• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Văn Mẫu Tiếng Anh

Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong Tiếng Anh

Giáo Viên Chuyên Anh bởi Giáo Viên Chuyên Anh
Tháng 8 3, 2026
trong Văn Mẫu Tiếng Anh
0
Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong Tiếng Anh
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. Tính từ đuôi -able là gì?
  2. Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong tiếng Anh
  3. Bài tập thực hành
  4. Tổng kết

Hậu tố là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về cấu trúc câu. Trong số các hậu tố phổ biến, “-able” nổi bật với tần suất sử dụng cao, thường được thêm vào động từ để tạo thành tính từ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về hậu tố “-able”, ý nghĩa và cách sử dụng các tính từ đi kèm, giúp bạn nâng cao khả năng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Tính từ đuôi -able là gì?

Theo từ điển Oxford, hậu tố “-able” được định nghĩa là “có thể hoặc phải bị cái gì đó”. Khi được thêm vào sau một động từ, “-able” sẽ biến động từ đó thành một tính từ, mang ý nghĩa về khả năng thực hiện hoặc chịu tác động của hành động đó.

Ví dụ:

  • Động từ “read” (đọc) khi kết hợp với “-able” tạo thành “readable” (có thể đọc được). Câu ví dụ: “The font size of the book was large, making it highly readable for old people.” (Cỡ chữ của cuốn sách lớn nên rất dễ đọc đối với người già.)
  • Động từ “approach” (tiếp cận) khi thêm “-able” trở thành “approachable” (có thể tiếp cận được). Khi dùng để miêu tả tính cách, “approachable” còn mang nghĩa là hòa đồng, dễ gần. Câu ví dụ: “The CEO of the company is known for being approachable, always open to hearing ideas and feedback from employees at all levels.” (Giám đốc điều hành của công ty được biết đến là người dễ gần, luôn sẵn sàng lắng nghe ý kiến ​​và phản hồi từ nhân viên ở mọi cấp độ.)

Tính từ đuôi -able là gì?Tính từ đuôi -able là gì?

Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong tiếng Anh

Dưới đây là danh sách tổng hợp các tính từ phổ biến đi kèm với hậu tố “-able”, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa và ví dụ minh họa, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng:

STT Tính từ Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ
1 Comfortable /ˈkʌmftəbəl/ thoải mái The cozy bed was incredibly comfortable to sleep on. (Chiếc giường ấm cúng vô cùng thoải mái khi ngủ.)
2 Reliable /rɪˈlaɪəbəl/ có thể tin cậy Sarah’s car is reliable and has never broken down. (Xe của Sarah đáng tin cậy và chưa bao giờ bị hỏng.)
3 Valuable /ˈvæljuəbəl/ có giá trị The rare painting is highly valuable and worth a fortune. (Bức tranh quý hiếm có giá trị cao và đáng giá cả gia tài.)
4 Adaptable /əˈdæptəbəl/ có thể thích nghi Jack is an adaptable employee who can handle any task. (Jack là một nhân viên dễ thích nghi, có thể xử lý bất kỳ nhiệm vụ nào.)
5 Comparable /ˈkɒmp(ə)rəbəl/ có thể so sánh được (tương đương) The prices of the two laptops are comparable, but one has better specifications. (Giá của hai máy tính xách tay tương đương nhau, nhưng một chiếc có thông số kỹ thuật tốt hơn.)
6 Desirable /dɪˈzaɪərəbəl/ đáng mong muốn A desirable trait in a partner is kindness and empathy. (Một đặc điểm mong muốn ở một đối tác là lòng tốt và sự đồng cảm.)
7 Memorable /ˈmɛmərəbəl/ có thể nhớ được (đáng nhớ) The wedding was a memorable event filled with joy and love. (Đám cưới là một sự kiện đáng nhớ tràn ngập niềm vui và tình yêu.)
8 Remarkable /rɪˈmɑːkəbəl/ có thể chú ý (đáng chú ý) The team’s remarkable performance led them to chiến thắng. (Màn trình diễn đáng chú ý của đội đã đưa họ đến chiến thắng.)
9 Enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbəl/ có thể tận hưởng (thú vị) The movie was highly enjoyable, and I laughed throughout. (Bộ phim rất thú vị và tôi đã cười suốt.)
10 Respectable /rɪˈspɛktəbəl/ có thể tôn trọng (đáng kính) John has a respectable job as a lawyer in a renowned firm. (John có một công việc đáng nể là luật sư trong một công ty nổi tiếng.)
11 Understandable /ˌʌndərˈstændəbəl/ có thể hiểu được The teacher explained the complex topic in an understandable way. (Giáo viên giải thích chủ đề phức tạp một cách dễ hiểu.)
12 Sustainable /səˈsteɪnəbəl/ có thể duy trì (bền vững) Using renewable energy is essential for a sustainable future. (Sử dụng năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho một tương lai bền vững.)
13 Applicable /əˈplɪkəbəl/ có thể áp dụng The new regulations are applicable to all employees. (Các quy định mới được áp dụng cho tất cả nhân viên.)
14 Fashionable /ˈfæʃənəbəl/ hợp thời trang She always wears the latest fashionable clothes. (Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo thời trang mới nhất.)
15 Available /əˈveɪləbəl/ có sẵn The new smartphone model will be available for purchase next week. (Mẫu điện thoại thông minh mới sẽ có sẵn để mua vào tuần tới.)
16 Teachable /ˈtiːtʃəbəl/ có thể dạy được The student was eager and very teachable. (Cậu học sinh háo hức và rất dễ dạy.)
17 Reasonable /ˈriːzənəbəl/ hợp lý The price of the product seemed reasonable for its quality. (Giá của sản phẩm có vẻ hợp lý cho chất lượng của nó.)
18 Suitable /ˈsuːtəbəl/ thích hợp The dress was suitable for the formal occasion. (Chiếc váy phù hợp cho những dịp trang trọng.)
19 Portable /ˈpɔːrtəbəl/ có thể di chuyển The portable speaker can be taken anywhere. (Loa di động có thể được mang đi bất cứ đâu.)
20 Durable /ˈdjʊərəbəl/ bền chặt The durable suitcase survived multiple trips without any damage. (Chiếc vali bền bỉ vượt qua nhiều chuyến đi mà không bị hư hại.)
21 Forgivable /fəˈɡɪvəbəl/ có thể tha thứ Her mistake was forgivable, and I chose to forgive her. (Lỗi lầm của cô ấy có thể tha thứ được, và tôi đã chọn tha thứ cho cô ấy.)

