Động từ là một trong những yếu tố cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò mô tả hành động, trạng thái hoặc sự biến đổi. Việc nắm vững các động từ thông dụng không chỉ giúp bạn xây dựng câu văn chính xác mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả. Bài viết này sẽ tổng hợp danh sách 200 động từ tiếng Anh thông dụng nhất, thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, giúp bạn bổ sung vốn từ vựng quan trọng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
I. Động từ trong tiếng Anh: Khái niệm và vai trò
Trong tiếng Anh, động từ (Verb) là một thành phần ngữ pháp không thể thiếu trong câu. Chúng có chức năng diễn đạt một hành động (ví dụ: run, eat), một quá trình, một trạng thái hoặc sự thay đổi. Động từ thường được sử dụng để truyền tải ý nghĩa của hành động trong câu.
Ví dụ:
- run: chạy – I like to run in the morning to stay healthy. (Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.)
- eat: ăn – Let’s eat dinner together at that new restaurant. (Hãy cùng ăn tối tại nhà hàng mới đó.)
- sleep: ngủ – After a long day at work, I just want to go home and sleep. (Sau một ngày làm việc dài, tôi chỉ muốn về nhà và ngủ.)
- study: học – She needs to study for her upcoming exams. (Cô ấy cần học cho kỳ thi sắp tới.)
Ngoài ra, động từ còn có khả năng thay đổi hình thái để biểu thị các thì, số, ngôi và các yếu tố ngữ pháp khác trong câu, giúp câu văn trở nên phong phú và chính xác hơn.
II. Danh sách 200 động từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dưới đây là danh sách tổng hợp 200 động từ tiếng Anh thông dụng nhất, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Việc ghi nhớ và áp dụng chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt của mình.
Cùng LangGo ôn tập 200 động từ thông dụng trong tiếng Anh
- Be /bi/: thì, là, ở
- Have /hæv/: có
- Do /du/: làm
- Say /seɪ/: nói
- Get /ɡet/: lấy
- Make /meɪk/: làm
- Go /ɡoʊ/: đi
- See /si/: thấy
- Know /noʊ/: biết
- Take /teɪk/: lấy
- Think /θɪŋk/: nghĩ
- Come /kʌm/: đến
- Give /ɡɪv/: cho
- Look /lʊk/: nhìn
- Use /juːz/: dùng
- Find /faɪnd/: tìm thấy
- Want /wɒnt/: muốn
- Tell /tel/: nói
- Put /pʊt/: đặt
- Mean /miːn/: nghĩa là
- Become /bɪˈkʌm/: trở thành
- Leave /liːv/: rời khỏi
- Work /wɜːrk/: làm việc
- Need /niːd/: cần
- Feel /fiːl/: cảm thấy
- Seem /siːm/: dường như
- Ask /æsk/: hỏi
- Show /ʃoʊ/: trình diễn
- Try /traɪ/: thử
- Call /kɔːl/: gọi
- Keep /kiːp/: giữ
- Provide /prəˈvaɪd/: cung cấp
- Hold /hoʊld/: giữ
- Turn /tɜːrn/: xoay
- Follow /ˈfɒloʊ/: theo
- Begin /bɪˈɡɪn/: bắt đầu
- Bring /brɪŋ/: đem lại
- Like /laɪk/: như
- Going /ˈɡoʊɪŋ/: đi
- Help /help/: giúp
- Start /stɑːrt/: bắt đầu
- Run /rʌn/: chạy
- Write /raɪt/: viết
- Set /set/: đặt để
- Move /muːv/: di chuyển
