Màu sắc không chỉ là yếu tố tô điểm cho cuộc sống thêm sinh động mà còn là một chủ đề từ vựng cốt lõi khi học ngoại ngữ. Việc nắm vững kiến thức về màu sắc trong tiếng anh không chỉ dừng lại ở những từ đơn giản như “Red” hay “Blue”. Để giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp, bạn cần hiểu sâu về cách phát âm, nguyên tắc phối màu, các sắc thái (shades) và đặc biệt là những thành ngữ thú vị liên quan đến chúng.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá thế giới đầy màu sắc qua ngôn ngữ, từ những kiến thức cơ bản nhất đến các từ vựng nâng cao. Bên cạnh đó, việc học từ vựng theo chủ đề như thế này sẽ hiệu quả hơn khi bạn kết hợp với các chủ đề gần gũi khác, ví dụ như các loại trái cây bằng tiếng anh, nơi màu sắc được ứng dụng rất nhiều để miêu tả.
Khái niệm và cách phát âm màu sắc trong tiếng Anh
Trước khi đi vào chi tiết từng màu, chúng ta cần thống nhất cách viết và phát âm từ “màu sắc”. Tùy thuộc vào việc bạn đang sử dụng Anh-Mỹ (US) hay Anh-Anh (UK), cách viết sẽ có đôi chút khác biệt:
- Color: /ˈkÊŒlÉ™(r)/ – (Anh-Mỹ)
- Colour: /ˈkÊŒl.É™r/ – (Anh-Anh)
Dù viết theo cách nào, ý nghĩa của chúng vẫn hoàn toàn giống nhau.
Bảng tổng hợp các màu sắc trong tiếng Anh cơ bản và phiên âm
12 màu sắc cơ bản thường gặp nhất
Đây là nhóm từ vựng nền tảng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần ghi nhớ. Dưới đây là danh sách 12 màu phổ biến cùng phiên âm quốc tế (IPA):
- Black (Màu đen): /blæk/
- White (Màu trắng): /waɪt/
- Red (Màu đỏ): /red/
- Yellow (Màu vàng): /ˈjel.əʊ/
- Orange (Màu cam): /ˈɒr.ɪndÊ’/ – Bạn có thể tìm hiểu thêm về sự thú vị của từ này qua bài viết quả cam tiếng anh là gì.
- Purple (Màu tím): /ˈpÉœË(ɹ).pÉ™l/
- Blue (Màu xanh da trời/xanh dương): /bluË/
- Green (Màu xanh lá cây): /griËn/
- Brown (Màu nâu): /braÊŠn/
- Gray/Grey (Màu xám): /greɪ/
- Pink (Màu hồng): /pɪŋk/
- Cyan (Màu xanh lơ/lục lam): /saɪˈæn/
Lý thuyết pha trộn màu sắc (Color Theory)
Trong hội họa và thiết kế, tên gọi của màu sắc trong tiếng Anh còn được phân loại dựa trên cách chúng được tạo ra. Hiểu về lý thuyết này giúp bạn nhớ từ vựng một cách logic hơn.
1. Màu chủ đạo (Primary Colors)
Đây là 3 màu gốc không thể tạo ra bằng cách pha trộn các màu khác:
- Red (Đỏ)
- Blue (Xanh dương)
- Yellow (Vàng)
2. Màu thứ cấp (Secondary Colors)
Khi kết hợp 2 màu chủ đạo với nhau, chúng ta thu được màu thứ cấp:
- Red + Blue = Purple (Tím)
- Red + Yellow = Orange (Cam)
- Blue + Yellow = Green (Xanh lá)
3. Màu bậc ba (Tertiary Colors)
Đây là kết quả của việc pha trộn một màu chủ đạo (Primary) và một màu thứ cấp (Secondary) theo tỷ lệ 1:1. Tên gọi của chúng thường là từ ghép:
- Red-Orange: Đỏ cam
- Yellow-Orange: Vàng cam
- Yellow-Green: Vàng xanh lá
- Blue-Green: Xanh lục lam
- Blue-Purple (Blue-Violet): Xanh tím
- Red-Purple (Red-Violet): Đỏ tím
Sơ đồ vòng tròn màu sắc và cách phối màu trong tiếng Anh
Từ vựng nâng cao về các sắc thái màu
Để miêu tả sự vật một cách sinh động, bạn không nên chỉ dừng lại ở các màu cơ bản. Dưới đây là bảng từ vựng chi tiết về các sắc thái (Shades) của từng gam màu.
Bảng sắc thái màu Xanh (Blue & Green)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm |
|---|---|---|
| Màu lam ngọc | Turquoise | /ˈtÉœË.kwɔɪz/ |
| Xanh lá cây đậm | Dark Green | /dÉ‘Ëk griËn/ |
| Xanh biển nhạt | Light Blue | /laɪt bluË/ |
| Xanh hải quân (Xanh than) | Navy | /ˈneɪ.vi/ |
| Màu xanh bơ | Avocado | /ævə´ka:dou/ |
| Màu xanh chanh | Lime | /laɪm/ |
| Xanh lục bảo | Emerald | /´emÉ™rÉ™ld/ |
| Xanh da trời | Sky blue | /skaɪ bluË/ |
| Xanh khổng tước | Peacock blue | /’pi:kÉ”k blu:/ |
| Xanh táo | Apple green | /’æpl gri:n/ |
Bảng sắc thái màu Vàng (Yellow)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm |
|---|---|---|
| Màu vàng dưa lưới | Melon | /´melÉ™n/ |
| Màu vàng hướng dương | Sunflower | /´sÊŒn¸flauÉ™/ |
| Màu vàng quýt | Tangerine | /tændʒə’ri:n/ |
| Màu vàng kim | Gold | /gəʊld/ |
| Vàng nhạt | Pale yellow | /peil ˈjel.əʊ/ |
| Vàng mơ | Apricot yellow | /ˈeɪ.prɪ.kÉ’t ˈjel.əʊ/ |
| Màu sáp ong | Waxen | /´wæksÉ™n/ |
Bảng sắc thái màu Hồng (Pink)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm |
|---|---|---|
| Hồng cẩm chướng | Gillyflower | /´dÊ’ili¸flauÉ™/ |
| Hồng phấn (nhạt) | Baby pink | /’beibi pɪŋk/ |
| Hồng cam (màu cá hồi) | Salmon | /´sæmÉ™n/ |
| Hồng đỏ | Pink red | /pɪŋk red/ |
| Màu đỏ điều/Phấn hồng | Scarlet | /’skÉ‘:lÉ™t/ |
Bảng sắc thái màu Đỏ (Red) & Tím (Purple)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm |
|---|---|---|
| Đỏ tươi | Bright red | /brait red/ |
| Đỏ anh đào | Cherry | /’t∫eri/ |
| Đỏ rượu vang | Wine / Burgundy | /wain/ |
| Đỏ mận | Plum | /plÊŒm/ |
| Đỏ hoa hồng | Rosy | /’rəʊzi/ |
| Màu cà tím | Eggplant | /ˈɛgËŒplænt/ |
| Tím nho | Grape | /greɪp/ |
| Tím phong lan | Orchid | /’ɔ:kid/ |
Cách mô tả mức độ đậm nhạt của màu sắc
Trong giao tiếp thực tế hoặc khi hãy viết một đoạn văn mô tả cảnh vật, chúng ta thường cần diễn tả những màu sắc không rõ ràng hoặc pha trộn. Tiếng Anh có những quy tắc rất hay để làm điều này.
1. Sử dụng hậu tố “-ish”
Khi muốn nói một màu “hơi hơi” giống màu nào đó hoặc được pha trộn, hãy thêm đuôi “-ish” vào sau tên màu gốc.
- Reddish: Hơi đỏ (pha đỏ)
- Greenish: Hơi xanh lá
- Yellowish: Hơi vàng
- Bluish: Hơi xanh dương
- Whitish: Trắng đục (pha trắng)
Ví dụ: “The leaves contain a yellowish-green liquid.” (Những chiếc lá chứa một chất lỏng màu vàng xanh).
Minh họa các sắc thái màu sắc từ đậm đến nhạt trong tiếng Anh
2. Kết hợp với tính từ chỉ mức độ
Bạn có thể kết hợp tên màu với các tính từ sau để mô tả chính xác hơn:
- Light / Pale: Nhạt (Ví dụ: Light blue – Xanh nhạt)
- Dark / Deep: Đậm (Ví dụ: Dark red – Đỏ đậm)
- Bright / Vivid: Sáng, rực rỡ (Ví dụ: Bright yellow – Vàng rực)
- Matte: Lì, không bóng (Ví dụ: Matte black – Đen nhám)
- Pastel: Màu phấn, nhẹ nhàng (Ví dụ: Pastel pink)
Ngữ pháp: Vị trí của từ chỉ màu sắc trong câu
Hiểu từ vựng là một chuyện, nhưng sử dụng đúng ngữ pháp mới giúp bạn thành thạo. Từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh thường đóng hai vai trò chính:
1. Vai trò là Tính từ (Adjective)
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Tính từ chỉ màu sắc có hai vị trí:
-
Đứng trước danh từ: Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó.
- Cấu trúc: Color + Noun
- Ví dụ: A red car (Một chiếc xe màu đỏ).
-
Đứng sau động từ “to be” hoặc các động từ nối (linking verbs):
- Cấu trúc: Subject + to be/look/seem + Color
- Ví dụ: The sky is blue (Bầu trời màu xanh).
2. Vai trò là Danh từ (Noun)
Khi màu sắc là chủ thể của câu chuyện, nó đóng vai trò là danh từ.
- Ví dụ: Green is my favorite color. (Màu xanh lá là màu yêu thích của tôi).
Bạn có thể luyện tập bằng cách thử viết 1 đoạn văn tiếng anh ngắn mô tả căn phòng của mình, áp dụng cả hai cấu trúc trên.
Thành ngữ (Idioms) thú vị về màu sắc
Người bản xứ thường sử dụng màu sắc trong các thành ngữ để diễn tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể. Đây là phần kiến thức giúp bạn đạt điểm cao trong các bài thi nói hoặc viết (như IELTS/TOEFL).
Màu xanh (Blue):
- Feeling blue: Cảm thấy buồn bã.
- Out of the blue: Bất ngờ, không báo trước.
- Once in a blue moon: Hiếm khi xảy ra.
Màu đỏ (Red):
- Caught red-handed: Bắt quả tang.
- Red tape: Thủ tục hành chính rườm rà.
- In the red: Nợ nần, thâm hụt tài chính.
- Đôi khi màu đỏ còn gắn liền với tình yêu nồng cháy. Nếu bạn đang muốn bày tỏ tình cảm, hãy tìm hiểu xem tỏ tình tiếng anh là gì để dùng từ cho chuẩn xác nhé.
Màu xanh lá (Green):
- Green with envy: Ghen tị, đố kỵ.
- Give the green light: Bật đèn xanh (cho phép làm gì đó).
Màu đen (Black) & Trắng (White):
- Black and white: Rõ ràng, giấy trắng mực đen.
- White lie: Lời nói dối vô hại.
- In the black: Có lãi (trái ngược với “In the red”).
Hình ảnh minh họa các vật dụng nhiều màu sắc giúp học từ vựng hiệu quả
Hội thoại mẫu về chủ đề màu sắc
Dưới đây là ví dụ về cách áp dụng từ vựng màu sắc vào giao tiếp thực tế khi đi mua sắm.
Shop Assistant: Can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Customer: Yes, I’m looking for a shirt. (Vâng, tôi đang tìm một chiếc áo sơ mi.)
Shop Assistant: What color do you prefer? (Bạn thích màu gì?)
Customer: I like navy blue or something dark. (Tôi thích xanh than hoặc màu gì đó tối tối.)
Shop Assistant: How about this dark green one? It looks very elegant. (Chiếc màu xanh lá đậm này thì sao? Trông nó rất thanh lịch.)
Customer: It’s nice, but do you have it in black? (Đẹp đấy, nhưng bạn có màu đen không?)
Shop Assistant: Sure, here you go. (Chắc chắn rồi, của bạn đây.)
Kết luận
Thế giới màu sắc trong tiếng Anh vô cùng phong phú và đa dạng. Việc nắm vững từ các màu cơ bản đến các thuật ngữ chuyên sâu như “Turquoise” hay “Fuchsia”, cùng với các thành ngữ liên quan, sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn lên một tầm cao mới.
Hãy bắt đầu quan sát mọi vật xung quanh và gọi tên màu sắc của chúng bằng tiếng Anh ngay hôm nay. Đừng quên luyện tập thường xuyên và tham khảo thêm các tài liệu uy tín để củng cố kiến thức nhé!
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary – Definition of Color.
- Oxford Learner’s Dictionaries – Color Idioms.
- Pinterest – Color Palettes & Vocabulary Charts.










![[Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to] 21 [Cấu trúc Used to: Công thức, Cách dùng và Phân biệt với Be/Get Used to]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/cautrucusedto50f87906b5-1.webp)
