• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

200 Động từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 3 8, 2026
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
200 Động từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Giao Tiếp Hàng Ngày
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. I. Động từ trong tiếng Anh: Khái niệm và vai trò
  2. II. Danh sách 200 động từ tiếng Anh thông dụng nhất
  3. III. Tầm quan trọng của việc sử dụng động từ thông dụng

Động từ là một trong những yếu tố cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò mô tả hành động, trạng thái hoặc sự biến đổi. Việc nắm vững các động từ thông dụng không chỉ giúp bạn xây dựng câu văn chính xác mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả. Bài viết này sẽ tổng hợp danh sách 200 động từ tiếng Anh thông dụng nhất, thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, giúp bạn bổ sung vốn từ vựng quan trọng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

I. Động từ trong tiếng Anh: Khái niệm và vai trò

Trong tiếng Anh, động từ (Verb) là một thành phần ngữ pháp không thể thiếu trong câu. Chúng có chức năng diễn đạt một hành động (ví dụ: run, eat), một quá trình, một trạng thái hoặc sự thay đổi. Động từ thường được sử dụng để truyền tải ý nghĩa của hành động trong câu.

Ví dụ:

  • run: chạy – I like to run in the morning to stay healthy. (Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.)
  • eat: ăn – Let’s eat dinner together at that new restaurant. (Hãy cùng ăn tối tại nhà hàng mới đó.)
  • sleep: ngủ – After a long day at work, I just want to go home and sleep. (Sau một ngày làm việc dài, tôi chỉ muốn về nhà và ngủ.)
  • study: học – She needs to study for her upcoming exams. (Cô ấy cần học cho kỳ thi sắp tới.)

Ngoài ra, động từ còn có khả năng thay đổi hình thái để biểu thị các thì, số, ngôi và các yếu tố ngữ pháp khác trong câu, giúp câu văn trở nên phong phú và chính xác hơn.

II. Danh sách 200 động từ tiếng Anh thông dụng nhất

Dưới đây là danh sách tổng hợp 200 động từ tiếng Anh thông dụng nhất, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Việc ghi nhớ và áp dụng chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt của mình.

Cùng LangGo ôn tập 200 động từ thông dụng trong tiếng AnhCùng LangGo ôn tập 200 động từ thông dụng trong tiếng Anh

