Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn không ít lần bạn bắt gặp cụm từ “Used to”. Đây là một trong những cấu trúc kinh điển, xuất hiện tần suất dày đặc từ các bài kiểm tra trên lớp cho đến những kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEIC. Tuy nhiên, ranh giới giữa cấu trúc Used to, Be used to và Get used to thường khiến người học bối rối vì sự tương đồng về mặt hình thức nhưng lại khác biệt hoàn toàn về ý nghĩa.
Bài viết này của Cung ứng giáo viên sẽ giúp bạn giải mã chi tiết định nghĩa, công thức và cách dùng chính xác của hệ thống cấu trúc này. Trước khi đi sâu vào nội dung, nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định dạng động từ, có thể tham khảo thêm kiến thức về without to v hay ving để có nền tảng vững chắc hơn. Hãy cùng bắt đầu nhé!
Tổng quan về cấu trúc Used to trong tiếng Anh
1. Cấu trúc Used to trong tiếng Anh
Used to là gì?
“Used to” (/juːst tuː/) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một thói quen hoặc một trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn tồn tại ở hiện tại.
Nói một cách đơn giản, khi bạn dùng “Used to”, người nghe sẽ ngầm hiểu rằng hành động đó đã chấm dứt hoàn toàn.
Ví dụ minh họa:
- Thói quen: I used to play football every afternoon. (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi chiều – nhưng giờ thì không).
- Trạng thái: She used to have long hair. (Cô ấy từng có mái tóc dài – nhưng giờ đã cắt ngắn).
Bên cạnh “Used to”, trong tiếng Anh còn có một số cụm từ mang ý nghĩa tương tự về sự “quen thuộc” mà bạn có thể mở rộng vốn từ:
- Be accustomed to + V-ing: Quen với điều gì.
- Familiar with: Quen thuộc với.
- Have a habit of: Có thói quen làm gì.
Giải thích ý nghĩa Used to là gì
Công thức Used to chi tiết
Cấu trúc này khá đơn giản vì không phụ thuộc vào chủ ngữ (số ít hay số nhiều đều dùng như nhau).
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + used to + V_inf | My father used to smoke a packet a day. (Bố tôi từng hút một gói thuốc mỗi ngày.) |
| Phủ định | S + did not + use to + V_inf | We didn’t use to like each other. (Chúng tôi từng không thích nhau.) |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V_inf? | Did you use to go to this school? (Bạn đã từng học trường này phải không?) |
Lưu ý quan trọng: Trong câu phủ định và nghi vấn, vì đã mượn trợ động từ “Did”, ta phải trả “Used” về dạng nguyên mẫu là “use” (không có “d”).
Bảng công thức cấu trúc Used to chi tiết
Cách dùng Used to hiệu quả
Chúng ta sử dụng cấu trúc Used to trong hai trường hợp chính:
- Diễn tả thói quen trong quá khứ: Những hành động lặp đi lặp lại trước đây nhưng nay đã bỏ.
- Diễn tả trạng thái trong quá khứ: Những sự thật, tình trạng từng tồn tại (nhà cửa, cảm xúc, ngoại hình…) nhưng nay đã thay đổi.
Ví dụ:
- There used to be a cinema here. (Từng có một rạp chiếu phim ở đây – giờ có thể là siêu thị).
- I used to like eating spicy food. (Tôi từng thích ăn cay).
Nếu bạn quan tâm đến các từ loại bổ trợ ý nghĩa cho câu, đặc biệt là tính từ, hãy tìm hiểu thêm adj là gì trong tiếng anh để hiểu rõ cách các từ này bổ sung thông tin cho chủ ngữ.
2. Cấu trúc và cách dùng Be Used to
Nhiều người học thường nhầm lẫn tai hại giữa “Used to” và “Be used to”. Nếu “Used to” nói về quá khứ, thì “Be used to” lại nói về sự quen thuộc ở hiện tại.
Be Used to là gì?
Cấu trúc Be used to dùng để diễn tả việc ai đó đã quen với một việc gì đó, cảm thấy việc đó là bình thường, không còn lạ lẫm hay khó khăn. Ở đây, “used” đóng vai trò như một tính từ.
Ví dụ:
- I am used to getting up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm – việc này không làm khó tôi).
- She is used to the cold weather in Hanoi. (Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh ở Hà Nội).
Định nghĩa cấu trúc Be used to
Công thức Be Used to
Điểm khác biệt lớn nhất so với cấu trúc trước là động từ theo sau phải là V-ing hoặc Danh từ.
Công thức: S + Be (am/is/are) + used to + V-ing/Noun
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + be + used to + V-ing/Noun | He is used to driving on the left. (Anh ấy quen lái xe bên trái.) |
| Phủ định | S + be + not + used to + V-ing/Noun | I am not used to the noise here. (Tôi không quen với tiếng ồn ở đây.) |
| Nghi vấn | Be + S + used to + V-ing/Noun? | Are you used to living alone? (Bạn có quen sống một mình không?) |
Trong tiếng Anh, việc xác định động từ theo sau là V-ing hay To V rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo danh sách các đông từ theo sau là v-ing và to v để tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản khi áp dụng cấu trúc này.
Công thức chi tiết của Be used to
3. Cấu trúc và cách dùng Get Used to
Nếu “Be used to” chỉ trạng thái “đã quen”, thì “Get used to” nhấn mạnh vào quá trình.
Get Used to là gì?
Cấu trúc Get used to mang nghĩa là dần làm quen, đang trở nên quen với một việc gì đó. Nó diễn tả sự thay đổi từ trạng thái “chưa quen” sang “quen”.
Ví dụ:
- I am getting used to my new job. (Tôi đang dần làm quen với công việc mới).
- Don’t worry, you will get used to it soon. (Đừng lo, bạn sẽ sớm quen với nó thôi).
Trong một số ngữ cảnh giao tiếp đời sống, ví dụ như khi bạn mới bắt đầu kinh doanh mỹ phẩm ngoại nhập và phải làm quen với tên gọi các sản phẩm, bạn có thể tự hỏi mỹ phẩm tiếng anh là gì để trau dồi thêm từ vựng chuyên ngành này. Việc “Get used to” với từ vựng mới cũng là một quá trình thú vị.
Định nghĩa cấu trúc Get used to
Công thức Get Used to
Tương tự như Be used to, theo sau Get used to cũng là V-ing hoặc Danh từ.
Công thức: S + get + used to + V-ing/Noun
Bạn có thể chia động từ “get” theo các thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh thời gian.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | S + get(s) + used to + … | She gets used to the new routine. |
| Tiếp diễn | S + be + getting + used to + … | I am getting used to driving this car. |
| Quá khứ | S + got + used to + … | He got used to the heat quickly. |
Công thức Get used to áp dụng cho các thì
4. Phân biệt Used to, Be used to và Get used to
Để tránh “bút sa gà chết” trong các bài thi, hãy ghi nhớ bảng so sánh tóm tắt dưới đây:
| Tiêu chí | Used to | Be Used to | Get Used to |
|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | Đã từng (nay không còn) | Đã quen (trạng thái) | Dần quen (quá trình) |
| Thì sử dụng | Chỉ dùng thì Quá khứ | Tất cả các thì | Tất cả các thì |
| Theo sau bởi | Verb (nguyên mẫu) | V-ing / Noun | V-ing / Noun |
| Ví dụ | I used to cry a lot. | I am used to crying babies. | I got used to the noise. |
Bảng so sánh phân biệt các cấu trúc Used to
5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp (FAQ)
Trong quá trình biên tập nội dung cho độc giả Việt Nam, tôi nhận thấy có những câu hỏi được lặp đi lặp lại rất nhiều. Dưới đây là giải đáp ngắn gọn:
1. Sau Used to là V-ing hay V nguyên thể?
- Sau cấu trúc Used to (đã từng) luôn là Động từ nguyên thể (V-infinitive).
- Chỉ khi dùng Be/Get used to (quen với) thì mới đi kèm V-ing.
2. Phủ định của Used to là “didn’t used to” hay “didn’t use to”?
- Chính xác nhất theo ngữ pháp chuẩn là didn’t use to (bỏ “d”). Tuy nhiên, trong văn nói không trang trọng, đôi khi người bản xứ vẫn dùng didn’t used to, nhưng bạn nên tuân thủ ngữ pháp chuẩn trong bài thi.
3. “I am used to cook” là đúng hay sai?
- Sai. Vì “Am used to” là cấu trúc “Be used to”, nên động từ theo sau phải thêm đuôi -ing.
- Đúng: I am used to cooking.
6. Bài tập vận dụng
Hãy thử sức với bài tập nhỏ dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.
Bài tập: Chọn đáp án đúng
- I ________ eat a lot of sweets when I was a child.
A. used to
B. be used to
C. get used to - She is ________ up early in the morning.
A. use to get
B. used to getting
C. used to get - It took me a while to ________ living in a big city.
A. get used to
B. used to
C. be used to
Đáp án: 1. A | 2. B | 3. A
Sau khi thành thạo các cấu trúc này, bạn có thể thử thách bản thân thêm với bài tập câu gián tiếp để nâng cao kỹ năng viết lại câu (sentence transformation) – một dạng bài rất hay gặp chung với cấu trúc Used to.
Kết luận
Cấu trúc Used to, Be used to và Get used to là những mảnh ghép quan trọng giúp khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Hãy nhớ quy tắc vàng: “Used to” đi với quá khứ và V-nguyên thể, còn “Be/Get used to” đi với sự quen thuộc và V-ing.
Hy vọng bài viết này đã mang lại cái nhìn sáng tỏ và hệ thống hóa kiến thức một cách dễ hiểu nhất cho bạn. Đừng quên luyện tập thường xuyên để biến những cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên của mình nhé!
![[Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to] 9 [Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/cautrucusedto50f87906b5-1.webp)











