Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng gặp cụm động từ (phrasal verb) Run out of. Đây là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn phong học thuật, mang ý nghĩa là hết hoặc cạn kiệt một nguồn tài nguyên nào đó.
Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn giữa Run out of và Run out, hoặc chưa nắm vững các cấu trúc câu đi kèm. Để sử dụng thành thạo cụm từ này, bên cạnh việc nắm chắc các kiến thức nền tảng như [trước động từ là gì], bạn cần hiểu sâu về ngữ cảnh sử dụng của nó. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết Run out of là gì, cung cấp các ví dụ cụ thể và hướng dẫn phân biệt rõ ràng để bạn tự tin áp dụng.
Định nghĩa Run out of là gì?
Run out of trong tiếng Anh mang ý nghĩa chính là: hết, cạn kiệt, không còn nữa.
Cụm động từ này được sử dụng để mô tả tình trạng một thứ gì đó (thường là tài nguyên, vật dụng, thời gian, tiền bạc…) đã bị sử dụng hết sạch bởi chủ ngữ. Đây là một cách diễn đạt tự nhiên để thông báo rằng bạn không còn nguồn lực nào đó để tiếp tục hoạt động.
Một số ví dụ thực tế:
- We’ve run out of milk. Can you buy some? (Chúng ta hết sữa rồi. Bạn mua thêm được không?)
- I ran out of time and couldn’t finish the test. (Tôi đã hết thời gian và không thể hoàn thành bài kiểm tra.)
- They ran out of patience waiting for the bus. (Họ đã mất hết kiên nhẫn khi chờ xe buýt.)
Run-out-of-la-gi-cau-truc-va-phan-biet-voi-run-out-hinh-anh-1.jpg
Cấu trúc ngữ pháp của Run out of
Về mặt ngữ pháp, Run out of là một cụm động từ có tân ngữ (transitive phrasal verb). Điều này có nghĩa là sau nó bắt buộc phải có một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng bị cạn kiệt.
Công thức tổng quát:
S + run out of + Something (N/V-ing)
Ví dụ minh họa:
- She ran out of gas on the highway. (Cô ấy hết xăng trên đường cao tốc.)
- We’ve run out of them! (Chúng ta hết chúng rồi!)
Việc nắm vững cấu trúc này giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp. Chẳng hạn, khi bạn muốn rủ ai đó đi ăn vì hết năng lượng, bạn có thể nói “I ran out of energy”, và sau đó có thể tìm hiểu thêm về các chủ đề liên quan như [ăn sáng tiếng anh là gì] để cuộc hội thoại thêm phong phú.
Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Run out of
Để tránh lặp từ và nâng cao vốn từ vựng, bạn có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương đương với Run out of. Dưới đây là những lựa chọn thay thế phổ biến:
- Use up: Sử dụng hết sạch.
- Ví dụ: We used up all the paper. (Chúng ta đã dùng hết giấy.)
- Deplete: Làm suy yếu, làm cạn kiệt (thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên hoặc quỹ tài chính).
- Ví dụ: They depleted their funds. (Họ đã làm cạn kiệt nguồn quỹ.)
- Be out of: Hết, không còn (chỉ trạng thái).
- Ví dụ: They’re out of tickets. (Họ không còn vé.)
- Consume: Tiêu thụ hết.
- Ví dụ: We consumed all the food supplies. (Chúng ta đã tiêu thụ hết nguồn thực phẩm.)
Run-out-of-la-gi-cau-truc-va-phan-biet-voi-run-out-hinh-anh-2.jpg
Khi học từ vựng theo chủ đề, việc liên kết các từ đồng nghĩa rất hữu ích. Ví dụ, khi bạn tìm hiểu về các loại côn trùng và cách tiêu diệt chúng, bạn có thể nói “We ran out of insecticide” (Chúng tôi hết thuốc diệt côn trùng) khi đối mặt với các loài vật gây hại. Lúc này, vốn từ vựng về [con gián tiếng anh là gì] hay [con muỗi tiếng anh là gì] sẽ trở nên thiết thực trong ngữ cảnh cụ thể.
Thành ngữ liên quan đến Run out of
Ngoài nghĩa gốc, người bản xứ còn sử dụng các biến thể hoặc thành ngữ liên quan để diễn tả mức độ cạn kiệt khác nhau:
- Running low on something: Sắp hết, còn lại rất ít (chưa hết hẳn).
- Ví dụ: We’re running low on coffee. Let’s restock soon. (Chúng ta sắp hết cà phê rồi. Hãy nhập thêm sớm nhé.)
- Run short of something: Thiếu hụt, không đủ dùng cho một mục đích nào đó.
- Ví dụ: They ran short of food during the trip. (Họ bị thiếu thức ăn trong chuyến đi.)
- Out of something: Trạng thái đã hết hoàn toàn.
- Ví dụ: We’re out of sugar. Can you get some? (Chúng ta hết đường rồi. Bạn mua thêm được không?)
Phân biệt Run out of và Run out
Đây là phần kiến thức quan trọng nhất để tránh lỗi ngữ pháp. Dù cùng mang nghĩa là “hết”, nhưng cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau về chủ ngữ và tân ngữ.
| Đặc điểm | Run out of | Run out |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Hết, cạn kiệt một thứ gì đó (do chủ ngữ sử dụng). | Cạn kiệt, hết hạn (trạng thái của sự vật). |
| Trọng tâm | Nhấn mạnh vào người/vật làm hết nguồn lực. | Nhấn mạnh vào bản thân nguồn lực bị hết. |
| Cấu trúc | S + Run out of + something | S (Something) + Run out |
| Loại động từ | Ngoại động từ (cần tân ngữ đi kèm). | Nội động từ (không có tân ngữ theo sau). |
| Ví dụ | We ran out of sugar. (Chúng tôi đã dùng hết đường). | The sugar ran out. (Đường đã hết). |
Mẹo ghi nhớ:
- Hãy tưởng tượng Run out of là hành động của người tiêu dùng (bạn dùng hết cái gì đó).
- Run out là trạng thái tự thân của sự vật (nó tự hết hoặc hết hạn).
Run-out-of-la-gi-cau-truc-va-phan-biet-voi-run-out-hinh-anh-3.jpg
Ứng dụng trong môi trường học thuật và thi cử
Việc sử dụng thành thạo các cụm từ như Run out of không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên mà còn là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong các kỳ thi năng lực tiếng Anh quốc tế. Tại các môi trường học thuật tiêu chuẩn như trường Đại học VinUni, yêu cầu về tiếng Anh đầu vào thường rất khắt khe.
Để đủ điều kiện xét tuyển vào các môi trường quốc tế này, thí sinh thường cần chứng chỉ tiếng Anh còn hiệu lực trong vòng 24 tháng với các mức điểm tiêu chuẩn như:
- IELTS: Tổng điểm 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0).
- TOEFL iBT: Tối thiểu 79 điểm (Viết ≥ 20, Nói ≥ 18, Đọc ≥ 15, Nghe ≥ 15).
- PTE Academic: Tổng điểm từ 58 (Giao tiếp ≥ 50).
- Cambridge Advanced English (CAE): Tối thiểu 176 điểm.
Với những sinh viên chưa đạt mức này, việc tham gia các khóa học bổ trợ (như chương trình Pathway English) là cần thiết. Các khóa học này giúp nâng trình độ lên tương đương CEFR B2+, trang bị đủ vốn từ vựng học thuật và chuyên ngành. Việc mở rộng vốn từ không chỉ dừng lại ở các cụm động từ thông dụng mà còn bao gồm cả các thuật ngữ chuyên sâu, ví dụ như trong sinh học là [tinh trùng tiếng anh là gì], để sẵn sàng cho việc nghiên cứu tài liệu nước ngoài.
Kết luận
Hiểu rõ Run out of là gì và phân biệt được nó với Run out sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai đáng tiếc trong diễn đạt. Đây là một mảnh ghép nhỏ nhưng quan trọng trong bức tranh toàn cảnh về việc học tiếng Anh, từ giao tiếp đời sống đến tiếng Anh học thuật.
Hãy luyện tập đặt câu với Run out of mỗi ngày để biến nó thành phản xạ tự nhiên của bạn. Chúc bạn luôn dồi dào năng lượng và không bao giờ “run out of” niềm đam mê học hỏi!











