• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Văn Mẫu Tiếng Anh

Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Quy Tắc Và Cách Nhận Biết Đầy Đủ Nhất

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng hai 14, 2026
trong Văn Mẫu Tiếng Anh
0
Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Quy Tắc Và Cách Nhận Biết Đầy Đủ Nhất
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. Đuôi danh từ (Noun Suffixes) là gì?
  2. Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Động từ (Verb → Noun)
    1. 1. Nhóm hậu tố -ion, -ment, -al
    2. 2. Nhóm hậu tố -ance/-ence
    3. 3. Nhóm hậu tố -age và -ery
    4. 4. Nhóm hậu tố chỉ người: -er/-or/-ar/-ant/-ent/-ee
    5. 5. Hậu tố -ing (Gerunds)
  3. Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Tính từ (Adjective → Noun)
    1. 1. Nhóm hậu tố -y (-ity/-ty/-cy)
    2. 2. Nhóm hậu tố -ness và -dom
    3. 3. Nhóm hậu tố -ance/-ence (từ tính từ)
  4. Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Danh từ gốc (Noun → Noun)
    1. 1. Nhóm hậu tố -ist/-an/-ian/-ess
    2. 2. Nhóm hậu tố -hood, -ship và -ism
  5. Bài tập vận dụng đuôi danh từ
  6. Lời kết

Việc hiểu và nắm vững các quy luật về đuôi danh từ (Noun Suffixes) không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng theo cấp số nhân mà còn là chìa khóa để xử lý nhanh các bài tập từ loại trong tiếng Anh. Đặc biệt trong các bài thi như IELTS hay TOEIC, khả năng nhận diện đuôi từ giúp bạn đoán nghĩa từ mới dựa trên ngữ cảnh và nâng cao kỹ năng viết lại câu (paraphrase).

Trong bài viết này, Blog Cung ứng giáo viên sẽ cùng bạn hệ thống hóa các đuôi danh từ phổ biến nhất, cách biến đổi từ loại và bài tập thực hành chi tiết.

Đuôi danh từ (Noun Suffixes) là gì?

Đuôi danh từ hay hậu tố danh từ là những thành phần được thêm vào phía sau một từ gốc (có thể là động từ, tính từ hoặc một danh từ khác) để biến từ đó thành danh từ. Việc nhận biết các hậu tố này giúp người học xác định chính xác chức năng ngữ pháp của từ trong câu.

Dưới đây là bảng tổng hợp các hậu tố thường gặp nhất mà bạn cần ghi nhớ:

Hậu tố (Suffix) Ví dụ (Examples) Nghĩa tiếng Việt
-ion Suspicion, liberation, confusion Sự nghi ngờ, sự giải phóng, sự bối rối
-ment Entertainment, enjoyment, fulfillment Sự giải trí, sự thích thú, sự hoàn thành
-ance/-ence Compliance, insistence, permanence Sự tuân thủ, sự khăng khăng, sự vĩnh cửu
-er/-or/-ar Teacher, beggar, duplicator Giáo viên, người ăn xin, máy in
-age Package, drainage, breakage Gói hàng, hệ thống thoát nước, chỗ nứt
-ery Discovery, trickery, bakery Sự khám phá, mánh khóe, tiệm bánh
-al Refusal, approval, renewal Sự từ chối, sự chấp thuận, sự đổi mới
-ant/-ent Accountant, assistant, student Kế toán, trợ lý, học sinh
-y Electricity, honesty, decency Điện, sự trung thực, sự đứng đắn
-ness Happiness, sadness Hạnh phúc, nỗi buồn
-ism Socialism, Buddhism, atheism CN xã hội, Phật giáo, thuyết vô thần
-ee Employee, devotee Nhân viên, tín đồ
-hood Brotherhood, manhood Tình anh em, sự nam tính
-ship Sportsmanship, relationship Tinh thần thể thao, mối quan hệ
-dom Freedom, boredom Sự tự do, nỗi buồn chán
-ist Scientist, elitist, racist Nhà khoa học, người theo thuyết tinh hoa
-ian Civilian, comedian Thường dân, diễn viên hài

Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Động từ (Verb → Noun)

Đây là nhóm phổ biến nhất trong cấu tạo từ tiếng Anh. Hầu hết các danh từ chỉ sự vật, sự việc trừu tượng hoặc chỉ người đều xuất phát từ động từ chỉ hành động.

1. Nhóm hậu tố -ion, -ment, -al

Đây là “bộ ba” hậu tố thông dụng nhất để biến một hành động thành một sự việc hoặc khái niệm. Đặc biệt, nếu bạn thắc mắc đuôi ment là loại từ gì, thì câu trả lời chắc chắn đó là dấu hiệu nhận biết kinh điển của danh từ.

