Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là với những người mới bắt đầu ở trình độ A1-A2, việc phân biệt động từ đi kèm phía sau là To V (động từ nguyên mẫu có to) hay V-ing (danh động từ) luôn là một thử thách thú vị nhưng cũng đầy “cạm bẫy”. Một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà chúng tôi nhận được là: Finish To V Hay Ving?
Động từ “Finish” xuất hiện với tần suất dày đặc trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bài thi học thuật. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn tránh mất điểm oan trong các bài kiểm tra mà còn giúp câu văn tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá câu trả lời chi tiết và các kiến thức mở rộng trong bài viết dưới đây.
Bạn cũng có thể tham khảo thêm các cặp động từ dễ gây nhầm lẫn khác như try + ving hay to v để củng cố nền tảng ngữ pháp của mình.
Finish là gì? Ý nghĩa và vai trò trong câu
Trước khi đi sâu vào cấu trúc ngữ pháp, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của từ vựng này.
Finish to V hay Ving: Finish là gì?
Từ “finish” (phiên âm: [ˈfɪnɪʃ]) trong tiếng Anh mang ý nghĩa cơ bản là hoàn thành hoặc kết thúc một công việc, một sự việc nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ.
1. Khi Finish là động từ (Verb)
Nó diễn tả hành động hoàn tất một nhiệm vụ hoặc đi đến giai đoạn cuối cùng của một quá trình.
- Ví dụ:
- I need to finish my homework before dinner. (Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
- She finished her presentation and received a round of applause. (Cô ấy đã hoàn thành bài thuyết trình và nhận được tràng pháo tay.)
2. Khi Finish là danh từ (Noun)
Lúc này, từ này chỉ sự kết thúc, phần cuối cùng, hoặc thậm chí là lớp hoàn thiện bề mặt (của đồ gỗ, sơn…).
- Ví dụ:
- The finish line of the race is just ahead. (Vạch đích của cuộc đua chỉ còn ở ngay phía trước.)
- The painting is beautiful, but the finish could be smoother. (Bức tranh rất đẹp, nhưng lớp hoàn thiện có thể mượt mà hơn.)
Giải đáp: Finish đi với To V hay Ving?
Đây là phần trọng tâm nhất của bài viết. Nếu bạn đang băn khoăn về cấu trúc của từ này, hãy ghi nhớ quy tắc bất di bất dịch sau:
Sau “Finish” luôn là V-ing (Gerund). “Finish” KHÔNG đi cùng với To V.
Việc sử dụng sai cấu trúc này là lỗi ngữ pháp rất cơ bản. Tương tự như việc phân biệt sau stop là to v hay ving, bạn cần học thuộc lòng quy tắc này để phản xạ tự nhiên khi nói và viết.
Finish to V hay Ving – Cấu trúc chuẩn
Các ví dụ minh họa cụ thể:
- I finished reading the novel last night. (Tôi đã đọc xong cuốn tiểu thuyết tối qua.) -> Không dùng “finished to read”.
- She finished writing her thesis just in time for the deadline. (Cô ấy đã viết xong luận văn ngay đúng thời hạn.)
- We need to finish cleaning the house before the guests arrive. (Chúng ta cần dọn dẹp xong ngôi nhà trước khi khách đến.)
- They finished renovating their kitchen over the weekend. (Họ đã hoàn tất việc sửa sang nhà bếp vào cuối tuần qua.)
Cấu trúc Finish đi với giới từ và cụm từ thông dụng
Ngoài cấu trúc cơ bản với V-ing, “finish” còn kết hợp linh hoạt với nhiều giới từ để tạo ra các ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là tổng hợp lý thuyết đầy đủ nhất.
Finish to V hay Ving: Finish đi với giới từ gì
1. Cấu trúc với vai trò động từ
Khi là động từ, “finish” thường được theo sau bởi một tân ngữ trong tiếng anh là gì, chỉ rõ đối tượng được hoàn thành.
Finish + Object (Tân ngữ):
- The chef finished cooking the meal just in time for the guests’ arrival. (Đầu bếp đã nấu xong bữa ăn ngay trước khi khách đến.)
