Trong quá trình làm việc, học tập hay giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp từ “Surname”. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn băn khoăn không biết Surname là gì và cách sử dụng sao cho chuẩn xác. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc về Surname và các thuật ngữ liên quan đến tên gọi trong tiếng Anh.
Surname là một thuật ngữ tiếng Anh, tương đương với “họ” trong tiếng Việt. Đây là một phần quan trọng trong tên đầy đủ của mỗi người, giúp xác định dòng dõi hoặc gia đình mà họ thuộc về. Trong giao tiếp tiếng Anh, ngoài Surname, bạn cũng có thể nghe thấy các từ như “Family Name” hoặc “Last Name”, chúng đều có chung ý nghĩa là họ.
Surname là gì và các thuật ngữ liên quan
Thuật ngữ “Surname” dùng để chỉ phần họ trong tên của một người. Trong tiếng Anh, tên đầy đủ (Full name) thường bao gồm ba phần: Tên gọi (First name), Tên đệm (Middle name) và Họ (Surname/Family Name/Last Name).
Ví dụ, với tên tiếng Việt là “Nguyễn Văn Anh”, thì “Nguyễn” là Surname, “Văn” là Middle name và “Anh” là First name. Khi chuyển sang tiếng Anh theo quy ước phương Tây, tên này sẽ là “Anh Van Nguyen”.
Tuy nhiên, cách sắp xếp thứ tự tên gọi có thể thay đổi tùy theo văn hóa và quốc gia. Ở một số nơi, đặc biệt là các nước phương Tây, Surname thường được đặt ở cuối cùng trong tên đầy đủ. Trong khi đó, ở các nước châu Á, châu Âu hoặc châu Phi, thứ tự này có thể khác biệt, đôi khi họ được đặt ở giữa tên đệm và tên gọi.
Đôi khi, bạn có thể gặp cụm từ “Surname at birth”, có nghĩa là họ khai sinh của bạn, thường được yêu cầu trong các giấy tờ pháp lý quan trọng như giấy đăng ký kết hôn hay hồ sơ bảo hiểm.
Surname là gì? Cách sử dụng Surname chính xác, tránh nhầm lẫn 1Surname có nghĩa là “họ” trong tiếng Việt.
First name và Given name: Ý nghĩa và sự khác biệt
Bên cạnh Surname, hai thuật ngữ thường gặp khác là “First name” và “Given name”.
- First name: Đây là tên gọi cá nhân, hay còn gọi là tên riêng của một người. Trong cấu trúc tên tiếng Anh phổ biến, First name đứng đầu tiên. Ví dụ, trong tên “John Christopher Depp”, “John” là First name. Đối với tên tiếng Việt “Nguyễn Thùy Dung”, “Dung” là First name.
- Given name: Thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự như First name, chỉ tên gọi cá nhân. Tuy nhiên, Given name có thể bao gồm cả tên đệm. Do đó, có thể hiểu Given name = First name + Middle name. Ví dụ, với tên “Nguyễn Đức Biên”, Given name sẽ là “Biên Đức”. Hiện nay, Given name ít phổ biến hơn trong các văn bản hành chính so với First name.
Given name bao gồm cả tên đệm của bạn
Phân biệt Surname, First name và Given name
Việc nắm rõ sự khác biệt giữa các thuật ngữ này giúp bạn khai báo thông tin cá nhân chính xác, tránh nhầm lẫn, đặc biệt là khi điền các biểu mẫu quốc tế.
Phân biệt First name và Surname
- Surname: Là họ của bạn.
- First name: Là tên gọi cá nhân của bạn.
Ví dụ: Với tên “Phan Tiến Quang”, “Phan” là Surname và “Quang” là First name.
Trong các tình huống trang trọng, việc sử dụng Surname hoặc Last name thường được ưu tiên hơn First name để thể hiện sự tôn trọng.
Surname chỉ Họ, First name chỉ Tên của một người
Phân biệt Surname và Given name
- Surname: Chỉ họ của bạn.
- Given name: Bao gồm tên gọi cá nhân và tên đệm.
Ví dụ: Với tên “Mai Văn Trọng”, “Mai” là Surname, còn “Văn Trọng” là Given name. Tên tiếng Anh đầy đủ theo quy ước quốc tế có thể là “Trong Van Mai”.
Ngày nay, cả Given name và Surname đều có thể xuất hiện trên các giấy tờ tùy thân quốc tế như hộ chiếu.
Given Name gồm tên chính + tên đệm, Surname là họ
Cách khai báo họ tên chính xác trong tiếng Anh
Khi điền thông tin cá nhân vào các biểu mẫu tiếng Anh, bạn cần chú ý đến cách sắp xếp tên gọi tùy theo yêu cầu của từng loại giấy tờ.
Trường hợp có đủ 3 ô: First name, Middle name, Surname
Đây là trường hợp phổ biến nhất, đòi hỏi bạn điền đầy đủ các thành phần của tên.
- Ví dụ 1: Lê Thùy Vân
- First name: Van
- Middle name: Thuy
- Surname: Le
- Tên tiếng Anh đầy đủ: Van Thuy Le
- Ví dụ 2: Vũ Minh Tuấn
- First name: Tuan
- Middle name: Minh
- Surname: Vu
- Tên tiếng Anh đầy đủ: Tuan Minh Vu
Trường hợp chỉ có 2 ô: First name và Surname
Trong trường hợp biểu mẫu chỉ có hai ô là First name và Surname, bạn cần gộp tên đệm và tên gọi cá nhân vào ô First name.
- Ví dụ 1: Lê Thùy Vân
- First name: Thuy Van
- Surname: Le
- Tên tiếng Anh đầy đủ: Thuy Van Le
- Ví dụ 2: Nguyễn Thúy Hoa
- First name: Thuy Hoa
- Surname: Nguyen
- Tên tiếng Anh đầy đủ: Thuy Hoa Nguyen
Việc hiểu rõ “Surname là gì” và cách phân biệt với các thuật ngữ tên gọi khác sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống, đặc biệt là khi hoàn thiện các giấy tờ cá nhân quan trọng.








