Việc hiểu và nắm vững các quy luật về đuôi danh từ (Noun Suffixes) không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng theo cấp số nhân mà còn là chìa khóa để xử lý nhanh các bài tập từ loại trong tiếng Anh. Đặc biệt trong các bài thi như IELTS hay TOEIC, khả năng nhận diện đuôi từ giúp bạn đoán nghĩa từ mới dựa trên ngữ cảnh và nâng cao kỹ năng viết lại câu (paraphrase).
Trong bài viết này, Blog Cung ứng giáo viên sẽ cùng bạn hệ thống hóa các đuôi danh từ phổ biến nhất, cách biến đổi từ loại và bài tập thực hành chi tiết.
Đuôi danh từ (Noun Suffixes) là gì?
Đuôi danh từ hay hậu tố danh từ là những thành phần được thêm vào phía sau một từ gốc (có thể là động từ, tính từ hoặc một danh từ khác) để biến từ đó thành danh từ. Việc nhận biết các hậu tố này giúp người học xác định chính xác chức năng ngữ pháp của từ trong câu.
Dưới đây là bảng tổng hợp các hậu tố thường gặp nhất mà bạn cần ghi nhớ:
| Hậu tố (Suffix) | Ví dụ (Examples) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| -ion | Suspicion, liberation, confusion | Sự nghi ngờ, sự giải phóng, sự bối rối |
| -ment | Entertainment, enjoyment, fulfillment | Sự giải trí, sự thích thú, sự hoàn thành |
| -ance/-ence | Compliance, insistence, permanence | Sự tuân thủ, sự khăng khăng, sự vĩnh cửu |
| -er/-or/-ar | Teacher, beggar, duplicator | Giáo viên, người ăn xin, máy in |
| -age | Package, drainage, breakage | Gói hàng, hệ thống thoát nước, chỗ nứt |
| -ery | Discovery, trickery, bakery | Sự khám phá, mánh khóe, tiệm bánh |
| -al | Refusal, approval, renewal | Sự từ chối, sự chấp thuận, sự đổi mới |
| -ant/-ent | Accountant, assistant, student | Kế toán, trợ lý, học sinh |
| -y | Electricity, honesty, decency | Điện, sự trung thực, sự đứng đắn |
| -ness | Happiness, sadness | Hạnh phúc, nỗi buồn |
| -ism | Socialism, Buddhism, atheism | CN xã hội, Phật giáo, thuyết vô thần |
| -ee | Employee, devotee | Nhân viên, tín đồ |
| -hood | Brotherhood, manhood | Tình anh em, sự nam tính |
| -ship | Sportsmanship, relationship | Tinh thần thể thao, mối quan hệ |
| -dom | Freedom, boredom | Sự tự do, nỗi buồn chán |
| -ist | Scientist, elitist, racist | Nhà khoa học, người theo thuyết tinh hoa |
| -ian | Civilian, comedian | Thường dân, diễn viên hài |
Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Động từ (Verb → Noun)
Đây là nhóm phổ biến nhất trong cấu tạo từ tiếng Anh. Hầu hết các danh từ chỉ sự vật, sự việc trừu tượng hoặc chỉ người đều xuất phát từ động từ chỉ hành động.
1. Nhóm hậu tố -ion, -ment, -al
Đây là “bộ ba” hậu tố thông dụng nhất để biến một hành động thành một sự việc hoặc khái niệm. Đặc biệt, nếu bạn thắc mắc đuôi ment là loại từ gì, thì câu trả lời chắc chắn đó là dấu hiệu nhận biết kinh điển của danh từ.
Ví dụ:
- Recognize (v): nhận diện → Recognition (n): sự nhận diện
- Compete (v): cạnh tranh → Competition (n): cuộc thi/sự cạnh tranh
- Affiliate (v): liên kết → Affiliation (n): sự liên kết
- Judge (v): đánh giá → Judgment (n): sự đánh giá
- Approve (v): chấp thuận → Approval (n): sự chấp thuận
Đôi khi, các động từ đơn giản như run tiếng anh là gì (chạy) cũng có thể trở thành danh từ mà không cần thêm đuôi (run – sự chạy/cuộc chạy đua), nhưng phần lớn các động từ phức tạp sẽ cần các hậu tố này.
2. Nhóm hậu tố -ance/-ence
Nhóm này mang ý nghĩa tương tự như trên (biến hành động thành danh từ trừu tượng). Quy tắc thêm đuôi này phụ thuộc vào kết thúc của động từ gốc. Bạn có thể tham khảo quy tắc dưới đây:
Nhóm hậu tố -ance/-ence
Ví dụ:
- Interfere (v): can thiệp → Interference (n): sự can thiệp
- Comply (v): tuân thủ → Compliance (n): sự tuân thủ
3. Nhóm hậu tố -age và -ery
- Đuôi -age: Ngoài việc chỉ hành động, nó còn chỉ kết quả của hành động hoặc tập hợp các vật liên quan.
- Break (v): phá vỡ → Breakage (n): vết nứt/sự đổ vỡ
- Pack (v): đóng gói → Package (n): gói hàng
- Đuôi -ery: Thường chỉ nơi chốn kinh doanh, nghề nghiệp hoặc thái độ/hành vi.
- Bake (v): nướng bánh → Bakery (n): tiệm bánh
- Discover (v): phát hiện → Discovery (n): sự khám phá
4. Nhóm hậu tố chỉ người: -er/-or/-ar/-ant/-ent/-ee
Khi muốn chuyển một động từ thành danh từ chỉ người thực hiện hành động đó, chúng ta dùng nhóm hậu tố này. Việc sử dụng thành thạo các danh từ chỉ người sẽ giúp bạn sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng anh chính xác hơn khi mô tả về ai đó.
Ví dụ:
- Teach (v): dạy → Teacher (n): giáo viên
- Act (v): diễn → Actor (n): nam diễn viên
- Beg (v): cầu xin → Beggar (n): người ăn xin
- Assist (v): hỗ trợ → Assistant (n): trợ lý
Lưu ý quan trọng: Có sự phân biệt rõ ràng giữa -er và -ee:
- -er/or: Người thực hiện hành động (Chủ động).
- -ee: Người nhận hành động (Bị động).
Nhóm hậu tố -er/-or/-ar/-ant/-ent/-ee/
5. Hậu tố -ing (Gerunds)
Động từ thêm đuôi -ing có thể đóng vai trò như một danh từ (Danh động từ). Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa danh động từ và thì tiếp diễn. Nếu bạn bối rối với câu hỏi what are you doing nghĩa là gì, hãy nhớ rằng trong thì tiếp diễn “-ing” là một phần của động từ, còn ở đây “-ing” biến từ đó thành danh từ.
Ví dụ:
- Winning and losing are inevitable in life. (Thắng và thua là chuyện thường ở đời).
Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Tính từ (Adjective → Noun)
Nhóm này thường dùng để chỉ tính chất, phẩm chất hoặc trạng thái.
1. Nhóm hậu tố -y (-ity/-ty/-cy)
Đây là cách phổ biến nhất để danh từ hóa tính từ.
- Honest (adj): trung thực → Honesty (n): tính trung thực
- Cruel (adj): tàn nhẫn → Cruelty (n): sự tàn nhẫn
- Tenacious (adj): bền bỉ → Tenacity (n): sự bền bỉ
2. Nhóm hậu tố -ness và -dom
Thường được thêm vào sau các tính từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.
- Sad (adj): buồn → Sadness (n): nỗi buồn
- Happy (adj): vui vẻ → Happiness (n): niềm hạnh phúc
- Bored (adj): chán → Boredom (n): sự chán nản
- Free (adj): tự do → Freedom (n): sự tự do
3. Nhóm hậu tố -ance/-ence (từ tính từ)
Quy tắc tương tự như động từ, nhưng đơn giản hơn:
- Tính từ kết thúc bằng -ant → Danh từ -ance (Dominant → Dominance).
- Tính từ kết thúc bằng -ent → Danh từ -ence (Violent → Violence).
Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Danh từ gốc (Noun → Noun)
Trong trường hợp này, từ loại vẫn là danh từ nhưng nghĩa sẽ thay đổi từ cụ thể sang trừu tượng, hoặc từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.
1. Nhóm hậu tố -ist/-an/-ian/-ess
Mang ý nghĩa chỉ nghề nghiệp, người thuộc nhóm nào đó hoặc giới tính.
- Science (Khoa học) → Scientist (Nhà khoa học)
- Comedy (Hài kịch) → Comedian (Diễn viên hài)
- Lion (Sư tử) → Lioness (Sư tử cái)
2. Nhóm hậu tố -hood, -ship và -ism
Mang ý nghĩa về tình cảm, mối quan hệ hoặc chủ nghĩa/hệ tư tưởng.
- Child (Trẻ con) → Childhood (Tuổi thơ)
- Friend (Bạn) → Friendship (Tình bạn)
- Social (Xã hội) → Socialism (Chủ nghĩa xã hội)
Bài tập vận dụng đuôi danh từ
Hãy điền dạng danh từ đúng của các từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
- Some ___________ (interfere) must be made. We can’t let her live like this.
- Long is not a very good ___________ (employ). His subordinates look down on him a lot.
- _________ (Trick) will only give you a temporary shortcut, but __________ (honest) will stay for a long time.
- Uncle Ho believed that we should try to achieve __________ (society).
- His _________ (free) took a great toll on his health, yet he was determined to have it.
(Gợi ý: Subordinates: cấp dưới; Take a toll: gây thiệt hại)
Đáp án chi tiết:
- Interference (Sự can thiệp) – Lưu ý: Dù có “Some”, interference thường là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh trừu tượng, nhưng nếu ám chỉ các hành động cụ thể có thể dùng số nhiều. Ở mức độ cơ bản, Interference là đáp án chấp nhận được.
- Employer (Người chủ/Sếp) – Vì có “subordinates” (cấp dưới) nên Long phải là Sếp (Employer) chứ không phải nhân viên (Employee).
- Trickery – Honesty (Mánh khóe – Sự trung thực).
- Socialism (Chủ nghĩa xã hội).
- Freedom (Sự tự do).
Lời kết
Việc ghi nhớ các đuôi danh từ không khó nếu bạn thường xuyên luyện tập và áp dụng vào việc đọc hiểu hàng ngày. Khi bạn đã quen thuộc (get used to) với các quy tắc này, việc học từ vựng sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Nếu bạn chưa rõ cấu trúc “quen với” trong tiếng Anh, hãy tìm hiểu thêm về get used to là gì để củng cố ngữ pháp nền tảng nhé.
Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn cái nhìn tổng quan và đầy đủ nhất về cách cấu tạo danh từ trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục theo dõi Cung ứng giáo viên để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích!











