Viết đoạn văn tưởng tượng là một trong những dạng bài tập làm văn thú vị nhất trong chương trình Tiếng Việt lớp 4. Không chỉ giúp các em học sinh rèn luyện kỹ năng viết, dạng bài này còn là “cánh cửa thần kỳ” để các em thỏa sức bay bổng, sáng tạo ra những thế giới mới, những cái kết khác lạ cho các câu chuyện cổ tích quen thuộc, hoặc hóa thân thành những nhân vật, đồ vật để nói lên suy nghĩ của mình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách làm bài văn tưởng tượng sao cho hấp dẫn, cùng với bộ sưu tập 20 bài văn mẫu xuất sắc nhất, giúp các em đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Dàn ý và phương pháp viết đoạn văn tưởng tượng lớp 4
Để viết tốt dạng bài viết đoạn văn tưởng tượng, các em cần nắm vững cấu trúc cơ bản của một đoạn văn và xác định rõ mình sẽ tưởng tượng theo hướng nào: thay đổi chi tiết truyện, viết tiếp câu chuyện hay nhập vai nhân vật.
1. Mở đoạn
- Giới thiệu ngắn gọn về câu chuyện gốc hoặc bối cảnh mà em định tưởng tượng.
- Nêu rõ tình huống tưởng tượng: Em đang đóng vai ai? Em đang thay đổi chi tiết nào? Hay em đang kể tiếp câu chuyện?
2. Thân đoạn
Đây là phần trọng tâm để trí tưởng tượng bay xa. Hãy tập trung vào các yếu tố:
- Vai trò: Em là ai trong câu chuyện? (Người kể chuyện, nhân vật phụ, đồ vật, hay chính nhân vật chính?).
- Diễn biến: Sự việc mới diễn ra như thế nào? Có gì khác so với truyện gốc?
- Hành động & Lời thoại: Nhân vật làm gì, nói gì trong tình huống mới này?
- Cảm xúc: Miêu tả suy nghĩ, tâm trạng của nhân vật hoặc của chính em khi chứng kiến sự việc.
3. Kết đoạn
- Kết thúc tình huống tưởng tượng một cách hợp lý.
- Nêu bài học, cảm nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa mà em rút ra được từ câu chuyện vừa sáng tạo.
Tổng hợp 20 mẫu đoạn văn tưởng tượng hay nhất
Dưới đây là các mẫu bài viết được biên tập kỹ lưỡng, giúp các em tham khảo cách xây dựng cốt truyện và diễn đạt sáng tạo.
Nhóm 1: Tưởng tượng cốt truyện mới cho Tấm Cám & Cây Khế
Mẫu 1: Nhập vai người bạn hàng xóm của Tấm (Truyện Tấm Cám)
Em tưởng tượng lại câu chuyện Tấm Cám, nhưng lần này em không đứng ngoài nghe kể nữa mà được bước vào truyện như một người bạn nhỏ hàng xóm của Tấm. Em muốn thử thay đổi một chi tiết: thay vì chỉ khóc rồi chờ Bụt giúp, Tấm sẽ học cách tự bảo vệ mình và nói lên điều đúng.
Trong truyện, em là viết đoạn văn giới thiệu về bản thân với tư cách bé hàng xóm hay sang nhà Tấm chơi. Hôm ấy, em thấy Cám giả vờ ngọt ngào rủ Tấm đi bắt tép, còn dì ghẻ đứng ở cửa nhìn theo, mắt sắc như dao. Em kéo tay Tấm lại, thì thầm: “Tấm ơi, mình chia việc cho công bằng nhé. Ai bắt được nhiều thì cùng đổ vào giỏ chung, đừng để ai lén trút đi.” Tấm gật đầu, nhưng Cám bĩu môi. Ra đồng, em quan sát kỹ, thấy Cám cứ lảng ra chỗ cỏ rậm rồi lén đổ tép của mình vào bùn để Tấm không nghi ngờ. Em chạy lại nói to: “Cám làm vậy là không công bằng!” Cám đỏ mặt cãi: “Tớ… tớ chỉ đổ bùn thôi!” Tấm nhìn giỏ, nhìn bùn, rồi bình tĩnh đáp: “Nếu là bạn, phải thật thà.” Em đề nghị cả ba cùng đếm tép trước mặt nhau. Dì ghẻ nghe tin chạy ra, định mắng, nhưng bà con xung quanh cũng có mặt, ai nấy đều thấy rõ chuyện. Tấm không khóc nữa, chỉ nói nhỏ mà chắc: “Con không xin hơn ai, con chỉ xin được đối xử công bằng.” Lần đầu tiên em thấy Tấm đứng thẳng lưng, mắt không còn sợ. Cuối cùng, dì ghẻ không thể chối, đành để Tấm giữ phần tép của mình. Em rút ra rằng khi gặp điều sai, ngoài việc hiền lành, mình còn cần dũng cảm nói thật và tìm cách giải quyết công bằng.
