Khi bắt đầu học tiếng Anh hoặc điền các mẫu đơn từ quốc tế, không ít người cảm thấy bối rối trước các thuật ngữ chỉ giới tính. Câu hỏi phổ biến nhất thường gặp là female la nam hay nữ? Việc hiểu sai các thuật ngữ này không chỉ gây nhầm lẫn trong giao tiếp mà còn dẫn đến những sai sót đáng tiếc trong các giấy tờ hành chính quan trọng.
Để trả lời nhanh chóng: Female là Nữ (giống cái) và Male là Nam (giống đực). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ này còn phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh, sắc thái và mục đích giao tiếp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã chi tiết sự khác biệt giữa Male, Female và các từ vựng liên quan khác.
cach dung tu chi gioi tinh trong tieng anh
1. Định nghĩa chuẩn xác về Male và Female
Để phân biệt rõ ràng, chúng ta cần đi sâu vào định nghĩa và bản chất của hai từ vựng cốt lõi này.
Female là gì?
Female là một danh từ hoặc tính từ dùng để mô tả các đặc tính thuộc về giống cái (phụ nữ). Trong ngữ pháp và văn bản hành chính, từ này thường được ghép với “gender” để hình thành khái niệm “gender female” (giới tính nữ).
Ví dụ minh họa:
- This team has many female members. (Đội này có rất nhiều thành viên nữ).
- That female cat gave birth to 4 puppies. (Con mèo cái kia đã sinh được 4 chú mèo con).
Male là gì?
Ngược lại với Female, Male (hoặc man) được dùng để chỉ nam giới (giống đực). Tuy nhiên, từ “Male” thường mang sắc thái khoa học, sinh học hoặc hành chính nhiều hơn là văn nói hàng ngày.
Ví dụ minh họa:
- Information technology is very much a male-dominated field. (Công nghệ thông tin là ngành nghề mà nam giới chiếm phần lớn).
Ngày nay, ngôn ngữ tiếng Anh ngày càng trở nên linh hoạt và hướng tới sự ngắn gọn. Do đó, cấu trúc “gender + male/female” ít được sử dụng trong văn nói, mà thay vào đó, Male/Female thường xuất hiện độc lập trên các văn bằng, chứng chỉ, mẫu đơn đăng ký hoặc khi bạn tìm hiểu về các nước bằng tiếng anh qua các tài liệu hồ sơ du học.
2. Phân biệt Sex và Gender: Hai khái niệm dễ nhầm lẫn
Trong tiếng Anh, cả “Sex” và “Gender” khi dịch sang tiếng Việt đều có nghĩa là giới tính. Tuy nhiên, bản chất và cách dùng của chúng lại hoàn toàn khác biệt.
- Sex: Là từ dùng để phân biệt giới tính nam và nữ dựa trên yếu tố sinh học và đặc điểm cơ thể tự nhiên.
- Gender: Là từ dùng để phân biệt giới tính dựa trên các yếu tố xã hội, hành vi và vai trò của nam và nữ trong cộng đồng.
Khi bạn làm các bài tập ngữ pháp, ví dụ như chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để mô tả quá trình phát triển nhận thức về giới, việc chọn đúng từ vựng (Sex hay Gender) sẽ giúp câu văn chính xác và tinh tế hơn.
3. Cách dùng từ chỉ giới tính trong thực tế
Sự khác biệt lớn nhất giữa các cặp từ chỉ giới tính nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể để bạn áp dụng đúng.
Trong văn bản hành chính và hồ sơ
Male (giới tính nam) và Female (giới tính nữ) là hai từ vựng tiêu chuẩn xuất hiện trên hầu hết các loại giấy tờ tùy thân, biểu mẫu đăng ký, hộ chiếu hay hồ sơ xin việc. Chúng mang tính chất xác minh thông tin cá nhân một cách khách quan.
Ví dụ, khi bạn điền đơn thi lấy chứng chỉ quốc tế, bạn sẽ thấy mục “Gender”. Tại đây, sẽ có hai ô để bạn tích chọn là Male hoặc Female. Đây là quy chuẩn chung khi thiết kế tiếng anh là gì cho các biểu mẫu thu thập thông tin người dùng.
Trong giao tiếp và xác định độ tuổi
Một điểm thú vị là Male và Female có thể được dùng khi chưa xác định rõ độ tuổi của đối tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh nghiệp vụ cảnh sát hoặc y khoa:
- I saw a female wearing a jacket at the crime scene. (Tôi thấy một người phụ nữ mặc áo khoác tại hiện trường vụ án).
- Phân tích: Lúc này, nhân chứng chỉ xác định được giới tính là nữ, nhưng chưa biết đó là một bé gái, một thiếu nữ hay một bà lão.
- He saw a female died in the forest. (Anh ấy thấy một giống cái/phụ nữ chết trong rừng).
Ngược lại, nếu đã biết rõ độ tuổi, người bản xứ sẽ ưu tiên dùng các từ cụ thể hơn như: Woman/Girl (cho nữ) hoặc Man/Boy (cho nam).
- I saw a girl wearing a jacket… (Tôi thấy một cô gái trẻ mặc áo khoác…).
- Phân tích: Từ “Girl” cho thấy người nói đã xác định được đối tượng là người trẻ tuổi.
Nếu bạn đang viết một chiếc cap tiếng anh cực ngắn để đăng lên mạng xã hội về một người bạn, hãy dùng “Girl” hoặc “Woman” thay vì “Female” để tạo cảm giác thân thiện và tự nhiên hơn.
4. Sự khác biệt giữa Male/Female và Man/Woman
Mặc dù cùng chỉ giới tính, nhưng cặp từ Man/Woman và Male/Female có sự phân chia rõ rệt về đối tượng sử dụng:
-
Male/Female:
- Dùng cho cả con người và động vật.
- Mang sắc thái sinh học, khoa học, hành chính.
- Không ám chỉ độ tuổi cụ thể (từ sơ sinh đến người già).
-
Man/Woman:
- Chỉ dùng cho con người.
- Mang sắc thái xã hội, giao tiếp đời thường.
- Ám chỉ người đã trưởng thành (Adults).
Ví dụ:
- She is a single woman. (Cô ấy là một người phụ nữ độc thân) – Ám chỉ người đã trưởng thành.
- Please, behave like a man. (Làm ơn hãy cư xử như một người đàn ông đi) – Nhấn mạnh vào sự chững chạc, trưởng thành.
Kết luận
Tóm lại, để trả lời cho câu hỏi “Female là nam hay nữ?”, đáp án chính xác là Nữ. Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp, bạn cần ghi nhớ:
- Dùng Male/Female cho các văn bản hành chính, giấy tờ hoặc khi nói về đặc tính sinh học (bao gồm cả động vật).
- Dùng Man/Woman/Boy/Girl trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự tôn trọng và xác định rõ độ tuổi.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn gỡ bỏ những thắc mắc về các thuật ngữ giới tính trong tiếng Anh. Hãy áp dụng ngay những kiến thức này vào việc điền hồ sơ hoặc giao tiếp để thể hiện sự am hiểu ngôn ngữ của mình.









![[Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to] 13 [Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/cautrucusedto50f87906b5-1.webp)


