• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 3 21, 2026
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. Giới thiệu
  2. Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người
    1. Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Phần Đầu và Cổ
    2. Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể: Phần Thân
    3. Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể: Phần Tay
    4. Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Phần Chân
    5. Từ vựng Tiếng Anh liên quan đến Xương khớp
    6. Tên gọi Tiếng Anh của các Cơ quan trong Cơ thể
    7. Tên Tiếng Anh của các Chất lỏng trong Cơ thể
  3. Thành ngữ và Cụm từ Tiếng Anh liên quan đến Cơ thể
  4. Một số Mẫu câu Giao tiếp Tiếng Anh cho Bé Luyện tập
  5. Cách Ghi nhớ Từ vựng về Cơ thể Người Hiệu quả
    1. Ghi nhớ qua bài hát
    2. Ghi nhớ qua hình ảnh
  6. Bài tập Củng cố Từ vựng về Cơ thể Người
    1. Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống
    2. Bài tập 2: Viết tên bộ phận phù hợp với vị trí
  7. Kết bài

Giới thiệu

Hiểu biết về các bộ phận cơ thể là một kiến thức nền tảng và thiết yếu, đặc biệt quan trọng đối với trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu học tiếng Anh. Bộ từ vựng này không chỉ giúp bé mô tả và trao đổi về bản thân mà còn là chìa khóa để khám phá thế giới xung quanh. Với mục tiêu trang bị cho các em một nền tảng vững chắc về từ vựng, Trung tâm Anh ngữ Apollo English xin chia sẻ hơn 50 từ vựng tiếng Anh thông dụng về các bộ phận trên cơ thể người, kèm theo các thành ngữ, cụm từ và bài tập thực hành hữu ích.

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người

Các bộ phận cơ thể người có thể được phân loại thành các nhóm chính như đầu và cổ, thân mình, tay và chân, giúp việc học tập trở nên có hệ thống và dễ dàng hơn cho trẻ.

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Phần Đầu và Cổ

Phần đầu là nơi chứa bộ não, trung tâm điều khiển của hệ thần kinh, đồng thời cũng là nơi có các giác quan quan trọng. Cổ kết nối đầu với thân mình, cho phép chúng ta cử động và xoay đầu.

Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người: Phần Đầu và CổTừ vựng tiếng Anh về cơ thể người: Phần Đầu và Cổ

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Head /hed/ Đầu
Hair /her/ Tóc
Part /pɑːrt/ Ngôi rẽ tóc
Sideburns /ˈsaɪdbɜːrnz/ Tóc mai dài
Face /feɪs/ Khuôn mặt
Forehead /ˈfɒrhed/ Trán
Eye /aɪ/ Mắt
Eyebrow /ˈaɪbraʊ/ Lông mày
Eyelashes /ˈaɪlæʃɪz/ Lông mi
Eyelid /ˈaɪlɪd/ Mí mắt
Pupil /ˈpjuːpəl/ Con ngươi
Ear /ɪər/ Tai
Nose /nəʊz/ Mũi
Nostril /ˈnɒstrəl/ Lỗ mũi
Cheek /tʃiːk/ Má
Mouth /maʊθ/ Miệng
Lip /lɪp/ Môi
Tooth /tuːθ/ Răng
Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
Chin /tʃɪn/ Cằm
Neck /nek/ Cổ
Adam’s apple /ˈædəmz ˈæpəl/ Yết hầu
Jaw /dʒɔː/ Hàm
Beard /bɪəd/ Râu
Mustache /məˈstɑːʃ/ Ria mép

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể: Phần Thân

Phần thân của cơ thể bao gồm các bộ phận như vai, lưng, ngực, bụng, eo và hông, mỗi bộ phận đều có chức năng riêng biệt và quan trọng.