Mẫu 2: Hạt giống biết nói (Truyện Cây Khế)
Em tưởng tượng câu chuyện Cây khế theo một cách khác: thay vì chỉ có vàng bạc, chim thần còn mang đến một món quà đặc biệt là “hạt giống biết nói”. Em nhập vai là người em hiền lành, kể lại chuyến bay kỳ lạ ấy.
Em vẫn chăm cây khế mỗi ngày, tưới nước, nhặt lá sâu, và nói chuyện với cây như nói với bạn. Một buổi sáng, chim thần sà xuống ăn khế, giọng trầm ấm: “Ăn một quả, trả cục vàng.” Em không tham, chỉ xin đủ sửa mái nhà dột và mua sách cho mấy đứa trẻ trong xóm. Chim gật đầu, bảo em may túi ba gang. Khi bay qua biển, gió thổi mạnh làm em run, nhưng nhìn xuống thấy sóng lấp lánh như muôn ngàn con cá bạc, em lại thấy lòng nhẹ đi. Đến đảo vàng, chim không chỉ cho vàng mà còn thả vào tay em một hạt nhỏ màu nâu, ấm như than hồng. Chim nói: “Hạt này sẽ nói cho con biết điều cây cối cần. Ai biết lắng nghe thiên nhiên sẽ sống tử tế.” Em mang về, gieo cạnh cây khế. Đêm đó, em nghe tiếng thì thầm: “Tớ khát nước… tớ cần ánh nắng…” Em làm theo, cây lớn nhanh, ra trái thơm hơn trước. Người anh thấy vậy, lại nổi lòng tham, đòi đổi nhà lấy cây khế. Em buồn nhưng vẫn đồng ý, chỉ xin giữ lại hạt giống. Anh cười khẩy, tưởng em dại. Nhưng rồi anh chăm cây bằng sự nóng nảy, cứ bón thật nhiều, tưới thật mạnh, cây khế héo dần. Hạt giống trong tay em lại thì thầm: “Tử tế không phải để đổi lấy vàng, mà để giữ bình yên.” Cuối cùng, em hiểu món quà quý nhất không phải vàng mà là biết lắng nghe và sống vừa đủ.
Nhóm 2: Góc nhìn mới về Thạch Sanh & Sọ Dừa
Mẫu 3: Tiếng đàn hóa giải hận thù (Truyện Thạch Sanh)
Em tưởng tượng tiếp câu chuyện Thạch Sanh qua lời kể của một cậu bé đánh trống trong làng. Em muốn kể về ngày cây đàn thần không chỉ làm vui lòng người, mà còn giúp mọi người hiểu nhau hơn.
Em tên là Tí, chuyên đánh trống trong hội làng. Hôm Thạch Sanh bị oan, bị nhốt vào ngục, em nghe tiếng mẹ khóc ngoài cổng thành mà lòng nóng như lửa. Rồi một ngày, Thạch Sanh được thả ra, tay cầm cây đàn. Anh không nói nhiều, chỉ ngồi dưới gốc đa và gảy. Tiếng đàn bay lên như gió mát, chui vào từng ngõ nhỏ, chạm vào trái tim từng người. Em đang đánh trống bỗng thấy tay mình chậm lại, vì trong tiếng đàn có cả tiếng suối, tiếng chim, và cả tiếng thở dài của người bị oan. Bất ngờ, một người lính chạy đến quỳ xuống, nói rằng anh ta từng nghe Lý Thông xúi giục. Tiếng đàn như sợi dây kéo sự thật ra ánh sáng. Sau đó, Thạch Sanh không trách mắng, chỉ nói: “Ai cũng có lúc sai, nhưng đừng để lòng tham dẫn đường.” Em nghe mà thấy cổ họng nghẹn lại. Câu chuyện kết thúc bằng sự công bằng được trả lại. Em học được rằng sức mạnh lớn nhất không phải nắm đấm, mà là sự thật và lòng bao dung.
Mẫu 4: Lớp học đặc biệt của Sọ Dừa
Em tưởng tượng lại truyện Sọ Dừa, nhưng thay vì chỉ kể chuyện cưới vợ, em nhập vai là cô út và kể về một ngày em cùng Sọ Dừa đi dạy chữ cho trẻ con trong làng.
Từ ngày lấy nhau, em mới biết Sọ Dừa không chỉ chăm chỉ mà còn rất thích học. Một buổi sáng, anh nói: “Mình mở lớp học nhỏ nhé, để mấy em bé chăn trâu cũng biết chữ.” Chúng em mượn gian nhà tranh cạnh bờ tre, kê mấy tấm ván làm bàn. Lũ trẻ ban đầu ngại, vì nghe đồn “anh Sọ Dừa kỳ lạ”. Nhưng khi anh cười, đôi mắt sáng và giọng nói ấm, các em dần mạnh dạn. Anh dạy từng nét chữ, kiên nhẫn như người nhặt từng hạt thóc. Có em viết sai, anh không mắng, chỉ bảo: “Sai thì sửa, giống như trồng cây, cây nghiêng thì mình chống lại.” Chiều đến, hai chị đi ngang, nhìn vào lớp học đông vui thì đứng sững. Một chị lẩm bẩm: “Không ngờ…” Em không nói gì, chỉ mời các chị vào uống nước. Sọ Dừa đứng dậy chào lễ phép. Em thấy trong khoảnh khắc ấy, sự kiêu ngạo như tan ra. Ngày đó, em hiểu rằng vẻ ngoài không quyết định giá trị của một người. Điều đáng quý là tấm lòng và sự cố gắng.
Nhóm 3: Những bài học từ chuyện cổ tích nước ngoài
Mẫu 5: Chiếc khăn biết nói (Cô bé quàng khăn đỏ)
Em tưởng tượng mình là chiếc khăn màu đỏ thắm trên cổ cô bé. Sáng ấy, cô bé quàng em lên cổ, chạy lon ton mang bánh cho bà. Gió rừng thổi làm em bay nhẹ. Bỗng một con sói từ bụi rậm bước ra, mắt vàng như hai hòn than. Nó nói ngọt: “Cháu đi đâu thế?” Em muốn hét lên, nhưng em chỉ là khăn. Em cố trượt xuống, làm cô bé thấy ngứa cổ để dừng lại. Cô bé đưa tay chỉnh em, vô tình nhìn thấy dấu chân lạ trên đất mềm. Cô chợt nhớ lời mẹ dặn: “Không nói chuyện với người lạ.” Cô lùi lại một bước, ôm chặt giỏ bánh. Sói vẫn cười, chỉ đường vòng “nhiều hoa đẹp”. Cô bé không đi theo, mà chạy thẳng về nhà bà, vừa chạy vừa gọi lớn. Đến nơi, cô thấy cửa khép hờ, cô không vào ngay mà gọi bác thợ săn gần đó. Nhờ vậy bà an toàn. Câu chuyện kết thúc bình yên vì cô bé biết quan sát kỹ. Em tự hào vì được quàng trên cổ cô, nhắc cô nhớ đến tình yêu của bà và sự cẩn thận trên đường đời.
