Trong tiếng Anh, việc miêu tả một sự vật đôi khi không chỉ dừng lại ở một tính từ đơn lẻ. Khi bạn muốn nói về một chiếc ô tô “màu đỏ, to, mới, đẹp”, bạn sẽ sắp xếp các từ này như thế nào? Liệu là “beautiful new big red car” hay “red big new beautiful car”? Sự nhầm lẫn trong trật tự tính từ trong tiếng Anh là lỗi phổ biến mà rất nhiều người học mắc phải.
Để giải quyết vấn đề này, quy tắc OSASCOMP ra đời như một “kim chỉ nam” giúp bạn sắp xếp các tính từ một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích quy tắc này, cung cấp mẹo ghi nhớ và các bài tập thực hành cụ thể. Trước khi đi vào chi tiết, nếu bạn đang băn khoăn về cách miêu tả màu sắc cụ thể, hãy tham khảo thêm về màu xanh tiếng anh là gì để làm phong phú vốn từ của mình.
Trật tự tính từ trong tiếng Anh là gì?
Trật tự tính từ (Order of Adjectives) là quy định về thứ tự xuất hiện của các tính từ khi chúng cùng đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong tiếng Anh, chúng ta không thể sắp xếp tính từ một cách tùy hứng mà phải tuân theo một trật tự logic nhất định về mức độ khách quan và tính chất của từ.
Quy tắc chuẩn mực nhất được áp dụng rộng rãi chính là OSASCOMP.
Quy tắc OSASCOMP: Hệ thống sắp xếp toàn diện
OSASCOMP là từ viết tắt của 8 loại tính từ theo thứ tự ưu tiên xuất hiện trong câu. Cụ thể: Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose.
1. Bảng quy tắc chi tiết
Dưới đây là bảng phân loại chi tiết giúp bạn hình dung rõ hơn về từng nhóm tính từ:
| Thứ tự | Loại tính từ (Viết tắt) | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Opinion (O) | Quan điểm, ý kiến đánh giá | beautiful (đẹp), lovely (đáng yêu), terrible (khủng khiếp) |
| 2 | Size (S) | Kích cỡ | big (to), small (nhỏ), long (dài), short (ngắn) |
| 3 | Age (A) | Độ tuổi, niên đại | old (cũ/già), new (mới), young (trẻ), modern (hiện đại) |
| 4 | Shape (S) | Hình dáng | round (tròn), square (vuông), fat (béo), thin (gầy) |
| 5 | Color (C) | Màu sắc | red (đỏ), blue (xanh), yellow (vàng) |
| 6 | Origin (O) | Nguồn gốc, xuất xứ | Vietnamese (Việt Nam), American (Mỹ), Japanese (Nhật) |
| 7 | Material (M) | Chất liệu | wooden (gỗ), plastic (nhựa), metal (kim loại), silk (lụa) |
| 8 | Purpose (P) | Mục đích sử dụng | sleeping (để ngủ – sleeping bag), running (để chạy – running shoes) |
Trật tự tính từ trong tiếng Anh theo quy tắc OSASCOMP
2. Ví dụ minh họa
Để hiểu rõ hơn, hãy xem xét các ví dụ sau khi áp dụng quy tắc trên:
- Ví dụ 1: Một chiếc bàn gỗ, kiểu Nhật, màu nâu.
- Phân tích: brown (Color) – Japanese (Origin) – wooden (Material).
- Sắp xếp đúng: A brown Japanese wooden table.
- Ví dụ 2: Một chú mèo đen, nhỏ, đáng yêu.
- Phân tích: lovely (Opinion) – small (Size) – black (Color).
- Sắp xếp đúng: A lovely small black cat.
Khi miêu tả người, bạn cũng cần chú ý đến các yếu tố này để tránh gây hiểu lầm, chẳng hạn như khi nói về giới tính nam tiếng anh, việc dùng đúng tính từ miêu tả ngoại hình sẽ giúp câu văn tự nhiên hơn.
Vị trí của từ hạn định và từ chỉ số lượng
Trước khi bắt đầu chuỗi tính từ theo quy tắc OSASCOMP, trong cụm danh từ thường xuất hiện các từ hạn định (Determiner) hoặc từ chỉ số lượng (Quantity). Cấu trúc đầy đủ sẽ là:
[Determiner / Quantity] + [OSASCOMP] + Noun
Trong đó:
- Determiner (Từ hạn định): Bao gồm mạo từ (a, an, the), từ chỉ định (this, that, these, those), tính từ sở hữu (my, his, her…).
- Quantity (Từ chỉ số lượng): Bao gồm số đếm (one, two, three…) hoặc các từ định lượng (many, a lot of, few…). Khi sử dụng các từ này, bạn cần nắm vững cách dùng some và any để đảm bảo ngữ pháp chính xác.
Ví dụ:
- This cute cat is mine. (Từ hạn định “This” + Opinion “cute”).
- These two naughty kids. (Từ hạn định “These” + Số lượng “two” + Opinion “naughty”).
Tính từ đi sau động từ To Be và Linking Verbs
Không phải lúc nào tính từ cũng đứng trước danh từ. Có những trường hợp tính từ đứng sau động từ để bổ ngữ cho chủ ngữ.
1. Động từ To Be
Cấu trúc: S + to be + Adjective
- She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp).
- They are happy. (Họ đang hạnh phúc).
Nếu bạn muốn diễn tả một thói quen trong quá khứ so với hiện tại bằng các tính từ, bạn có thể kết hợp với cấu trúc used to và be used to để câu văn thêm chiều sâu. Ví dụ: She used to be thin (Cô ấy từng rất gầy).
2. Linking Verbs (Động từ liên kết)
Các động từ nối như: seem, look, feel, taste, smell, become, remain… cũng được theo sau bởi tính từ.
- He feels tired. (Anh ấy cảm thấy mệt).
- The soup tastes delicious. (Món súp có vị rất ngon).
Lưu ý rằng sau một số động từ đặc biệt, chúng ta có thể dùng cả tính từ hoặc động từ dạng khác. Bạn nên tìm hiểu thêm về các đông từ theo sau là v-ing và to v để tránh nhầm lẫn khi đặt câu phức tạp.
Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ “thần thánh”
Việc nhớ máy móc 8 loại tính từ có thể gây khó khăn. Cộng đồng người học tiếng Anh tại Việt Nam thường truyền tai nhau câu “thần chú” vui nhộn dựa trên các chữ cái đầu của OSASCOMP:
| O | S | A | S | C | O | M | P |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Opinion | Size | Age | Shape | Color | Origin | Material | Purpose |
| Ông | Sáu | Ăn | Súp | Cua | Ông | Mập | Phì |
Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh: OSASCOMP
Chỉ cần nhớ: “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì”, bạn có thể dễ dàng truy xuất lại thứ tự của bất kỳ nhóm tính từ nào.
Ví dụ áp dụng:
Sắp xếp: Japanese / bike / a / new / luxurious / big / blue
- A (Mạo từ – đầu tiên).
- Luxurious (Opinion – Ông).
- Big (Size – Sáu).
- New (Age – Ăn).
- Blue (Color – Cua).
- Japanese (Origin – Ông).
- Bike (Danh từ – cuối cùng).
-> A luxurious big new blue Japanese bike.
Quy tắc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ
Đây là một điểm ngữ pháp tinh tế mà ít người để ý:
- Tính từ cùng loại (Coordinate Adjectives): Nếu hai tính từ cùng thuộc một nhóm (ví dụ cùng là Opinion), ta dùng dấu phẩy hoặc từ “and” để ngăn cách.
- Ví dụ: She is a beautiful, thoughtful woman. (Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp và sâu sắc – Cả hai đều là Opinion).
- Tính từ khác loại (Cumulative Adjectives): Nếu các tính từ thuộc các nhóm khác nhau theo quy tắc OSASCOMP, ta KHÔNG dùng dấu phẩy.
- Ví dụ: A lovely tiny white dog. (Đúng)
- Sai: A lovely, tiny, white dog.
Lưu ý quan trọng:
- Không đặt dấu phẩy giữa tính từ cuối cùng và danh từ (Ví dụ: Long black, hair là Sai).
- Không đặt dấu phẩy giữa từ hạn định và tính từ (Ví dụ: The, old book là Sai).
Bài tập trật tự tính từ trong tiếng Anh [Có đáp án]
Hãy thử sức với các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn nhé.
Bài tập trật tự tính từ trong tiếng Anh [Có đáp án chi tiết]
Câu hỏi:
- Susan had a ____ in her hair yesterday.
- A. Nice pink bow
- B. Pink nice bow
- C. Bow nice pink
- She lost a ____.
- A. small yellow cat
- B. Cat small yellow
- C. Yellow small cat
- I bought ____ apples.
- A. Great some big
- B. Big great some
- C. Some great big
- We met ____ people at the conference.
- A. Very smart three
- B. Three very smart
- C. Very three smart
- The clown was wearing a ____ hat.
- A. Big green-red
- B. Big green and red
- C. Red and green big
- My grandfather has collected a ____ clock.
- A. Old German wonderful
- B. Wonderful old, German
- C. Wonderful old German
- Yesterday, the post officer gave me a ____ box.
- A. Big square blue
- B. Blue big square
- C. Square big blue
Đáp án tham khảo:
- A (Nice – Opinion, Pink – Color)
- A (Small – Size, Yellow – Color)
- C (Some – Quantity, Great – Opinion, Big – Size)
- B (Three – Quantity, Very smart – Opinion)
- B (Big – Size, Green and red – Color)
- C (Wonderful – Opinion, Old – Age, German – Origin)
- A (Big – Size, Square – Shape, Blue – Color)
Kết luận
Nắm vững trật tự tính từ trong tiếng Anh theo quy tắc OSASCOMP không chỉ giúp bạn vượt qua các bài thi ngữ pháp mà còn giúp văn phong nói và viết của bạn trở nên chuyên nghiệp, tự nhiên hơn. Hãy bắt đầu bằng việc ghi nhớ câu thần chú “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì” và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.
Đừng quên thực hành thường xuyên để biến quy tắc này thành phản xạ tự nhiên. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary – Order of Adjectives
- Oxford Learner’s Dictionaries
- Nội dung tham khảo từ bài viết gốc của Elsa Speak.











![[Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to] 24 [Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/cautrucusedto50f87906b5-1.webp)