Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn không ít lần bạn bắt gặp động từ “Avoid”. Tuy nhiên, một câu hỏi kinh điển mà rất nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn là: Avoid to V hay V-ing? Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn vượt qua các bài thi ngữ pháp mà còn giúp câu văn giao tiếp trở nên tự nhiên, chuẩn xác hơn.
Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về định nghĩa, công thức, cách dùng chi tiết của cấu trúc Avoid, đồng thời giúp bạn phân biệt rạch ròi nó với cấu trúc Prevent để không bao giờ mất điểm oan. Hãy cùng khám phá ngay sau đây.
1. Avoid trong tiếng Anh là gì?
“Avoid” (/əˈvɔɪd/) là một ngoại động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là tránh xa, ngăn ngừa hoặc tránh làm một việc gì đó.
Vì là một động từ mang tính hành động và tác động trực tiếp lên đối tượng, nên việc hiểu rõ bản chất của nó sẽ giúp bạn chia động từ đi kèm chính xác hơn. Để hiểu sâu hơn về chức năng của động từ trong câu, bạn có thể tham khảo thêm kiến thức về nội động từ và ngoại động từ để nắm chắc nền tảng.
Ví dụ:
- She avoided me only after we argued last night. (Cô ấy tránh mặt tôi chỉ sau khi chúng tôi cãi nhau tối qua.)
- Pregnant and breastfeeding women should avoid coffee. (Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tránh xa cà phê.)
2. Giải đáp: Cấu trúc Avoid to V hay V-ing?
Đây là phần kiến thức quan trọng nhất bài viết này. Câu trả lời chính xác là: Avoid đi với V-ing (Danh động từ).
Cấu trúc Avoid tuyệt đối KHÔNG đi với “to V”. Khi bạn muốn diễn đạt ý định tránh làm một hành động nào đó, động từ theo sau “Avoid” bắt buộc phải thêm đuôi “-ing”.
Đây là quy tắc bất di bất dịch nằm trong nhóm các đông từ theo sau là v-ing và to v mà người học cần ghi nhớ nằm lòng.
Công thức tổng quát
S + avoid + Noun / Pronoun / V-ing
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ
- Noun: Danh từ
- Pronoun: Đại từ
- V-ing: Danh động từ
Ví dụ minh họa:
- I avoid eating fast food because I am on a diet. (Tôi tránh ăn thức ăn nhanh vì đang ăn kiêng.)
- Does Lily think I am avoiding her? (Lily có nghĩ rằng tôi đang tránh né cô ấy không nhỉ?)
Sơ đồ tư duy về cấu trúc Avoid trong tiếng Anh
3. Cách dùng cấu trúc Avoid chi tiết
Tùy vào ngữ cảnh giao tiếp, “Avoid” có thể được sử dụng với hai mục đích chính:
3.1. Tránh xa ai hoặc điều gì đó
Dùng khi chủ ngữ muốn giữ khoảng cách hoặc không muốn tiếp xúc với một người, một vật hoặc một thói quen nào đó.
Ví dụ:
- She should avoid drinking wine. (Cô ấy nên tránh uống rượu.)
- Daniel always avoids going to restaurants to save his money. (Daniel luôn tránh đi ăn nhà hàng để tiết kiệm tiền.)
3.2. Ngăn chặn điều không may sắp xảy ra
Dùng để diễn tả hành động phòng ngừa, không để một sự việc xấu hoặc rắc rối xảy ra. Trong trường hợp này, chúng ta thường thấy sự xuất hiện của các cụm từ chỉ mục đích. Nếu bạn chưa rõ cách dùng các cụm từ này, hãy xem lại bài viết in order to là gì để hiểu rõ hơn về mệnh đề chỉ mục đích.
Ví dụ:
- Helen should be patient in order to avoid a conflict with her friend. (Helen nên bình tĩnh hơn để tránh xung đột với bạn của cô ấy.)
- I left the nightclub early to avoid fighting with some guys. (Tôi rời hộp đêm sớm để tránh ẩu đả với một vài kẻ nào đó.)
Minh họa cách dùng cấu trúc avoid trong các tình huống thực tế
4. Phân biệt cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent
Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa Avoid và Prevent vì chúng đều mang nét nghĩa “ngăn chặn/tránh”. Tuy nhiên, bản chất và cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau.
4.1. Về ý nghĩa
- To avoid: Tránh xa ai hoặc điều gì (hành động tự thân chủ ngữ thực hiện để né tránh).
- To prevent: Ngăn cản điều gì xảy ra hoặc ngăn ai đó làm gì (tác động lên đối tượng khác).