Finish + with + Noun (Kết thúc bằng cái gì/với cái gì):
- She finished her presentation with a strong conclusion. (Cô ấy kết thúc bài thuyết trình bằng một kết luận mạnh mẽ.)
Finish (up) + with + something:
Cụm từ này nhấn mạnh vào hành động cuối cùng để khép lại một sự việc.
- After completing the presentation, she finished up with a powerful closing statement. (Sau khi hoàn thành bài thuyết trình, cô ấy chốt lại bằng một tuyên bố kết thúc đầy uy lực.)
Finish something off / Finish off something:
Mang nghĩa: Làm nốt, ăn nốt, uống nốt phần còn lại cuối cùng.
- She finished off the pizza by eating the last slice. (Cô ấy đã “xử lý” nốt cái bánh pizza bằng cách ăn miếng cuối cùng.)
2. Cấu trúc với vai trò danh từ
Khi đóng vai trò danh từ, “finish” thường mô tả sự hoàn hảo của bề mặt hoặc giai đoạn kết thúc. Ví dụ, khi bạn viết một bài viết về my hobby lớp 7 ngắn gọn mô tả sở thích làm mộc hay vẽ tranh, bạn sẽ thường xuyên dùng từ “finish” để nói về lớp sơn cuối cùng.
Mô tả bề mặt (Surface texture):
- The car’s exterior has a metallic finish. (Bề ngoài chiếc xe có lớp sơn hoàn thiện ánh kim.)
- She applied a coat of varnish to give the table a polished finish. (Cô ấy quét một lớp vecni để tạo cho cái bàn một bề mặt bóng loáng.)
Cụm từ: From start to finish (Từ đầu đến cuối):
- From start to finish, the team worked tirelessly to complete the project ahead of schedule. (Từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc, cả nhóm đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án trước tiến độ.)
Bài tập vận dụng: Finish to V hay Ving
Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, hãy cùng thực hành bài tập chia động từ dưới đây. Bạn có thể kết hợp ôn tập thêm về cách chia động từ tobe để nắm chắc các thì trong câu.
Bài tập vận dụng cấu trúc Finish
Yêu cầu: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
- I finished _____ (read) the book last night.
- She finished _____ (wash) the dishes before leaving the kitchen.
- They finished _____ (paint) the room in just one day.
- He finished _____ (write) the report minutes before the deadline.
- We finished _____ (watch) the movie just as it started to rain.
- The team finished _____ (build) the bridge ahead of schedule.
- The students finished _____ (study) for the exam late into the night.
- The chef finished _____ (prepare) the meal and plated it beautifully.
- The construction workers finished _____ (lay) the foundation for the new building.
- She finished _____ (knit) a sweater for her friend’s birthday gift.
Đáp án chi tiết:
- reading (Tôi đã đọc xong cuốn sách tối qua.)
- washing (Cô ấy rửa xong bát đĩa trước khi rời bếp.)
- painting (Họ đã sơn xong căn phòng chỉ trong một ngày.)
- writing (Anh ấy viết xong báo cáo vài phút trước hạn chót.)
- watching (Chúng tôi xem xong bộ phim ngay khi trời bắt đầu mưa.)
- building (Đội ngũ đã xây xong cây cầu trước kế hoạch.)
- studying (Các sinh viên đã ôn thi xong vào đêm muộn.)
- preparing (Đầu bếp đã chuẩn bị xong món ăn và bày biện đẹp mắt.)
- laying (Công nhân xây dựng đã đổ xong móng cho tòa nhà mới.)
- knitting (Cô ấy đã đan xong chiếc áo len làm quà sinh nhật cho bạn.)
Kết luận
Qua bài viết trên, Blog Cung ứng giáo viên hy vọng đã giúp bạn giải đáp triệt để thắc mắc “Finish to V hay Ving”. Hãy luôn ghi nhớ quy tắc vàng: Finish + V-ing để sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản này sẽ là bước đệm vững chắc cho hành trình chinh phục ngôn ngữ của bạn. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng vào giao tiếp thực tế nhé!