- Play /pleɪ/: chơi
- Pay /peɪ/: trả
- Hear /hɪr/: nghe
- Include /ɪnˈkluːd/: bao gồm
- Believe /bɪˈliːv/: tin tưởng
- Allow /əˈlaʊ/: cho phép
- Meet /miːt/: gặp gỡ
- Lead /liːd/: dẫn dắt
- Live /lɪv/: sống
- Stand /stænd/: đứng
- Happen /ˈhæpən/: xảy ra
- Carry /ˈkæri/: mang
- Talk /tɔːk/: nói chuyện
- Appear /əˈpɪr/: xuất hiện
- Produce /prəˈdjuːs/: sản xuất
- Sit /sɪt/: ngồi
- Offer /ˈɒfər/: yêu cầu
- Consider /kənˈsɪdər/: cân nhắc
- Expect /ɪkˈspekt/: chờ đợi
- Suggest /səˈdʒest/: đề nghị
- Let /let/: cho phép
- Read /riːd/: đọc
- Require /rɪˈkwaɪər/: yêu cầu
- Continue /kənˈtɪnjuː/: tiếp tục
- Lose /luːz/: thua cuộc
- Add /æd/: thêm vào
- Change /tʃeɪndʒ/: thay đổi
- Fall /fɔːl/: ngã
- Remain /rɪˈmeɪn/: còn lại
- Remember /rɪˈmembər/: nhớ lại
- Buy /baɪ/: mua
- Speak /spiːk/: nói
- Stop /stɒp/: dừng lại
- Send /send/: gửi
- Receive /rɪˈsiːv/: nhận
- Decide /dɪˈsaɪd/: quyết định
- Win /wɪn/: chiến thắng
- Understand /ˌʌndərˈstænd/: hiểu
- Describe /dɪˈskraɪb/: miêu tả
- Develop /dɪˈveləp/: phát triển
- Agree /əˈɡriː/: đồng ý
- Open /ˈoʊpən/: mở
- Reach /riːtʃ/: đạt tới
- Build /bɪld/: xây dựng
- Involve /ɪnˈvɒlv/: liên quan tới
- Spend /spend/: dành
- Return /rɪˈtɜːrn/: trở lại
- Draw /drɔː/: vẽ
- Die /daɪ/: chết
- Hope /hoʊp/: hy vọng
- Create /kriˈeɪt/: sáng tạo
- Walk /wɔːk/: đi bộ
- Sell /sel/: đổi
- Wait /weɪt/: đợi
- Cause /kɔːz/: gây ra
- Pass /pæs/: vượt qua
- Lie /laɪ/: nói xạo
- Accept /əkˈsept/: chấp nhận
- Watch /wɒtʃ/: xem
- Raise /reɪz/: nâng cao
- Base /beɪs/: dựa trên
- Apply /əˈplaɪ/: áp dụng
- Break /breɪk/: làm vỡ
- Explain /ɪkˈspleɪn/: giải thích
- Learn /lɜːrn/: học hỏi
- Increase /ˈɪnkriːs/: tăng lên
- Cover /ˈkʌvər/: bao phủ
- Grow /ɡroʊ/: lớn lên
- Claim /kleɪm/: tuyên bố
- Report /rɪˈpɔːrt/: báo cáo
- Support /səˈpɔːrt/: ủng hộ
- Cut /kʌt/: cắt bỏ
- Form /fɔːrm/: hình thành
- Stay /steɪ/: ở lại
- Contain /kənˈteɪn/: chứa
- Reduce /rɪˈdjuːs/: giảm
- Establish /ɪˈstæblɪʃ/: thiết lập
- Join /dʒɔɪn/: ghép
- Wish /wɪʃ/: muốn
- Achieve /əˈtʃiːv/: đạt được
- Seek /siːk/: tìm kiếm
- Choose /tʃuːz/: chọn
- Deal /diːl/: xử lý
- Face /feɪs/: đối mặt
- Fail /feɪl/: thất bại
- Serve /sɜːrv/: phục vụ
- End /end/: kết thúc
- Kill /kɪl/: giết
- Occur /əˈkɜːr/: xảy ra
- Drive /draɪv/: lái xe
- Represent /ˌreprɪˈzent/: đại diện cho
- Rise /raɪz/: tăng lên
- Discuss /dɪˈskʌs/: thảo luận
- Love /lʌv/: yêu thương
- Pick /pɪk/: nhặt lên
- Place /pleɪs/: đặt, để
- Argue /ˈæɡju/: tranh cãi
- Prove /pruːv/: chứng minh
- Wear /wer/: đội, mặc
- Catch /kætʃ/: bắt lấy
- Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: thưởng thức
- Eat /iːt/: ăn
- Introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/: giới thiệu
- Enter /ˈentər/: tiến vào
- Present /ˈprezənt/: giới thiệu
