Take là một động từ vô cùng thông dụng trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa và có thể kết hợp với nhiều giới từ để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) đa dạng. Việc nắm vững cách dùng của take đi với giới từ gì sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và sử dụng tiếng Anh. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ các cấu trúc, ý nghĩa và bài tập vận dụng thực tế với động từ “take”.
Take là gì và ý nghĩa phổ biến
Trong tiếng Anh, take /teɪk/ là một động từ có nghĩa gốc là lấy, mang (di chuyển một vật hoặc người từ nơi này sang nơi khác). Tuy nhiên, “take” còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của động từ “take”:
- Mang, cầm lấy: Đây là ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của “take”.
- Ví dụ: Please take this book to your teacher. (Làm ơn mang cuốn sách này cho giáo viên của bạn.)
- Ví dụ: She took his hand and led him through the crowd. (Cô ấy nắm tay anh và dẫn anh đi qua đám đông.)
Mang, cầm lấy là ý nghĩa phổ biến nhất của động từ take
- Đưa, dẫn (ai đó đi đâu):
- Ví dụ: My father takes me to school every morning. (Bố tôi đưa tôi đến trường mỗi sáng.)
- Ví dụ: Can you take me to the airport? (Bạn có thể đưa tôi ra sân bay được không?)
Động từ take diễn đạt việc dưa, dẫn (ai đó đi đâu)
- Nhận, chấp nhận:
- Ví dụ: He decided to take the job offer. (Anh ấy quyết định nhận lời mời làm việc.)
- Ví dụ: I hope you’ll take my apology. (Tôi hy vọng bạn sẽ chấp nhận lời xin lỗi của tôi.)
Take có nghĩa là nhận lấy, chấp nhận
- Cần, đòi hỏi (thời gian, nỗ lực,…):
- Ví dụ: It takes a lot of courage to start your own business. (Cần rất nhiều can đảm để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn.)
- Ví dụ: This task will take about two hours to complete. (Nhiệm vụ này sẽ cần khoảng hai giờ để hoàn thành.)
Take thể hiện ý nghĩa điều gì cần hoặc đòi hỏi nhiều thời gian, nỗ lực
- Tham gia, học (một khóa học, một kỳ thi):
- Ví dụ: I’m planning to take a Spanish course next semester. (Tôi dự định tham gia một khóa học tiếng Tây Ban Nha vào học kỳ tới.)
- Ví dụ: She has to take an important exam tomorrow. (Cô ấy phải tham gia một kỳ thi quan trọng vào ngày mai.)
Take có nghĩa là tham gia vào một khóa học, một kỳ thi
- Chụp (ảnh), quay (phim):
- Ví dụ: Could you take a photo for us? (Bạn có thể chụp một bức ảnh cho chúng tôi được không?)
- Ví dụ: They are taking a documentary about wildlife. (Họ đang quay một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.)
Take diễn tả hành động chụp (ảnh), quay (phim)
- Coi như, xem như, hiểu là:
- Ví dụ: Don’t take his words too seriously. (Đừng coi lời nói của anh ấy quá nghiêm trọng.)
- Ví dụ: I take it that you agree with the plan? (Tôi hiểu là bạn đồng ý với kế hoạch phải không?)
Take mang nghĩa coi như, xem như, hiểu là
- Đi (phương tiện giao thông):
- Ví dụ: I usually take the bus to work. (Tôi thường đi xe buýt đến chỗ làm.)
- Ví dụ: Let’s take a taxi, it’s getting late. (Chúng ta hãy đi taxi đi, muộn rồi.)
Take có nghĩa là sử dụng phương tiện giao thông
- Đoạt được, chiếm lấy:
- Ví dụ: The team took the championship title last year. (Đội đã giành được chức vô địch vào năm ngoái.)
- Ví dụ: The rebels attempted to take the city. (Quân nổi dậy đã cố gắng chiếm lấy thành phố.)
Take có nghĩa là đoạt được, chiếm lấy được
- Phần thu được, doanh thu:
- Ví dụ: The band’s take from the concert was quite substantial. (Phần thu được của ban nhạc từ buổi hòa nhạc khá lớn.)
- Ví dụ: What’s the estimated take for this event? (Ước tính doanh thu cho sự kiện này là bao nhiêu?)
Take có nghĩa là doanh thu từ việc gì
- Một cảnh quay (trong làm phim):
- Ví dụ: The director was satisfied after the third take. (Đạo diễn đã hài lòng sau cảnh quay thứ ba.)
- Ví dụ: It often requires many takes to get a perfect scene. (Thường cần nhiều cảnh quay để có được một phân đoạn hoàn hảo.)
Take có nghĩa là một cảnh quay
“Take” được ứng dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh. Bạn có thể nâng cao kỹ năng sử dụng “take” và các từ vựng khác thông qua các bài tập và phản hồi cá nhân hóa từ gia sư AI khi đăng ký gói ELSA Premium.