Mẫu 6: Viên gạch thứ ba (Ba chú heo con)
Em là một viên gạch nhỏ trong ngôi nhà gạch của chú heo út. Ngày chú heo út xây nhà, chú xếp từng viên như xếp niềm tin. Hai anh heo lớn thì cười: “Xây lâu quá!” rồi làm nhà rơm, nhà gỗ cho nhanh. Một hôm sói đến, thổi “phù” một cái, nhà rơm đổ rầm. Heo anh chạy sang nhà gỗ, nhà gỗ cũng sập. Cả hai lao đến nhà gạch, gõ cửa dồn dập. Chú út mở cửa, không trách, chỉ nói: “Vào đây, mình cùng nghĩ cách.” Chú khóa cửa, kéo rèm, và bảo hai anh: “Một người nhóm lửa, một người đun nước, mình canh ống khói.” Em cảm nhận bàn tay chú đặt lên tường, chắc chắn. Khi sói trèo lên mái định chui ống khói, hơi nóng bốc lên làm nó hoảng hốt bỏ chạy. Sau đó, hai anh heo không còn cười chê nữa mà xin học xây nhà gạch. Câu chuyện kết thúc khi ba anh em sống chung trong ngôi nhà chắc chắn.
Mẫu 7: Chiếc gương biết khuyên răn (Bạch Tuyết)
Em là chiếc gương thần, nhưng lần này em không muốn chỉ trả lời máy móc. Hoàng hậu thường đến hỏi: “Ai đẹp nhất?” Trước đây em trả lời đúng sự thật, và rồi cơn ghen của bà lớn dần. Nhưng hôm ấy, khi bà lại hỏi, em nhìn sâu vào mắt bà và thấy nỗi sợ già đi. Em đáp: “Thưa hoàng hậu, người đẹp nhất khi người biết mỉm cười và làm điều thiện.” Bà sững lại. Em tiếp: “Bạch Tuyết đẹp vì hiền lành. Nhưng người cũng có thể đẹp theo cách của người: chăm sóc dân, yêu thương người yếu.” Những ngày sau, bà ít hỏi hơn. Một lần, bà đi qua sân, thấy Bạch Tuyết đang giúp người hầu nhặt táo rơi. Bà không quát mắng, chỉ đứng nhìn. Cuối cùng, bà bỏ quả táo độc xuống, quay đi. Câu chuyện kết thúc không bằng trừng phạt, mà bằng sự thay đổi. Bài học em “soi” được là: đẹp nhất là tấm lòng, và ghen ghét chỉ làm mình mệt mỏi.
Mẫu 8: Aladdin và hệ thống nước sạch
Em là Thần Đèn, kể về một lần em thử dạy Aladdin cách ước điều có ích cho mọi người. Khi em hiện ra, Aladdin mắt sáng rực, ước ngay vàng bạc. Nhưng một hôm, Aladdin chạy đến, lo lắng vì dân nghèo ngoài chợ thiếu nước sạch. Cậu nói nhỏ: “Ta muốn giúp họ, nhưng không biết bắt đầu từ đâu.” Em bảo: “Con hãy ước một điều vừa đủ, rồi tự tay con làm phần còn lại.” Aladdin suy nghĩ, rồi ước có một giếng nước lớn và ống dẫn về khu chợ. Em vung tay, giếng hiện ra. Nhưng em để lại cuốc xẻng và bản vẽ. Aladdin cùng dân đào rãnh, lắp ống. Ban đầu cậu vụng về, tay phồng rộp, nhưng cậu không bỏ cuộc. Dân thấy hoàng tử tương lai cũng lấm bùn, họ tin cậu hơn. Khi dòng nước chảy về chợ, mọi người reo lên. Việc quản lý nguồn nước cho khu chợ cũng cần sự tính toán tỉ mỉ, không khác gì những bài học vỡ lòng về kinh doanh tiếng anh là gì mà cậu từng nghe qua từ các thương nhân phương xa, nhưng quan trọng nhất vẫn là cái tâm vì cộng đồng. Em đứng trong làn khói mỏng, thấy điều ước ấy sáng hơn mọi viên ngọc.
