Bạn băn khoăn làm thế nào để thành lập động từ từ danh từ hoặc tính từ? Bài viết này sẽ giới thiệu 4 hậu tố của động từ phổ biến trong tiếng Anh, kèm theo giải nghĩa, ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp.
I. Các hậu tố tạo động từ thông dụng trong tiếng Anh
Bốn hậu tố chính giúp tạo động từ từ các loại từ khác bao gồm: -ate, -en, -fy và -ise/-ize. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về từng hậu tố.
1. Hậu tố -en
Hậu tố -en thường được thêm vào sau các tính từ ngắn để tạo thành động từ, diễn tả ý nghĩa “làm cho trở nên…” hoặc “trở nên…”.
- deep (adj): sâu → deepen (v): làm sâu hơn
- dark (adj): tối → darken (v): làm tối đi, tối sầm lại
- wide (adj): rộng → widen (v): mở rộng
- length (n): độ dài → lengthen (v): làm dài ra
Ví dụ: The sky began to darken as the hurricane approached. (Bầu trời bắt đầu tối sầm lại khi cơn bão tiến đến.)
2. Hậu tố -fy
Hậu tố -fy có chức năng biến danh từ hoặc tính từ thành động từ, với ý nghĩa “làm cho thành…”, “biến thành…”.
- quality (n): chất lượng → qualify (v): làm cho đủ khả năng, định chất lượng
- clear (adj): rõ ràng → clarify (v): làm rõ
- simple (adj): đơn giản → simplify (v): đơn giản hóa
Ví dụ: Talking to my friend helped clarify my thoughts. (Nói chuyện với bạn bè đã giúp tôi làm rõ suy nghĩ của mình.)
hậu tố của động từ trong tiếng anh
3. Hậu tố -ate
Bắt nguồn từ tiếng Latin, -ate là một hậu tố đa năng, dùng để chuyển đổi danh từ hoặc tính từ thành động từ.
- different (adj): khác biệt → differentiate (v): phân biệt
- domestic (adj): nội địa → domesticate (v): thuần hóa, nội địa hóa
- illustration (n): sự minh họa, bức vẽ → illustrate (v): minh họa
Ví dụ: How can you differentiate between the twins? (Làm thế nào bạn có thể phân biệt được cặp song sinh?)
Cần lưu ý, đuôi -ate có thể là hậu tố của động từ (ví dụ: activate), tính từ (ví dụ: fortunate), hoặc danh từ (ví dụ: candidate), tùy thuộc vào vị trí và chức năng của từ trong câu. Nếu đứng sau chủ ngữ và diễn tả hành động, nó là động từ. Nếu đứng trước danh từ hoặc sau động từ “to be” để mô tả đặc điểm, nó là tính từ.
4. Hậu tố -ize/-ise
-ize (phổ biến trong Anh-Mỹ) và -ise (phổ biến trong Anh-Anh) là những hậu tố rất quen thuộc, thường dùng để biến danh từ hoặc tính từ thành động từ với nghĩa “làm cho trở thành…”, “thực hiện hóa…”, “biến thành…”.
- modern (adj): hiện đại → modernize/modernise (v): hiện đại hóa
- industry (n): công nghiệp → industrialize (v): công nghiệp hóa
- reality (n): thực tế → realise (v): nhận ra
Ví dụ: The moment I read the report, I realized how serious the problem is. (Ngay khi đọc báo cáo, tôi nhận ra vấn đề nghiêm trọng đến mức nào.)
II. Phân biệt hậu tố cấu tạo động từ và hậu tố ngữ pháp của động từ
Để hiểu rõ hơn về hậu tố của động từ, việc phân biệt hai khái niệm sau là rất quan trọng:
- Hậu tố cấu tạo từ (Derivational Suffixes): Nhóm này tạo ra một từ mới, thường thay đổi cả ý nghĩa và loại từ của từ gốc. Các hậu tố như -en, -ize, -fy, -ate thuộc nhóm này. Ví dụ:
dark(tính từ) vàdarken(động từ) là hai từ hoàn toàn khác biệt. - Hậu tố ngữ pháp (Inflectional Suffixes): Nhóm này được thêm vào cuối động từ để chia động từ theo thì hoặc ngôi, không tạo ra từ mới và không làm thay đổi loại từ. Các hậu tố ngữ pháp bao gồm:
- -s/-es: Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít (works, watches).
- -ed: Quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của động từ có quy tắc (worked, studied).
- -ing: Hiện tại phân từ (V-ing), dùng trong các thì tiếp diễn hoặc làm danh động từ (working, studying).
Việc phân biệt này giúp bạn hiểu rõ bản chất của các đuôi động từ như -ed, -ing khác với -en, -ize như thế nào.
III. Lỗi sai thường gặp và mẹo học hiệu quả
Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy, có một số lỗi sai phổ biến khi sử dụng các hậu tố này:
- Nhầm lẫn giữa các hậu tố: Ví dụ, dùng “beautize” thay vì “beautify”. Cách khắc phục là ghi nhớ và luyện tập thường xuyên.
- Phát âm sai trọng âm: Việc thêm hậu tố có thể làm thay đổi trọng âm của từ gốc, gây khó khăn khi nói. Ví dụ:
PHOtograph(n.) nhưngphoTOgrapher(n.). Luôn tra từ điển để kiểm tra trọng âm và phát âm.
Mẹo học từ vựng hiệu quả:
- Học từ theo gốc và Word Family: Khi học một từ, hãy học luôn các dạng khác của nó (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Ví dụ:
success(n) –succeed(v) –successful(adj) –successfully(adv). - Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh: Tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế giúp ghi nhớ và sử dụng chúng tự nhiên hơn.
- Luyện tập các dạng bài Word Formation: Dạng bài này rất hữu ích để củng cố kiến thức về các hậu tố.
IV. Bài tập luyện tập
Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng động từ phù hợp của từ trong ngoặc:
- Let’s buy some plants to __________ the garden. (BEAUTY)
- The recipes can be __________ to fit the customers’ tastes. (MODIFICATION)
- He was asked to __________ his position on the problem. (CLEAR)
- You can __________ the soup by adding potato starch. (THICK)
- The manager’s face __________ as he read the report. (DARK)
Đáp án:
- beautify
- modified
- clarify
- thicken
- darkened
Bài viết này đã tổng hợp 4 hậu tố của động từ thường gặp trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức này sẽ hỗ trợ bạn trên hành trình chinh phục IELTS. Hãy tiếp tục theo dõi The IELTS Workshop để cập nhật những bài học bổ ích khác.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh hiệu quả để xây dựng nền tảng vững chắc, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman.








