Bạn đang băn khoăn liệu có nên sử dụng “arrange to V” hay “arrange Ving”? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn câu trả lời chi tiết, đồng thời đi sâu vào các khía cạnh khác của động từ “arrange” trong tiếng Anh, giúp bạn sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác.
Định nghĩa và cách dùng của “Arrange”
Động từ “arrange” trong tiếng Anh mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, đòi hỏi người học cần nắm vững để áp dụng đúng ngữ cảnh. Theo từ điển Cambridge, “arrange” có hai nghĩa chính sau:
-
Lên kế hoạch, chuẩn bị hoặc thu xếp một sự việc (thường trong tương lai).
- Ví dụ: “Can you arrange to meet me on Tuesday?” (Bạn có thể sắp xếp gặp tôi vào thứ Ba được không?)
- Ví dụ: “Can you arrange a trip next month?” (Bạn có thể thu xếp một chuyến du lịch vào tháng tới không?)
Với nghĩa này, “arrange” có thể hoạt động như một nội động từ hoặc ngoại động từ.
Minh họa cho việc sắp xếp một sự kiện -
Sắp xếp vật gì đó theo một trật tự nhất định.
- Ví dụ: “Nam arranged his cards in an ascending order.” (Nam sắp xếp các lá bài của anh ấy theo thứ tự tăng dần.)
- Ví dụ: “These chairs were arranged in a semicircle.” (Những cái ghế này được sắp xếp thành một nửa vòng tròn.)
Trong trường hợp này, “arrange” chỉ hoạt động như một ngoại động từ.
Minh họa sắp xếp đồ vật theo thứ tự
Minh họa sắp xếp vật thể
Ngoài ra, “arrange” còn được dùng với nghĩa “thỏa thuận, đồng thuận”.
- Ví dụ: “He arranged with his boss about his salary increase.” (Anh ấy đã thỏa thuận với sếp của mình về việc tăng lương.)
Minh họa cho việc thỏa thuận
Các cấu trúc và cách sử dụng phổ biến của “Arrange”
Để sử dụng “arrange” một cách hiệu quả, bạn cần nắm vững các cấu trúc đi kèm:
Với nghĩa “Lên kế hoạch, chuẩn bị hoặc thu xếp”
- arrange + something/Ving: Diễn tả việc sắp xếp một điều gì đó hoặc một hành động.
- Ví dụ: arrange a trip (sắp xếp một chuyến đi)
- arrange + to V: Diễn tả việc sắp xếp để thực hiện một hành động.
- Ví dụ: “I arranged to meet Lam at 6 o’clock.” (Tôi đã thu xếp gặp Lam lúc 6 giờ.)
- arrange + that + clause: Diễn tả việc thu xếp một điều kiện nào đó.
- Ví dụ: “He’s arranged that we can borrow his father’s car.” (Anh ấy đã thu xếp để chúng tôi có thể mượn xe của bố anh ấy.)
- arrange + question word: Diễn tả việc thu xếp về một vấn đề cụ thể (ai, cái gì, ở đâu…).
- Ví dụ: “They arranged where to meet.” (Họ đã thu xếp địa điểm gặp mặt.)
- arrange for something to V: Diễn tả việc sắp xếp để một điều gì đó xảy ra.
- Ví dụ: “Nam arranged for a car to collect Thu from the airport.” (Nam đã sắp xếp một chiếc xe đón Thu từ sân bay.)
Với nghĩa “Sắp xếp theo trật tự”
- arrange + something: Diễn tả việc sắp xếp một đối tượng theo một trật tự nhất định.
- Ví dụ: “Hoa arranged books neatly.” (Hoa đã sắp xếp các cuốn sách một cách gọn gàng.)
Với nghĩa “Thỏa thuận, đồng thuận”
- arrange with somebody about something: Diễn tả việc thỏa thuận với ai đó về một vấn đề gì đó.
- Ví dụ: “He arranged with his boss about his salary increase.” (Anh ta đã thỏa thuận với sếp của mình về việc tăng lương.)
Phân biệt “Arrange to V” và “Arrange Ving”
Câu hỏi “Arrange to V hay Ving?” là thắc mắc phổ biến của nhiều người học tiếng Anh. Câu trả lời phụ thuộc vào sắc thái nghĩa bạn muốn diễn đạt:
-
Sử dụng arrange + to V khi bạn muốn diễn đạt ý nghĩa “sắp xếp để làm gì”.
- Ví dụ: “Hoa arranged to study at IZONE.” (Hoa đã sắp xếp để học tại IZONE.)
-
Sử dụng arrange + Ving khi bạn muốn diễn đạt ý nghĩa “sắp xếp, chuẩn bị cho việc gì đó”.
- Ví dụ: “He has arranged dining with his girlfriend on Sunday.” (Anh đã chuẩn bị cho việc ăn tối với bạn gái vào ngày Chủ Nhật.)
Những lưu ý khi sử dụng “Arrange”
Để sử dụng từ “arrange” một cách chính xác và tự nhiên như người bản xứ, bạn cần chú ý đến:
- Nét nghĩa muốn sử dụng: “Arrange” có nhiều nghĩa và cấu trúc đi kèm. Việc nắm rõ nét nghĩa sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và truyền tải đúng thông điệp.
- Các từ vựng thường đi kèm (collocations): Học các từ thường đi chung với “arrange” giúp bạn kết hợp từ ngữ một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.
Một số collocation phổ biến của “Arrange”:
-
Với nghĩa “Lên kế hoạch, chuẩn bị”:
- Trạng từ: Easily, Quickly, Secretly…
- Ví dụ: “My husband secretly arranged a birthday party for me.” (Chồng tôi bí mật sắp xếp một bữa tiệc sinh nhật cho tôi.)
- Động từ + arrange: Try to, Be able to/ Can, Be possible to…
- Ví dụ: “He tries to arrange a trip with his girlfriend.” (Anh ta cố gắng thu xếp một chuyến du lịch với bạn gái.)
- Trạng từ: Easily, Quickly, Secretly…
-
Với nghĩa “Sắp xếp theo trật tự”:
- Trạng từ: Carefully, Neatly, Alphabetically…
- Ví dụ: “My husband arranged flowers very neatly.” (Chồng của tôi sắp xếp những bông hoa rất gọn gàng.)
- Trạng từ: Carefully, Neatly, Alphabetically…
Bài tập vận dụng
Hãy chia động từ phù hợp trong ngoặc cho các câu sau:
- I ________ (arrange) the meeting last week.
- She ________ (arrange) the flowers beautifully in the vase already.
- They ________ (arrange) to meet at the coffee shop tomorrow.
- We ________ (arrange) our books in alphabetical order at the moment.
- He ________ (arrange) a meeting with his team every Monday.
Đáp án:
- arranged
- has arranged
- will arrange
- are arranging
- arranges
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về “arrange to V hay Ving” và cung cấp những kiến thức hữu ích về cách sử dụng động từ “arrange”. Chúc bạn học tốt!








