Chia động từ là một kỹ năng ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, đóng vai trò then chốt trong việc giao tiếp hàng ngày cũng như đạt điểm cao trong các kỳ thi. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và dễ hiểu nhất về cách chia động từ tiếng Anh, kèm theo bài tập thực hành có đáp án để bạn tự tin làm chủ ngữ pháp này.
1. Động Từ Tiếng Anh Là Gì?
Động từ là thành phần cốt lõi trong câu, dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, động từ đóng vai trò trung tâm, giúp biểu đạt ý nghĩa trọn vẹn của câu. Ví dụ: “He runs every morning.” (Anh ấy chạy mỗi sáng.) thể hiện hành động, trong khi “She is happy today.” (Hôm nay cô ấy vui vẻ.) diễn tả trạng thái. Động từ tiếng Anh được phân loại thành động từ chính, động từ khiếm khuyết và trợ động từ.
2. Công Thức Chia Động Từ Cơ Bản
Chia động từ đúng cách là nền tảng để xây dựng câu hoàn chỉnh và chính xác. Để làm được điều này, bạn cần chú ý đến các yếu tố chính: thì (tenses), ngôi (subjects), và dạng (forms) của động từ.
2.1. Động Từ Nguyên Thể (Infinitive)
Động từ nguyên thể là dạng gốc của động từ, chưa qua chia tách. Dạng này thường xuất hiện trong các trường hợp:
- Câu mệnh lệnh: Ví dụ: “Open the door.” (Mở cửa ra.)
- Sau các động từ khiếm khuyết: như can, may, must, should, will. Ví dụ: “I can speak English fluently.” (Tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy.)
- Sau một số động từ nhất định, thường có “to” đi kèm (to-infinitive): Ví dụ: “I want to eat now.” (Tôi muốn ăn ngay bây giờ.)
2.2. Thêm “-s/-es” với Chủ Ngữ Ngôi Thứ Ba Số Ít
Khi chia động từ ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple), động từ phải thêm “-s” hoặc “-es” nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
- Thêm “-s”: Áp dụng cho hầu hết các động từ. Ví dụ: “She runs every morning.” (Cô ấy chạy mỗi sáng.)
- Thêm “-es”: Áp dụng với động từ kết thúc bằng: -ch, -sh, -ss, -x, -o. Ví dụ: “He goes to school by bus.” (Anh ấy đi học bằng xe buýt.)
- Đặc biệt: Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm “-es”. Ví dụ: “She studies English every day.” (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)
2.3. Thêm “-ed” cho Động Từ Có Quy Tắc ở Quá Khứ Đơn
Với các động từ có quy tắc, bạn chỉ cần thêm -ed vào cuối động từ để chia ở thì Quá Khứ Đơn (Past Simple) hoặc dạng Quá Khứ Phân Từ (Past Participle).
- Công thức: Hiện tại → Quá khứ: V + ed
Ví dụ: “They played football yesterday.” (Họ đã chơi bóng đá hôm qua.) - Lưu ý:
- Nếu động từ kết thúc bằng -e, chỉ cần thêm -d. Ví dụ: “He lived in Paris for two years.” (Anh ấy đã sống ở Paris trong hai năm.)
- Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -ed. Ví dụ: “They cried after the movie.” (Họ đã khóc sau bộ phim.)
2.4. Cấu Trúc Chia Động Từ Khi Có Trợ Động Từ
Khi sử dụng các trợ động từ (auxiliary verbs) như do, does, did, have, has, had, will, shall…, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể (infinitive). Trợ động từ sẽ đảm nhận việc chia thì hoặc ngôi cho câu.
- Trợ động từ hiện tại: “He does not like coffee.” (Anh ấy không thích cà phê.)
- Trợ động từ quá khứ: “She did not finish the report.” (Cô ấy đã không hoàn thành báo cáo.)
- Trợ động từ tương lai: “We will travel to Japan next year.” (Chúng tôi sẽ du lịch Nhật Bản vào năm tới.)
2.5. Động Từ Bất Quy Tắc
Đây là nhóm động từ không tuân theo quy tắc thêm “-ed” ở thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ. Với động từ bất quy tắc, bạn cần học thuộc bảng động từ.
Ví dụ:
- Go – went – gone: “She went to the mall yesterday.” (Cô ấy đã đi đến trung tâm mua sắm hôm qua.)
- Write – wrote – written: “He wrote a letter last night.” (Anh ấy đã viết một lá thư tối qua.)
3. Chia Động Từ Theo Ngôi
3.1. Ngôi Thứ Nhất (First Person – I, We)
- Chủ ngữ “I” (tôi):
- Ở thì hiện tại đơn: Động từ giữ nguyên dạng gốc. Ví dụ: “I work at a school.” (Tôi làm việc ở trường học.)
- Ở thì hiện tại tiếp diễn: Đi với trợ động từ am và động từ thêm -ing. Ví dụ: “I am studying English.” (Tôi đang học tiếng Anh.)
- Chủ ngữ “We” (chúng tôi/chúng ta): Quy tắc chia tương tự “I” ở hầu hết các trường hợp, nhưng mang ý nghĩa số nhiều. Ví dụ: “We play soccer every weekend.” (Chúng tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.)
3.2. Ngôi Thứ Hai (Second Person – You)
Quy tắc chia động từ cho ngôi “you” rất đơn giản vì động từ không thay đổi ở thì hiện tại, giữ nguyên dạng gốc.
- Thì hiện tại đơn: “You study English every day.” (Bạn học tiếng Anh mỗi ngày.)
- Thì hiện tại tiếp diễn: Đi với trợ động từ are và động từ thêm -ing. Ví dụ: “You are talking too loudly.” (Bạn đang nói quá to.)
3.3. Ngôi Thứ Ba (Third Person – He/She/It, They)
- Chủ ngữ “He/She/It” (ngôi thứ ba số ít): Có quy tắc riêng khi chia động từ ở thì hiện tại đơn: thêm -s hoặc -es vào động từ. Ví dụ: “He likes coffee.” (Anh ấy thích cà phê.) Ở các thì khác, chia theo quy tắc chung nhưng lưu ý trợ động từ has ở thì hiện tại hoàn thành.
- Chủ ngữ “They” (ngôi thứ ba số nhiều): Không thay đổi động từ ở thì hiện tại, giữ nguyên dạng gốc, tương tự ngôi thứ hai. Ví dụ: “They play soccer after school.” (Họ chơi bóng đá sau giờ học.)
4. Chia Động Từ Theo Thì
Các thì trong tiếng Anh giúp xác định thời điểm xảy ra hành động. Có 12 thì chính, chia thành 3 nhóm: Hiện tại, Quá khứ, và Tương lai.
- Hiện tại Đơn (Present Simple): Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên. Công thức: S + V(s/es) (cho ngôi thứ ba số ít) hoặc S + V (cho các ngôi khác).
- Quá Khứ Đơn (Past Simple): Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Công thức: S + V2/V-ed.
- Tương Lai Đơn (Future Simple): Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Công thức: S + will + V.
- Hiện tại Tiếp Diễn (Present Continuous): Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Công thức: S + am/is/are + V-ing.
- Hiện tại Hoàn Thành (Present Perfect): Diễn tả hành động đã hoàn thành không rõ thời gian hoặc kéo dài đến hiện tại. Công thức: S + have/has + V3.
5. Chia Động Từ Theo Dạng
- Dạng Nguyên Thể (Infinitive): Bao gồm to-infinitive (sau một số động từ, tính từ) và bare infinitive (sau động từ khiếm khuyết, động từ chỉ giác quan).
- Dạng Đuôi “-ing” (Gerund): Được sử dụng như danh từ, sau một số động từ, sau giới từ, hoặc trong cấu trúc go + V-ing.
- Dạng Bị Động (Passive Voice): Sử dụng khi hành động tập trung vào đối tượng nhận hành động. Công thức chung: Be + V3.
Bài Tập Thực Hành
Để nắm vững cách chia động từ, hãy thực hành với các bài tập sau:
Bài Tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- I want ______ (learn) how to cook Italian food.
- She enjoys ______ (swim) every morning.
- Let me ______ (help) you with your homework.
- The homework must ______ (finish) before midnight.
- They decided ______ (go) to the beach for their vacation.
Bài Tập 2: Chọn đáp án đúng
- She agreed (to join / joining) the project.
- They don’t allow (smoking / to smoke) in the office.
- Would you like (to have / having) dinner with us tonight?
Bài Tập 3: Chia động từ theo dạng bị động
- They cleaned the house yesterday. → ______
- Someone has stolen my wallet. → ______
- The manager will sign the contract tomorrow. → ______
Đáp Án
Bài Tập 1:
- to learn
- swimming
- help
- be finished
- to go
Bài Tập 2:
- to join
- smoking
- to have
Bài Tập 3:
- The house was cleaned yesterday.
- My wallet has been stolen.
- The contract will be signed by the manager tomorrow.
Kết Luận:
Chia động từ trong tiếng Anh không hề khó nếu bạn nắm vững các quy tắc cơ bản về thì, ngôi và dạng. Đừng quên luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức và tự tin làm chủ ngữ pháp này!
Để hiểu thêm các chủ đề ngữ pháp khác, hãy xem thêm bài viết chi tiết về Câu Điều Kiện Loại 1 nhé!
[form_custom campaign=”cach-chia-dong-tu-trong-tieng-anh-va-bai-tap-chi-tiet-nhat” style=”full” title=”Đăng Ký Nhận Ngay Ưu Đãi Học Phí” elephant=”true”]








