Trong tiếng Anh, “boring” là một tính từ miêu tả sự nhàm chán, tẻ nhạt. Tuy nhiên, đây là một tính từ dài, thường gây nhầm lẫn cho người học khi sử dụng trong các cấu trúc so sánh. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách dùng “boring” trong câu so sánh hơn, cũng như các cấu trúc so sánh khác và cách phân biệt “boring” với “bored”.
I. “Boring” Là Gì?
“Boring” /ˈbÉ”Ërɪŋ/ là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là nhàm chán, tẻ nhạt, nhạt nhẽo. Nó được dùng để mô tả những thứ không thú vị, không kích thích hoặc không thu hút sự chú ý.
Ví dụ:
- The movie was so boring that I fell asleep. (Bộ phim này nhàm chán đến mức tôi ngủ thiếp đi.)
- I find history to be very boring. (Tôi thấy lịch sử rất nhàm chán.)
- This lecture is so boring that I want to skip class. (Bài giảng này nhàm chán đến mức tôi muốn bỏ học.)
II. Cách Dùng Cấu Trúc “Boring” Trong Tiếng Anh
“Boring” là một tính từ đặc biệt. Từ gốc của nó là “bored” – chỉ sự nhàm chán. Tuy nhiên, “boring” được dùng khi chủ ngữ là sự vật, sự việc, mang tính chất gây ra sự nhàm chán.
Cấu trúc:
S + be + boring + N
Ví dụ:
- The movie was so boring that I fell asleep. (Bộ phim nhàm chán đến mức tôi ngủ thiếp đi.)
- This job is so boring and repetitive. (Công việc này nhàm chán và lặp đi lặp lại.)
- The weather is boring today. (Thời tiết hôm nay thật nhàm chán.)
Cấu trúc boring
III. Câu So Sánh Hơn Của “Boring”
Vì “boring” là một tính từ dài, nên trong câu so sánh hơn, nó được thêm “more” đứng trước.
Cấu trúc:
S1 + be + more + boring + than + S2
Cách dùng: Dùng để so sánh mức độ nhàm chán của hai thứ. S1 nhàm chán hơn S2.
Vậy, so sánh hơn của “boring” là more boring than, được dùng để so sánh mức độ nhàm chán của 2 sự vật, đối tượng.
Ví dụ:
- The countryside is more boring than the city. (Nông thôn nhàm chán hơn thành phố.)
- The beach is less boring than the mountains. (Bãi biển ít nhàm chán hơn núi.)
- The museum is more boring than the art gallery. (Bảo tàng nhàm chán hơn phòng trưng bày nghệ thuật.)
So sánh hơn của boring là gì
IV. “Boring” Trong Các Cấu Trúc So Sánh Khác
Ngoài cấu trúc so sánh hơn, “boring” còn được dùng cho so sánh bằng và so sánh nhất.
1. So Sánh Bằng Của “Boring”
Cấu trúc:
S1 + be + as boring as + S2
Cách dùng: Diễn tả mức độ nhàm chán của 2 sự vật, sự việc là tương đương nhau.
Vậy, so sánh bằng của “boring” là as boring as.
Ví dụ:
- This lecture is as boring as watching paint dry. (Bài giảng này chán ngắt như việc ngồi nhìn sơn khô.)
- Doing laundry is as boring as watching grass grow. (Việc giặt giũ chán ngắt như việc ngồi nhìn cỏ mọc.)
- Reading this book is as boring as listening to someone read the phonebook aloud. (Đọc cuốn sách này chán ngắt như việc nghe ai đó đọc danh bạ điện thoại to.)
2. So Sánh Nhất Của “Boring”
Cấu trúc:
S + be + the most boring + N
Cách dùng: Dùng để nói đến sự việc, sự vật chán nhất.
Vậy, so sánh nhất của “boring” là the most boring.
Ví dụ:
- That movie is the most boring film I’ve ever seen. (Bộ phim đó là bộ phim chán nhất mà tôi từng xem.)
- This is the most boring class I’ve ever attended. (Đây là lớp học chán nhất mà tôi từng tham dự.)
- Cleaning the garage is the most boring chore on my to-do list. (Việc dọn dẹp garage là công việc chán nhất trong danh sách việc cần làm của tôi.)
