Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể ít khi liệt kê hàng loạt tên các quốc gia, nhưng khi động đến các văn bản hành chính, thủ tục nhập cư, du lịch hay đơn giản là giới thiệu bản thân với bạn bè quốc tế, chủ đề này trở nên vô cùng quan trọng. Việc mở rộng vốn từ vựng không chỉ dừng lại ở những chủ đề vĩ mô như tên các hành tinh bằng tiếng anh, mà còn bắt đầu từ chính những địa danh, quốc gia hiện hữu ngay trên Trái Đất.
Bài viết này sẽ là cuốn cẩm nang tra cứu chi tiết giúp bạn nắm vững tên Các Nước Bằng Tiếng Anh, cách gọi quốc tịch cũng như tính từ tương ứng của chúng, được phân loại khoa học theo từng khu vực địa lý.
Bản đồ minh họa tổng hợp tên các nước bằng tiếng Anh trên thế giới
1. Tên các nước bằng tiếng Anh khu vực Bắc Mỹ (North America)
Bắc Mỹ là khu vực quen thuộc với nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng chính xác cho khu vực này.
Bảng danh sách tên các nước bằng tiếng Anh thuộc khu vực Bắc Mỹ
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Canada (Nước Canada) | Canadian | Canadian | Canadian |
| Mexico (Nước Mexico) | Mexican | Mexican | Mexican |
| United States (Nước Mỹ) | American | American | American |
Lưu ý: Khi nhắc đến người Mỹ, chúng ta thường dùng “American”. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nước khác thuộc châu Mỹ nói chung.
2. Danh sách các nước khu vực Nam Mỹ (South America)
Khu vực Nam Mỹ nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ (chủ yếu là tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha). Tuy nhiên, tên gọi tiếng Anh của các quốc gia này cũng có những quy tắc phát âm riêng biệt.
Danh sách tên các nước bằng tiếng Anh tại khu vực Nam Mỹ
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Argentina | Argentine / Argentinian | Argentine / Argentinian | Argentine / Argentinian |
| Bolivia | Bolivian | Bolivian | Bolivian |
| Brazil | Brazilian | Brazilian | Brazilian |
| Chile | Chilean | Chilean | Chilean |
| Colombia | Colombian | Colombian | Colombian |
| Ecuador | Ecuadorian | Ecuadorian | Ecuadorian |
| Paraguay | Paraguayan | Paraguayan | Paraguayan |
| Peru | Peruvian | Peruvian | Peruvian |
| Uruguay | Uruguayan | Uruguayan | Uruguayan |
| Venezuela | Venezuelan | Venezuelan | Venezuelan |
3. Khu vực Đông Á (East Asia)
Đông Á là khu vực có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và văn hóa đặc sắc. Việc nắm rõ tên các nước bằng tiếng Anh ở khu vực này rất hữu ích cho công việc và giao thương.
Tên các quốc gia bằng tiếng Anh thuộc khu vực Đông Á
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| China (Trung Quốc) | Chinese | Chinese | Chinese |
| Japan (Nhật Bản) | Japanese | Japanese | Japanese |
| Mongolia (Mông Cổ) | Mongolian | Mongolian | Mongolian / Mongol |
| North Korea (Triều Tiên) | North Korean | North Korean | North Korean |
| South Korea (Hàn Quốc) | South Korean | South Korean | South Korean |
| Taiwan (Đài Loan) | Taiwanese | Taiwanese | Taiwanese |
Trong các chuyến du lịch đến các siêu đô thị tại đây, bạn có thể sẽ cần hỏi đường xem khu phố tiếng anh là gì để tìm đến các địa điểm mua sắm hoặc khu người Việt sinh sống.
4. Khu vực Đông Nam Á (Southeast Asia)
Đây là khu vực bao gồm Việt Nam và các nước láng giềng. Đây là nhóm từ vựng “gối đầu giường” mà bất kỳ người Việt nào học tiếng Anh cũng cần phải biết để giới thiệu về quê hương.
Danh sách các nước Đông Nam Á viết bằng tiếng Anh
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Cambodia (Campuchia) | Cambodian | Cambodian | Cambodian |
| Indonesia | Indonesian | Indonesian | Indonesian |
| Laos (Lào) | Laotian / Lao | Laotian / Lao | Laotian / Lao |
| Malaysia | Malaysian | Malaysian | Malaysian |
| Myanmar | Burmese | Burmese | Burmese |
| Philippines | Filipino | Filipino | Filipino |
| Singapore | Singaporean | Singaporean | Singaporean |
| Thailand (Thái Lan) | Thai | Thai | Thai |
| Vietnam (Việt Nam) | Vietnamese | Vietnamese | Vietnamese |
5. Từ vựng về các nước Châu Phi (Africa)
Châu Phi rộng lớn được chia thành nhiều khu vực. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết giúp bạn dễ dàng ghi nhớ.
Khu vực Bắc Phi và Tây Phi
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Algeria | Algerian | Algerian | Algerian |
| Egypt (Ai Cập) | Egyptian | Egyptian | Egyptian |
| Ghana | Ghanaian | Ghanaian | Ghanaian |
| Ivory Coast (Bờ biển Ngà) | Ivorian | Ivorian | Ivorian |
| Libya | Libyan | Libyan | Libyan |
| Morocco (Ma-rốc) | Moroccan | Moroccan | Moroccan |
| Nigeria | Nigerian | Nigerian | Nigerian |
| Tunisia | Tunisian | Tunisian | Tunisian |
Khu vực Nam Phi, Đông Phi và Trung Phi
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Angola | Angolan | Angolan | Angolan |
| Botswana | Botswanan | Botswanan | Botswanan |
| Congo (Dem. Rep.) | Congolese | Congolese | Congolese |
| Madagascar | Madagascan | Malagasy | Malagasy |
| Mozambique | Mozambican | Mozambican | Mozambican |
| Namibia | Namibian | Namibian | Namibian |
| South Africa (Nam Phi) | South African | South African | South African |
| Kenya | Kenyan | Kenyan | Kenyan |
| Somalia | Somali / Somalian | Somali / Somalian | Somali / Somalian |
| Tanzania | Tanzanian | Tanzanian | Tanzanian |
6. Tên các nước Châu Âu bằng tiếng Anh (Europe)
Châu Âu là điểm đến mơ ước của nhiều người. Khi nhắc đến Pháp, nhiều người thường thắc mắc nước hoa tiếng anh là gì (Perfume) và các thương hiệu nổi tiếng, nhưng trước hết hãy nắm vững tên gọi của các quốc gia tại lục địa già này.
Khu vực Bắc Âu (Northern Europe)
Danh sách tên các nước bằng tiếng Anh khu vực Bắc Âu
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Denmark (Đan Mạch) | Danish | Danish | Dane |
| England (Anh) | English | British / English | Englishman / Englishwoman |
| Finland (Phần Lan) | Finnish | Finnish | Finn |
| Iceland | Icelandic | Icelandic | Icelander |
| Ireland | Irish | Irish | Irishman / Irishwoman |
| Norway (Na Uy) | Norwegian | Norwegian | Norwegian |
| Sweden (Thụy Điển) | Swedish | Swedish | Swede |
| United Kingdom (Vương Quốc Anh) | British | British | Briton |
Khu vực Tây Âu (Western Europe)
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Austria (Áo) | Austrian | Austrian | Austrian |
| Belgium (Bỉ) | Belgian | Belgian | Belgian |
| France (Pháp) | French | French | Frenchman / Frenchwoman |
| Germany (Đức) | German | German | German |
| Netherlands (Hà Lan) | Dutch | Dutch | Dutchman / Dutchwoman |
| Switzerland (Thụy Sĩ) | Swiss | Swiss | Swiss |
Khu vực Đông Âu và Nam Âu
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Czech Republic (Séc) | Czech | Czech | Czech |
| Hungary | Hungarian | Hungarian | Hungarian |
| Poland (Ba Lan) | Polish | Polish | Pole |
| Russia (Nga) | Russian | Russian | Russian |
| Ukraine | Ukrainian | Ukrainian | Ukrainian |
| Greece (Hy Lạp) | Greek | Greek | Greek |
| Italy (Ý) | Italian | Italian | Italian |
| Spain (Tây Ban Nha) | Spanish | Spanish | Spaniard |
| Portugal (Bồ Đào Nha) | Portuguese | Portuguese | Portuguese |
Khi học tiếng Anh, đặc biệt là các cấu trúc ngữ pháp khó như phân biệt managed to v hay ving, việc kết hợp đặt câu với tên các quốc gia Châu Âu sẽ giúp bạn ghi nhớ ngữ cảnh tốt hơn. Ví dụ: “He managed to travel to Italy last summer.”
7. Khu vực Tây Á (Western Asia – Trung Đông)
Cuối cùng là khu vực Tây Á, nơi giao thoa của nhiều nền văn minh cổ đại.
Tên các quốc gia thuộc khu vực Tây Á bằng tiếng Anh
| Quốc gia (Country) | Tính từ (Adjective) | Quốc tịch (Nationality) | Tên gọi người dân |
|---|---|---|---|
| Iran | Iranian / Persian | Iranian | Iranian |
| Iraq | Iraqi | Iraqi | Iraqi |
| Israel | Israeli | Israeli | Israeli |
| Saudi Arabia | Saudi Arabian | Saudi Arabian | Saudi Arabian |
| Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ) | Turkish | Turkish | Turk |
| Yemen | Yemeni | Yemeni | Yemeni |
Kết luận
Việc ghi nhớ tên các nước bằng tiếng anh cùng với quốc tịch và tính từ tương ứng là bước đệm vững chắc để bạn tự tin hơn trong giao tiếp quốc tế. Hy vọng bảng tổng hợp chi tiết trên từ Cung Ứng Giáo Viên đã mang lại cho bạn nguồn tài liệu tham khảo giá trị.
Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu với tên các quốc gia này để từ vựng in sâu vào trí nhớ. Đừng quên theo dõi blog của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác.











![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 28 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)

