• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Phân biệt “Try to V” và “Try Ving”: Hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 5 18, 2026
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
Phân biệt “Try to V” và “Try Ving”: Hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. “Try” là gì? Định nghĩa và ý nghĩa
  2. Cấu trúc “Try to V” và “Try Ving”: Điểm khác biệt cốt lõi
    1. 1. Cấu trúc “Try to V”: Biểu thị sự nỗ lực và cố gắng
    2. 2. Cấu trúc “Try Ving”: Mang ý nghĩa thử nghiệm
  3. Các cấu trúc “Try” thông dụng khác
  4. “Try” đi với giới từ
  5. Bảng tổng hợp phân biệt “Try to V” và “Try Ving”
  6. Bài tập thực hành

Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp là vô cùng quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Một trong những cấu trúc thường gây nhầm lẫn cho người học là cách dùng động từ “try” đi kèm với “to V” hoặc “Ving”. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về “try to V” hay “Ving”, giúp bạn hiểu rõ bản chất, cách dùng và áp dụng chính xác trong mọi tình huống.

“Try” là gì? Định nghĩa và ý nghĩa

Theo từ điển Oxford, “try” (/traɪ/) vừa là động từ, vừa là danh từ. Khi đóng vai trò là động từ, “try” mang nhiều nghĩa như: cố gắng, nỗ lực để làm gì đó; thử nghiệm một hành động, phương pháp mới; hoặc đôi khi là “xét xử”. Khi đóng vai trò là danh từ, “try” có nghĩa là sự cố gắng, sự thử nghiệm.

Ví dụ:

  • Elena tries to explain her passion to her parents, but her parents still don’t understand. (Elena cố gắng giải thích niềm đam mê của mình với bố mẹ nhưng bố mẹ cô vẫn không hiểu).
  • Jasmine tried on a pink dress. It’s perfect for the party tonight. (Jasmine thử chiếc váy màu hồng. Thật hoàn hảo để đi dự tiệc tối nay).
  • John doesn’t want to try a new dish cooked by his wife because he knows it won’t taste good. (John không muốn thử món mới do vợ nấu vì anh biết nó sẽ không ngon).

Cấu trúc “Try to V” và “Try Ving”: Điểm khác biệt cốt lõi

Hiểu rõ ý nghĩa của “try” là bước đầu tiên, tiếp theo chúng ta sẽ đi sâu vào hai cấu trúc chính: “try to V” và “try Ving”.

1. Cấu trúc “Try to V”: Biểu thị sự nỗ lực và cố gắng

Cấu trúc “try to V” dùng để diễn tả hành động ai đó cố gắng, nỗ lực hết sức để thực hiện một điều gì đó, thường là một việc khó khăn hoặc đòi hỏi sự kiên trì.

Công thức: S + try + to + verb (nguyên mẫu) + O

Ví dụ:

  • We try to get to the airport on time. (Chúng tôi cố gắng để đến sân bay đúng giờ).
  • My brother tried to eat all the cake. (Em trai tôi cố gắng ăn hết cái bánh này).
  • Phoebe tries to get all her housework done by 7 p.m. so she can get to her appointment on time. (Phoebe cố gắng hoàn thành mọi công việc nhà trước 7 giờ tối để có thể đến cuộc hẹn đúng giờ).
  • Mark didn’t really try to complete his homework even though it’s not too difficult. (Mark không thực sự cố gắng hoàn thành bài tập về nhà mặc dù nó không quá khó).

Cấu trúc tryCấu trúc try

2. Cấu trúc “Try Ving”: Mang ý nghĩa thử nghiệm

Ngược lại, “try Ving” được sử dụng khi muốn diễn tả hành động thử làm một điều gì đó để xem kết quả ra sao, thường là một trải nghiệm mới hoặc một phương pháp khác.

