Câu tường thuật (Reported Speech) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh. Việc nắm vững quy tắc chuyển đổi và thực hành thường xuyên các bài tập câu tường thuật sẽ giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt ý tưởng.
Trong bài viết này, Blog Cung ứng giáo viên sẽ hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết từ cơ bản đến nâng cao, đồng thời cung cấp bộ bài tập thực hành có đáp án chi tiết để bạn ôn luyện hiệu quả.
Học viên đang ôn luyện bài tập câu tường thuật
1. Tổng quan về câu tường thuật trong tiếng Anh
Trước khi đi vào làm bài tập, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của loại câu này. Câu tường thuật (Reported Speech), hay còn gọi là câu gián tiếp (Indirect Speech), được dùng để thuật lại lời nói của người khác theo ý của người tường thuật mà không làm thay đổi ý nghĩa gốc.
Khác với câu trực tiếp (trích dẫn nguyên văn trong ngoặc kép), câu gián tiếp thường có những biến đổi về thì, đại từ và trạng từ. Việc chuẩn bị đồ dùng học tập tiếng anh đầy đủ như sổ tay, bút highlight sẽ giúp bạn ghi chú các quy tắc biến đổi này dễ dàng hơn.
Có hai loại câu tường thuật chính:
- Reported Statements: Tường thuật câu kể.
- Reported Questions: Tường thuật câu hỏi (Yes/No và Wh-questions).
- Reported Commands/Requests: Tường thuật câu mệnh lệnh, yêu cầu.
2. Cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp
Để làm tốt các bài tập câu tường thuật, bạn cần tuân thủ quy trình 4 bước chuyển đổi cơ bản sau đây:
2.1. Lựa chọn động từ tường thuật phù hợp
Động từ tường thuật (Reporting verbs) đóng vai trò dẫn dắt câu chuyện. Tùy vào ngữ cảnh (kể, hỏi, ra lệnh, hứa hẹn…), chúng ta sẽ chọn động từ phù hợp:
- Said/Told: Nói, kể lại.
- Asked: Hỏi hoặc yêu cầu.
- Denied: Phủ nhận.
- Promised: Hứa.
- Suggested: Gợi ý.
- Advised: Khuyên bảo.
Ví dụ:
- Trực tiếp: “I bought a new car,” she said.
- Gián tiếp: She said (that) she had bought a new car.
2.2. Quy tắc lùi thì của động từ (Backshift)
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Thông thường, động từ trong câu gián tiếp sẽ được lùi về một thì so với câu trực tiếp (từ hiện tại về quá khứ).
| Câu trực tiếp (Direct Speech) | Câu gián tiếp (Reported Speech) |
|---|---|
| Hiện tại đơn (V1/s/es) | Quá khứ đơn (V2/ed) |
| Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + Ving) | Quá khứ tiếp diễn (was/were + Ving) |
| Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) |
| Quá khứ đơn (V2/ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) |
| Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| Tương lai đơn (will + V) | Tương lai trong quá khứ (would + V) |
| Can / May / Must | Could / Might / Had to |
Lưu ý:
- Không lùi thì nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (says, tells).
- Không lùi thì nếu câu diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên.
- Nắm vững quy tắc trước when dùng thì gì cũng rất hữu ích khi xử lý các câu tường thuật phức tạp có mệnh đề thời gian.
Bảng tóm tắt các quy tắc chuyển đổi câu tường thuật
2.3. Đổi đại từ, tính từ sở hữu và tân ngữ
Để đảm bảo sự logic về ngữ nghĩa, các đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cần được thay đổi tương ứng với chủ ngữ và tân ngữ của mệnh đề chính.
- Chủ ngữ: I $rightarrow$ He/She; We $rightarrow$ They; You $rightarrow$ I/We/They.
- Tân ngữ: Me $rightarrow$ Him/Her; Us $rightarrow$ Them; You $rightarrow$ Me/Us/Them.
- Sở hữu: My $rightarrow$ His/Her; Our $rightarrow$ Their; Your $rightarrow$ My/Our/Their.
2.4. Đổi trạng từ chỉ thời gian và địa điểm
Trong câu gián tiếp, không gian và thời gian không còn là “tại đây, lúc này” nữa. Bạn cần chuyển đổi chúng sang các từ mang tính chất “khi đó, tại đó”. Nếu bạn chưa rõ cách xác định các từ chỉ nơi chốn, hãy tham khảo thêm bài viết địa điểm tiếng anh là gì để củng cố vốn từ vựng.
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
|---|---|
| Now | Then / At that time |
| Today | That day |
| Yesterday | The day before / The previous day |
| Tomorrow | The following day / The next day |
| Last week | The previous week / The week before |
| Here | There |
| This / These | That / Those |
3. Cấu trúc câu tường thuật thông dụng
3.1. Câu trần thuật (Statements)
Công thức: S + said/told + (that) + S + V (lùi thì)
- Ví dụ: “I am tired,” Tom said. $rightarrow$ Tom said that he was tired.
3.2. Câu hỏi (Questions)
-
Yes/No Questions: S + asked + if/whether + S + V.
-
Wh-Questions: S + asked + Wh-word + S + V.
-
Ví dụ: “Where do you live?” he asked. $rightarrow$ He asked me where I lived.
3.3. Câu mệnh lệnh và cấu trúc đặc biệt
Đối với câu mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời hứa, chúng ta thường sử dụng cấu trúc với To-infinitive hoặc V-ing.
- Mệnh lệnh: S + told/asked + O + (not) to V.
- Lời hứa: S + promised + to V. (Nhiều bạn thường thắc mắc promise to v hay ving, câu trả lời chính xác là Promise + to V).
- Xin lỗi: S + apologized + for + V-ing.
- Gợi ý: S + suggested + V-ing.
Cấu trúc ngữ pháp câu gián tiếp
4. Mẹo làm bài tập câu tường thuật hiệu quả
Để tránh mất điểm oan trong các bài thi, bạn hãy áp dụng các bước sau:
- Xác định loại câu: Là câu kể, câu hỏi hay câu mệnh lệnh?
- Xác định thì: Xem động từ trong ngoặc kép đang ở thì nào để lùi thì tương ứng.
- Soát lỗi đại từ: Kiểm tra xem “tôi, bạn, chúng ta” đã được chuyển đổi đúng theo người nói và người nghe chưa.
- Kiểm tra trạng từ: Đã đổi “tomorrow” thành “the next day” hay chưa?
5. Bài tập câu tường thuật trong tiếng Anh (Từ cơ bản đến nâng cao)
Dưới đây là tổng hợp các dạng bài tập giúp bạn rèn luyện kỹ năng viết lại câu và chọn đáp án đúng. Bạn có thể thử sức viết một đoạn văn ngắn tiếng anh sử dụng các câu tường thuật sau khi hoàn thành bài tập để nhớ lâu hơn.
5.1. Bài tập 1: Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp
- “What are you doing?” she asked me.
- “Close the door,” Anne said to them.
- “Will you come to my party?” Linda said to them.
- “Are you going by bus?” my teacher asked.
- “I don’t like this pink carpet,” she said.
- Nhung said: “She can not help you tomorrow.”
- “What would you do if you passed the exam?” The professor asked me.
- “Do you and your big brother go to the same school?” Maya asked her friend.
- “Give me the red cup,” Selena told him.
- “Hurry up,” He said to me.
5.2. Bài tập 2: Viết lại câu tường thuật (Paraphrasing)
- “Where is my phone?” he asked.
- “Has Emily talked to Jessica?” my sister asked me.
- “I could play the guitar when I was seven,” she said.
- “You should go to school early,” Lily said.
- “Don’t play the guitar in this room,” the music teacher said.
- “I have just sent a letter to Hoa,” Bella said.
- “Why don’t you help Jack?” Jenny asked her.
- “Can I pick you up at 8 p.m?” she asked.
- “Hank, please don’t tell anyone your salary,” said Tom.
- “When was your daughter born?” said the doctor to Linda.
Thực hành bài tập viết lại câu tường thuật
5.3. Bài tập 3: Trắc nghiệm câu tường thuật
-
Lily said she was leaving for Hanoi _________.
A. next week
B. the week previous
C. following week
D. the following week -
The teacher asked students _________.
A. why did they slept
B. why they were sleeping
C. why they sleep
D. why were they sleeping -
Daniel said that Tokyo _________ more lively than Seoul.
A. is
B. be
C. was
D. were -
Jack was pessimistic about the exam. I advised him _________.
A. no worry
B. not worry
C. no to worry
D. not to worry -
He asked me if I _________.
A. had seen that car
B. saw that car
C. has seen that car
D. see that car -
David asked Timmy why _________ the film on television the day before.
A. didn’t he watch
B. hadn’t he watched
C. he doesn’t watch
D. he hadn’t watched -
She asked me if I _________ speak Vietnamese.
A. could
B. can
C. will
D. was -
Max asked whether I _________ this game.
A. had played
B. have played
C. was played
D. played -
My dad said that he had done it _________.
A. the following week
B. the week before
C. the next week
D. last week -
Emma told me that she _________ anymore.
A. didn’t love me
B. not to love me
C. wasn’t loving me
D. would not be loving me
Sinh viên làm bài trắc nghiệm tiếng Anh
6. Đáp án chi tiết
Dưới đây là đáp án để bạn đối chiếu kết quả bài làm của mình.
Đáp án Bài tập 1:
- She asked me what I was doing.
- Anne told them to close the door.
- Linda invited them to come to her party.
- My teacher wanted to know if/whether I was going by bus.
- She told me that she didn’t like that pink carpet.
- Nhung said she could not help me the next day.
- The professor asked me what I would do if I had passed the exam.
- Maya asked her friend whether/if she and her big brother went to the same school.
- Selena asked him to give her the red cup.
- He told me to hurry up.
Đáp án Bài tập 2:
- He asked where his phone was.
- My sister asked me if Emily had talked to Jessica.
- She said she could play the guitar when she was seven.
- Lily said that I should go to school early.
- The music teacher told us not to play the guitar in that room.
- Bella told me that she had just sent a letter to Hoa.
- Jenny wanted to know why she didn’t help Jack.
- She asked me if she could pick me up at 8 p.m.
- Tom asked Hank not to tell anyone about his salary.
- The doctor asked Linda when her daughter had been born.
Đáp án Bài tập 3:
- D
- B
- C
- D
- A
- D
- A
- A
- B
- A
Kết luận
Thành thạo bài tập câu tường thuật không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, kể chuyện tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Hãy kiên trì luyện tập hàng ngày và đừng quên ghé thăm Blog Cung ứng giáo viên thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!










![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 25 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
