“Forget + gì” luôn là thắc mắc kinh điển của rất nhiều người học tiếng Anh. Dù “Forget” là một từ vựng cực kỳ phổ biến, nhưng nó lại có khả năng biến hóa khôn lường với nhiều cách diễn đạt khác nhau như “forget to”, “forget V-ing”, hay “forget that…”. Mỗi cấu trúc lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, khiến không ít người học cảm thấy bối rối khi áp dụng.
Để giúp bạn không còn nhầm lẫn và tự tin sử dụng từ vựng này, bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi “Forget đi với giới từ gì?” và tổng hợp 7 cấu trúc quan trọng nhất. Hãy cùng khám phá để nâng cao kỹ năng ngữ pháp, hỗ trợ đắc lực khi bạn cần [viết một đoạn văn tiếng anh] thật trôi chảy và chính xác nhé.
1. Tổng quan: Forget + gì?
Trong tiếng Anh, “Forget” thường không đứng một mình mà sẽ kết hợp với các từ hoặc cụm từ khác để tạo nên nghĩa hoàn chỉnh. Để trả lời cho câu hỏi “Forget + gì”, chúng ta có thể tổng hợp lại 7 cấu trúc chính thường gặp nhất:
- Forget + to V
- Forget + V-ing
- Forget + about
- Forget + danh từ/cụm danh từ
- Forget + that
- Forget + What/where/how
- Forget + oneself
Trước khi đi sâu vào từng công thức, chúng ta hãy ôn lại một chút kiến thức nền tảng về động từ này.
Định nghĩa:
“Forget” là một động từ mang nghĩa là “bỏ quên”, “quên mất điều gì”, hoặc “không nhớ” đã làm gì hay phải làm gì.
Ví dụ:
- Don’t forget to give her the book. (Đừng quên đưa cho cô ấy cuốn sách nhé.)
Ngoài ra, tùy ngữ cảnh, “forget” còn mang hàm ý ngừng suy nghĩ, ngừng nhớ thương về ai đó hoặc sự việc nào đó (nghĩa là “cho qua”, “quên đi”).
Ví dụ:
- She is trying to forget her ex-husband. (Cô ấy đang cố quên đi chồng cũ của mình.)
Nghĩa của động từ Forget và các trường hợp sử dụng cơ bản
Lưu ý về dạng từ:
“Forget” là một động từ bất quy tắc. Bạn cần ghi nhớ các dạng chia của nó để tránh sai sót:
- Hiện tại: Forget
- Quá khứ đơn: Forgot
- Quá khứ phân từ: Forgotten
Ví dụ:
- I’ve forgotten that I have to go to the party tonight. (Tôi quên mất là tối nay tôi phải đi dự tiệc.)
2. Phân tích chi tiết 7 cấu trúc với “Forget”
Mỗi cấu trúc đi kèm với “Forget” sẽ biểu đạt một ý nghĩa khác nhau về mặt thời gian và tính chất hành động. Đây cũng là phần kiến thức thường xuất hiện trong các bài kiểm tra hay [topic tiếng anh lớp 7 học kì 1], vì vậy các bạn học sinh cần đặc biệt lưu ý.
2.1. Forget + to V (Quên việc cần phải làm)
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc chủ ngữ “quên mất phải làm gì” hoặc “quên thực hiện một nhiệm vụ cần thiết”. Hành động bị quên này chưa xảy ra.
Công thức:
S + forget + to + V-inf + …
Ví dụ:
- I forgot to bring the key. (Tôi đã quên mang theo chìa khóa – Lẽ ra tôi phải mang nó theo trước khi đi).
- Don’t forget to feed the cat. (Đừng quên cho mèo ăn nhé).
2.2. Forget + V-ing (Quên việc đã làm)
Khác với “Forget + to V”, cấu trúc “Forget + V-ing” được dùng khi muốn nói chủ ngữ quên mất một sự việc hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nghĩa là họ đã làm việc đó rồi, nhưng hiện tại không còn nhớ là mình đã làm.
Sự khác biệt này tương tự như cách dùng của một số động từ đặc biệt khác hoặc các động từ khuyết thiếu khi thay đổi ngữ cảnh, đòi hỏi người học phải thật sự tinh tế.
Công thức:
S + forget + V-ing + …
Ví dụ:
- I forgot locking the door. (Tôi quên mất là mình đã khóa cửa rồi – Thực tế tôi đã khóa, nhưng tôi không nhớ hành động đó).
- I’ll never forget meeting you for the first time in Japan. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên gặp bạn ở Nhật Bản – Việc gặp gỡ đã diễn ra).
Sơ đồ tư duy phân biệt các cấu trúc Forget cộng gì để tạo thành cụm từ có nghĩa
2.3. Forget + about
Cấu trúc này thường dùng để khuyên nhủ ai đó hãy bỏ qua chuyện gì, hoặc thuật lại việc ai đó đã quên bẵng đi một vấn đề nào đó.
2.3.1. Forget about something/someone
Dùng khi muốn nói chủ ngữ “quên mất điều gì/ai đó” hoặc “nên ngừng nghĩ về điều gì đó”.
Công thức:
S + forget about + Noun / Noun phrase
Ví dụ:
- He forgot about the party. (Anh ấy quên mất bữa tiệc).
- You broke up, forget about her! (Chia tay rồi, quên cô ấy đi!).
2.3.2. Forget about V-ing
Dùng để khuyên chủ ngữ hãy từ bỏ ý định làm gì đó (thường vì không khả thi).
Ví dụ:
- I think we should forget about hanging out because it’s raining. (Tôi nghĩ chúng ta nên quên chuyện đi chơi đi vì trời đang mưa).
2.4. Forget + Danh từ / Cụm danh từ
Về cơ bản, cấu trúc này tương tự “Forget about something” nhưng ngắn gọn hơn. Nó mang nghĩa “quên ai/cái gì”. Trong giao tiếp, đôi khi bạn cần nhớ tên tiếng anh của các loài hoa để tặng quà, nhưng nếu lỡ “forget the name” (quên tên) thì có thể dùng cấu trúc này.
Công thức:
S + forget + Noun / Noun phrase
Ví dụ:
- I’ve forgotten your name. (Tôi quên mất tên bạn rồi).
2.5. Forget + that
Dùng khi bạn muốn diễn đạt việc quên một mệnh đề hoàn chỉnh (ai đó làm gì, sự việc diễn ra thế nào).
Công thức:
S + forget + (that) + Clause (S + V)
Ví dụ:
- I forgot (that) I had an appointment with my doctor. (Tôi quên mất rằng tôi có cuộc hẹn với bác sĩ).
2.6. Forget + Wh- (What/Where/How…)
Bạn có thể kết hợp “Forget” với các từ để hỏi như What, Where, When, How để diễn tả việc quên chi tiết của một sự việc.
Công thức:
S + forget + Wh-word + S + V + …
Ví dụ:
- I forgot what he looked like. (Tôi quên mất anh ấy trông như thế nào rồi).
- I already forgot where you live. (Tôi thực sự đã quên bạn sống ở đâu).
2.7. Forget + oneself
Đây là một cấu trúc nâng cao và thú vị. “Forget oneself” diễn tả việc ai đó “đánh mất bản thân”, mất lý trí, hoặc cư xử không đúng mực do tức giận hoặc cảm xúc quá đà.
Công thức:
S + forget + Reflexive Pronoun (đại từ phản thân)
Ví dụ:
- He was so jealous that he forgot himself and shouted at everyone. (Anh ấy ghen đến mức mất khôn và hét vào mặt mọi người).
3. Kiến thức mở rộng: Gia đình từ và Thành ngữ với Forget
Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, ngoài ngữ pháp, bạn nên trau dồi thêm các dạng từ loại và thành ngữ liên quan.
3.1. Từ loại (Word Family) của Forget
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Forgetful | Tính từ | Hay quên, đãng trí | My grandmother has become forgetful. (Bà tôi dạo này trở nên đãng trí.) |
| Forgetfully | Trạng từ | Một cách đãng trí | I forgetfully left the bag in the taxi. (Tôi đãng trí để quên túi trên taxi.) |
| Forgetfulness | Danh từ | Tính hay quên | His forgetfulness caused problems. (Tính hay quên của anh ấy gây ra rắc rối.) |
| Forgettable | Tính từ | Đáng quên, nhạt nhòa | This movie is forgettable. (Bộ phim này thật đáng quên.) |
3.2. Thành ngữ (Idioms) chứa Forget
Dưới đây là một số thành ngữ thông dụng giúp câu văn của bạn thêm màu sắc. Đừng chỉ học ngữ pháp khô khan, hãy áp dụng chúng cả khi chúc buổi tối tiếng anh hay giao tiếp hàng ngày nhé.
Các thành ngữ tiếng Anh thông dụng có chứa từ Forget
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Forget it! | Quên đi! / Không có chi (đáp lại lời cảm ơn) | Thanks for helping. – Forget it! (Cảm ơn vì đã giúp. – Không có chi!) |
| Forgive and forget | Tha thứ và quên đi (xí xóa) | It’s time to forgive and forget. (Đã đến lúc tha thứ và bỏ qua mọi chuyện.) |
| And don’t you forget it | Đừng có mà quên điều đó (nhấn mạnh) | You owe me, and don’t you forget it. (Bạn nợ tôi đấy, đừng có mà quên.) |
| Not forgetting… | Không quên kể đến (bao gồm cả…) | I invited my friends, not forgetting my cousins. |
4. Tổng kết
Như vậy, câu trả lời cho “Forget + gì” không chỉ dừng lại ở một đáp án duy nhất. Tùy thuộc vào mục đích giao tiếp, bạn có thể linh hoạt sử dụng 7 cấu trúc khác nhau:
- Forget + to V: Quên việc phải làm (chưa làm).
- Forget + V-ing: Quên việc đã làm (đã làm rồi).
- Forget + about: Quên về cái gì/ai đó.
- Forget + Noun: Quên cái gì (tương tự Forget about).
- Forget + that: Quên rằng…
- Forget + Wh-: Quên cái gì/ở đâu/như thế nào.
- Forget + oneself: Mất kiểm soát bản thân.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về động từ “Forget”. Hãy luyện tập thường xuyên để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của chính mình!













![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 21 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