Công thức: S + try + V-ing + O

Ví dụ:

  • Dalia tries showering with cold water in winter. (Dalia thử tắm bằng nước lạnh vào mùa đông).
  • Sophia tried making a cake to give to her husband on his birthday. (Sophia thử làm một chiếc bánh để tặng chồng nhân ngày sinh nhật của anh ấy).
  • Cris will try swimming on his trip to the Maldives. (Cris sẽ thử tập bơi trong chuyến đi tới Maldives).
  • I don’t want to try going to a bar on my birthday. (Tôi không muốn thử đến quán bar vào ngày sinh nhật của mình).

Các cấu trúc “Try” thông dụng khác

Ngoài hai cấu trúc chính trên, “try” còn có thể kết hợp với các cụm từ khác để tạo nên những ý nghĩa phong phú hơn:

  • Try in vain: Cố gắng một cách vô ích, nỗ lực trong sự vô vọng.
    • Ví dụ: Dennis tried in vain to fix the broken vase. (Dennis cố gắng sửa cái bình bị vỡ trong vô vọng).
  • It wasn’t for lack of trying: Không làm được điều gì đó không phải vì thiếu cố gắng.
    • Ví dụ: Acacia couldn’t win the final round, but it wasn’t for lack of trying. (Acacia không thể giành chiến thắng ở vòng chung kết nhưng không phải vì cô ấy thiếu cố gắng).
  • Try/ do one’s best (to do sth): Nỗ lực hết sức mình (để làm gì đó).
    • Ví dụ: “You don’t need to win, you just need to try your best to complete the competition”, Peter’s mother said. (Mẹ Peter nói: “Con không cần phải chiến thắng. Con chỉ cần cố gắng hết sức để hoàn thành cuộc thi”).
  • Try one’s patience: Thử thách lòng kiên nhẫn của ai đó.
    • Ví dụ: The queue to enter the shopping mall is trying my patience. (Việc xếp hàng vào trung tâm mua sắm đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi).
  • Try one’s luck: Thử vận may.
    • Ví dụ: Lucy decided to buy the lottery ticket to try her luck. (Lucy quyết định mua vé số để thử vận may).

trytry

“Try” đi với giới từ

Động từ “try” khi kết hợp với các giới từ như “for”, “on”, “out” sẽ mang những ý nghĩa đặc trưng:

  • Try for something: Cố gắng đạt được điều gì.
    • Ví dụ: Jason always tries for his family’s future. (Jason luôn cố gắng cho tương lai của gia đình).
  • Try something on / Try on something: Thử đồ (quần áo).
    • Ví dụ: Isadora tried on a floral dress in this shop. She will decide to buy it. (Isadora đã thử chiếc váy hoa ở cửa hàng này. Cô ấy sẽ quyết định mua nó).
  • Try something out: Thử nghiệm một điều gì mới.
    • Ví dụ: The chef asked me to try the dish out before putting it on the official menu. (Đầu bếp yêu cầu tôi dùng thử món ăn trước khi đưa vào thực đơn chính thức).
  • Try out for something: Cạnh tranh để giành được một vị trí (trong đội, trong công ty, v.v.).
    • Ví dụ: Sabrina will try out for the Marketing Manager position next month. (Sabrina sẽ cạnh tranh cho vị trí Giám đốc Marketing vào tháng tới).

giới từ trong tiếng anh - 1giới từ trong tiếng anh – 1

Bảng tổng hợp phân biệt “Try to V” và “Try Ving”

Cấu trúc Nghĩa Cách dùng Ví dụ
try to V Cố gắng, nỗ lực làm một điều gì đó Diễn tả sự nỗ lực thực hiện một việc khó khăn hoặc quan trọng. • Celine still tries to cook for her family even though she is very tired. (Celine vẫn cố gắng nấu ăn cho gia đình dù cô ấy đang rất mệt).
• Kate doesn’t want to try to find evidence for this case anymore. (Kate không muốn cố gắng tìm kiếm bằng chứng cho vụ án này nữa).
try Ving Thử nghiệm một điều gì đó, làm thử Diễn tả hành động thử làm một việc mới để xem kết quả hoặc trải nghiệm mới lạ. • The kids always wanted to try going out all night. (Bọn trẻ luôn muốn thử đi chơi cả đêm).
• Whenever I travel, I always try going to the market to know the culture of each locality. (Mỗi khi đi du lịch, tôi luôn thử đi chợ để tìm hiểu văn hóa của từng địa phương).

Bài tập thực hành

Để củng cố kiến thức, hãy hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ “try” ở dạng đúng:

  1. This is Elizabeth’s first time coming to Japan. She wants to (try / wear) ___________ a Kimono.
  2. Even though it was very difficult, Kiera still (try / complete) ___________ her run in the stadium.
  3. To prepare for tonight’s party, Jenny (try / 3 colorful evening dresses).
  4. Selina must (try / overcome) ___________ the pain of losing her mother to continue her work.
  5. Julie won’t (try / eat) ___________ street food when traveling to Malaysia.

Đáp án:

  1. try wearing
  2. tried to complete
  3. tried on
  4. try to overcome
  5. try eating

Nội dung bài viết trên đã giúp bạn phân biệt rõ khi nào sử dụng try to V hay Ving cũng như các cấu trúc “try” phổ biến khác. Hãy thường xuyên ôn luyện và thực hành để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!

Nguồn tham khảo:

  1. Try. Cambridge Dictionary. Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2024.
  2. Try on. Oxford Learner’s Dictionaries. Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2024.
Bài Trước

Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn: Công thức, Cách dùng và Bài tập chi tiết

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
99+ Lời Chia Buồn Tiếng Anh Chân Thành & Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Tình Huống

99+ Lời Chia Buồn Tiếng Anh Chân Thành & Ý Nghĩa Nhất Cho Mọi Tình Huống

Tháng 1 20, 2026
cung ứng giao viện thumb

Trở thành Người bảo vệ Quyền lợi Trẻ em (CASA) tại Maine: Hướng dẫn Chi tiết

Tháng 3 28, 2026
cung ứng giao viện thumb

Phân biệt thành ngữ và tục ngữ Việt Nam: Hướng dẫn chi tiết

Tháng 3 15, 2026
cung ứng giao viện thumb

Bí Quyết Giúp Chuột Lang Ăn Cỏ Khô Trong Khay: Giải Pháp Cho Bé “Kén Ăn”

Tháng 12 21, 2025
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Phân biệt “Try to V” và “Try Ving”: Hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành

Phân biệt “Try to V” và “Try Ving”: Hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn: Công thức, Cách dùng và Bài tập chi tiết

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Hiểu Lầm Hay Hiểu Nhầm: Đâu là Cách Viết Đúng Chính Tả?

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Quan Chi Tiết Các Thì Trong Tiếng Anh: Công Thức và Dấu Hiệu Nhận Biết

Tháng 5 18, 2026

TIN NỔI BẬT

Phân biệt “Try to V” và “Try Ving”: Hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành

Phân biệt “Try to V” và “Try Ving”: Hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn: Công thức, Cách dùng và Bài tập chi tiết

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Hiểu Lầm Hay Hiểu Nhầm: Đâu là Cách Viết Đúng Chính Tả?

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Tổng Quan Chi Tiết Các Thì Trong Tiếng Anh: Công Thức và Dấu Hiệu Nhận Biết

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Sự Biến Đổi Bán Kính Nguyên Tử Trong Một Chu Kỳ: Khám Phá Quy Luật Hóa Học

Tháng 5 17, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (163)
  • Blog (145)
  • Đề Thi Tiếng Anh (118)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (527)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (141)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (534)

TIN NỔI BẬT

Phân biệt “Try to V” và “Try Ving”: Hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành

Phân biệt “Try to V” và “Try Ving”: Hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn: Công thức, Cách dùng và Bài tập chi tiết

Tháng 5 18, 2026
cung ứng giao viện thumb

Hiểu Lầm Hay Hiểu Nhầm: Đâu là Cách Viết Đúng Chính Tả?

Tháng 5 18, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh