Cụm từ “make up for” thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và trong quá trình học tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn mơ hồ về ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của nó. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải thích “make up for là gì?”, cung cấp các ngữ cảnh sử dụng phổ biến, cấu trúc câu và ví dụ minh họa cụ thể, đồng thời liên hệ đến yêu cầu đầu vào tiếng Anh tại VinUni.
Make up for là gì?
“Make up for” là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là bù đắp, đền bù, hoặc khắc phục một sai sót, tổn thất, thiếu sót bằng cách mang lại điều gì đó tích cực hơn để cân bằng lại. Nó thường được dùng để diễn tả hành động sửa chữa, cải thiện hoặc thay thế cho những gì chưa hoàn hảo, chưa đủ hoặc đã mất đi.
Ví dụ:
- She bought him a thoughtful gift to make up for forgetting his birthday. (Cô ấy mua cho anh ấy một món quà ý nghĩa để bù đắp vì đã quên sinh nhật anh ấy.)
Cảnh sát phong tỏa và khám nghiệm khu vực phát hiện thi thể nạn nhân
Ngữ cảnh sử dụng cụm “make up for”
Cụm “make up for” được dùng trong nhiều tình huống khác nhau nhằm thể hiện hành động bù đắp, sửa chữa hoặc thay thế cho những sai sót, tổn thất hoặc điều chưa hoàn thiện. Dưới đây là một số ngữ cảnh quen thuộc:
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Lỗi lầm cá nhân | She brought flowers to make up for her mistake. (Cô ấy mang hoa để bù đắp cho lỗi lầm của mình.) |
| Thiếu sót trong học tập | He studied extra hard to make up for missing classes. (Anh ấy học hành chăm chỉ hơn để bù đắp cho việc vắng lớp.) |
| Sự cố hoặc trục trặc | The company offered a refund to make up for the inconvenience. (Công ty đã đưa ra hoàn tiền để bù đắp cho sự bất tiện.) |
| Thay thế hoặc cải thiện | She baked a cake to make up for not being able to attend the party. (Cô ấy nướng bánh để bù đắp vì không thể tham dự buổi tiệc.) |
Cách sử dụng “make up for” trong tiếng Anh
“Make up for” là một trong những cấu trúc phổ biến trong giao tiếp và học thuật. Dưới đây là các cách dùng chi tiết:
“Make up for lost time” là gì?
“Lost time” là một cụm danh từ (noun phrase) chỉ thời gian đã mất đi trong quá khứ. Khi kết hợp với “make up for” (bồi thường, bù đắp), cụm từ này mang ý nghĩa là bù đắp thời gian đã mất. Thường đi kèm với một hành động hoặc sự việc cụ thể để câu hoàn chỉnh về mặt ngữ nghĩa.
Ví dụ: After many years in prison, he’s home with his kids and making up for lost time. (Sau nhiều năm trong trại giam, anh ta trở về nhà với những đứa con của mình và bù đắp cho khoảng thời gian đã mất.)
Khái niệm về cấu trúc make up for
“Make up for something” là gì?
Đây là cấu trúc động từ phổ biến, trong đó “something” chỉ một sự vật, sự việc chung chung và có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Cấu trúc này dùng để chỉ việc thay thế một thứ gì đó bị mất hoặc bị hư hỏng, hoặc bù đắp cho một điều gì đó tiêu cực bằng một thứ tốt hơn.
Ví dụ: This year’s good harvest will make up for last year’s bad one. (Mùa thu hoạch tươi tốt năm nay sẽ bù đắp cho vụ mùa năm ngoái.)
“Make up for it” là gì?
“Make up for it” là sự kết hợp giữa “make up for” và đại từ “it”. Đại từ “it” ở đây không chỉ cụ thể một người hay sự vật, hiện tượng nào đó, mà có thể dùng tương tự như “something”. Nghĩa là làm một điều gì đó tốt hơn như một cách để sửa chữa hoặc cải thiện vấn đề trước đó.
Ví dụ: We’re trying to make up for it the best we can. (Chúng tôi đang cố gắng bù đắp hết mức có thể.)
Một số cách sử dụng khác
“Make up for” có thể kết hợp với các cấu trúc khác để tạo ra ý nghĩa tương đương. Ví dụ, bạn có thể dùng “make up for being late” để diễn tả việc bù đắp cho sự chậm trễ.
Ví dụ: If I were you, I would send her a present to make up for being late. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ gửi cô ấy một món quà để đền bù cho việc đến muộn.)
Ngoài ra, cấu trúc “make up + something + for + O” cũng được sử dụng, ví dụ: Alex made up an excuse for breaking the vase. (Alex bịa ra một cái cớ cho việc làm vỡ lọ hoa.)
Cách sử dụng make up for trong tiếng Anh
Điều kiện tiếng Anh đầu vào tại VinUni
Chương trình học tại Đại học VinUni hoàn toàn được giảng dạy bằng tiếng Anh. Do đó, sinh viên cần có nền tảng ngoại ngữ vững vàng. Theo quy định tuyển sinh, ứng viên phải có chứng chỉ IELTS tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ tương đương.
Để hỗ trợ sinh viên chuẩn bị tốt, VinUni tổ chức khóa học dự bị tiếng Anh Pathway English. Khóa học này giúp phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết), tăng cường sự tự tin trong giao tiếp học thuật và giúp sinh viên làm quen với môi trường học tập quốc tế.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào tại VinUni
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ “make up for”. Khi sử dụng, hãy đảm bảo ngữ cảnh phù hợp và rõ ràng để tránh hiểu lầm.