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người: phần thânTừ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người: phần thân

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Shoulder /ˈʃəʊldər/ Vai
Back /bæk/ Lưng
Armpit /ˈɑːmpɪt/ Nách
Chest /tʃest/ Ngực
Breast /brest/ Vú
Abdomen /ˈæbdəmən/ Bụng
Navel /ˈneɪvəl/ Rốn
Waist /weɪst/ Eo
Hip /hɪp/ Hông
Buttocks /ˈbʌtəks/ Mông

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể: Phần Tay

Đôi tay là công cụ giúp chúng ta thực hiện vô số hành động hàng ngày như cầm, nắm, nhặt, viết, vẽ, và còn nhiều hơn thế nữa.

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể: Phần TayTừ vựng Tiếng Anh về Cơ thể: Phần Tay

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Arm /ɑːrm/ Cánh tay
Hand /hænd/ Bàn tay
Wrist /rɪst/ Cổ tay
Knuckle /ˈnʌkəl/ Khớp ngón tay
Finger /ˈfɪŋɡər/ Ngón tay (chung)
Fingernail /ˈfɪŋɡərneɪl/ Móng tay
Thumb /θʌm/ Ngón tay cái
Index finger /ˈɪndeks ˈfɪŋɡər/ Ngón trỏ
Middle finger /ˈmɪdəl ˈfɪŋɡər/ Ngón giữa
Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋɡər/ Ngón đeo nhẫn
Little finger /ˈlɪtəl ˈfɪŋɡər/ Ngón út
Fingertip /ˈfɪŋɡərtɪp/ Đầu ngón tay
Palm /pɑːm/ Lòng bàn tay

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Phần Chân

Đôi chân là bộ phận chủ yếu giúp chúng ta di chuyển, giữ thăng bằng và thực hiện các hoạt động thể chất như chạy, nhảy.

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Phần ChânTừ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Phần Chân

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Leg /leɡ/ Chân
Thigh /θaɪ/ Đùi
Knee /niː/ Đầu gối
Calf /kɑːf/ Bắp chân
Ankle /ˈæŋkəl/ Mắt cá chân
Heel /hiːl/ Gót chân
Foot /fʊt/ Bàn chân
Toe /təʊ/ Ngón chân
Toenail /ˈtəʊneɪl/ Móng chân
Instep /ˈɪnstɛp/ Mu bàn chân
Big toe /bɪɡ təʊ/ Ngón chân cái
Little toe /ˈlɪtəl təʊ/ Ngón chân út

Từ vựng Tiếng Anh liên quan đến Xương khớp

Hệ thống xương khớp đóng vai trò quan trọng trong việc vận động và nâng đỡ cơ thể, cho phép chúng ta thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách linh hoạt.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Joint /dʒɔɪnt/ Khớp
Bone /bəʊn/ Xương
Cartilage /ˈkɑːtəlɪdʒ/ Sụn
Ligament /ˈlɪɡəmənt/ Dây chằng
Tendon /ˈtendən/ Gân

Tên gọi Tiếng Anh của các Cơ quan trong Cơ thể

Cơ thể con người có nhiều cơ quan nội tạng với những chức năng riêng biệt, phối hợp nhịp nhàng để duy trì sự sống.

Tên gọi tiếng Anh của các cơ quan trong cơ thểTên gọi tiếng Anh của các cơ quan trong cơ thể

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Brain /breɪn/ Não
Throat /θrəʊt/ Họng
Windpipe /ˈwɪndpaɪp/ Khí quản
Esophagus /ɪˈsɒfəɡəs/ Thực quản
Lung /lʌŋ/ Phổi
Heart /hɑːrt/ Tim
Liver /ˈlɪvər/ Gan
Muscle /ˈmʌsəl/ Cơ bắp
Stomach /ˈstʌmək/ Dạ dày
Intestines /ɪnˈtestɪnz/ Ruột
Spleen /spliːn/ Lách
Gallbladder /ˈɡɔːlblædər/ Túi mật
Vein /veɪn/ Tĩnh mạch
Artery /ˈɑːtəri/ Động mạch
Pancreas /ˈpæŋkriəs/ Tuyến tụy
Spinal cord /ˈspaɪnl kɔːrd/ Dây tủy sống
Kidney /ˈkɪdni/ Thận
Bladder /ˈblædər/ Bàng quang

Tên Tiếng Anh của các Chất lỏng trong Cơ thể

Cơ thể chứa nhiều chất lỏng thiết yếu như máu, nước tiểu, mồ hôi, nước mắt, mỗi loại đều đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Blood /blʌd/ Máu
Saliva /səˈlaɪvə/ Nước bọt
Urine /ˈjʊərɪn/ Nước tiểu
Sweat /swet/ Mồ hôi
Tears /tɪərz/ Nước mắt
Breast milk /brest mɪlk/ Sữa mẹ

Thành ngữ và Cụm từ Tiếng Anh liên quan đến Cơ thể

Các thành ngữ và cụm từ giúp lời nói sinh động và tự nhiên hơn. Dưới đây là một số ví dụ:

Thành ngữ và cụm từ liên quan đến cơ thểThành ngữ và cụm từ liên quan đến cơ thể

Thành ngữ, cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Head over heels Yêu mêm đắm ai đó She fell head over heels in love with him at first sight. (Cô ấy đã phải lòng anh ấy ngay từ ánh mắt đầu tiên)
Cold feet Do dự He got cold feet and decided not to go bungee jumping. (Anh ta do dự và quyết định không đi nhảy bungee)
Break a leg Chúc may mắn! Break a leg! (Chúc bạn may mắn!)
Give a hand Giúp đỡ Can you give me a hand with carrying these boxes? (Bạn có thể giúp tôi mang những hộp này không?)
Turn your head Ngoảnh mặt đi She turned her head to get a better look at the painting. (Cô ấy quay đầu để nhìn kỹ hơn vào bức tranh)
Clear your throat Hắng giọng He cleared his throat before starting his speech. (Anh ấy hắng giọng trước khi bắt đầu diễn thuyết)
Shoulder the burden Chịu trách nhiệm She shoulders the burden of taking care of her sick grandmother. (Cô ấy gánh vác trách nhiệm chăm sóc bà nội)
Get under someone’s skin Làm ai đó tức giận His constant complaints really get under my skin. (Sự than phiền liên tục của anh ta thật sự làm tôi khó chịu)
Keep an eye on Trông chừng, để ý Could you keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể để ý đến túi của tôi không?)
Face the music Đối mặt với hậu quả He had to face the music and apologize for his mistake. (Anh ta phải đối mặt với hậu quả và xin lỗi)
In the flesh Trực tiếp I finally got to meet my favorite actor in the flesh. (Cuối cùng tôi đã được gặp diễn viên yêu thích của mình trực tiếp)
Nod your head Gật đầu If you agree with me, nod your head. (Nếu bạn đồng ý với tôi, hãy gật đầu)
All ears Sẵn sàng lắng nghe I’m all ears. Please tell me what happened. (Tôi sẵn sàng lắng nghe. Vui lòng kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra)

Một số Mẫu câu Giao tiếp Tiếng Anh cho Bé Luyện tập

Việc luyện tập qua các mẫu câu giúp bé ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh để bé luyện tập từ vựng cơ thểMẫu câu giao tiếp tiếng Anh để bé luyện tập từ vựng cơ thể

Mẫu câu về cơ thể con người Dịch nghĩa
What does she/ he look like? Cô ấy/anh ấy trông như thế nào?
He has short black hair and brown eyes. Anh ấy có tóc ngắn và mắt nâu.
Can you touch your knees? Bạn có thể chạm vào đầu gối của mình không?
Can you show me where your nose is? Bạn có thể chỉ cho tôi mũi của bạn ở đâu không?
Can you clap your hands? Bạn có thể vỗ tay không?
Show me your teeth Cho tôi xem răng của bạn
How many arms do you have? Bạn có bao nhiêu cánh tay?
Which body part do you use to taste food? Bộ phận nào bạn dùng để nếm thức ăn?
What do you use to speak? Bạn dùng gì để nói?
Which body part helps you taste sweet and sour things? Bộ phận nào giúp bạn cảm nhận vị ngọt và chua?