  1. Be /bi/: thì, là, ở
  2. Have /hæv/: có
  3. Do /du/: làm
  4. Say /seɪ/: nói
  5. Get /ɡet/: lấy
  6. Make /meɪk/: làm
  7. Go /ɡoʊ/: đi
  8. See /si/: thấy
  9. Know /noʊ/: biết
  10. Take /teɪk/: lấy
  11. Think /θɪŋk/: nghĩ
  12. Come /kʌm/: đến
  13. Give /ɡɪv/: cho
  14. Look /lʊk/: nhìn
  15. Use /juːz/: dùng
  16. Find /faɪnd/: tìm thấy
  17. Want /wɒnt/: muốn
  18. Tell /tel/: nói
  19. Put /pʊt/: đặt
  20. Mean /miːn/: nghĩa là
  21. Become /bɪˈkʌm/: trở thành
  22. Leave /liːv/: rời khỏi
  23. Work /wɜːrk/: làm việc
  24. Need /niːd/: cần
  25. Feel /fiːl/: cảm thấy
  26. Seem /siːm/: dường như
  27. Ask /æsk/: hỏi
  28. Show /ʃoʊ/: trình diễn
  29. Try /traɪ/: thử
  30. Call /kɔːl/: gọi
  31. Keep /kiːp/: giữ
  32. Provide /prəˈvaɪd/: cung cấp
  33. Hold /hoʊld/: giữ
  34. Turn /tɜːrn/: xoay
  35. Follow /ˈfɒloʊ/: theo
  36. Begin /bɪˈɡɪn/: bắt đầu
  37. Bring /brɪŋ/: đem lại
  38. Like /laɪk/: như
  39. Going /ˈɡoʊɪŋ/: đi
  40. Help /help/: giúp
  41. Start /stɑːrt/: bắt đầu
  42. Run /rʌn/: chạy
  43. Write /raɪt/: viết
  44. Set /set/: đặt để
  45. Move /muːv/: di chuyển
  46. Play /pleɪ/: chơi
  47. Pay /peɪ/: trả
  48. Hear /hɪr/: nghe
  49. Include /ɪnˈkluːd/: bao gồm
  50. Believe /bɪˈliːv/: tin tưởng
  51. Allow /əˈlaʊ/: cho phép
  52. Meet /miːt/: gặp gỡ
  53. Lead /liːd/: dẫn dắt
  54. Live /lɪv/: sống
  55. Stand /stænd/: đứng
  56. Happen /ˈhæpən/: xảy ra
  57. Carry /ˈkæri/: mang
  58. Talk /tɔːk/: nói chuyện
  59. Appear /əˈpɪr/: xuất hiện
  60. Produce /prəˈdjuːs/: sản xuất
  61. Sit /sɪt/: ngồi
  62. Offer /ˈɒfər/: yêu cầu
  63. Consider /kənˈsɪdər/: cân nhắc
  64. Expect /ɪkˈspekt/: chờ đợi
  65. Suggest /səˈdʒest/: đề nghị
  66. Let /let/: cho phép
  67. Read /riːd/: đọc
  68. Require /rɪˈkwaɪər/: yêu cầu
  69. Continue /kənˈtɪnjuː/: tiếp tục
  70. Lose /luːz/: thua cuộc
  71. Add /æd/: thêm vào
  72. Change /tʃeɪndʒ/: thay đổi
  73. Fall /fɔːl/: ngã
  74. Remain /rɪˈmeɪn/: còn lại
  75. Remember /rɪˈmembər/: nhớ lại
  76. Buy /baɪ/: mua
  77. Speak /spiːk/: nói
  78. Stop /stɒp/: dừng lại
  79. Send /send/: gửi
  80. Receive /rɪˈsiːv/: nhận
  81. Decide /dɪˈsaɪd/: quyết định
  82. Win /wɪn/: chiến thắng
  83. Understand /ˌʌndərˈstænd/: hiểu
  84. Describe /dɪˈskraɪb/: miêu tả
  85. Develop /dɪˈveləp/: phát triển
  86. Agree /əˈɡriː/: đồng ý
  87. Open /ˈoʊpən/: mở
  88. Reach /riːtʃ/: đạt tới
  89. Build /bɪld/: xây dựng
  90. Involve /ɪnˈvɒlv/: liên quan tới
  91. Spend /spend/: dành
  92. Return /rɪˈtɜːrn/: trở lại
  93. Draw /drɔː/: vẽ
  94. Die /daɪ/: chết
  95. Hope /hoʊp/: hy vọng
  96. Create /kriˈeɪt/: sáng tạo
  97. Walk /wɔːk/: đi bộ
  98. Sell /sel/: đổi
  99. Wait /weɪt/: đợi
  100. Cause /kɔːz/: gây ra
  101. Pass /pæs/: vượt qua
  102. Lie /laɪ/: nói xạo
  103. Accept /əkˈsept/: chấp nhận
  104. Watch /wɒtʃ/: xem
  105. Raise /reɪz/: nâng cao
  106. Base /beɪs/: dựa trên
  107. Apply /əˈplaɪ/: áp dụng
  108. Break /breɪk/: làm vỡ
  109. Explain /ɪkˈspleɪn/: giải thích
  110. Learn /lɜːrn/: học hỏi
  111. Increase /ˈɪnkriːs/: tăng lên
  112. Cover /ˈkʌvər/: bao phủ
  113. Grow /ɡroʊ/: lớn lên
  114. Claim /kleɪm/: tuyên bố
  115. Report /rɪˈpɔːrt/: báo cáo
  116. Support /səˈpɔːrt/: ủng hộ
  117. Cut /kʌt/: cắt bỏ
  118. Form /fɔːrm/: hình thành
  119. Stay /steɪ/: ở lại
  120. Contain /kənˈteɪn/: chứa
  121. Reduce /rɪˈdjuːs/: giảm
  122. Establish /ɪˈstæblɪʃ/: thiết lập
  123. Join /dʒɔɪn/: ghép
  124. Wish /wɪʃ/: muốn
  125. Achieve /əˈtʃiːv/: đạt được
  126. Seek /siːk/: tìm kiếm
  127. Choose /tʃuːz/: chọn
  128. Deal /diːl/: xử lý
  129. Face /feɪs/: đối mặt
  130. Fail /feɪl/: thất bại
  131. Serve /sɜːrv/: phục vụ
  132. End /end/: kết thúc
  133. Kill /kɪl/: giết
  134. Occur /əˈkɜːr/: xảy ra
  135. Drive /draɪv/: lái xe
  136. Represent /ˌreprɪˈzent/: đại diện cho
  137. Rise /raɪz/: tăng lên
  138. Discuss /dɪˈskʌs/: thảo luận
  139. Love /lʌv/: yêu thương
  140. Pick /pɪk/: nhặt lên
  141. Place /pleɪs/: đặt, để
  142. Argue /ˈæɡju/: tranh cãi
  143. Prove /pruːv/: chứng minh
  144. Wear /wer/: đội, mặc
  145. Catch /kætʃ/: bắt lấy
  146. Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: thưởng thức
  147. Eat /iːt/: ăn
  148. Introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/: giới thiệu
  149. Enter /ˈentər/: tiến vào
  150. Present /ˈprezənt/: giới thiệu
  151. Arrive /əˈraɪv/: đến
  152. Ensure /ɪnˈʃʊr/: chắc chắn
  153. Point /pɔɪnt/: chỉ vào
  154. Plan /plæn/: lên kế hoạch
  155. Pull /pʊl/: kéo
  156. Refer /rɪˈfɜːr/: nhắc tới
  157. Act /ækt/: ra vẻ, hành động
  158. Relate /rɪˈleɪt/: có liên quan
  159. Affect /əˈfekt/: ảnh hưởng tới
  160. Close /kloʊs/: đóng lại
  161. Identify /aɪˈdentɪfaɪ/: xác định
  162. Manage /ˈmænɪdʒ/: quản lý
  163. Thank /θæŋk/: cảm ơn
  164. Compare /kəmˈper/: so sánh
  165. Announce /əˈnaʊns/: thông báo
  166. Obtain /əbˈteɪn/: đạt được
  167. Note /noʊt/: ghi lại
  168. Forget /fərˈɡet/: quên
  169. Indicate /ˈɪndɪkeɪt/: chỉ ra rằng
  170. Wonder /ˈwʌndər/: tự hỏi
  171. Maintain /meɪnˈteɪn/: duy trì
  172. Publish /ˈpʌblɪʃ/: xuất bản
  173. Suffer /ˈsʌfər/: chịu khổ
  174. Avoid /əˈvɔɪd/: tránh
  175. Express /ɪkˈspres/: diễn đạt
  176. Suppose /səˈpoʊz/: giả sử
  177. Finish /ˈfɪnɪʃ/: hoàn thành
  178. Determine /dɪˈtɜːrmɪn/: xác định
  179. Design /dɪˈzaɪn/: thiết kế
  180. Listen /ˈlɪsən/: nghe
  181. Save /seɪv/: lưu giữ
  182. Tend /tend/: có xu hướng
  183. Treat /triːt/: đối xử
  184. Control /kənˈtroʊl/: kiểm soát
  185. Share /ʃɛr/: chia sẻ
  186. Remove /rɪˈmuːv/: loại bỏ
  187. Throw /θroʊ/: ném
  188. Visit /ˈvɪzɪt/: thăm nom
  189. Exist /ɪɡˈzɪst/: tồn tại
  190. Encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/: khuyến khích
  191. Force /fɔːrs/: bắt buộc
  192. Reflect /rɪˈflekt/: suy nghĩ
  193. Admit /ədˈmɪt/: thừa nhận
  194. Assume /əˈsuːm/: cho rằng
  195. Smile /smaɪl/: mỉm cười
  196. Prepare /prɪˈper/: chuẩn bị
  197. Replace /rɪˈpleɪs/: thay thế
  198. Fill /fɪl/: lấp đầy
  199. Improve /ɪmˈpruːv/: nâng cao
  200. Mention /ˈmenʃən/: nhắc tới

III. Tầm quan trọng của việc sử dụng động từ thông dụng

Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các động từ thông dụng là nền tảng quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là cho các kỳ thi như IELTS. Không chỉ cần hiểu cách hình thành động từ và các loại động từ khác nhau, mà việc tích lũy vốn từ vựng thường xuyên là cần thiết để sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên trong cả văn viết và văn nói.

Hy vọng danh sách 200 động từ tiếng Anh thông dụng này sẽ là tài liệu hữu ích giúp bạn học tập hiệu quả và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.


Làm bài test IELTS 4 kỹ năng miễn phí!

Động từ là một trong những kiến thức cơ bản nhất trong Tiếng Anh nói chung và học IELTS nói riêng. Các bạn không chỉ cần nắm vững cách thành lập động từ, các loại động từ trong Tiếng Anh mà còn cần tích lũy vốn từ vựng thường xuyên để có thể sử dụng chính xác và tự nhiên nhất khi viết và nói.

Hãy theo dõi website IELTS LangGo để biết thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!

  • TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS – Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
  • Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 – 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

IELTS LangGoIELTS LangGo

Bài Trước

Số 3 Viết Thế Nào Trong Hệ Nhị Phân và Đặc Điểm Môn Tin Học 2018

Bài Tiếp

Giải mã “Mong ngóng” là từ ghép hay từ láy: Kiến thức tiếng Việt cốt lõi

Bài Tiếp
cung ứng giao viện thumb

Giải mã "Mong ngóng" là từ ghép hay từ láy: Kiến thức tiếng Việt cốt lõi

Công thức tính diện tích hình quạt tròn và hình vành khuyên

Công thức tính diện tích hình quạt tròn và hình vành khuyên

cung ứng giao viện thumb

Lịch Sử Văn Minh Thế Giới: Bước Chuyển Mình Từ Cận Đại Sang Hiện Đại

Khám phá thế giới hoa: Tên gọi tiếng Anh, ý nghĩa và từ vựng liên quan

Khám phá thế giới hoa: Tên gọi tiếng Anh, ý nghĩa và từ vựng liên quan

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Biện pháp liệt kê: Khái niệm, tác dụng và ứng dụng trong giảng dạy Ngữ văn

Biện pháp liệt kê: Khái niệm, tác dụng và ứng dụng trong giảng dạy Ngữ văn

Tháng 3 10, 2026
cung ứng giao viện thumb

Khối lượng: Đại lượng Đặc trưng cho Mức Quán tính của Vật thể

Tháng 3 9, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tác dụng của dấu ngoặc kép trong tiếng Việt và cách sử dụng hiệu quả

Tháng 3 9, 2026
cung ứng giao viện thumb

Lợi Ích Cốt Lõi Của Mạng Máy Tính: Chia Sẻ Tài Nguyên Là Chính

Tháng 3 9, 2026

TIN NỔI BẬT

Biện pháp liệt kê: Khái niệm, tác dụng và ứng dụng trong giảng dạy Ngữ văn

Biện pháp liệt kê: Khái niệm, tác dụng và ứng dụng trong giảng dạy Ngữ văn

Tháng 3 10, 2026
cung ứng giao viện thumb

Khối lượng: Đại lượng Đặc trưng cho Mức Quán tính của Vật thể

Tháng 3 9, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tác dụng của dấu ngoặc kép trong tiếng Việt và cách sử dụng hiệu quả

Tháng 3 9, 2026
cung ứng giao viện thumb

Lợi Ích Cốt Lõi Của Mạng Máy Tính: Chia Sẻ Tài Nguyên Là Chính

Tháng 3 9, 2026
Khám phá thế giới hoa: Tên gọi tiếng Anh, ý nghĩa và từ vựng liên quan

Khám phá thế giới hoa: Tên gọi tiếng Anh, ý nghĩa và từ vựng liên quan

Tháng 3 9, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (103)
  • Blog (65)
  • Đề Thi Tiếng Anh (47)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (471)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (60)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (458)

TIN NỔI BẬT

Biện pháp liệt kê: Khái niệm, tác dụng và ứng dụng trong giảng dạy Ngữ văn

Biện pháp liệt kê: Khái niệm, tác dụng và ứng dụng trong giảng dạy Ngữ văn

Tháng 3 10, 2026
cung ứng giao viện thumb

Khối lượng: Đại lượng Đặc trưng cho Mức Quán tính của Vật thể

Tháng 3 9, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tác dụng của dấu ngoặc kép trong tiếng Việt và cách sử dụng hiệu quả

Tháng 3 9, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh