Việc học từ vựng tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ ý nghĩa của từng từ đơn lẻ mà còn nằm ở cách chúng ta kết hợp chúng với nhau sao cho tự nhiên nhất. Đối với người học tiếng Anh, việc nắm vững các collocations (các cụm từ cố định) là chìa khóa để giao tiếp trôi chảy và chuyên nghiệp hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào tìm hiểu cách sử dụng từ “Course” (khóa học) khi kết hợp với các động từ thông dụng.
Đây là một phần kiến thức quan trọng, thường xuất hiện trong danh sách [100 từ tiếng anh thông dụng](https://cungunggiaovien.com/100-tu-tieng-anh-thong-dung/) mà người mới bắt đầu cần lưu ý. Hãy cùng phân tích chi tiết từng cụm từ dưới đây để áp dụng chính xác vào thực tế.
1. Take a Course – Tham gia một khóa học
Cụm từ đầu tiên và phổ biến nhất mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp là “Take a course”. Cấu trúc này diễn tả hành động chủ động đăng ký và bắt đầu tham gia vào việc học tập một bộ môn hoặc kỹ năng mới nào đó. Nó mang ý nghĩa tương tự như việc bạn “uống thuốc” (take medicine) hay “nghỉ ngơi” (take a break), ở đây là bạn “nhận lấy” kiến thức từ khóa học.
Ví dụ, nếu bạn muốn tìm hiểu về ẩm thực Việt Nam để giới thiệu cho bạn bè quốc tế, bạn có thể tham gia một lớp nấu ăn để biết cách giải thích [bánh cuốn tiếng anh là gì](https://cungunggiaovien.com/banh-cuon-tieng-anh-la-gi/) một cách chính xác nhất.
Ví dụ minh họa:
- English: She decided to take a course in digital marketing.
- Tiếng Việt: Cô ấy quyết định tham gia một khóa học về tiếp thị số.
2. Complete a Course – Hoàn thành một khóa học
Sau khi đã bắt đầu, mục tiêu tiếp theo của người học là đi đến đích cuối cùng. “Complete a course” được dùng để chỉ việc bạn đã đáp ứng đủ các yêu cầu, bài tập và thời gian tham gia để kết thúc khóa học đó trọn vẹn. Đây là cụm từ mang tính trang trọng hơn so với “finish”, thường dùng trong hồ sơ xin việc hoặc báo cáo học tập.
Trong quá trình học để hoàn thành khóa học, giáo viên thường yêu cầu học viên thực hiện các bài viết luận. Do đó, việc hiểu rõ [thế nào là đoạn văn](https://cungunggiaovien.com/the-nao-la-doan-van/) và cấu trúc bài viết học thuật là kỹ năng bắt buộc để bạn có thể “complete” khóa học một cách xuất sắc.
Ví dụ minh họa:
- English: He completed a course in advanced mathematics last year.
- Tiếng Việt: Anh ấy đã hoàn thành một khóa học về toán học nâng cao vào năm ngoái.
3. Enroll in a Course – Ghi danh vào một khóa học
Nếu “Take a course” nói về hành động học chung chung, thì “Enroll in a course” nhấn mạnh vào thủ tục đăng ký, ghi tên vào danh sách lớp học chính thức. Đây là bước thủ tục đầu tiên trước khi bạn thực sự bắt đầu học. Động từ “Enroll” thường đi kèm với giới từ “in”.
Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, rất nhiều học sinh chọn cách ghi danh trực tuyến để tiết kiệm thời gian và tiếp cận tri thức toàn cầu.
Ví dụ minh họa:
- English: Many students enroll in a course to enhance their skills.
- Tiếng Việt: Nhiều học sinh ghi danh vào các khóa học để nâng cao kỹ năng.
4. Offer a Course – Cung cấp một khóa học
Ở góc độ của các tổ chức giáo dục, trường học hoặc trung tâm đào tạo, chúng ta sử dụng động từ “Offer”. Cụm từ “Offer a course” có nghĩa là tổ chức đó có mở lớp dạy, cung cấp chương trình học cho sinh viên đăng ký.
Các trường đại học hiện nay thường mở rộng chương trình đào tạo với nhiều chuyên ngành đa dạng. Ví dụ, các khối ngành kỹ thuật thường xuyên yêu cầu sinh viên đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, chẳng hạn như một [đoạn văn tiếng anh về khoa học công nghệ](https://cungunggiaovien.com/doan-van-tieng-anh-ve-khoa-hoc-cong-nghe/), do đó họ cung cấp rất nhiều khóa học liên quan đến Khoa học máy tính và Tiếng Anh chuyên ngành.
Ví dụ minh họa:
- English: The university offers a course in computer science.
- Tiếng Việt: Trường đại học cung cấp một khóa học về khoa học máy tính.
5. Drop a Course – Bỏ dở một khóa học
Cuối cùng, không phải lúc nào việc học cũng diễn ra suôn sẻ đến phút chót. “Drop a course” là cụm từ dùng để chỉ hành động ngừng học, rút tên khỏi danh sách lớp giữa chừng vì một lý do nào đó (như lịch trình bận rộn, môn học quá khó, hoặc thay đổi định hướng).
Khi quyết định bỏ lớp, sinh viên thường phải trình bày lý do. Việc nắm vững ngữ pháp, ví dụ như biết [adj là gì trong tiếng anh](https://cungunggiaovien.com/adj-la-gi-trong-tieng-anh/) (tính từ), sẽ giúp bạn mô tả chính xác tính chất khó khăn của môn học hoặc hoàn cảnh cá nhân dẫn đến quyết định này.
Ví dụ minh họa:
- English: She had to drop a course due to her busy schedule.
- Tiếng Việt: Cô ấy phải bỏ dở khóa học vì lịch trình bận rộn.
Kết luận
Việc sử dụng đúng động từ đi kèm với “Course” không chỉ giúp câu văn của bạn chính xác về mặt ngữ pháp mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách dùng từ. Hãy ghi nhớ 5 cụm động từ: Take, Complete, Enroll in, Offer, và Drop để áp dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh sắp tới. Chúc các bạn học tập hiệu quả!