4.2. Về cấu trúc và cách dùng
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Cấu trúc Avoid | Cấu trúc Prevent |
|---|---|---|
| Công thức | Avoid + Something / V-ing | Prevent + Someone + FROM + Something / V-ing Prevent + Something |
| Đối tượng | Tự bản thân chủ thể tránh né sự việc. | Chủ thể ngăn chặn người khác hoặc sự việc khác. |
| Thời điểm | Tránh sự việc đang hoặc đã hiện hữu/xảy ra. | Ngăn sự việc chưa xảy ra (trong tương lai). |
| Ví dụ | You can not avoid sickness when you’re getting old. (Bạn không thể tránh khỏi bệnh tật khi về già.) |
The police prevented Linda from parking her car there. (Cảnh sát đã ngăn Linda đậu xe ở đó.) |
Bảng phân biệt chi tiết giữa cấu trúc avoid và prevent
5. Các thành ngữ (Idioms) và Tục ngữ (Proverbs) đi với Avoid
Để bài viết hoặc lời nói của bạn trở nên ấn tượng hơn, giống như những cap tiếng anh cực ngắn nhưng cực chất trên mạng xã hội, hãy thử áp dụng các thành ngữ sau:
Tục ngữ (Proverbs)
- A danger foreseen is half-avoided: Cẩn tắc vô ưu (Biết trước nguy hiểm thì đã tránh được một nửa rủi ro).
- Ví dụ: Keeping the proverb “A danger foreseen is half-avoided” in mind, they avoided potential hazards within the cave.
- Avoid evil and it will avoid thee: Tránh điều ác thì điều ác sẽ tránh mình (Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng).
Thành ngữ (Idioms)
- Avoid (someone/something) like the plague: Tránh như tránh tà (Tránh xa ai/cái gì một cách triệt để).
- Ví dụ: Nam hates vegetables so he avoids them like the plague.
- To fall into/avoid the trap of doing something: Sa vào/Tránh cái bẫy làm việc gì đó (thường là việc tưởng tốt nhưng thực ra là sai lầm).
Banner quảng cáo chương trình học tiếng Anh Elsa Speak
6. Lưu ý quan trọng khi sử dụng Avoid
Để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác nhất, bạn cần ghi nhớ các điểm sau:
- Chia động từ: Động từ “Avoid” phải được chia theo thì của câu và phù hợp với chủ ngữ.
- Đúng: He avoids his ex-girlfriend. (Hiện tại đơn)
- Đúng: Are they trying to avoid her? (Hiện tại tiếp diễn với to infinitive bổ nghĩa cho “try”, nhưng sau avoid vẫn là V-ing/Noun).
- Tuyệt đối không dùng “To V”:
- Đúng: John didn’t come home because he wanted to avoid talking to his father.
- Sai: John didn’t come home because he wanted to avoid to talk to his father.
7. Bài tập vận dụng cấu trúc Avoid
Dưới đây là các bài tập giúp bạn củng cố kiến thức. Hãy thử sức mình trước khi xem đáp án nhé. Ngoài ra, việc luyện viết các đoạn văn ngắn tiếng anh sử dụng từ khóa mới học cũng là cách tuyệt vời để ghi nhớ ngữ pháp.
Bài 1: Điền “avoid” hoặc “prevent” vào chỗ trống
- Helena wants to ___ her boyfriend from playing dangerous games.
- Our club is trying to ___ everyone from using plastic.
- Why does Halley ___ seeing her friend at school?
- Jack is always ___ going to the cinema.
- How did your sister manage to ___ getting wet in the rain?
- Do you think Nicky is ___ me?
- My mother tries to ___ going shopping on Sunday.
- They want to ___ speaking to her.
- The government took steps to ___ inflation.
- Anna’s just ___ having to go back to work.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc avoid hoặc prevent
- You should not visit your relatives today because of the coming earthquake.
- Why don’t they talk to you at the office?
- Lily chose another way to go because of the traffic jam.
- My brother is trying to keep her from playing tennis.
- The market is so crowded that we can’t move.
Hình ảnh bài tập thực hành về cấu trúc avoid và prevent
Đáp án tham khảo
Bài 1:
- prevent | 2. prevent | 3. avoid | 4. avoiding | 5. avoid
- avoiding | 7. avoid | 8. avoid | 9. prevent | 10. avoiding
Bài 2:
- You should avoid visiting your relatives today because of the coming earthquake.
- Why do they avoid talking to you at the office?
- To avoid the traffic jam, Lily chose another way to go.
- My brother wants to prevent her from playing tennis.
- The crowded market prevents us from moving.
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho thắc mắc “Avoid to V hay V-ing?”. Hãy nhớ quy tắc cốt lõi: Avoid luôn đi với V-ing. Đồng thời, việc phân biệt được Avoid và Prevent sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng các cấu trúc này vào giao tiếp hàng ngày để biến kiến thức sách vở thành phản xạ tự nhiên. Chúc các bạn học tốt!
Giao diện ứng dụng học tiếng Anh ELSA Speak trên điện thoại