Cách Ghi nhớ Từ vựng về Cơ thể Người Hiệu quả

Kết hợp học qua bài hát và hình ảnh là phương pháp hiệu quả giúp trẻ ghi nhớ từ vựng lâu hơn.

Ghi nhớ qua bài hát

Học từ vựng qua bài hát giúp bé phát âm chuẩn và ghi nhớ nhanh chóng. Một số bài hát phổ biến về các bộ phận cơ thể người:

  • “Head, Shoulders, Knees, and Toes”
  • “Body Parts Song”
  • “The Hokey Pokey”

Ghi nhớ qua hình ảnh

Sử dụng hình ảnh minh họa trực quan, ví dụ như tranh vẽ hoặc flashcards về các bộ phận cơ thể, giúp bé hình dung rõ ràng và ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn.

Bài tập Củng cố Từ vựng về Cơ thể Người

Thực hành với các bài tập giúp bé ôn luyện và vận dụng từ vựng đã học.

Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống

  1. Please wash your ___________ before sitting down to eat.
  2. The dentist told me I need to brush my ___________ twice a day.
  3. She has beautiful long ___________.
  4. My ___________ are tired from standing all day.
  5. She has a sweet smile and dimples on her ___________.

Đáp án: 1. hands, 2. teeth, 3. hair, 4. legs, 5. cheeks

Bài tập 2: Viết tên bộ phận phù hợp với vị trí

Bài tập này giúp bé nhận dạng và viết đúng tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh.

Bài tập viết tên bộ phận cơ thể bằng tiếng AnhBài tập viết tên bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh

Kết bài

Hy vọng rằng bộ từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể người này sẽ giúp các bé nâng cao khả năng giao tiếp và mô tả về bản thân. Hãy cùng bé thực hành sử dụng các từ vựng này trong các hoạt động hàng ngày để ghi nhớ hiệu quả hơn.

Bài Trước

Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
viết một đoạn văn bằng tiếng anh về giao thông

viết một đoạn văn bằng tiếng anh về giao thông

Tháng mười một 24, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

Tháng 3 21, 2026
Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Tháng 3 21, 2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh

Hướng Dẫn Chi Tiết Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh

Tháng 3 21, 2026
cung ứng giao viện thumb

Chính Sách Hỗ Trợ Tài Chính Toàn Diện Từ UVA Community Health

Tháng 3 21, 2026

TIN NỔI BẬT

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

Tháng 3 21, 2026
Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Tháng 3 21, 2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh

Hướng Dẫn Chi Tiết Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh

Tháng 3 21, 2026
cung ứng giao viện thumb

Chính Sách Hỗ Trợ Tài Chính Toàn Diện Từ UVA Community Health

Tháng 3 21, 2026
Những Câu Nói Tiếng Anh Truyền Cảm Hứng Từ Người Nổi Tiếng

Những Câu Nói Tiếng Anh Truyền Cảm Hứng Từ Người Nổi Tiếng

Tháng 3 21, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (116)
  • Blog (73)
  • Đề Thi Tiếng Anh (58)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (479)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (77)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (473)

TIN NỔI BẬT

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

Từ vựng Tiếng Anh về Cơ thể Người: Hướng dẫn Chi tiết cho Bé

Tháng 3 21, 2026
Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Trao Đổi Khí Ở Sinh Vật: Khái Niệm và Quá Trình Diễn Ra

Tháng 3 21, 2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh

Hướng Dẫn Chi Tiết Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh

Tháng 3 21, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh