Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp liên kết các mệnh đề và làm phong phú thêm cấu trúc câu. Việc nắm vững cách sử dụng các đại từ như Who, Whom, Whose, Which, và That sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và chính xác hơn. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về đại từ quan hệ, từ định nghĩa, cấu trúc, cách dùng cho đến các lưu ý quan trọng và bài tập thực hành, đặc biệt dành cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
1. Đại Từ Quan Hệ Là Gì?
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là những từ dùng để nối các từ hoặc kết nối các mệnh đề trong câu. Chúng thường đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa, đóng vai trò thay thế cho danh từ đó và liên kết mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính. Các đại từ quan hệ phổ biến bao gồm Who, Whom, Whose, Which, và That.
Đại từ quan hệ là gì
Chức năng chính của đại từ quan hệ là:
- Liên kết mệnh đề: Nối mệnh đề chính với mệnh đề quan hệ.
- Bổ nghĩa: Cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ đứng trước.
- Thay thế: Đứng sau danh từ để thay thế cho đại từ nhân xưng hoặc danh từ đó.
Ví dụ:
- The book that I borrowed from the library was really interesting. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)
- The person who called you is my friend. (Người mà gọi cho bạn là bạn của tôi.)
2. Cấu Trúc Và Cách Dùng Các Đại Từ Quan Hệ Phổ Biến
Tiếng Anh có nhiều đại từ quan hệ khác nhau, mỗi loại có cách sử dụng riêng biệt:
Who
- Chỉ: Người.
- Vai trò: Chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người, thực hiện hành động.
- Ví dụ: The man who is sitting by the car is my father. (Người đàn ông người mà đang ngồi cạnh xe là bố tôi.)
Whom
- Chỉ: Người.
- Vai trò: Tân ngữ, chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động. Thường đứng sau giới từ và dùng trong văn phong trang trọng.
- Ví dụ: Afterwards, he spent five minutes with the President, of whom he is an unashamed admirer. (Sau đó, ông ấy đã dành năm phút với Tổng thống, người mà ông ấy ngưỡng mộ không che giấu.)
Whose
- Chỉ: Sự sở hữu.
- Vai trò: Thay thế cho các đại từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their). Luôn theo sau bởi một danh từ.
- Ví dụ:
- I saw a man shouting at a driver whose car was blocking the street. (Tôi thấy một người đàn ông la hét một tài xế có chiếc xe chặn đường.)
- They take pains to hire people whose personalities predispose them to serve customers well. (Họ cố gắng thuê những người có tính cách khiến họ có khuynh hướng phục vụ khách hàng tốt.)
Which
- Chỉ: Vật hoặc con vật.
- Vai trò: Chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
- Ví dụ: The car which was parked outside is mine. (Chiếc xe cái mà đậu bên ngoài là của tôi.)
That
- Chỉ: Người, vật hoặc con vật.
- Vai trò: Đại từ đa năng, có thể thay thế cho cả người và vật, thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses).
- Ví dụ: A horse stumbles that has four legs. (Ngựa vấp ngã mà có bốn chân – câu này hơi khó hiểu, nên dùng ví dụ khác dễ hơn).
- Ví dụ thay thế: The book that I am reading is very exciting. (Cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị.)
Relative pronouns
3. Cách Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ
Việc lược bỏ đại từ quan hệ giúp câu văn trở nên gọn gàng và tự nhiên hơn mà không làm thay đổi nghĩa.
Quy Tắc Lược Bỏ
-
Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ: Có thể lược bỏ đại từ quan hệ (Who, Whom, Which, That) nếu chúng đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Ví dụ: The girl (whom) I met yesterday lives near my house. (Cô gái người mà tôi gặp hôm qua sống gần nhà tôi.) – Lược bỏ “whom” vì nó là tân ngữ của “met”.
-
Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ + động từ “to be” + cụm giới từ/tính từ/phân từ: Có thể lược bỏ cả đại từ quan hệ và động từ “to be” đứng sau nó.
- Ví dụ: The man who is interested in my car will telephone later. => The man interested in my car will telephone later. (Người đàn ông người mà quan tâm đến xe của tôi sẽ gọi điện sau.) – Lược bỏ “who is” vì “interested” là một cụm tính từ.
-
Lưu ý: Không thể lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses).
- Ví dụ: Chinh, who is working with me, is doing the China marathon this year. (Chinh, người mà đang làm việc với tôi, sẽ tham gia giải marathon Trung Quốc năm nay.) – Không thể lược bỏ “who” vì đây là mệnh đề không xác định, cung cấp thông tin thêm về Chinh.
4. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Đại Từ Quan Hệ
- Dấu phẩy: Sử dụng dấu phẩy khi mệnh đề quan hệ không xác định hoặc khi đại từ quan hệ đứng sau tên riêng, đại từ nhân xưng. Không dùng dấu phẩy với đại từ “That”.
- “That”: Nên sử dụng “That” khi danh từ đứng trước nó là các đại từ bất định (anything, something, everything, etc.) hoặc khi nó thay thế cho cả người và vật trong cùng một mệnh đề xác định.
5. Bài Tập Thực Hành Đại Từ Quan Hệ
Bài 1: Viết lại câu sử dụng đại từ quan hệ
- I met a man who had a dog with three legs.
- My new school, which I moved to a month ago, looks very beautiful. (Hoặc: My new school to which I moved a month ago…)
- The man who was injured in the accident is now in the hospital. (Hoặc: The man that was injured…)
- The building which was destroyed in the fire is now being rebuilt. (Hoặc: The building that was destroyed…)
- Hellen works for a company which makes furniture. (Hoặc: … that makes furniture.)
- The police arrested the man who had stolen a wallet. (Hoặc: … that had stolen…)
- The shuttle bus which runs every half an hour goes to the airport. (Hoặc: … that runs…)
- 1984 was written by George Orwell, whose real name was Eric Blair.
Bài 2: Điền đại từ quan hệ (Who, Whom, Whose, Which, That)
- The girl who won the singing competition is my friend.
- The man to whom I gave the book is my neighbor.
- The car that belongs to my brother is parked outside. (Hoặc: which)
- The dog that is playing in the park is very friendly. (Hoặc: which)
- The house whose roof was damaged in the storm is being repaired.
- The teacher who teaches math is very knowledgeable.
- The restaurant that serves delicious food is always crowded. (Hoặc: which)
- The boy who won the race is my brother.
- The book that I borrowed from the library is very interesting. (Hoặc: which)
- The laptop that I bought last week stopped working. (Hoặc: which)
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- Attendance is mandatory for the staff meeting (D) scheduled for next Tuesday in the council hall. (Mệnh đề quan hệ rút gọn)
- The Perfect Pet Parlor is a chain of stores (D) selling a large selection of pet food and pet accessories at a reasonable price with excellent sales support. (Mệnh đề quan hệ rút gọn)
- All commuters (C) using the main highway to get to the center of the city will face delays of up to an hour today because of on-going construction. (Mệnh đề quan hệ rút gọn)
- Executive Transportation is a premier limousine company (A) Serving the Houston metropolitan area. (Mệnh đề quan hệ rút gọn)
- However, no liability can be accepted by INTERWORLD for any loss or damage (B) incurred by any passenger or inconvenience experienced due to a delay for whatsoever reason. (Mệnh đề quan hệ rút gọn)
Nắm Vững Đại Từ Quan Hệ Cùng IDP
Hy vọng với những kiến thức chi tiết về đại từ quan hệ (Relative Pronouns) trong tiếng Anh, bạn đã có thể tự tin hơn trong việc sử dụng và áp dụng chúng vào bài viết cũng như giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu rõ cấu trúc, cách dùng và các mẹo lược bỏ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.
IDP Việt Nam cung cấp nguồn tài liệu học tập phong phú, bao gồm các bài tập ngữ pháp và đề thi thử IELTS, giúp bạn củng cố kiến thức và đạt được mục tiêu điểm số mong muốn. Nếu bạn đang tìm kiếm một địa điểm thi IELTS uy tín, IDP cung cấp hình thức thi IELTS trên máy tính với kết quả nhanh chóng.
Hãy đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục điểm số cao!
Thi IELTS cùng IDP – Thoải mái tự tin, đạt band như ý!
Đăng ký thi ngay






