the tank.
(Tốn khoảng 5 lít xăng để đổ đầy bình.)
Minh họa về việc sử dụng thời gian
2.4. Cách viết lại câu Spend thành It Takes
Trong các bài tập viết lại câu hoặc khi muốn thay đổi văn phong (paraphrasing), việc chuyển đổi giữa Spend và It takes là kỹ năng bắt buộc.
Quy tắc chuyển đổi:
S + spend + time + V-ing
⇔ It takes (somebody) + time + to V
Ví dụ minh họa:
| Cấu trúc Spend | Cấu trúc It Takes |
|---|---|
| She spent hours trying to repair the car. | → It took her hours to try to repair the car. |
| Long spent 2 weeks breaking a bad habit. | → It took Long 2 weeks to break a bad habit. |
So sánh cấu trúc Spend và It Take
3. Cấu trúc Waste trong tiếng Anh
Nếu “Spend” mang nghĩa trung tính là “dành” hoặc “tiêu”, thì Waste mang sắc thái tiêu cực hơn, nghĩa là “lãng phí” tiền bạc hoặc thời gian vào những việc vô bổ.
3.1. Waste + Time/Money + on + Noun
Lãng phí nguồn lực vào một thứ gì đó cụ thể.
Ví dụ:
- Sometimes, I waste my time on video games.
(Thỉnh thoảng tôi lại phí thời gian vào trò chơi điện tử.) - We got straight down to business without wasting time on small talk.
(Chúng ta hãy đi thẳng vào công việc, đừng lãng phí thời gian vào mấy chuyện phiếm.)
3.2. Waste + Time/Money + V-ing
Lãng phí nguồn lực để làm một hành động gì đó.
Ví dụ:
- Nowadays, many people waste their time working around the clock.
(Ngày nay, nhiều người lãng phí thời gian của họ để làm việc liên tục suốt ngày đêm.) - You’re wasting your time trying to explain it to him.
(Bạn đang lãng phí thời gian để giải thích cho anh ta đấy.)
Cấu trúc Waste mang ý nghĩa lãng phí
3.3. Waste something on somebody
Dành điều gì đó cho ai một cách vô ích.
Ví dụ:
- Don’t waste your sympathy on him.
(Đừng lãng phí sự cảm thông của bạn dành cho hắn.)
3.4. Viết lại câu Spend thành Waste
Mặc dù nghĩa khác nhau một chút về sắc thái (tích cực vs tiêu cực), nhưng về mặt ngữ pháp, cấu trúc của chúng tương đồng và có thể thay thế nhau để nhấn mạnh ý nghĩa câu.
S + Spend + time/money + (on) + V-ing/N
⇔ S + Waste + time/money + (on) + V-ing/N
Ví dụ:
- He spends 2 hours a day playing games. (Anh ấy dành 2 giờ mỗi ngày chơi game.)
- → He wastes 2 hours a day playing games. (Anh ấy lãng phí 2 giờ mỗi ngày để chơi game.)
Khi học ngữ pháp nâng cao, việc nắm vững cách chuyển đổi này cũng quan trọng như việc học cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, giúp câu văn của bạn phong phú và chính xác hơn về ngữ nghĩa.
4. Bài tập về cấu trúc Spend, Waste và It takes
Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, hãy cùng thực hành qua các bài tập dưới đây.
4.1. Điền Spend, Waste hoặc It takes vào chỗ trống
- Why __ money on clothes you don’t need?
- She returned to her room, eager to __ the day drawing.
- I won’t __ my life being a monster!
- __ time to gain weight just as __ time to lose it.
- Your excellent cooking will __ on those who do not appreciate it.
- __ two or more people to cause a quarrel.
- It looks like I’ll have to accept your invitation to __ the night.
- Why _____ time beating around the bush?
- You have to __ the night, because of the head injury.
- I could _____ the rest of my life with him.
- ___ forty-five minutes for me to get ready.
- Sailing, fishing, and birdwatching are just some of the ways to __ a relaxing day.
- ____ me 3 days to finish that book.
- ___ 7 seconds for my car to go 60 miles per hour.
- In this case, I didn’t __ my time trying because it was no use.
Đáp án:
- waste | 2. spend | 3. spend | 4. It takes – it takes | 5. be wasted
- It takes | 7. spend | 8. waste | 9. spend | 10. spend
- It takes | 12. spend | 13. It took | 14. It takes | 15. waste
Bài tập thực hành cấu trúc Spend, Waste, It takes
4.2. Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi
- He spent lots of time doing this experiment.
→ It …………………………………………………………………. - It took me all morning to prepare for lunch.
→ I …………………………………………………………………. - Anna spent three days visiting VN.
→ It ……………………………………………………………….. - It took my son three years to study at this college.
→ My son spent ………………………………………………….. - I spend two hours doing my homework every day.
→ It ……………………………………………………………….. - They spent ten days painting this house.
→ It ……………………………………………………………….. - Last week, she spent 2 days tidying her room.
→ It ……………………………………………………………….. - They used to go to school in half an hour.
→ It ……………………………………………………………….. - We often spend 30 minutes reviewing our lesson before class.
→ It ……………………………………………………………….. - It took him twelve hours to fly from Hanoi to London.
→ He ………………………………………………………………..
Đáp án gợi ý:
- It took him lots of time to do this experiment.
- I spent all the morning preparing for lunch.
- It took Anna three days to visit VietNam.
- My son spent three years studying at this college.
- It takes me two hours each day to do my homework.
- It took them ten days to paint this house.
- It took her two days to tidy her room last week.
- It took them half an hour to go to school.
- It takes us 30 minutes to review our lesson before class.
- He spent twelve hours flying from Hanoi to London.
Kết luận
Việc phân biệt và sử dụng thành thạo cấu trúc Spend, Waste và It takes sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn diễn tả về thời gian và tiền bạc. Hãy nhớ quy tắc cốt lõi: Spend/Waste đi với V-ing, trong khi It takes đi với to V.
Đừng quên luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu với các hoạt động hàng ngày của bạn. Hy vọng bài viết này đã mang lại những kiến thức hữu ích cho quá trình học tập của bạn. Chúc bạn sớm chinh phục được ngữ pháp tiếng Anh!