Bài tập thực hành

Hãy chọn tính từ phù hợp từ danh sách dưới đây để điền vào chỗ trống:

memorable forgivable reasonable available fashionable
  1. The trip to the Grand Canyon was truly __________ .
  2. The restaurant’s prices are __________ considering the high quality of the food and excellent service they provide.
  3. She always stays up-to-date with the latest fashion trends and is known for her _________ outfits.
  4. Her unintentional mistake was ________, and her sincere apology helped mend the relationship with her friend.
  5. Tickets for the concert are still __________, so you can purchase them online or at the venue before the show starts.

Đáp án:

  1. memorable
  2. reasonable
  3. fashionable
  4. forgivable
  5. available

Tổng kết

Qua bài viết này, bạn đã được tìm hiểu về hậu tố “-able” và tổng hợp các tính từ thông dụng đi kèm. Nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng diễn đạt, góp phần nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn. Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng vào thực tế để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Bài Trước

Surname là gì? Hướng dẫn cách sử dụng chính xác theo quy tắc tiếng Anh

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
Hình ảnh một người đang đeo tai nghe, tập luyện kỹ thuật Shadowing (đọc bắt chước) theo một đoạn audio tiếng Anh, tập trung vào phát âm chuẩn "the".

“The” Đọc Tiếng Anh Là Gì? Chuyên Gia Giải Mã 2 Cách Phát Âm Chuẩn /ðiː/ và /ðə/

Tháng mười một 27, 2025
cung ứng giao viện thumb

Màu vàng đất tiếng Anh là gì? Phân biệt các sắc thái vàng phổ biến

Tháng 12 23, 2025
cung ứng giao viện thumb

Phân biệt thành ngữ và tục ngữ Việt Nam: Hướng dẫn chi tiết

Tháng 3 15, 2026
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoạt Động Hàng Ngày Và Mẫu Câu Giao Tiếp Chuẩn

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoạt Động Hàng Ngày Và Mẫu Câu Giao Tiếp Chuẩn

Tháng 3 1, 2026
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong Tiếng Anh

Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong Tiếng Anh

Tháng 8 3, 2026
Surname là gì? Hướng dẫn cách sử dụng chính xác theo quy tắc tiếng Anh

Surname là gì? Hướng dẫn cách sử dụng chính xác theo quy tắc tiếng Anh

Tháng 8 3, 2026
Con chim tiếng Anh là gì? Từ vựng và cách dạy bé học hiệu quả

Con chim tiếng Anh là gì? Từ vựng và cách dạy bé học hiệu quả

Tháng 8 3, 2026
Cảnh trong một bộ phim trinh thám với không khí bí ẩn

Tập Gym Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng & Cấu Trúc Liên Quan

Tháng 8 3, 2026

TIN NỔI BẬT

Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong Tiếng Anh

Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong Tiếng Anh

Tháng 8 3, 2026
Surname là gì? Hướng dẫn cách sử dụng chính xác theo quy tắc tiếng Anh

Surname là gì? Hướng dẫn cách sử dụng chính xác theo quy tắc tiếng Anh

Tháng 8 3, 2026
Con chim tiếng Anh là gì? Từ vựng và cách dạy bé học hiệu quả

Con chim tiếng Anh là gì? Từ vựng và cách dạy bé học hiệu quả

Tháng 8 3, 2026
Cảnh trong một bộ phim trinh thám với không khí bí ẩn

Tập Gym Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng & Cấu Trúc Liên Quan

Tháng 8 3, 2026
cung ứng giao viện thumb

“Make Room”: Ý Nghĩa và Cách Sử Dụng Thông Minh Trong Tiếng Anh

Tháng 8 2, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (204)
  • Blog (192)
  • Đề Thi Tiếng Anh (163)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (570)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (175)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (574)

TIN NỔI BẬT

Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong Tiếng Anh

Tổng hợp các tính từ đuôi -able thường gặp trong Tiếng Anh

Tháng 8 3, 2026
Surname là gì? Hướng dẫn cách sử dụng chính xác theo quy tắc tiếng Anh

Surname là gì? Hướng dẫn cách sử dụng chính xác theo quy tắc tiếng Anh

Tháng 8 3, 2026
Con chim tiếng Anh là gì? Từ vựng và cách dạy bé học hiệu quả

Con chim tiếng Anh là gì? Từ vựng và cách dạy bé học hiệu quả

Tháng 8 3, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh