Thì hiện tại đơn là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và quan trọng nhất, được sử dụng để diễn tả các hành động thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Việc nắm vững thì hiện tại đơn không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn là nền tảng vững chắc cho việc học các thì phức tạp hơn. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách sử dụng và cấu trúc của thì hiện tại đơn, kèm theo các bài tập thực hành chi tiết để bạn củng cố kiến thức.
I. Sử dụng Thì Hiện Tại Đơn
Thì hiện tại đơn được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Diễn tả một hành động thường xuyên hoặc một thói quen: Các hành động lặp đi lặp lại theo một quy luật nhất định.
- Ví dụ: My sister usually cooks dinner. (Chị tôi thường xuyên nấu bữa tối.)
- Diễn tả một lịch trình hoặc thời gian biểu cố định: Các sự kiện, chuyến đi, hoặc hoạt động có giờ giấc cụ thể.
- Ví dụ: The train leaves at 10 a.m. (Đoàn tàu rời đi lúc 10 giờ sáng.)
- Diễn tả một sự thật chung hoặc một chân lý: Những điều luôn đúng và không thay đổi theo thời gian.
- Ví dụ: The Red River flows through Ha Noi. (Sông Hồng chảy qua Hà Nội.)
II. Cấu Trúc Thì Hiện Tại Đơn
Cấu trúc của thì hiện tại đơn phụ thuộc vào dạng câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn) và chủ ngữ (số ít hay số nhiều).
- Câu khẳng định:
- Chủ ngữ số nhiều (I, You, We, They, danh từ số nhiều): S + V(nguyên mẫu) + …
- Chủ ngữ số ít (He, She, It, danh từ số ít): S + V(thêm -s/-es) + …
- Câu phủ định:
- Chủ ngữ số nhiều: S + do not (don’t) + V(nguyên mẫu) + …
- Chủ ngữ số ít: S + does not (doesn’t) + V(nguyên mẫu) + …
- Câu nghi vấn:
- Chủ ngữ số nhiều: Do + S + V(nguyên mẫu) + …?
- Chủ ngữ số ít: Does + S + V(nguyên mẫu) + …?
- Câu hỏi Wh-question:
- Wh-word + do/ does + S + V(nguyên mẫu) + …?
III. Bài Tập Thực Hành
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng thì hiện tại đơn, dưới đây là các bài tập chi tiết:
Bài 1: Nối câu với cách sử dụng đúng
(Nối câu (1-5) với cách sử dụng đúng (a-c).)
| Câu | Cách sử dụng |
|---|---|
| 1. My sister usually cooks dinner. | a. a timetable / programme |
| 2. The train leaves at 10 a.m. | b. a regular action |
| 3. The Red River flows through Ha Noi. | c. a general truth |
| 4. My yoga class starts at 6 a.m. every Tuesday. | |
| 5. We sometimes watch TV on Sundays. |
Đáp án:
| 1 – b | 2 – a | 3 – c | 4 – a | 5 – b |
Bài 2: Hoàn thành câu với thì hiện tại đơn
(Hoàn thành câu. Sử dụng động từ ở thì hiện tại đơn.)
- My brother and I (make) ________ a new model every month.
- What Lan (do)_______ in her free time?
- I (have) ________ a drawing lesson every Tuesday.
- Mark (not like)_______ doing judo.
- your English lesson (start)_______ at 6 p.m?
Đáp án:
| 1. make | 2. does – do | 3. have | 4. doesn’t like | 5. Does – start |
Bài 3: Điền dạng đúng của động từ
(Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
My family members have different hobbies. My dad (1. enjoy) _______ gardening. He (2. spend)________ two hours in our garden every day. My mum and sister (3. not like)_______ gardening, but they love cooking. They (4. go) _______ to a cooking class every Sunday. Their lesson (5. begin)_________ at 9 a.m. I (6. not enjoy)_______ cooking, and I cannot cook very well.
Đáp án:
| 1. enjoys | 2. spends | 3. don’t like | 4. go | 5. begins | 6. don’t enjoy |
Bài 4: Viết câu hoàn chỉnh
(Hoàn thành câu, sử dụng từ và cụm từ đã cho. Bạn có thể thay đổi hoặc thêm từ.)
- sun / set / in / west / every evening.
- Trang and Minh / play / basketball / every day / after school?
- flight / from / Ho Chi Minh City / not / arrive / at 10:30.
- our science teacher / start / our lessons / 1 p.m / on Friday.
- you / make / model / at / weekend?
Đáp án:
- The sun sets in the west every evening.
- Do Trang and Minh play basketball every day after school?
- The flight from Ho Chi Minh city doesn’t arrive at 10:30.
- Our science teacher starts our lessons at 1 p.m on Friday.
- Do you make a model at the weekend?
Bài 5: Trò chơi “Cuộc đua câu”
(Trò chơi: Cuộc đua câu. Làm việc theo nhóm.)
- Đọc động từ giáo viên viết trên bảng.
- Lần lượt đặt một câu với động từ, sử dụng thì hiện tại đơn.
- Mỗi câu đúng được 1 điểm. Học sinh có nhiều điểm nhất sẽ chiến thắng.
Ví dụ:
- go
I go to school at 7 a.m every day. - watch.
My brother watches TV at the weekend. - listen
My father usually listens to music. - play
We play football every Sunday morning.
Việc ôn tập và thực hành thường xuyên với thì hiện tại đơn sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!