Ví dụ:

  • Recognize (v): nhận diện → Recognition (n): sự nhận diện
  • Compete (v): cạnh tranh → Competition (n): cuộc thi/sự cạnh tranh
  • Affiliate (v): liên kết → Affiliation (n): sự liên kết
  • Judge (v): đánh giá → Judgment (n): sự đánh giá
  • Approve (v): chấp thuận → Approval (n): sự chấp thuận

Đôi khi, các động từ đơn giản như run tiếng anh là gì (chạy) cũng có thể trở thành danh từ mà không cần thêm đuôi (run – sự chạy/cuộc chạy đua), nhưng phần lớn các động từ phức tạp sẽ cần các hậu tố này.

2. Nhóm hậu tố -ance/-ence

Nhóm này mang ý nghĩa tương tự như trên (biến hành động thành danh từ trừu tượng). Quy tắc thêm đuôi này phụ thuộc vào kết thúc của động từ gốc. Bạn có thể tham khảo quy tắc dưới đây:

Nhóm hậu tố -ance/-enceNhóm hậu tố -ance/-ence

Ví dụ:

  • Interfere (v): can thiệp → Interference (n): sự can thiệp
  • Comply (v): tuân thủ → Compliance (n): sự tuân thủ

3. Nhóm hậu tố -age và -ery

  • Đuôi -age: Ngoài việc chỉ hành động, nó còn chỉ kết quả của hành động hoặc tập hợp các vật liên quan.
    • Break (v): phá vỡ → Breakage (n): vết nứt/sự đổ vỡ
    • Pack (v): đóng gói → Package (n): gói hàng
  • Đuôi -ery: Thường chỉ nơi chốn kinh doanh, nghề nghiệp hoặc thái độ/hành vi.
    • Bake (v): nướng bánh → Bakery (n): tiệm bánh
    • Discover (v): phát hiện → Discovery (n): sự khám phá

4. Nhóm hậu tố chỉ người: -er/-or/-ar/-ant/-ent/-ee

Khi muốn chuyển một động từ thành danh từ chỉ người thực hiện hành động đó, chúng ta dùng nhóm hậu tố này. Việc sử dụng thành thạo các danh từ chỉ người sẽ giúp bạn sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng anh chính xác hơn khi mô tả về ai đó.

Ví dụ:

  • Teach (v): dạy → Teacher (n): giáo viên
  • Act (v): diễn → Actor (n): nam diễn viên
  • Beg (v): cầu xin → Beggar (n): người ăn xin
  • Assist (v): hỗ trợ → Assistant (n): trợ lý

Lưu ý quan trọng: Có sự phân biệt rõ ràng giữa -er và -ee:

  • -er/or: Người thực hiện hành động (Chủ động).
  • -ee: Người nhận hành động (Bị động).

Nhóm hậu tố -er/-or/-ar/-ant/-ent/-ee/Nhóm hậu tố -er/-or/-ar/-ant/-ent/-ee/

5. Hậu tố -ing (Gerunds)

Động từ thêm đuôi -ing có thể đóng vai trò như một danh từ (Danh động từ). Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa danh động từ và thì tiếp diễn. Nếu bạn bối rối với câu hỏi what are you doing nghĩa là gì, hãy nhớ rằng trong thì tiếp diễn “-ing” là một phần của động từ, còn ở đây “-ing” biến từ đó thành danh từ.

Ví dụ:

  • Winning and losing are inevitable in life. (Thắng và thua là chuyện thường ở đời).

Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Tính từ (Adjective → Noun)

Nhóm này thường dùng để chỉ tính chất, phẩm chất hoặc trạng thái.

1. Nhóm hậu tố -y (-ity/-ty/-cy)

Đây là cách phổ biến nhất để danh từ hóa tính từ.

  • Honest (adj): trung thực → Honesty (n): tính trung thực
  • Cruel (adj): tàn nhẫn → Cruelty (n): sự tàn nhẫn
  • Tenacious (adj): bền bỉ → Tenacity (n): sự bền bỉ

2. Nhóm hậu tố -ness và -dom

Thường được thêm vào sau các tính từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.

  • Sad (adj): buồn → Sadness (n): nỗi buồn
  • Happy (adj): vui vẻ → Happiness (n): niềm hạnh phúc
  • Bored (adj): chán → Boredom (n): sự chán nản
  • Free (adj): tự do → Freedom (n): sự tự do

3. Nhóm hậu tố -ance/-ence (từ tính từ)

Quy tắc tương tự như động từ, nhưng đơn giản hơn:

  • Tính từ kết thúc bằng -ant → Danh từ -ance (Dominant → Dominance).
  • Tính từ kết thúc bằng -ent → Danh từ -ence (Violent → Violence).

Các nhóm đuôi danh từ biến đổi từ Danh từ gốc (Noun → Noun)

Trong trường hợp này, từ loại vẫn là danh từ nhưng nghĩa sẽ thay đổi từ cụ thể sang trừu tượng, hoặc từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.