Mẫu 9: Chú dế Jiminy và bài học trung thực (Pinocchio)
Em là con dế sống trong góc lò sưởi nhà bác Geppetto. Một buổi chiều, Pinocchio đi học về muộn, áo dính bùn. Bác Geppetto hỏi: “Con đi đâu?” Pinocchio nói dối: “Con học thêm ạ.” Ngay lập tức, mũi cậu dài ra. Pinocchio hoảng hốt. Em bay đến, đậu lên vai cậu, nói nhỏ: “Nói thật không làm con nhỏ đi, nói dối mới làm con xấu hổ.” Pinocchio run run bước đến trước bác, thú nhận mình đã rẽ vào rạp xiếc. Bác Geppetto thở dài, nhưng không đánh mắng. Bác xoa đầu cậu, bảo: “Sai thì sửa, nhưng lần sau phải xin phép.” Hình ảnh bác Geppetto bao dung làm em nhớ đến những bài Viết đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh về Bố – Mẫu bài viết cực hay kèm theo gợi ý chi tiết mà những đứa trẻ thường viết, đầy tình yêu thương và sự kính trọng. Pinocchio nhìn mũi mình, thấy nó ngắn lại. Cậu cười mà nước mắt vẫn còn trên má.
Mẫu 10: Nàng tiên cá học viết
Em là giọt nước biển nhỏ đi theo nàng tiên cá lên bờ. Nàng yêu hoàng tử, nhưng không muốn đánh đổi giọng hát để lấy đôi chân. Nàng bơi đến gần bờ, quan sát con người và nghĩ ra một ý: học chữ của loài người. Mỗi đêm, nàng lén lên bãi cát, dùng vỏ sò viết từng nét, rồi xóa đi khi sóng đến. Một hôm, hoàng tử ra bờ biển, thấy những dòng chữ lạ: “Cảm ơn vì đã cứu người trong bão.” Hoàng tử ngạc nhiên. Nàng nấp sau tảng đá, cất tiếng hát thật khẽ. Từ đó, hoàng tử thường ra bờ biển đọc những dòng chữ nàng để lại. Câu chuyện kết thúc khi hoàng tử đặt một chiếc vòng san hô lên mỏm đá như lời hẹn: “Bạn biển ơi, hãy tiếp tục viết cho ta.” Nàng tiên cá hiểu rằng hạnh phúc không nhất thiết phải giống người khác.
Nhóm 4: Những cái kết bất ngờ và nhân văn
Mẫu 11: Chiếc giày lạc trong bụi hồng (Lọ Lem)
Em là chú chim sẻ nhỏ thường đậu trên cửa sổ phòng Lọ Lem. Đêm dạ hội ấy, khi Lọ Lem vội vã chạy ra cổng, chiếc giày không rơi ở bậc thang mà văng xuống khu vườn hoa hồng phía sau cung điện. Em bay theo, thấy chiếc giày lấp lánh mắc vào một bụi hồng có gai. Em liền sà xuống, vừa kéo vừa kêu “chíp chíp” thật to để gọi người làm vườn. Người làm vườn nhặt chiếc giày, đem vào trình hoàng tử. Em bèn bay theo đoàn tìm kiếm, đậu trên vai hoàng tử, chỉ đường về ngôi nhà có ống khói nhỏ nơi Lọ Lem sống. Kết thúc câu chuyện, em hiểu rằng đôi khi một việc tốt nhỏ bé cũng có thể giúp người khác tìm thấy hạnh phúc.
Mẫu 12: Lời thú tội của cây đàn (Thạch Sanh)
Trong giấc mơ, em hóa thành chiếc đàn thần treo bên vách nhà Thạch Sanh. Khi Thạch Sanh bị bắt vào ngục, em cũng bị đem theo. Đêm xuống, em tự nhiên rung lên, phát ra âm thanh trong trẻo. Mỗi tiếng đàn vang lên lại biến thành lời kể thật về những điều Lý Thông đã làm. Tiếng đàn bay qua song sắt, đến tận tai nhà vua. Sáng hôm sau, nhà vua cho gọi Thạch Sanh. Trước sân rồng, tiếng đàn của em không chỉ kể tội kẻ xấu mà còn làm dịu những gương mặt căng thẳng. Khi Thạch Sanh được minh oan, em thấy đôi mắt chàng sáng lên. Em hiểu: sự thật có tiếng nói riêng, dù bị giấu trong bóng tối cũng sẽ tìm đường đi ra.
Mẫu 13: Cuộc đàm phán của mưa (Sơn Tinh – Thủy Tinh)
Em là một giọt mưa nhỏ rơi xuống đúng lúc Thủy Tinh kéo nước dâng lên. Em không thấy Thủy Tinh gầm thét, ngài đứng lặng nhìn những mái nhà thấp thoáng dưới chân núi rồi thở dài. Em trôi đến gần Thủy Tinh, lấy hết can đảm nói: “Ngài mạnh, nhưng người dưới kia yếu. Mạnh mà làm đau người khác thì buồn lắm.” Thủy Tinh im lặng thật lâu. Rồi ngài ra lệnh cho nước dừng lại, chỉ giữ mức vừa đủ tưới ruộng. Sơn Tinh từ trên núi xuống, ngạc nhiên. Hai vị thần nhìn nhau, không đánh nữa. Sơn Tinh nói: “Nếu ngài muốn được tôn trọng, hãy giúp dân.” Em rút ra rằng: biết dừng lại đúng lúc cũng là một sức mạnh.
Mẫu 14: Cây tre hòa giải (Cây tre trăm đốt)
Em nhập vai một đốt tre non. Khi bác nông dân sắp bỏ cuộc vì bị phú ông lừa, Bụt hiện ra và bảo: “Con hãy dùng phép màu để mở lòng người, không chỉ để thắng.” Bác nông dân gật đầu. Bác đọc “khắc nhập”, chúng em dính lại thành cây tre cao vút. Phú ông sợ hãi, nhưng bác nông dân nói: “Con chỉ muốn được giữ lời hứa. Nếu ông sai, ông hãy xin lỗi.” Phú ông đỏ mặt, cúi đầu: “Ta tham quá. Ta xin lỗi.” Bác nông dân đọc “khắc xuất”, cây tre trở lại bình thường. Sau đó, phú ông giữ lời hứa. Dân làng không còn sợ hãi mà cũng không cười nhạo, vì ai cũng hiểu: biết nhận lỗi mới khó.
Mẫu 15: Lá trầu biết nhớ (Sự tích trầu cau)
Em tưởng tượng mình là một chiếc lá trầu. Một buổi chiều, người em bỏ đi. Đêm đó, em ước gì mình có thể bay đi tìm người em. Điều kỳ lạ xảy ra: em tách khỏi cành, theo gió bay qua suối, gặp người em đang ngồi bên bờ đá. Em rơi nhẹ lên vai anh. Anh giật mình, nhìn chiếc lá trầu xanh, rồi nhớ đến vườn nhà. Anh quay về. Người anh và người vợ chạy ra đón, không trách móc. Ba người ngồi xuống, kể hết những điều đã hiểu lầm. Câu chuyện kết thúc bằng sự tha thứ. Em hiểu rằng gia đình giống như giàn trầu: nếu biết buộc lại, biết chăm tưới, thì những sợi dây yêu thương sẽ xanh tốt và bền lâu.
Nhóm 5: Tưởng tượng sáng tạo & Ý nghĩa cuộc sống
Mẫu 16: Chiếc đèn lồng và chú Cuội
Em là một chiếc đèn lồng giấy bay lên cung trăng vào đêm Trung thu. Em thấy Cuội ngồi dưới gốc đa, vẻ mặt buồn thiu. Cuội kể rằng chú nhớ tiếng trống lân, nhớ mùi bánh nướng dưới trần gian. Em bèn soi ánh sáng xuống mặt đất, cho Cuội nhìn thấy một con đường làng, thấy lũ trẻ rước đèn. Mắt Cuội long lanh. Chú bẻ một nhánh lá đa nhỏ, buộc vào quai của em, dặn: “Hãy rơi trước sân một nhà có trẻ con ngoan.” Gió đưa em bay xuống đúng sân nhà em. Em cầm chiếc lá đa, thấy như cầm một lời hứa. Em học được rằng niềm vui lớn nhất không phải ở nơi cao xa, mà ở những khoảnh khắc sum họp giản dị.
Mẫu 17: Chiếc khăn mùi xoa của Tấm
Em là chiếc khăn mùi xoa trong túi áo Tấm. Hôm Tấm bị bắt nhặt thóc trộn gạo, Tấm lấy em lau nước mắt, rồi chạy ra sân gọi bầy chim: “Các bạn giúp mình, mình sẽ để lại thóc ngon cho các bạn.” Chim sẻ kéo đến giúp. Đến hội, Tấm tự may vá quần áo từ vải vụn. Bộ áo không lộng lẫy, nhưng sạch sẽ. Nhà vua gặp Tấm, quý sự thật thà và cho Tấm vào cung học chữ. Cám ghen ghét tìm cách hại, nhưng Tấm đã biết cẩn thận ghi chép lại mọi việc làm bằng chứng. Cuối cùng, sự thật được sáng tỏ. Tấm xin nhà vua cho mẹ con Cám về quê lao động để hiểu giá trị mồ hôi. Em hiểu: phép màu đến từ sự mạnh mẽ và khôn ngoan của chính mình.
Mẫu 18: Dế Mèn chuộc lỗi
Em là một hạt cỏ mọc bên miệng hang Dế Mèn. Sau khi vô tình gây ra cái chết cho Dế Choắt, Dế Mèn hối hận vô cùng. Trong tưởng tượng của em, Dế Mèn không chỉ khóc mà quyết định hành động. Dế Mèn đào một cái hang mới, rộng và chắc, đặt Dế Choắt vào nghỉ (dù bạn ấy đã yếu lắm). Dế Mèn còn đi tìm bác Ếch để xin thuốc. Tuy Dế Choắt không qua khỏi, nhưng trước khi đi, bạn nói: “Cậu biết thương người là tốt.” Từ đó, Dế Mèn thay đổi hẳn, luôn giúp đỡ kẻ yếu. Câu chuyện nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của tình bạn chân thành, giống như những bài viết đoạn văn về tình bạn đầy xúc động: biết nhận lỗi và sửa sai mới là người bạn tốt.
Mẫu 19: Cơn gió và Sói (Ba chú heo con)
Em tưởng tượng mình là cơn gió. Khi Sói đến thổi bay nhà rơm và nhà gỗ, em cũng bị cuốn theo. Đến nhà gạch, Sói thổi mãi không được bèn leo lên ống khói. Ba chú heo không dùng nước sôi mà dùng lưới bắt Sói lại. Heo cả nói: “Anh đói thì xin, đừng phá nhà.” Rồi heo út mang ra ít khoai. Sói ăn ngấu nghiến và xấu hổ cúi đầu. Từ đó, Sói giúp ba anh em heo khuân gạch sửa đường trong rừng để đổi lấy thức ăn. Em hiểu rằng chăm chỉ giúp ta an toàn, còn lòng nhân hậu có thể biến kẻ dữ thành người biết điều.
Mẫu 20: Định nghĩa mới về vẻ đẹp (Gương thần)
Em là chiếc gương thần. Khi hoàng hậu hỏi ai đẹp nhất, em trả lời: “Hoàng hậu đẹp theo cách của người trưởng thành, còn Bạch Tuyết đẹp theo cách trong trẻo của tuổi trẻ.” Hoàng hậu sững lại: “Vậy ta thua rồi sao?” Em đáp: “Không ai thua, chỉ là mỗi người có một vẻ đẹp riêng.” Hoàng hậu suy ngẫm và quyết định đi gặp Bạch Tuyết với một chiếc lược, nói lời xin lỗi. Hai người cùng khóc và làm hòa. Kết thúc câu chuyện, em không còn phải nói những câu làm người ta đau. Em hiểu bài học: vẻ đẹp thật sự không chỉ ở khuôn mặt, mà ở tâm hồn biết yêu thương và biết sửa đổi.
Lời kết
Hy vọng với 20 mẫu viết đoạn văn tưởng tượng lớp 4 trên đây, các em học sinh sẽ có thêm nhiều ý tưởng phong phú cho bài làm của mình. Hãy nhớ rằng, tưởng tượng không có giới hạn, nhưng một bài văn hay luôn cần truyền tải những thông điệp nhân văn và tử tế. Chúc các em luôn giữ được sự sáng tạo và đạt được những điểm số thật cao!









