I. Giới thiệu cấu trúc Used to, Be used to, Get used to
Ba cấu trúc “used to”, “be used to”, “get used to” trong tiếng Anh có cách viết và phát âm tương đồng, dễ gây nhầm lẫn cho người học. Tuy nhiên, chúng lại mang những ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác biệt. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng ba cấu trúc này, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập vận dụng chi tiết.
II. Cấu trúc “Used to” – Diễn tả thói quen trong quá khứ
Cấu trúc “used to” thường được dùng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ, nhưng không còn diễn ra ở hiện tại.
1. Công thức “Used to”
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + used to + Vinf | I used to go swimming every Saturday. (Tôi đã từng đi bơi vào mỗi thứ Bảy.) |
| Phủ định | S + did not (didn’t) + use to + Vinf | She didn’t use to drink coffee, but now she loves it. (Cô ấy đã từng không uống cà phê, nhưng bây giờ thì thích rồi.) |
| Nghi vấn | Did + S + use to + Vinf? | Did you use to live in London? (Bạn đã từng sống ở London phải không?) |
2. Ví dụ về “used to + V”
- My dad used to drive a taxi. (Bố tôi từng lái taxi.)
- He used to eat fast food every day. (Anh ấy từng ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.)
- We used to live in a small apartment downtown. (Chúng tôi từng sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.)
- I used to play the guitar when I was a teenager. (Tôi từng chơi guitar khi còn là thiếu niên.)
- She used to wake up early, but now she always sleeps in. (Cô ấy từng dậy sớm, nhưng giờ thì luôn ngủ nướng.)
3. So sánh “used to” và “use to”
“Use to” không được dùng độc lập trong tiếng Anh, mà chỉ xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn của cấu trúc “used to”. Cấu trúc “used to” dùng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà giờ không còn nữa, không dùng cho thì hiện tại. Nếu muốn diễn tả thói quen ở hiện tại, hãy sử dụng thì hiện tại đơn kết hợp với các trạng từ chỉ tần suất.
III. Cấu trúc “Be used to” – Diễn tả sự quen thuộc
“Be used to” có nghĩa là đã quen với điều gì đó, thường dùng để diễn tả ai đó đã từng làm một việc gì đó nhiều lần và có kinh nghiệm, không còn thấy lạ lẫm, khó khăn với việc đó nữa.
1. Công thức “Be used to”
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + be + used to + Ving/Noun | We are used to the working time at this company. (Chúng tôi đã quen với thời gian làm việc ở công ty này). |
| Phủ định | S + be + not + used to + Ving/Noun | She was not used to the noise from our radio, so we always had to turn it off when she stayed at home. (Cô ấy không quen với sự ồn ào từ radio của chúng tôi, thế nên chúng tôi luôn phải tắt nó khi cô ấy ở nhà.) |
| Nghi vấn | Be + S + used to + Ving/Noun | Are you used to getting up at 6 a.m every day? (Bạn đã quen với việc thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày chưa?) |
2. Ví dụ “Be used to”
- She ’s used to speaking English at work. (Cô ấy đã quen nói tiếng Anh ở nơi làm việc.)
- I ’m used to getting up at 5 a.m. (Tôi đã quen với việc dậy lúc 5 giờ sáng.)
- We ’re used to long meetings every Monday. (Chúng tôi đã quen với các cuộc họp dài vào thứ Hai hàng tuần.)
IV. Cấu trúc “Get used to” – Diễn tả quá trình làm quen
“Get used to” có nghĩa là dần quen với việc gì đó, thường dùng để diễn tả ai đó đang làm quen dần với một sự việc hoặc vấn đề nào đó, nghĩa là chưa quen nhưng đang dần thích nghi.
1. Công thức “Get used to”
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + get used to + Ving/N | You will get used to speaking in public. (Bạn sẽ quen với việc nói trước đám đông.) |
| Phủ định | S + get + not + used to + Ving/N | I don’t get used to waking up early. (Tôi không quen với việc dậy sớm.) |
| Nghi vấn | Get + S + used to + Ving/N | Do you get used to working with a new team? (Bạn có quen làm việc với đội mới không?) |
2. Ví dụ “Get used to”
- She gets used to her new school quickly. (Cô ấy nhanh chóng quen với ngôi trường mới.)
- They ’re getting used to city life. (Họ đang dần quen với cuộc sống thành phố.)
- She might get used to living independently. (Cô ấy có thể sẽ quen với cuộc sống tự lập một mình.)
V. Phân biệt Used to – Be used to – Get used to
| Tiêu chí | Used to | Be used to | Get used to |
|---|---|---|---|
| Cách dùng | Diễn tả thói quen, trạng thái trong quá khứ không còn ở hiện tại. | Diễn tả sự quen thuộc với điều gì đó. | Diễn tả quá trình đang làm quen dần với một sự việc hoặc vấn đề nào đó. |
| Cấu trúc | Used to + Vinf | Be used to + Ving/N | Get used to + Ving/N |
| Thì thường đi kèm | Chỉ sử dụng ở thì quá khứ. | Có thể dùng ở tất cả các thì. | Có thể dùng ở tất cả các thì hoặc đi cùng các động từ khiếm khuyết. |
| Ví dụ | I used to play soccer every weekend. (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần.) | I’m used to working late at night. (Tôi đã quen với việc làm việc khuya.) | She will get used to eating alone. (Cô ấy sẽ dần quen với việc đi ăn một mình.) |
VI. Mẹo ghi nhớ và lỗi sai thường gặp
1. Lỗi sai thường gặp
- Nhầm lẫn giữa “used to” và “be used to”.
- Sai dạng phủ định của “used to” (dùng “didn’t used to” thay vì “didn’t use to”).
- Chia sai động từ sau “used to”, “be used to”, và “get used to”.
2. Mẹo ghi nhớ nhanh
- Used to + Vinf: Đã từng làm gì đó trong quá khứ.
- Be used to + N/Ving: Đã quen với việc gì đó.
- Get used to + N/Ving: Đang dần quen với việc gì đó.
VII. Bài tập vận dụng
1. Bài tập điền từ
- I __________ (not / like) coffee, but now I drink it every morning.
- He __________ (live) in a small town, but now he lives in Hanoi.
- It took me a few weeks to __________ (wake up) at 6 a.m. for work.
- We __________ (walk) to school when we were kids.
- I’m not __________ (eat) so late at night. It makes me feel heavy.
Đáp án:
- didn’t use to like
- used to live
- get used to waking up
- used to walk
- used to eating
2. Bài tập chọn đáp án đúng
- I _______ drink a lot of coffee, but now I prefer tea.
A. am used to
B. used to
C. get used to
D. have used to - She is _______ working late hours at the office.
A. used to
B. use to
C. get used to
D. used
Đáp án:
- B
- A
VIII. Câu hỏi thường gặp
1. “Used to” là gì? Dùng khi nào?
“Used to” có nghĩa là đã từng, thường dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
2. “Be used to + V” hay “Ving”?
“Be used to” đi với Ving (hoặc danh từ).
3. “Get used to” đi với gì?
“Get used to” thường đi với Ving hoặc Noun (danh từ).
4. Sử dụng “used to” có cần chia thì quá khứ không?
Không, bản thân “used to” đã được chia ở thì quá khứ. Động từ theo sau “used to” ở dạng nguyên thể.
Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng ba cấu trúc “used to”, “be used to” và “get used to”, cũng như áp dụng chúng một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.








