Trong quá trình học ngoại ngữ, việc nhầm lẫn giữa các từ có ý nghĩa tương tự là điều khó tránh khỏi. Một trong những bộ ba dễ gây bối rối nhất chính là Want, Need và Demand. Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chuyên nghiệp, bạn không chỉ cần trau dồi [lượng từ trong tiếng anh] mà còn phải nắm vững sắc thái biểu đạt của từng từ vựng cụ thể. Bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ sự khác biệt đó.
1. Want (Muốn)
Want thường được sử dụng để diễn đạt sự mong muốn về một điều gì đó xuất phát từ sở thích cá nhân. Đây là những thứ bạn thích có nhưng không nhất thiết phải có để tồn tại; đó hoàn toàn là sự lựa chọn của bạn.
Ví dụ, bạn có thể tìm hiểu [surname là tên hay họ] đơn giản vì bạn tò mò và muốn biết, chứ không phải vì bắt buộc.
- Ví dụ: I want a new car to replace the old one.
- Dịch: Tôi muốn một chiếc xe hơi mới để thay thế cho chiếc xe cũ của tôi.
2. Need (Cần)
Khác với Want, Need mang sắc thái mạnh hơn, diễn tả sự cần thiết. Đây là những điều kiện hoặc vật dụng mà bạn không thể sống hoặc làm việc hiệu quả nếu thiếu chúng. Nó mang tính chất bắt buộc hoặc thiết yếu.
Trong bối cảnh học tập, điều này giống như việc học sinh học [văn tiếng anh lớp 7] thì bắt buộc phải “cần” có sách giáo khoa và kiến thức nền tảng để hoàn thành chương trình.
- Ví dụ: I need a new computer to work more effectively.
- Dịch: Tôi cần một chiếc máy tính mới để làm việc hiệu quả hơn.
3. Demand (Nhu cầu)
Demand là một từ vựng mang tính chuyên môn cao hơn, thường gặp trong kinh tế hoặc thương mại. Nó không chỉ là mong muốn đơn thuần mà là yêu cầu của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ, đi kèm với khả năng thanh toán.
Trong kinh doanh, người bán phải hiểu rõ [số lượng tiếng anh là gì] và mức độ demand của thị trường để cung ứng hàng hóa phù hợp. Demand là sự kết hợp giữa “muốn” và “tiền”.
- Ví dụ: We can’t meet the demand for tickets to the game.
- Dịch: Chúng tôi không thể đáp ứng đủ nhu cầu mua vé xem trận đấu.
Lời kết
Tóm lại, để phân biệt ba từ này, hãy nhớ: Want là sở thích (có hay không cũng được), Need là sự thiết yếu (phải có), và Demand là nhu cầu thị trường (muốn + có tiền mua). Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng từ vựng. Đừng quên ôn luyện thường xuyên và [chúc bạn may mắn lần sau tiếng anh] sẽ đạt điểm số cao hơn trong các bài kiểm tra sắp tới!










![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 15 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