- Arrive /əˈraɪv/: đến
- Ensure /ɪnˈʃʊr/: chắc chắn
- Point /pɔɪnt/: chỉ vào
- Plan /plæn/: lên kế hoạch
- Pull /pʊl/: kéo
- Refer /rɪˈfɜːr/: nhắc tới
- Act /ækt/: ra vẻ, hành động
- Relate /rɪˈleɪt/: có liên quan
- Affect /əˈfekt/: ảnh hưởng tới
- Close /kloʊs/: đóng lại
- Identify /aɪˈdentɪfaɪ/: xác định
- Manage /ˈmænɪdʒ/: quản lý
- Thank /θæŋk/: cảm ơn
- Compare /kəmˈper/: so sánh
- Announce /əˈnaʊns/: thông báo
- Obtain /əbˈteɪn/: đạt được
- Note /noʊt/: ghi lại
- Forget /fərˈɡet/: quên
- Indicate /ˈɪndɪkeɪt/: chỉ ra rằng
- Wonder /ˈwʌndər/: tự hỏi
- Maintain /meɪnˈteɪn/: duy trì
- Publish /ˈpʌblɪʃ/: xuất bản
- Suffer /ˈsʌfər/: chịu khổ
- Avoid /əˈvɔɪd/: tránh
- Express /ɪkˈspres/: diễn đạt
- Suppose /səˈpoʊz/: giả sử
- Finish /ˈfɪnɪʃ/: hoàn thành
- Determine /dɪˈtɜːrmɪn/: xác định
- Design /dɪˈzaɪn/: thiết kế
- Listen /ˈlɪsən/: nghe
- Save /seɪv/: lưu giữ
- Tend /tend/: có xu hướng
- Treat /triːt/: đối xử
- Control /kənˈtroʊl/: kiểm soát
- Share /ʃɛr/: chia sẻ
- Remove /rɪˈmuːv/: loại bỏ
- Throw /θroʊ/: ném
- Visit /ˈvɪzɪt/: thăm nom
- Exist /ɪɡˈzɪst/: tồn tại
- Encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/: khuyến khích
- Force /fɔːrs/: bắt buộc
- Reflect /rɪˈflekt/: suy nghĩ
- Admit /ədˈmɪt/: thừa nhận
- Assume /əˈsuːm/: cho rằng
- Smile /smaɪl/: mỉm cười
- Prepare /prɪˈper/: chuẩn bị
- Replace /rɪˈpleɪs/: thay thế
- Fill /fɪl/: lấp đầy
- Improve /ɪmˈpruːv/: nâng cao
- Mention /ˈmenʃən/: nhắc tới
III. Tầm quan trọng của việc sử dụng động từ thông dụng
Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các động từ thông dụng là nền tảng quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là cho các kỳ thi như IELTS. Không chỉ cần hiểu cách hình thành động từ và các loại động từ khác nhau, mà việc tích lũy vốn từ vựng thường xuyên là cần thiết để sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên trong cả văn viết và văn nói.
Hy vọng danh sách 200 động từ tiếng Anh thông dụng này sẽ là tài liệu hữu ích giúp bạn học tập hiệu quả và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
Làm bài test IELTS 4 kỹ năng miễn phí!
Động từ là một trong những kiến thức cơ bản nhất trong Tiếng Anh nói chung và học IELTS nói riêng. Các bạn không chỉ cần nắm vững cách thành lập động từ, các loại động từ trong Tiếng Anh mà còn cần tích lũy vốn từ vựng thường xuyên để có thể sử dụng chính xác và tự nhiên nhất khi viết và nói.
Hãy theo dõi website IELTS LangGo để biết thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!
- TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS – Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
- Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 – 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
IELTS LangGo











