Trong hành trình chinh phục ngoại ngữ, bên cạnh các chủ đề giao tiếp thông thường, việc nắm vững các thuật ngữ toán học cơ bản là vô cùng cần thiết. Dù bạn là học sinh, sinh viên hay người đi làm, việc biết cách diễn đạt các phép tính cộng trừ nhân chia tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xử lý số liệu hoặc đọc tài liệu chuyên ngành.
Nhiều người học thường gặp lúng túng khi phải đọc to một biểu thức toán học đơn giản. Để giải quyết vấn đề này, hãy cùng “Cung ứng giáo viên” đi sâu vào tìm hiểu từ vựng, cách phát âm và cấu trúc câu chuẩn xác cho các phép toán này. Hiểu rõ nền tảng này cũng là một bước quan trọng để bạn hiểu sâu hơn về cải thiện tiếng anh là gì, từ đó nâng cao trình độ tổng thể của mình.
Tổng quan về các phép toán cộng trừ nhân chia trong tiếng Anh
Các thuật ngữ toán học cơ bản trong tiếng Anh
Trước khi đi vào chi tiết từng phép tính, chúng ta cần làm quen với tên gọi và phiên âm quốc tế của bốn phép toán cốt lõi: Cộng, Trừ, Nhân và Chia. Đây là nền tảng để bạn phát triển vốn từ vựng toán học của mình.
Dưới đây là bảng tổng hợp ngắn gọn:
| Phép tính | Tiếng Anh | Phiên âm IPA |
|---|---|---|
| Phép cộng | Addition | /əˈdɪʃ.ən/ |
| Phép trừ | Subtraction | /səbˈtræk.ʃən/ |
| Phép nhân | Multiplication | /ˌmʌl.tɪ.plɪˈkeɪ.ʃən/ |
| Phép chia | Division | /dɪˈvɪʒ.ən/ |
Việc ghi nhớ các từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận các phần kiến thức nâng cao hơn ở những mục tiếp theo.
Chi tiết cách đọc và sử dụng 4 phép tính cơ bản
Để sử dụng thành thạo cộng trừ nhân chia tiếng Anh, bạn không chỉ cần biết từ vựng đơn lẻ mà còn phải nắm được cấu trúc câu để diễn đạt một phép tính hoàn chỉnh.
1. Phép cộng (Addition)
Trong tiếng Anh, phép cộng được gọi là Addition. Khi thực hiện phép tính này, chúng ta thường sử dụng các thuật ngữ như “plus” (cộng) và “equals” (bằng). Kết quả của phép cộng được gọi là “sum” (tổng).
Dấu cộng được viết là plus sign hoặc addition sign. Dấu bằng được gọi là equal sign.
Ví dụ với phép tính: 2 + 3 = 5
Chúng ta có các cách diễn đạt phổ biến như sau:
- Cách 1: Two plus three equals five. (Cách thông dụng nhất)
- Cách 2: Two and three is five.
- Cách 3: Two and three make five.
- Cách 4 (Dùng danh từ): Five is the sum of two and three.
Minh họa phép cộng trong tiếng Anh
Việc học các con số và phép cộng cũng thường xuất hiện khi chúng ta nói về tuổi tác hoặc các dịp kỷ niệm. Nếu bạn quan tâm đến chủ đề này, có thể tìm hiểu thêm về sinh nhật tiếng anh là gì để mở rộng vốn từ vựng giao tiếp hàng ngày.
2. Phép trừ (Subtraction)
Phép trừ trong tiếng Anh là Subtraction. Tương tự như phép cộng, nếu bạn đã nắm vững cấu trúc câu, việc học phép trừ sẽ trở nên đơn giản hơn nhiều.
Dấu trừ được gọi là minus sign hoặc subtraction sign. Kết quả của phép trừ (hiệu số) được gọi là difference.
Ví dụ với phép tính: 3 – 2 = 1
Bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:
- Cách 1: Three minus two equals one. (Phổ biến nhất)
- Cách 2: Two subtracted from three equals one. (Lưu ý vị trí của số bị trừ và số trừ)
- Cách 3: Taking two away from three results in one.
Khi học ngoại ngữ, đôi khi chúng ta cần một chút “may mắn” để ghi nhớ hết các quy tắc này. Bạn có bao giờ thắc mắc may mắn tiếng anh là gì và cách dùng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau không? Đó cũng là một chủ đề thú vị để khám phá.
3. Phép nhân (Multiplication)
Chuyển sang phép nhân, tiếng Anh gọi là Multiplication. Đây là phép tính có sự khác biệt rõ rệt về cách dùng từ so với cộng và trừ, đòi hỏi người học cần chú ý hơn.
Dấu nhân được gọi là multiplication sign hoặc times sign. Kết quả của phép nhân (tích số) được gọi là product.
Ví dụ với phép tính: 2 x 2 = 4
Các cách diễn đạt bao gồm:
- Cách 1: Two times two equals four.
- Cách 2: Two multiplied by two equals four.
- Cách 3: Four is the product of two times two.
Minh họa phép nhân trong tiếng Anh
Trong các cấu trúc câu tiếng Anh, việc lựa chọn từ nối phù hợp rất quan trọng. Ví dụ, khi liệt kê các phương án hoặc phép tính, chúng ta hay dùng từ “hoặc”. Để hiểu rõ hơn về cách dùng từ nối này, bạn có thể tham khảo bài viết giải thích or tiếng anh là gì.
4. Phép chia (Division)
Cuối cùng trong nhóm cộng trừ nhân chia tiếng Anh là phép chia, hay còn gọi là Division. Nếu bạn đã quen với phép nhân, thì phép chia sẽ không làm khó được bạn vì cấu trúc khá tương đồng.
Dấu chia là division sign. Kết quả của phép chia (thương số) được gọi là quotient. Động từ chính thường dùng là “divide”.
Ví dụ với phép tính: 10 ÷ 2 = 5
Cách nói chuẩn xác:
- Cách 1: Ten divided by two equals five.
- Cách 2: Five is the quotient of ten divided by two.
Các ký hiệu toán học nâng cao thường gặp
Ngoài bốn phép tính cơ bản, toán học còn chứa đựng nhiều ký hiệu khác biểu thị mối quan hệ giữa các con số. Việc nắm bắt các ký hiệu này giúp bạn đọc hiểu các tài liệu toán học quốc tế một cách chính xác.
Các ký hiệu toán học nâng cao trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng các ký hiệu toán học nâng cao:
| Ký hiệu | Ý nghĩa Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| ≠ | Không bằng | not equal to | 1 + 1 ≠ 4 (One plus one is not equal to four) |
| ≈ | Xấp xỉ | almost equal to | $sqrt[4]{8}$ ≈ 1.68 |
| > | Lớn hơn | greater than | 3 > 2 (Three is greater than two) |
| < | Bé hơn | less than | 2 < 3 (Two is less than three) |
| $a^2$ | Bình phương | square | $2^2$ = 4 (The square of two is four) |
| $a^3$ | Lập phương | cube | $2^3$ = 8 (The cube of two is eight) |
| $sqrt{a}$ | Căn bậc hai | square root | $sqrt{4}$ = 2 (The square root of four is two) |
| $n!$ | Giai thừa | factorial | 3! = 6 (Six is the factorial of three) |
| % | Phần trăm | percent | 75% (Seventy-five percent) |
Khi diễn giải các bài toán đố hoặc quy trình giải toán bằng tiếng Anh, việc sử dụng đúng ngữ pháp cũng quan trọng không kém từ vựng. Đặc biệt là các mệnh đề chỉ thời gian, ví dụ như biết trước when và sau when dùng thì gì sẽ giúp bạn tường thuật lại quá trình giải toán logic hơn.
Bài tập thực hành về cộng trừ nhân chia tiếng Anh
Để khắc sâu kiến thức vừa học, hãy cùng thực hiện một số bài tập nhỏ dưới đây. Việc luyện tập sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi gặp các thuật ngữ này trong thực tế.
Bài tập thực hành về toán học tiếng Anh
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn một trong các từ sau: plus, minus, divide, multiply để điền vào câu.
- Eleven ______ seven equals eighteen.
- You’ll get five if you ______ ten by two.
- ______ two by two and you’ll get four.
- Seven ______ six equals one.
- Six ______ six makes twelve.
Đáp án gợi ý:
- plus
- divide
- Multiply
- minus
- plus
Bài tập 2: Viết lại câu hoàn chỉnh
Hãy viết lại các biểu thức toán học sau thành câu văn hoàn chỉnh bằng tiếng Anh.
- Four subtract from six equals two. → ______
- Sixteen is the sum of four times four. → ______
- Eighteen times eight makes twenty-six. → ______
- One multiplied from seven equals seven. → ______
- Eleven divide by itself equals one. → ______
Đáp án gợi ý:
- Four subtracted from six equals two.
- Sixteen is the product of four times four.
- Eighteen plus eight makes twenty-six.
- One multiplied by seven equals seven.
- Eleven divided by itself equals one.
Lời kết
Việc thành thạo các thuật ngữ cộng trừ nhân chia tiếng Anh không chỉ giới hạn trong phạm vi trường học mà còn mở ra nhiều cơ hội tiếp cận tri thức quốc tế. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách đọc, cách viết và sử dụng các phép toán cơ bản. Đừng quên thường xuyên ôn tập và áp dụng vào thực tế để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của mình. Hãy tiếp tục theo dõi blog để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác nhé!