Take Đi Với Giới Từ Gì? Phrasal Verbs Với Take Thông Dụng
Động từ “take” kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) với ý nghĩa mới. Dưới đây là các phrasal verbs thông dụng với “take”:
| Take + Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Take after | Giống ai đó (về ngoại hình, tính cách) | He really takes after his father in terms of stubbornness. (Anh ấy thực sự rất giống cha mình ở tính bướng bỉnh.) |
| Take away | Mang đi, lấy đi; Làm giảm bớt (cảm xúc, giá trị) | Please take these old newspapers away. (Làm ơn mang những tờ báo cũ này đi.) The beautiful scenery took my breath away. (Cảnh đẹp khiến tôi sững sờ.) |
| Take back | Rút lại lời nói, trả lại thứ gì; Gợi nhớ lại kỷ niệm | I take back what I said about her; she’s actually very kind. (Tôi rút lại những gì đã nói về cô ấy; cô ấy thực ra rất tốt bụng.) This song always takes me back to my childhood. (Bài hát này luôn gợi cho tôi nhớ về thời thơ ấu.) |
| Take down | Ghi chép lại; Dỡ xuống, hạ xuống; Đánh bại ai đó | Could you take down the notes from the lecture? (Bạn có thể ghi lại những ghi chú từ bài giảng không?) They had to take down the old building. (Họ phải dỡ bỏ tòa nhà cũ.) The champion took down his opponent in the first round. (Nhà vô địch đã đánh bại đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên.) |
| Take for | Coi như, nhầm lẫn ai/cái gì với ai/cái gì khác | I took you for your sister; you look so alike. (Tôi nhầm bạn với chị gái của bạn; hai bạn trông rất giống nhau.) |
| Take in | Tiếp thu, hiểu; Lừa gạt ai đó; Cho ai đó ở nhờ; Làm nhỏ lại (quần áo) | It’s a lot of information to take in at once. (Có quá nhiều thông tin để tiếp thu cùng một lúc.) He was taken in by her sob story. (Anh ấy đã bị lừa bởi câu chuyện đáng thương của cô ta.) I need to take in this dress; it’s too loose. (Tôi cần bóp chiếc váy này lại; nó quá rộng.) |
| Take off | Cất cánh (máy bay); Cởi bỏ (quần áo, giày dép); Trở nên thành công nhanh chóng; Nghỉ phép | The plane will take off in an hour. (Máy bay sẽ cất cánh trong một giờ nữa.) Please take off your shoes before entering. (Vui lòng cởi giày trước khi vào.) Her career really took off after that movie. (Sự nghiệp của cô ấy thực sự thăng hoa sau bộ phim đó.) |
| Take on | Đảm nhận, nhận trách nhiệm; Thuê, tuyển dụng; Đối đầu, thi đấu với ai | She decided to take on the new project. (Cô ấy quyết định đảm nhận dự án mới.) The company is taking on new staff. (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.) |
| Take out | Đưa ai đó đi ra ngoài (ăn tối, xem phim); Lấy ra, rút ra; Loại bỏ, tiêu diệt | He’s taking his girlfriend out for dinner tonight. (Anh ấy sẽ đưa bạn gái đi ăn tối nay.) Can you take the trash out? (Bạn có thể đổ rác được không?) |
| Take over | Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát | The new manager will take over next month. (Quản lý mới sẽ tiếp quản vào tháng tới.) |
| Take to | Bắt đầu thích, có thiện cảm với ai/cái gì; Bắt đầu một thói quen | The baby took to his new nanny immediately. (Em bé có thiện cảm với người trông trẻ mới ngay lập tức.) He has taken to waking up early. (Anh ấy đã bắt đầu thói quen dậy sớm.) |
| Take up | Bắt đầu một sở thích, thói quen; Chiếm (không gian, thời gian); Chấp nhận một lời đề nghị, thách thức | I’ve decided to take up yoga. (Tôi đã quyết định bắt đầu tập yoga.) This sofa takes up too much space. (Cái ghế sofa này chiếm quá nhiều không gian.) |
| Take through | Giải thích chi tiết, hướng dẫn cặn kẽ | Let me take you through the main points of the report. (Để tôi giải thích chi tiết cho bạn những điểm chính của báo cáo.) |
| Take with | Mang theo bên mình | Don’t forget to take your umbrella with you. (Đừng quên mang theo ô của bạn.) |
| Take against | Bắt đầu không thích ai đó mà không có lý do rõ ràng | For some reason, she took against him from the start. (Vì lý do nào đó, cô ấy bắt đầu không thích anh ta ngay từ đầu.) |
| Take along | Mang theo, đưa ai đó đi cùng | You can take your little brother along to the park. (Bạn có thể đưa em trai đi cùng đến công viên.) |
| Take aside | Kéo ai đó ra một chỗ riêng để nói chuyện | The manager took him aside to discuss his performance. (Người quản lý đã kéo anh ấy ra một chỗ riêng để thảo luận về hiệu suất làm việc.) |
| Take at | Đánh giá, ước lượng (thường là giá trị) | I would take that car at around $10,000. (Tôi sẽ ước lượng chiếc xe đó khoảng 10.000 đô la.) |
| Take around | Dẫn ai đó đi tham quan một nơi | She offered to take us around the city. (Cô ấy đề nghị dẫn chúng tôi đi tham quan thành phố.) |
| Take upon oneself | Tự mình đảm nhận, gánh vác trách nhiệm | He took it upon himself to organize the entire event. (Anh ấy đã tự mình đứng ra tổ chức toàn bộ sự kiện.) |
| Take apart | Tháo rời, phân tích chi tiết | The mechanic had to take the engine apart to find the problem. (Người thợ máy phải tháo rời động cơ để tìm ra vấn đề.) |
Một số phrasal verbs thông dụng đi với take
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- The flight is expected to ___ in 20 minutes despite the delay.
A. up
B. off
C. on
D. in - She needs to take her dress ___ because it’s a bit too big for her now.
A. out
B. down
C. off
D. in - My grandfather decided to ___ gardening after he retired.
A. up
B. over
C. to
D. for - When Mr. Harrison retires, his son will ___ the family business.
A. back
B. over
C. apart
D. after - Could you please take ___ the main points of the meeting for me? I arrived late.
A. in
B. down
C. away
D. out
Đáp án bài tập 1:
| Câu – Đáp án | Dịch nghĩa |
|---|---|
| 1. B. off | Chuyến bay dự kiến sẽ cất cánh trong 20 phút nữa bất chấp sự trì hoãn. |
| 2. D. in | Cô ấy cần bóp chiếc váy của mình lại vì bây giờ nó hơi quá rộng đối với cô. |
| 3. A. up | Ông tôi quyết định bắt đầu làm vườn sau khi nghỉ hưu. |
| 4. B. over | Khi ông Harrison nghỉ hưu, con trai ông sẽ tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình. |
| 5. B. down | Bạn có thể vui lòng ghi lại những điểm chính của cuộc họp cho tôi được không? Tôi đến muộn. |
Bài tập 2: Hoàn thành câu với phrasal verb thích hợp
Danh sách: take after, take apart, take away, take back, take out
- Many people say that I _______ my mother because we have the same eyes and smile.
- The mechanic had to _______ the entire engine to find the source of the problem.
- The restaurant offers a service to _______ food if you don’t want to eat in.
- I have to _______ what I said about the movie; it was actually quite good.
- He is planning to _______ his wife _______ for a special dinner on their anniversary.
Đáp án bài tập 2:
| Câu – Đáp án | Dịch nghĩa |
|---|---|
| 1. take after | Nhiều người nói rằng tôi giống mẹ tôi vì chúng tôi có đôi mắt và nụ cười giống nhau. |
| 2. take apart | Người thợ máy phải tháo rời toàn bộ động cơ để tìm ra nguồn gốc của sự cố. |
| 3. take away | Nhà hàng cung cấp dịch vụ mang đồ ăn đi nếu bạn không muốn ăn tại chỗ. |
| 4. take back | Tôi phải rút lại những gì mình đã nói về bộ phim; thực ra phim khá hay. |
| 5. take (wife) out | Anh ấy đang định đưa vợ đi ăn tối đặc biệt vào ngày kỷ niệm của họ. |
Câu hỏi thường gặp
Take đi với loại từ gì?
“Take” thường đi kèm với danh từ (làm tân ngữ), trạng từ (bổ nghĩa cho hành động), hoặc kết hợp với giới từ tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs).
Sau take là to V hay Ving?
Cả hai dạng to V và V-ing đều có thể theo sau “take”, tùy thuộc vào cấu trúc và ý nghĩa:
- Cấu trúc:
It takes + [khoảng thời gian/nỗ lực] + to Vdiễn tả sự cần thiết về thời gian hoặc nỗ lực để thực hiện một hành động.- Ví dụ: It takes me 30 minutes to get to work. (Tôi mất 30 phút để đi đến chỗ làm.)
- Một số phrasal verbs với “take” yêu cầu theo sau là danh động từ (V-ing).
- Ví dụ: I might take up swimming. (Tôi có thể sẽ bắt đầu đi bơi.)
- Cấu trúc take turns + to V / Ving có nghĩa là thay phiên nhau làm gì. Cả hai dạng đều được chấp nhận, nhưng to V phổ biến hơn.
- Ví dụ: We take turns to wash the dishes. (Chúng tôi thay phiên nhau rửa bát.)
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn kiến thức đầy đủ và chi tiết nhất về cách dùng động từ “take” và các giới từ đi kèm. Hãy thường xuyên luyện tập để sử dụng chúng một cách thành thạo!









