Trong quá trình học tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa việc sử dụng động từ nguyên mẫu (to V) và danh động từ (V-ing) sau một động từ chính là điều rất thường gặp. Một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà người học hay thắc mắc là: Hope To V Hay Ving? Động từ “Hope” (hy vọng) mang ý nghĩa tích cực và xuất hiện dày đặc trong giao tiếp cũng như văn viết, tuy nhiên không phải ai cũng nắm vững quy tắc ngữ pháp đi kèm với nó.
Bài viết này sẽ giải đáp dứt điểm thắc mắc trên, đồng thời cung cấp cái nhìn toàn diện về các cấu trúc liên quan đến “Hope” và cách phân biệt nó với “Wish”. Điều này cực kỳ hữu ích, tương tự như việc bạn cần phân biệt cách dùng look forward to v hay ving để tránh những lỗi sai ngữ pháp cơ bản.
Hope to V hay Ving? Câu trả lời chính xác
Để trả lời ngắn gọn cho câu hỏi này: Sau “Hope” chúng ta sử dụng to V.
Cấu trúc Hope + to V được dùng khi chủ ngữ muốn diễn đạt niềm hy vọng rằng bản thân họ sẽ thực hiện được một hành động hoặc đạt được một điều gì đó.
Hãy cùng phân tích các ví dụ sau:
- “Which plan you choose depends on your situation and what you hope to accomplish.”
(Kế hoạch bạn chọn sẽ phụ thuộc vào tình huống cụ thể và điều bạn hy vọng sẽ hoàn thành.) - “These are all important questions that we hope to answer in the next six months.”
(Đây là những câu hỏi quan trọng mà chúng tôi hy vọng sẽ trả lời được trong vòng sáu tháng tới.) - “If you hope to exercise your creativity, you must get over your fear of failure.”
(Nếu bạn hy vọng có thể rèn luyện khả năng sáng tạo, trước hết bạn phải vượt qua nỗi sợ thất bại.)
Kết luận: Khi chủ ngữ của động từ “hope” và động từ đi sau nó là cùng một người, chúng ta luôn dùng Hope to V.
Các cấu trúc Hope thông dụng khác trong tiếng Anh
Bên cạnh cấu trúc cơ bản trên, “Hope” còn được sử dụng linh hoạt với mệnh đề “that” để diễn tả hy vọng cho người khác hoặc các sự việc ở nhiều mốc thời gian khác nhau. Để viết tốt 1 đoạn văn tiếng anh hay giao tiếp trôi chảy, bạn cần nắm vững các biến thể này.
Các cấu trúc ngữ pháp khác của Hope trong tiếng Anh
1. Cấu trúc chung
Cấu trúc phổ biến nhất khi chủ ngữ của “hope” khác với chủ ngữ của mệnh đề sau là:
S + hope (that) + S + V
Lưu ý: Từ “that” có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:
- I hope (that) his plane won’t be delayed.
(Tôi hy vọng rằng chuyến bay của anh ấy sẽ không bị hoãn.)
2. Cấu trúc Hope diễn tả hy vọng cho hiện tại
Khi muốn bày tỏ sự hy vọng về một sự việc đang diễn ra hoặc sắp xảy ra ngay lúc nói:
S + hope (that) + S + V(s/es)
S + hope (that) + S + be + V-ing
Ví dụ:
- I hope that she leaves now. (Tôi hy vọng cô ấy rời đi ngay bây giờ.)
- I hope that she is leaving now. (Tôi hy vọng cô ấy đang rời đi ngay lúc này.)
3. Cấu trúc Hope diễn tả hy vọng trong quá khứ
Chúng ta dùng cấu trúc này khi hy vọng về một việc đã xảy ra (nhưng không biết kết quả) hoặc một sự việc trong quá khứ.
S + hope (that) + S + V-ed
S + hope (that) + S + have + Vpp
Ví dụ:
- I hope I passed the driving exam I took last week.
(Tôi hy vọng mình đã đậu kỳ thi lái xe tuần trước.) - Anna hopes her husband has gone shopping with her yesterday.
(Anna hy vọng rằng chồng cô ấy đã đi mua sắm cùng cô vào hôm qua – Ý nói về sự việc đã hoàn thành).
4. Cấu trúc Hope diễn tả hy vọng cho tương lai
Đây là cấu trúc thường gặp nhất khi nói về mong muốn trong tương lai. Nó cũng mang sắc thái tích cực về sự mong chờ, khá giống với cấu trúc looking forward to + v hay ving mà nhiều người thường sử dụng trong thư tín.
S + hope (that) + S + V(s/es)
S + hope (that) + S + will + V
Ví dụ:
- I hope that Nam comes to tomorrow’s football match.
(Tôi hy vọng Nam sẽ đến trận bóng đá ngày mai.) - She hopes I will buy her a new toy.
(Cô ấy hy vọng tôi sẽ mua cho cô ấy một món đồ chơi mới.)
Phân biệt sự khác nhau giữa Hope và Wish
Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa Hope và Wish vì cả hai đều diễn tả mong muốn. Tuy nhiên, bản chất và cách dùng ngữ pháp của chúng hoàn toàn khác nhau. Trong khi chúng ta dùng “Wish” cho những điều ước viển vông hoặc lời chúc xã giao như chúc ngủ ngon tiếng anh, thì “Hope” lại thực tế hơn nhiều.
Bảng phân biệt sự khác nhau giữa Hope và Wish
1. Về khả năng xảy ra (Probability)
- Hope: Dùng cho những mong muốn có khả năng xảy ra cao hoặc có thể thực hiện được trong thực tế.
- Ví dụ: I hope to get a new shirt on my special day. (Tôi hy vọng nhận được một chiếc áo mới trong ngày đặc biệt – Điều này hoàn toàn có thể xảy ra).
- Wish: Dùng cho những mong muốn có xác suất xảy ra rất thấp, không thể xảy ra, hoặc trái ngược với thực tế (giả định).
- Ví dụ: She wishes she could win the top gamers. (Cô ấy ước mình có thể thắng các game thủ hàng đầu – Điều này rất khó hoặc không thể).
2. Về cấu trúc ngữ pháp (Tenses)
Sự khác biệt rõ rệt nhất nằm ở thì của động từ trong mệnh đề theo sau:
-
Hope: Thường tuân theo quy tắc thì bình thường (Hiện tại, Tương lai).
- Ví dụ: I hope you text me at your earliest convenience. (Tôi hy vọng bạn nhắn tin cho tôi khi thuận tiện nhất).
- Ví dụ: I hope Marie wasn’t severely injured in the accident. (Tôi hy vọng Marie không bị thương nặng – Hy vọng về một sự thật chưa biết rõ).
-
Wish: Luôn sử dụng quy tắc lùi thì (Backshift) để diễn tả sự giả định.
- Ước cho hiện tại/tương lai: Dùng quá khứ đơn hoặc would/could (Câu điều kiện loại 2).
- Ví dụ: I wish you could call me, but you are constantly snowed under. (Tôi ước bạn có thể gọi tôi, nhưng bạn lại đang ngập đầu trong công việc).
- Ước cho quá khứ: Dùng quá khứ hoàn thành (Câu điều kiện loại 3).
- Ví dụ: I wish Marie hadn’t been severely injured in the accident. (Tôi ước Marie đã không bị thương nặng – Thực tế là cô ấy đã bị thương).
- Ước cho hiện tại/tương lai: Dùng quá khứ đơn hoặc would/could (Câu điều kiện loại 2).
Bài tập vận dụng cấu trúc Hope
Để ghi nhớ kiến thức Hope to V hay Ving và sự khác biệt với Wish, hãy thử sức với bài tập nhỏ dưới đây.
Bài tập: Chọn “hope” hoặc “wish” (chia thì phù hợp) điền vào chỗ trống:
- I painted my wall blue, but they look awful. I ____ I had painted them red.
- Martin failed his test. He ____ he had studied harder. He ____ he passes his next one.
- John was in a rush to the airport. His wife ____ he did not forget his passport.
- My dorm is too small. I ____ I had a bigger apartment. I ____ I didn’t rent this accommodation.
- Paul has a football match tomorrow. He ____ the team he plays for wins. The game might be canceled though if the weather is bad. He ____ it doesn’t rain.
Đáp án chi tiết:
- wish (Diễn tả sự hối tiếc về việc đã làm: sơn tường màu xanh).
- wishes – hopes (Vế đầu hối tiếc quá khứ -> wish; Vế sau hy vọng cho tương lai có thể xảy ra -> hope).
- hoped (Hy vọng về một sự việc chưa biết rõ kết quả).
- wish – wish (Cả hai đều là mong ước trái với thực tế hiện tại).
- hopes – hopes (Hy vọng về sự việc trong tương lai có khả năng xảy ra).
Tổng kết
Qua bài viết này, chúng ta đã làm rõ câu hỏi Hope to V hay Ving. Hãy nhớ nguyên tắc cốt lõi: Dùng Hope + to V khi cùng chủ ngữ. Đồng thời, việc phân biệt rạch ròi giữa Hope và Wish sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn, dù là trong giao tiếp hàng ngày hay khi viết những lời chúc sinh nhật tiếng anh đầy ý nghĩa.
Hãy thường xuyên luyện tập các cấu trúc này để biến chúng thành phản xạ tự nhiên. Chúc các bạn học tốt và luôn tự tin sử dụng tiếng Anh!
Nguồn tham khảo:
- Zim.vn – Bài viết gốc về cấu trúc Hope và bài tập vận dụng.










![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 18 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