1. Nhóm hậu tố -ist/-an/-ian/-ess

Mang ý nghĩa chỉ nghề nghiệp, người thuộc nhóm nào đó hoặc giới tính.

  • Science (Khoa học) → Scientist (Nhà khoa học)
  • Comedy (Hài kịch) → Comedian (Diễn viên hài)
  • Lion (Sư tử) → Lioness (Sư tử cái)

2. Nhóm hậu tố -hood, -ship và -ism

Mang ý nghĩa về tình cảm, mối quan hệ hoặc chủ nghĩa/hệ tư tưởng.

  • Child (Trẻ con) → Childhood (Tuổi thơ)
  • Friend (Bạn) → Friendship (Tình bạn)
  • Social (Xã hội) → Socialism (Chủ nghĩa xã hội)

Bài tập vận dụng đuôi danh từ

Hãy điền dạng danh từ đúng của các từ trong ngoặc để hoàn thành câu:

  1. Some ___________ (interfere) must be made. We can’t let her live like this.
  2. Long is not a very good ___________ (employ). His subordinates look down on him a lot.
  3. _________ (Trick) will only give you a temporary shortcut, but __________ (honest) will stay for a long time.
  4. Uncle Ho believed that we should try to achieve __________ (society).
  5. His _________ (free) took a great toll on his health, yet he was determined to have it.

(Gợi ý: Subordinates: cấp dưới; Take a toll: gây thiệt hại)

Đáp án chi tiết:

  1. Interference (Sự can thiệp) – Lưu ý: Dù có “Some”, interference thường là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh trừu tượng, nhưng nếu ám chỉ các hành động cụ thể có thể dùng số nhiều. Ở mức độ cơ bản, Interference là đáp án chấp nhận được.
  2. Employer (Người chủ/Sếp) – Vì có “subordinates” (cấp dưới) nên Long phải là Sếp (Employer) chứ không phải nhân viên (Employee).
  3. Trickery – Honesty (Mánh khóe – Sự trung thực).
  4. Socialism (Chủ nghĩa xã hội).
  5. Freedom (Sự tự do).

Lời kết

Việc ghi nhớ các đuôi danh từ không khó nếu bạn thường xuyên luyện tập và áp dụng vào việc đọc hiểu hàng ngày. Khi bạn đã quen thuộc (get used to) với các quy tắc này, việc học từ vựng sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Nếu bạn chưa rõ cấu trúc “quen với” trong tiếng Anh, hãy tìm hiểu thêm về get used to là gì để củng cố ngữ pháp nền tảng nhé.

Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn cái nhìn tổng quan và đầy đủ nhất về cách cấu tạo danh từ trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục theo dõi Cung ứng giáo viên để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích!

Bài Trước

Mứt Dâu Tây (Strawberry Jam) – Sự Lựa Chọn Tự Nhiên Cho Sức Khỏe Gia Đình

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Quy Tắc Và Cách Nhận Biết Đầy Đủ Nhất

Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Quy Tắc Và Cách Nhận Biết Đầy Đủ Nhất

Tháng hai 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Mứt Dâu Tây (Strawberry Jam) – Sự Lựa Chọn Tự Nhiên Cho Sức Khỏe Gia Đình

Tháng hai 13, 2026
Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Tháng hai 13, 2026
Run-out-of-la-gi-cau-truc-va-phan-biet-voi-run-out-hinh-anh-1.jpg

Run Out Of Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Và Phân Biệt Với Run Out

Tháng hai 13, 2026

TIN NỔI BẬT

Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Quy Tắc Và Cách Nhận Biết Đầy Đủ Nhất

Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Quy Tắc Và Cách Nhận Biết Đầy Đủ Nhất

Tháng hai 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Mứt Dâu Tây (Strawberry Jam) – Sự Lựa Chọn Tự Nhiên Cho Sức Khỏe Gia Đình

Tháng hai 13, 2026
Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Tháng hai 13, 2026
Run-out-of-la-gi-cau-truc-va-phan-biet-voi-run-out-hinh-anh-1.jpg

Run Out Of Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Và Phân Biệt Với Run Out

Tháng hai 13, 2026
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Trọn bộ kiến thức, cách dùng và bài tập vận dụng

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns): Trọn bộ kiến thức, cách dùng và bài tập vận dụng

Tháng hai 13, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (92)
  • Blog (54)
  • Đề Thi Tiếng Anh (42)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (458)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (51)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (437)

TIN NỔI BẬT

Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Quy Tắc Và Cách Nhận Biết Đầy Đủ Nhất

Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Quy Tắc Và Cách Nhận Biết Đầy Đủ Nhất

Tháng hai 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Mứt Dâu Tây (Strawberry Jam) – Sự Lựa Chọn Tự Nhiên Cho Sức Khỏe Gia Đình

Tháng hai 13, 2026
Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Cấu trúc Had better: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết

Tháng hai 13, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh