Trung tâm Anh ngữ Apollo English đã tổng hợp hơn 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo từng unit trong sách giáo khoa. Bộ tài liệu này giúp học sinh nắm vững kiến thức, tự tin giao tiếp tiếng Anh và làm quen với nhiều chủ đề học tập thú vị. Mỗi từ vựng đều đi kèm hình ảnh minh họa sinh động, hỗ trợ việc ghi nhớ hiệu quả hơn.
I. Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Học Kỳ I
Chương trình học kỳ I bao gồm 10 Unit với đa dạng chủ đề quen thuộc như bạn bè, đồ vật, trường học, giúp bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên.
Unit 1: Hello (Xin chào)
Unit 1 giới thiệu các từ vựng và mẫu câu giao tiếp cơ bản, giúp bé làm quen với lời chào hỏi.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Am | /æm/ | Thì, là, ở |
| And | /ænd/ | Và |
| Goodbye/ Bye | /ɡʊdˈbaɪ/ | Tạm biệt |
| Fine | /faɪn/ | Tốt, ổn |
| I | /aɪ/ | Tôi |
| Hello/ Hi | /ˈheləʊ/ – /haɪ/ | Xin chào |
| Miss | /mɪs/ | Cách gọi người nữ |
| Mr | /ˈmɪstə(r)/ | Cách gọi người nam |
| Nice | /naɪs/ | Vui, tốt |
| Meet | /miːt/ | Gặp |
| Nice to meet you | /naɪs tuː miːt juː/ | Rất vui được gặp bạn |
| Class | /klɑːs/ | Lớp |
| Thanks | /θæŋks/ | Cảm ơn |
Unit 2: What’s your name? (Bạn tên gì?)
Tiếp nối Unit 1, Unit 2 giúp bé học cách giới thiệu tên của bản thân thông qua các từ vựng xoay quanh câu hỏi “Tên của em là gì?”.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Are | /ɑː(r)/ | Là (to be theo sau chủ ngữ số nhiều) |
| Is | /ɪz/ | Là (to be theo sau chủ ngữ số ít) |
| My | /maɪ/ | Của tôi |
| Name | /neɪm/ | Tên |
| What | /wɒt/ | Gì, cái gì |
| You | /juː/ | Bạn |
| Your | /jɔː(r)/ | Của bạn |
| How | /haʊ/ | Như thế nào |
| Spell | /spel/ | Đánh vần |
| Do | /duː/ | Làm |
| Meet | /miːt/ | Gặp |
| Classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | Bạn cùng lớp |
| Sing | /sɪŋ/ | Hát |
Unit 3: This is my Tony (Đây là Tony của tôi)
Unit 3 cung cấp các từ vựng liên quan đến việc giới thiệu bạn bè, người thân quen thông qua cấu trúc “This is + tên”.
| Từ vựng | Từ loại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| It | Pronoun | Nó |
| No | Adv | Không |
| Yes | Adv | Đúng vậy |
| This | Đại từ chỉ định | Này, đây |
| That | Đại từ chỉ định | Kia, đó |
| Not | Adv | Không |
Unit 4: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
Unit 4 tập trung vào từ vựng liên quan đến tuổi tác, giúp bé học cách hỏi và nói về tuổi.
Từ mới tiếng Anh lớp 3 Unit 4 “How old are you?”Từ mới tiếng Anh lớp 3 Unit 4 “How old are you?”
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Old | /əʊld/ | Tuổi |
| Year | /jɪə(r)/ | Năm |
| Too | /tuː/ | Cũng vậy |
| One | /wʌn/ | Một |
| Two | /tuː/ | Hai |
| Three | /θriː/ | Ba |
| Four | /fɔː(r)/ | Bốn |
| Five | /faɪv/ | Năm |
| Six | /sɪks/ | Sáu |
| Seven | /ˈsev(ə)n/ | Bảy |
| Eight | /eɪt/ | Tám |
| Nine | /naɪn/ | Chín |
| Ten | /ten/ | Mười |
Unit 5: Are they your friends? (Họ có phải bạn của bạn không?)
Unit 5 giúp bé làm quen với đại từ nhân xưng số nhiều “They” và cách giới thiệu bạn bè.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Friend | /frend/ | Bạn |
| They | /ðeɪ/ | Họ |
| We | /wiː/ | Chúng tôi |
| Teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | Giáo viên |
| Student | /ˈstjuːdənt/ | Học sinh |
| School | /skuːl/ | Trường học |
| Canteen | /kænˈtiːn/ | Căng tin |
| Library | /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện |
| Locker | /ˈlɒkə(r)/ | Tủ đồ |
| Laboratory | /ləˈbɒrətri/ | Phòng thí nghiệm |
| Schoolyard | /ˈskuːljɑːd/ | Sân trường |
| Pupil | /ˈpjuːpəl/ | Học sinh |
Unit 6: Stand up! (Đứng lên!)
Unit 6 giới thiệu các từ vựng chỉ hành động, mệnh lệnh, yêu cầu thường gặp trong lớp học.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Stand up | /stænd ʌp/ | Đứng lên |
| Sit down | /sɪt daʊn/ | Ngồi xuống |
| Keep silent | /kiːp ˈsaɪlənt/ | Giữ trật tự |
| Be quite | /biː ˈkwaɪət/ | Giữ im lặng |
| Sorry | /ˈsɒri/ | Xin lỗi |
| Ask a question | /ɑːsk ə ˈkwestʃən/ | Hỏi một câu |
| Come here | /kʌm hɪə(r)/ | Đến đây |
| Come in | /kʌm ɪn/ | Mời vào |
| Go out | /ɡəʊ aʊt/ | Đi ra ngoài |
| Don’t talk | /dəʊnt tɔːk/ | Đừng nói chuyện |
| Good morning | /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/ | Chào buổi sáng |
| Open | /ˈəʊpən/ | Mở |
| Please | /pliːz/ | Vui lòng |
Unit 7: That’s my school (Đó là ngôi trường của tôi)
Unit 7 giúp bé mở rộng vốn từ về trường học, lớp học và các cơ sở vật chất liên quan.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Ruler | /ˈruːlə(r)/ | Thước kẻ |
| Bag | /bæɡ/ | Cặp sách |
| Board | /bɔːd/ | Bảng viết |
| Chair | /tʃeə(r)/ | Cái ghế |
| Beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | Đẹp |
| Big | /bɪɡ/ | To, lớn |
| Small | /smɔːl/ | Nhỏ |
| But | /bʌt/ | Nhưng |
| Large | /lɑːdʒ/ | Rộng, lớn |
| New | /njuː/ | Mới |
| Computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | Máy vi tính |
| Gym | /dʒɪm/ | Nhà đa năng |
| Old | /əʊld/ | Cũ |
Unit 8: This is my pen (Đây là cây bút của tôi)
Unit 8 tập trung vào các đồ dùng học tập và vật dụng cá nhân quen thuộc.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Desk | /desk/ | Bàn học sinh |
| Notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | Vở ghi |
| Pen | /pen/ | Bút |
| Pencil | /ˈpensəl/ | Bút chì |
| Pencil case | /ˈpensəl keɪs/ | Hộp bút chì |
| Eraser | /ɪˈreɪzə(r)/ | Cục tẩy |
| These | /ðiːz/ | Những cái này |
| Those | /ðəʊz/ | Những cái kia |
| Ruler | /ˈruːlə(r)/ | Thước kẻ |
| School bag | /skuːl bæɡ/ | Cặp sách |
| School thing | /skuːl θɪŋ/ | Dụng cụ học tập |
| Notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | Vở ghi |
| Pencil sharpener | /ˈpensəl ʃɑːpnə(r)/ | Đồ gọt bút chì |
Unit 9: What color is it? (Nó có màu gì?)
Unit 9 giúp bé làm quen với các từ vựng về màu sắc, hỗ trợ việc mô tả đồ vật và hình ảnh.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Pink | /pɪŋk/ | Hồng |
| Blue | /bluː/ | Xanh da trời |
| Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Màu cam |
| Green | /ɡriːn/ | Xanh lá cây |
| Red | /red/ | Đỏ |
| Purple | /ˈpɜːpəl/ | Tím |
| Black | /blæk/ | Đen |
| Grey | /ɡreɪ/ | Xám |
| White | /waɪt/ | Trắng |
| Brown | /braʊn/ | Nâu |
| Light blue | /laɪt bluː/ | Xanh da trời nhạt |
| Dark blue | /dɑːk bluː/ | Xanh da trời đậm |
| Bright red | /braɪt red/ | Đỏ tươi |
Unit 10: What do you do at the break time? (Bạn làm gì vào thời gian nghỉ?)
Unit 10 giới thiệu các hoạt động giải trí và vui chơi thường ngày của học sinh trong giờ nghỉ.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Badminton | /ˈbædmɪntən/ | Cầu lông |
| Basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Bóng rổ |
| Blind man’s buff | /blaɪnd mænz bʌf/ | Bịt mắt bắt dê |
| Football | /ˈfʊtbɔːl/ | Bóng đá |
| Chess | /tʃes/ | Cờ |
| Hide-and-seek | /haɪd ənsiːk/ | Trò chơi trốn tìm |
| Play | /pleɪ/ | Chơi |
| Skating | /ˈskeɪtɪŋ/ | Trượt pa-tanh |
| Skipping | /ˈskɪpɪŋ/ | Nhảy dây |
| Table tennis | /ˈteɪbəl tenɪs/ | Bóng bàn |
| Read book | /riːd bʊk/ | Đọc sách |
| Listen to music | /ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/ | Nghe nhạc |
| Sing | /sɪŋ/ | Hát |
II. Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Học Kỳ II
Học kỳ II tiếp tục mở rộng vốn từ vựng với các chủ đề gia đình, nhà cửa, địa điểm và các hoạt động khác.
Unit 11: This is my family (Đây là gia đình của tôi)
Unit 11 giúp bé làm quen với các từ vựng chỉ thành viên trong gia đình.
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đìnhTừ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đình
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | Anh trai |
| children | /ˈtʃɪldrən/ | Những người con |
| family | /ˈfæməli/ | Gia đình |
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | Ba, bố |
| grandfather | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | Ông |
| grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà |
| happy family | /ˈhæpi ˈfæməli/ | Gia đình hạnh phúc |
| mother | /ˈmʌðə(r)/ | Mẹ |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | Chị |
| boy | /bɔɪ/ | Bạn trai |
| girl | /ɡɜːl/ | Bạn gái |
| her | /hɜː(r)/ | Cô ấy |
| him | /hɪm/ | Anh ấy |
Unit 12: This is my house (Đây là ngôi nhà của tôi)
Unit 12 giới thiệu tên gọi các khu vực trong nhà bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | Phòng tắm |
| Bedroom | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| Dining Room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
| Fence | /fens/ | Hàng rào |
| Garden | /ˈɡɑːdən/ | Khu vườn |
| Gate | /ɡeɪt/ | Cổng nhà |
| House | /haʊs/ | Nhà |
| Kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | Phòng bếp |
| Living Room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
| Pond | /pɒnd/ | Cái ao |
| Tree | /triː/ | Cái cây |
| Yard | /jɑːd/ | Sân |
Unit 13: Where’s my book? (Quyển sách của tôi đâu?)
Unit 13 cung cấp từ vựng về các đồ vật quen thuộc và giới từ chỉ vị trí.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 – Unit 13Từ vựng tiếng Anh lớp 3 – Unit 13
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Ball | /bɔːl/ | Quả bóng |
| Bed | /bed/ | Giường |
| Chair | /tʃeə(r)/ | Ghế |
| Coat | /kəʊt/ | Áo khoác |
| Map | /mæp/ | Bản đồ |
| Picture | /ˈpɪktʃə(r)/ | Tranh, ảnh |
| Poster | /ˈpəʊstə(r)/ | Áp phích |
| Table | /ˈteɪbəl/ | Bàn |
| Wall | /wɔːl/ | Tường |
| Here | /hɪə(r)/ | Ở đây |
| Near | /nɪə(r)/ | Ở gần |
| There | /ðeə(r)/ | Ở đó |
| Under | /ˈʌndə(r)/ | Ở dưới |
Unit 14: Are there any posters in the room? (Có bất kỳ áp phích nào trong phòng không?)
Unit 14 giới thiệu các danh từ số ít và số nhiều chỉ đồ vật trong phòng.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Chair(s) | /tʃeə(r)z/ | (Những) chiếc ghế |
| Cupboard(s) | /ˈkʌbəd(z)/ | (Những) tủ chén bát |
| Cup(s) | /kʌp(s)/ | (Những) cái ly |
| Door(s) | /dɔː(r)z/ | (Những) cánh cửa |
| Fan(s) | /fæn(z)/ | (Những) cái quạt |
| Lamp(s) | /læmp(s)/ | (Những) chiếc đèn |
| Map(s) | /mæp(s)/ | (Những) tấm bản đồ |
| Mirror(s) | /ˈmɪrə(r)z/ | (Những) chiếc gương |
| Picture(s) | /ˈpɪktʃə(r)z/ | (Những) bức tranh |
| Sofa(s) | /ˈsəʊfə(z)/ | (Những) chiếc ghế sofa |
| Thing(s) | /θɪŋ(z)/ | (Những) món đồ vật |
| TV(s) | /tiːˈviː(z)/ | (Những) chiếc TV |
| Wardrobe(s) | /ˈwɔːdrəʊb(z)/ | (Những) tủ quần áo |
Unit 15: Do you have any toys? (Bạn có bất kỳ đồ chơi nào không?)
Unit 15 tập trung vào các loại đồ chơi quen thuộc, giúp bé học từ vựng qua những vật bé yêu thích.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Car(s) | /kɑː(r)z/ | Xe hơi (đồ chơi) |
| Doll(s) | /dɒl(z)/ | Búp bê |
| Dress(es) | /dres(ɪz)/ | Chiếc đầm |
| Kite(s) | /kaɪt(s)/ | Con diều |
| Paper toy(s) | /ˈpeɪpə tɔɪ(z)/ | Đồ chơi bằng giấy |
| Plane(s) | /pleɪn(z)/ | Máy bay (đồ chơi) |
| Puzzle(s) | /ˈpʌzəl(z)/ | Mảnh ghép hình |
| Ship(s) | /ʃɪp(s)/ | Con tàu (đồ chơi) |
| Teddy bear(s) | /ˈtedi beə(r)z/ | Gấu bông |
| Toy(s) | /tɔɪ(z)/ | Đồ chơi |
| Yo-yo(s) | /ˈjəʊjəʊ(z)/ | Đồ chơi yo-yo |
Unit 16: Do you have any pets? (Bạn có thú cưng nào không?)
Unit 16 giới thiệu từ vựng về các loại thú cưng và vật dụng chăm sóc chúng.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Cat(s) | /kæt(s)/ | Con mèo |
| Dog(s) | /dɒɡ(z)/ | Con chó |
| Goldfish | /ˈɡəʊldfɪʃ/ | Cá vàng |
| Parrot(s) | /ˈpærət(s)/ | Con vẹt |
| Pet(s) | /pet(s)/ | Thú cưng |
| Rabbit(s) | /ˈræbɪt(s)/ | Con thỏ |
| Cage | /keɪdʒ/ | Lồng |
| Cute | /kjuːt/ | Dễ thương |
| Fish tank | /fɪʃ tæŋk/ | Hồ cá |
| Flower pot | /ˈflaʊə pɒt/ | Chậu hoa |
| With | /wɪð/ | Với, cùng với |
Unit 17: What toys do you like? (Bạn thích đồ chơi gì?)
Unit 17 mở rộng vốn từ về đồ chơi, giúp bé có thể mô tả món đồ chơi yêu thích của mình.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Playroom | /ˈpleɪruːm/ | Phòng chơi |
| Truck | /trʌk/ | Xe tải |
| Same | /seɪm/ | Giống |
| Different | /ˈdɪfrənt/ | Khác biệt |
| Fun | /fʌn/ | Niềm vui |
| Like | /laɪk/ | Thích |
| Robot(s) | /ˈrəʊbɒt(s)/ | Người máy |
| Balloon | /bəˈluːn/ | Bong bóng |
| Clown | /klaʊn/ | Chú hề |
| Dice | /daɪs/ | Xúc xắc |
| Domino | /ˈdɒmɪnəʊ/ | Quân cờ domino |
| Boat | /bəʊt/ | Thuyền |
Unit 18: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
Unit 18 giới thiệu các từ vựng chỉ hoạt động thường ngày, giúp bé diễn tả hành động của mình.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 18Từ vựng tiếng Anh unit 18
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Cleaning the floor | /ˈkliːnɪŋ ðə flɔː(r)/ | Lau sàn |
| Cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | Nấu ăn |
| Dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | Nhảy múa |
| Doing | /ˈduːɪŋ/ | Làm |
| Doing homework | /ˈduːɪŋ ˈhəʊmwɜːk/ | Làm bài tập |
| Drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | Vẽ |
| Listening to music | /ˈlɪsnɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/ | Nghe nhạc |
| Playing the piano | /ˈpleɪɪŋ ðə piˈænəʊ/ | Chơi đàn piano |
| Reading | /ˈriːdɪŋ/ | Đọc |
| Singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | Hát |
| Skating | /ˈskeɪtɪŋ/ | Trượt pa-tanh |
| Watching TV | /ˈwɒtʃɪŋ tiːˈviː/ | Xem TV |
Unit 19: They’re in the park (Họ ở trong khu vui chơi)
Unit 19 tập trung vào các địa điểm vui chơi và từ vựng miêu tả thời tiết.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| Doing sports | /ˈduːɪŋ spɔːts/ | Chơi thể thao |
| Flying kites | /ˈflaɪɪŋ kaɪts/ | Thả diều |
| Playing football | /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ | Chơi bóng đá |
| Playing games | /ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz/ | Chơi game |
| City | /ˈsɪti/ | Thành phố |
| Hometown | /ˈhəʊmtaʊn/ | Quê hương |
| Park | /pɑːk/ | Công viên |
| Playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | Sân chơi |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Có mây |
| Great | /ɡreɪt/ | Tuyệt vời |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Có mưa |
| Sunny | /ˈsʌni/ | Có nắng |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Có gió |
Unit 20: Where’s Sapa? (Sapa ở đâu?)
Unit 20 giới thiệu từ vựng miêu tả địa điểm và cảnh quan.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Central | /ˈsentrəl/ | Miền trung |
| Far (from) | /fɑː(r)/ | Xa |
| North | /nɔːθ/ | Miền Bắc |
| Place | /pleɪs/ | Nơi chốn |
| South | /saʊθ/ | Miền Nam |
| Bay | /beɪ/ | Vịnh |
| Lake | /leɪk/ | Hồ |
| Mountain | /ˈmaʊntən/ | Núi |
| Museum | /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng |
| Temple | /ˈtempl/ | Đền |
| Theater | /ˈθɪətə(r)/ | Rạp hát |
| Town | /taʊn/ | Thị trấn |
| Village | /ˈvɪlɪdʒ/ | Làng |
III. Bài Tập Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3
Để củng cố kiến thức, hãy cùng bé thực hành với các bài tập từ vựng sau:
Bài tập 1: Chọn từ đúng
- I like to play _____. (football / pineapple)
- A dog is a type of _____. (fruit / animal)
- 10 + 5 = _____. (fifty / red)
- My _____ is a doctor. (father / chair)
- We learn about history in _____. (math / school)
Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- learn / we / science / in / school.
- love / I / swimming / because / I / enjoy / water.
- sister / My / plays / guitar / the.
- fruits / types / There / many / are / of / different.
- vegetables / likes / My / sister / eating.
Bài tập 3: Nối từ với ý nghĩa tương ứng
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. English | A. Consume food |
| 2. Elephant | B. A language |
| 3. Eat | C. A large, gray animal |
| 4. Father | D. Parent (male) |
| 5. Biology | E. A branch of science |
Bài tập 4: Tìm từ trái nghĩa
- Hot
- Old
- Light
- Day
- Happy
Đáp án:
- Bài 1: 1. football, 2. animal, 3. fifty, 4. father, 5. school
- Bài 2: 1. We learn science in school. 2. I love swimming because I enjoy water. 3. My sister plays the guitar. 4. There are many different types of fruits. 5. My sister likes eating vegetables.
- Bài 3: 1B – 2C – 3A – 4D – 5E
- Bài 4: 1. Cold, 2. Young, 3. Dark, 4. Night, 5. Sad
IV. Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 3 Hiệu Quả Cho Bé
Việc học từ vựng đóng vai trò quan trọng trong hành trình tiếng Anh của trẻ lớp 3. Dưới đây là một số gợi ý giúp bé học từ vựng hiệu quả:
- Tạo môi trường học thú vị: Sử dụng bài hát, trò chơi và hoạt động tương tác để khơi gợi hứng thú cho bé. Flashcards với hình ảnh và từ vựng là một công cụ hữu ích.
- Sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể: Đưa từ vựng vào câu hoặc đoạn văn ngắn để bé hiểu cách sử dụng thực tế. Ví dụ, khi nói về một ngày đi biển, hãy sử dụng các từ như “sandcastle” (lâu đài cát) và “sunscreen” (kem chống nắng).
- Ôn tập và luyện tập thường xuyên: Lập kế hoạch ôn tập từ vựng hàng ngày hoặc hàng tuần. Sử dụng bài tập, trò chơi hoặc thiệp từ vựng để luyện tập và kiểm tra kiến thức. Khuyến khích bé đọc to, rõ ràng để ghi nhớ tốt hơn.
Với các phương pháp học phù hợp và sự kiên trì luyện tập, trẻ có thể nâng cao khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh, tạo nền tảng vững chắc cho các cấp độ cao hơn.
V. Kết Bài
Apollo English, với kinh nghiệm gần ba thập kỷ giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em Việt Nam, hiểu rằng môi trường học tập giàu ngôn ngữ, sự dẫn dắt của chuyên gia quốc tế và các phương pháp học khoa học là chìa khóa giúp trẻ làm chủ ngoại ngữ. Trung tâm Anh ngữ Apollo English tự hào là một địa chỉ uy tín trong việc đào tạo tiếng Anh lớp 3, mang đến cho học sinh nền tảng vững chắc cho tương lai.









