Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, Used to, Be used to và Get used to là ba cấu trúc khiến không ít người học “đau đầu” bởi sự tương đồng về mặt hình thức nhưng lại khác biệt hoàn toàn về ý nghĩa và cách sử dụng. Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến những hiểu lầm tai hại trong giao tiếp.
Bài viết này của Cung ứng giáo viên sẽ giúp bạn giải mã chi tiết từng cấu trúc, phân biệt rõ ràng sự khác nhau giữa used to và be used to, đồng thời cung cấp các bài tập vận dụng để bạn nắm vững kiến thức ngay lập tức.
1. Cấu trúc Used to là gì?
Trước khi đi sâu vào các cấu trúc phức tạp hơn, chúng ta cần hiểu rõ về Used to. Cấu trúc này thường được dùng để chỉ một thói quen hoặc một trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Nói cách khác, khi bạn dùng “Used to”, bạn đang nhấn mạnh vào sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.
Công thức:
S + used to + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- I used to play soccer every weekend.
(Tôi từng chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần, nhưng bây giờ thì không còn nữa.) - She used to live in New York.
(Cô ấy từng sống ở New York, nhưng giờ đã chuyển đi nơi khác.)
Cấu trúc used to diễn tả hành động đã chấm dứt trong quá khứ
2. Cấu trúc Be used to là gì?
Khác với Used to, Be used to mang ý nghĩa là “đã quen với” một điều gì đó. Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc tình huống mà chủ ngữ đã có kinh nghiệm, đã thích nghi và không còn cảm thấy lạ lẫm hay khó khăn nữa.
Trong cấu trúc này, “used” đóng vai trò như một tính từ. Nếu bạn chưa rõ về loại từ này, có thể tìm hiểu thêm về adj trong tiếng anh là gì để hiểu sâu hơn bản chất ngữ pháp.
Công thức:
S + be + used to + V-ing/Noun (Danh từ)
Lưu ý quan trọng: Theo sau “to” trong cấu trúc này là V-ing hoặc Danh từ, không phải động từ nguyên mẫu. Đây là một ngoại lệ phổ biến mà nhiều bạn hay sai sót khi học về các đông từ theo sau là v-ing và to v.
Ví dụ:
- She is used to waking up early.
(Cô ấy đã quen với việc dậy sớm – việc này không còn khó khăn với cô ấy nữa.) - He is used to the warm weather.
(Anh ấy đã quen với thời tiết ấm áp.)
3. Cấu trúc Get used to là gì?
Nếu “Be used to” chỉ trạng thái “đã quen”, thì Get used to diễn tả quá trình “dần quen với” một điều gì đó. Cấu trúc này nhấn mạnh vào sự thay đổi, quá trình thích nghi từ chưa quen thành quen đối với một thói quen hoặc môi trường mới.
Công thức:
S + get + used to + V-ing/Noun (Danh từ)
Bạn có thể chia động từ “get” theo các thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu nói. Để nắm vững cách bổ nghĩa cho danh từ trong câu, bạn cũng nên tham khảo kiến thức về adj là gì trong tiếng anh.
Ví dụ:
- I am getting used to living in a new city.
(Tôi đang dần quen với việc sống ở thành phố mới.) - She is getting used to working late.
(Cô ấy đang dần thích nghi với việc phải làm việc muộn.)
4. Bảng phân biệt Be used to và Get used to
Để tránh nhầm lẫn, hãy cùng xem bảng so sánh chi tiết dưới đây. Việc phân biệt rõ ràng hai cấu trúc này là bước đệm quan trọng để bạn có thể viết tốt 1 đoạn văn tiếng anh tự nhiên và chính xác hơn.
Bảng phân biệt chi tiết giữa Be used to và Get used to
| Tiêu chí | Be used to | Get used to |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Đã quen với việc nào đó (chỉ kết quả/trạng thái). | Đang dần quen với việc nào đó (chỉ quá trình). |
| Thời điểm | Thể hiện trạng thái quen thuộc đã được thiết lập ở hiện tại. | Thể hiện quá trình chuyển đổi, thích nghi dần dần. |
| Cấu trúc | S + be used to + V-ing/Noun | S + get used to + V-ing/Noun |
| Ví dụ | He is used to working under pressure. (Anh ấy đã quen làm việc dưới áp lực.) |
He is getting used to his new job. (Anh ấy đang dần quen với công việc mới.) |
5. Bài tập vận dụng (Có đáp án)
Dưới đây là một số bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức vừa học về các cấu trúc Used to, Be used to và Get used to.
Bài tập 1: Chọn cấu trúc đúng (be used to / get used to) để hoàn thành câu
- She ___ (is used to / gets used to) waking up early every day.
- He is slowly ___ (being used to / getting used to) the cold weather in Canada.
- They ___ (are used to / get used to) the noise in the city now.
- I’m still ___ (being used to / getting used to) my new job.
- We ___ (are used to / get used to) working long hours.
Đáp án:
- is used to (chỉ thói quen hiện tại)
- getting used to (nhấn mạnh quá trình “slowly”)
- are used to (trạng thái hiện tại “now”)
- getting used to (quá trình vẫn đang diễn ra “still”)
- are used to (trạng thái đã quen)
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- Anh ấy đang dần quen với việc sống ở thành phố mới.
- Chúng tôi đã quen với thời tiết nóng vào mùa hè.
- Cô ấy đang dần quen với việc lái xe bên trái.
- Bạn đã quen với giờ làm việc mới chưa?
Đáp án gợi ý:
- He is getting used to living in a new city.
- We are used to the hot weather in the summer.
- She is getting used to driving on the left.
- Are you used to the new working hours?
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã phân biệt rõ ràng được sự khác nhau giữa Used to, Be used to và Get used to. Hãy nhớ rằng: “Used to” dành cho quá khứ, “Be used to” chỉ trạng thái đã quen, và “Get used to” chỉ quá trình dần thích nghi. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập nhỏ sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách thành thạo và tự nhiên nhất.











