Mở Đầu
Việt Nam, với đặc ân thiên nhiên ban tặng một hệ thống sông ngòi dày đặc, đã từ lâu coi đây là huyết mạch quan trọng cho sự phát triển kinh tế, đảm bảo an ninh lương thực, năng lượng và an ninh quốc gia. Tuy nhiên, bức tranh tươi sáng đó đang dần bị phủ bóng bởi thực trạng đáng báo động: các dòng sông đang đứng trước nguy cơ bị xâm hại và ô nhiễm nghiêm trọng. Phóng viên Báo Quân đội Nhân dân Cuối tuần đã có cuộc trao đổi sâu sắc với Tiến sĩ Đào Trọng Tứ, Giám đốc Trung tâm Tư vấn phát triển bền vững tài nguyên nước và Thích nghi biến đổi khí hậu (CEWAREC), để làm rõ vấn đề này.
Tình Trạng Xâm Hại và Ô Nhiễm Các Dòng Sông Việt Nam
Bức Tranh Chung Về Nguồn Nước Việt Nam
Việt Nam sở hữu hơn 3.000 con sông với lưu lượng nước chảy ra biển hằng năm dao động khoảng 830 – 840 tỷ mét khối. Tuy nhiên, một đặc điểm quan trọng cần lưu ý là nguồn nước của Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào các quốc gia láng giềng, với 63% lượng nước chảy từ nước ngoài vào. Cụ thể, Sông Hồng nhận 39% lưu lượng từ Trung Quốc và 1% từ Lào, trong khi Đồng bằng Sông Cửu Long chỉ có 5% lượng nước nội địa, còn lại 95% đến từ thượng nguồn các nước như Trung Quốc, Myanmar, Lào, Campuchia, và một phần nhỏ từ Tây Nguyên chảy qua Lào và Campuchia trước khi về Việt Nam.
Tác Động Tiêu Cực Từ Việc Phát Triển Thủy Điện Ồ Ạt
Sự phát triển kinh tế kéo theo nhu cầu năng lượng, mà thủy điện được xem là nguồn năng lượng dễ khai thác và phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, việc xây dựng hàng ngàn đập thủy điện lớn nhỏ trên các hệ thống sông như Sông Hồng – Thái Bình, Sông Mã, Sông Cả, Sông Hương, Sông Ba, sông Vu Gia – Thu Bồn, sông Sêrêpôk, sông Sê San và sông Mê Kông đã gây ra những tác động mạnh mẽ đến hệ sinh thái. Tiến sĩ Đào Trọng Tứ nhấn mạnh rằng, việc gọi đây là “chinh phục dòng sông” là hoàn toàn sai lầm. Thay vào đó, đây là hành động “xâm hại” tài nguyên thiên nhiên, đánh đổi tài nguyên nước lấy lợi ích kinh tế trước mắt, chấp nhận những thiệt hại về môi trường. Năm 2013, Quốc hội đã tạm dừng quy hoạch 483 dự án thủy điện sau khi nhận thấy những tác động tiêu cực như tàn phá rừng, gây di dân và ảnh hưởng môi trường sống.
Xâm Hại Hành Lang Thoát Lũ Và Lấn Chiếm Sông Ngòi
Tình trạng xâm hại không chỉ dừng lại ở các công trình thủy điện. Ở Hà Nội, các dòng sông quanh Thủ đô đang bị lấn chiếm nghiêm trọng. Tương tự, miền Trung và miền Nam đối mặt với nguy cơ báo động về việc xâm hại hành lang thoát lũ. Tiến sĩ Tứ khẳng định, 100% các dòng sông ở Việt Nam, ở các mức độ khác nhau, đều đang bị xâm hại. Việc đổ đất lấn chiếm lòng sông, vốn là tài sản chung của quốc gia, cần bị ngăn chặn. Thái độ coi thường dòng sông như một “mạch máu” quốc gia và cư xử “cưỡng bức” sẽ dẫn đến những hậu quả khôn lường cho “cơ thể quốc gia”.
Nguyên Nhân Và Hậu Quả Của Tình Trạng Ô Nhiễm
Theo ước tính, lượng nước thải công nghiệp đổ vào sông ngòi Việt Nam ngày càng tăng, đe dọa sự sống còn của các dòng sông. Nguyên nhân chính bao gồm:
- Xâm lấn thay đổi dòng chảy: Việc xây dựng các công trình, lấn chiếm lòng sông làm thay đổi dòng chảy tự nhiên, gây ra xói lở bờ sông nghiêm trọng, đặc biệt tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Việc xây đập để nâng mực nước ở Hà Nội, theo Tiến sĩ Tứ, là một giải pháp kinh khủng, gây tác động môi trường ghê gớm.
- Khai thác cát trái phép và có phép: Hoạt động khai thác cát bừa bãi, kể cả có phép, cũng góp phần làm suy thoái hệ sinh thái sông.
- Ô nhiễm từ đô thị, công nghiệp và nông nghiệp: Lượng nước thải sinh hoạt, công nghiệp và hóa chất nông nghiệp đổ vào sông làm nước bị thoái hóa và cạn kiệt. Hiện tại, nhiều con sông ở Hà Nội đã “chết” hoặc đang “chết dần, chết mòn” do ô nhiễm nặng nề, không còn khả năng phục vụ sinh hoạt.
Hậu quả trực tiếp của việc xâm hại và ô nhiễm là nguồn nước bị suy thoái, không thể sử dụng, dẫn đến mất cân bằng sinh thái và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống, sức khỏe của con người.
Giải Pháp Cứu Vãn Các Dòng Sông Việt Nam
Nhận Thức Toàn Cầu Về Bảo Vệ Sông Ngòi
Thế giới đang ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ sông ngòi và nguồn nước. Thông điệp “Hãy trả lại cho các dòng sông không gian sống” tại Diễn đàn Nước thế giới (WWF) lần thứ bảy tại Hàn Quốc nhấn mạnh sự cần thiết của việc phục hồi vùng đất ngập nước và không gian ngập lũ tự nhiên để ngăn ngừa biến đổi khí hậu và thiên tai.
Các Biện Pháp Cần Thực Hiện Tại Việt Nam
Để “giải cứu” các dòng sông Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt:
-
Hoàn thiện Thể chế Quản lý:
- Thành lập cơ quan quản lý tài nguyên nước thống nhất trên các lưu vực sông, không chia cắt theo địa giới tỉnh. Nhà nước đang có kế hoạch thành lập sáu tổ chức quản lý nước trên lưu vực sông, đây là một biện pháp thể chế rất cần thiết.
- Thực thi nghiêm túc Luật Tài nguyên nước 2012 và các nghị định liên quan.
-
Kiểm soát Chặt Chẽ Ô Nhiễm:
- Xử lý nghiêm các hành vi xả thải không đúng quy định, đặc biệt là các trường hợp cố ý và tái phạm.
- Khuyến khích và hỗ trợ các cơ sở sản xuất tái sử dụng nước, giảm lượng nước thải ra sông.
-
Phục Hồi Dòng Sông Đã Ô Nhiễm:
- Cần có kế hoạch và nguồn lực để phục hồi các dòng sông đã bị ô nhiễm nặng nề, trả lại sự trong sạch cho chúng.
-
Thay Đổi Nhận Thức và Hành Vi:
- Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của sông ngòi như một tài sản quốc gia vô giá.
- Phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, không đánh đổi tài nguyên bằng mọi giá. Cần có các biện pháp khắc phục và hạn chế tối đa thiệt hại.
Kết Luận
Việc bảo vệ và phục hồi các dòng sông không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là của mỗi công dân. Bằng việc nhận thức rõ tầm quan trọng, thực hiện các giải pháp đồng bộ và thay đổi hành vi, chúng ta mới có thể hy vọng trả lại sự trong sạch, sức sống cho các dòng sông, đảm bảo một tương lai bền vững cho quốc gia. Hãy cùng chung tay “cứu lấy các dòng sông” vì một Việt Nam xanh, sạch, đẹp.