So sánh nhất của boring
V. Phân Biệt “Boring” Và “Bored”
Mặc dù “boring” và “bored” đều dùng để nói đến việc nhàm chán, nhưng chúng lại được dùng trong 2 trường hợp khác nhau:
| Boring | Bored | |
|---|---|---|
| Cách dùng | Dùng cho chủ từ chỉ sự vật, sự việc (mang tính chất gây ra sự nhàm chán). | Dùng cho chủ từ chỉ người (chỉ cảm giác nhàm chán mà người đó trải qua). |
| Ví dụ | The lecture was very boring. (Bài giảng rất nhàm chán.) → Trong câu có “lecture” (bài giảng) là sự vật nên dùng “boring” để diễn tả sự nhàm chán. |
The children were bored during the long car ride. (Trẻ em cảm thấy chán nản trong suốt hành trình dài bằng ô tô.) → Trong câu có “children” (trẻ em) là người nên dùng “bored” để diễn tả sự nhàm chán. |
Phân biệt boring và bored
VI. Bài Tập Thực Hành
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “boring” trong tiếng Anh, hãy luyện tập với các bài tập sau:
1. Điền vào chỗ trống
- Cleaning the house is ………. than doing the dishes.
- The ………. part of the movie was the long, drawn-out dialogue scenes.
- That was ………. seminar I’ve ever attended; I nearly fell asleep halfway through.
- Reading a book is ………. than listening to a lecture.
- The museum was ………. place I’ve ever visited.
Đáp án:
- more boring
- most boring
- the most boring
- more boring
- the most boring
2. Chọn đáp án đúng
- Which word describes how someone feels?
- A. Boring
- B. Bored
- C. Both a and b
- D. None of the above
- The movie was so ………. that I fell asleep halfway through.
- A. boring
- B. bored
- C. the most boring
- D. boring than
- Which sentence is grammatically correct?
- A. She felt boring during the long movie.
- B. She felt bored during the long movie.
- C. She felt boring to the long movie.
- D. She felt bored to the long movie.
- Which sentence is grammatically correct?
- A. The book was so bored that I couldn’t finish it.
- B. The book was so boring that I couldn’t finished it.
- C. The book was so bored that I couldn’t finished it.
- D. The book was so boring that I couldn’t finish it.
- Reading a textbook is boring, but reading a dictionary is even ………..
- A. boring
- B. the most boring
- C. more boring
- D. bored
Đáp án:
- B (Vì miêu tả cảm xúc của con người nên dùng “bored”.)
- A (Chủ từ là “bộ phim” (sự vật) nên dùng “boring” để nói đến độ nhàm chán của bộ phim.)
- B (Chủ từ là người nên dùng “bored”. Sau “bored” là danh từ hoặc cụm danh từ nên chọn đáp án B.)
- D (Chủ từ là “quyển sách” nên dùng “boring”. Ngoài ra, sau “could” là V_nguyên thể nên chọn đáp án D.)
- C (Theo nghĩa câu, “boring” ở đây dùng với cấu trúc so sánh hơn nên chọn đáp án C.)
3. Chia loại từ phù hợp
- He always looks ………. (boring/ bored) when he has to attend the meetings.
- Traveling alone can be ………. (boring/ bored) for some people.
- The lecture was so ………. (boring/ bored) that many attendees started yawning.
- After finishing the puzzle, she felt ………. (boring/ bored) and decided to do something else.
- The history textbook is ………. (boring/ bored), but the novel is even more ……….. (boring/ bored).
Đáp án:
- bored (Chủ từ là người nên dùng “bored” để nói về cảm giác nhàm chán của anh ấy.)
- boring (Chủ từ là hành động “du lịch một mình” nên dùng “boring” để nói đến sự nhàm chán.)
- boring (Chủ từ là “sự vật” nên dùng “boring” để nói đến sự nhàm chán của bài học.)
- bored (Chủ từ là người nên dùng “bored” để nói đến cảm giác nhàm chán.)
- boring, boring (Cả 2 chủ từ đều là vật và nói đến việc nhàm chán nên dùng “boring”.)
Bài tập so sánh hơn của boring
VII. Kết Luận
Qua các cấu trúc và ví dụ trên, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng “boring” trong các tình huống so sánh. Khi dùng “boring”, cần lưu ý rằng chủ từ phải là sự vật hoặc sự việc, còn khi diễn tả cảm giác nhàm chán của con người, chúng ta sử dụng “bored”. Hy vọng những chia sẻ này giúp bạn vận dụng tốt các cấu trúc câu này vào thực tế.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết về Ngữ pháp IELTS tại Vietop nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về các cấu trúc câu quan trọng khác.
Tài liệu tham khảo:
- Bored: https://dictionary.cambridge.org/vi/pronunciation/english/bored – Truy cập ngày 10/06/2024
- Comparative And Superlative Comparison Guide In English: https://global-exam.com/blog/en/english-grammar-comparative-and-superlative-comparison-guide-in-english/ – Truy cập ngày 10/06/2024
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này? Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp và giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này!








