Trong quá trình học và giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng thành thạo các cấu trúc ngữ pháp thông dụng là chìa khóa giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách tự nhiên như người bản xứ. Một trong những chủ đề ngữ pháp thường xuyên xuất hiện nhưng lại dễ gây nhầm lẫn nhất chính là cấu trúc Be used to, cùng với hai “người anh em” của nó là Used to và Get used to.
Mặc dù mang hình thức bề ngoài khá giống nhau, ba cấu trúc này lại có chức năng, ý nghĩa và cách kết hợp từ hoàn toàn khác biệt. Trong bài viết chuyên sâu này, blog Cung ứng giáo viên sẽ giúp bạn phân tích chi tiết từng cấu trúc, cách ứng dụng vào ngữ cảnh thực tế và củng cố kiến thức thông qua hệ thống bài tập có đáp án chuẩn xác.
1. Cấu trúc Be used to (Đã quen với việc gì)
Cấu trúc “Be used to” được sử dụng để diễn tả việc một người đã quen thuộc với một hành động, sự việc hay hoàn cảnh nào đó. Nghĩa là hành động đó đã được lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc bạn đã có kinh nghiệm với nó, nên giờ đây nó không còn mang lại cảm giác lạ lẫm, mới mẻ hay khó khăn đối với bạn nữa.
Công thức chung:
S + Be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Noun (Danh từ)
Lưu ý: Trong cấu trúc này, “used” đóng vai trò như một tính từ và “to” là một giới từ, do đó động từ theo sau nó bắt buộc phải ở dạng V-ing (Danh động từ) hoặc là một Cụm danh từ.
Sơ đồ giải thích chi tiết cách sử dụng cấu trúc be used to trong ngữ pháp tiếng Anh
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy cùng xem xét các ví dụ sau:
- I am used to getting up early in the morning.
(Tôi đã quen với việc thức dậy sớm vào buổi sáng.) -> Việc dậy sớm không còn gây mệt mỏi hay khó khăn nữa. - He didn’t complain about the noise nextdoor. He was used to it.
(Anh ta không than phiền về tiếng ồn từ nhà hàng xóm nữa. Anh ta đã quen với nó rồi.) -> “it” ở đây đại diện cho tiếng ồn (Danh từ).
Nếu bạn muốn diễn tả việc “chưa quen với” hoặc “không quen với” một điều gì đó, bạn chỉ cần thêm “NOT” vào sau động từ to be (Be NOT used to).
- I am not used to the new system in the factory yet.
(Tôi vẫn chưa quen với hệ thống làm việc mới tại nhà máy.)
2. Cấu trúc Used to (Đã từng làm gì trong quá khứ)
Khác với “Be used to” nói về sự quen thuộc ở hiện tại, cấu trúc “Used to” được sử dụng thuần túy để nói về quá khứ. Cụ thể, nó diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
Công thức chung:
S + Used to + V (Nguyên thể)
Cách sử dụng chi tiết:
a) Chỉ thói quen trong quá khứ: Bạn đã làm việc gì đó trong một khoảng thời gian dài ở quá khứ, nhưng hiện tại thói quen đó đã chấm dứt hoàn toàn.
- We used to live there when I was a child.
(Chúng tôi đã từng sống ở đó khi tôi còn là một đứa trẻ.) - I used to walk to work when I was younger.
(Tôi từng hay đi bộ đến chỗ làm khi tôi còn trẻ.)
b) Chỉ tình trạng/trạng thái trong quá khứ: Dùng để thể hiện những trạng thái từng tồn tại nhưng nay đã thay đổi. Cách dùng này thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như: have, believe, know, like…
- I used to like The Beatles but now I never listen to them.
(Tôi đã từng thích nhóm The Beatles nhưng bây giờ tôi không bao giờ nghe nhạc của họ nữa.) - He used to have long hair but nowadays his hair is very short.
(Anh ta đã từng để tóc dài nhưng dạo này anh ấy để tóc rất ngắn.)
Cấu trúc câu Phủ định và Nghi vấn của Used to:
Khi chuyển sang câu hỏi hoặc phủ định, do đây là thì Quá khứ đơn nên chúng ta phải mượn trợ động từ “Did”. Khi đã có trợ động từ, “used” sẽ mất đuôi “-d” và trở về dạng nguyên thể là “use”.
- Phủ định: S + didn’t + use to + V (Nguyên thể)
- We didn’t use to get up early when we were children. (Chúng tôi không từng có thói quen dậy sớm khi còn là những đứa trẻ.)
- Nghi vấn: Did + S + use to + V (Nguyên thể)?
- Did he use to work in the office very late at night? (Anh ta có từng hay làm việc muộn tại văn phòng vào buổi tối không?)
3. Cấu trúc Get used to (Trở nên quen với / Dần quen với)
Nếu “Be used to” là trạng thái đã quen thuộc, thì Get used to nhấn mạnh vào quá trình mà một người đang dần thích nghi để trở nên quen thuộc với một sự vật, sự việc mới.
Công thức chung:
S + get used to + V-ing / Noun (Danh từ)
Ví dụ minh họa:
- I didn’t understand the accent when I first moved here but I quickly got used to it.
(Lần đầu tiên chuyển đến đây, tôi đã không hiểu được giọng nói vùng này nhưng tôi đã nhanh chóng quen dần với nó.) - She has started working nights and is still getting used to sleeping during the day.
(Cô ấy mới bắt đầu làm ca đêm và vẫn đang dần quen với việc phải ngủ vào ban ngày.) - I have always lived in the country but now I’m beginning to get used to living in the city.
(Tôi luôn sống ở vùng quê nhưng giờ đây tôi đang bắt đầu quen dần với nhịp sống tại thành phố.)
4. Bài tập thực hành cấu trúc Be used to, Used to và Get used to
Để nắm vững và ứng dụng tốt các kiến thức vừa học, hãy cùng hoàn thành các bài tập dưới đây nhé.
Bài tập 1: Điền cấu trúc “used to + động từ phù hợp” vào chỗ trống
- Diane doesn’t travel much now. She ………………. a lot, but she prefers to stay at home these days.
- Liz ………………. a motorbike, but last year she sold it and bought a car.
- We came to live in London a few years ago. We ………………. in Leeds.
- I rarely eat ice-cream now, but I ………………. it when I was a child.
- Jim ………………. my best friend, but we aren’t good friends any longer.
- It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It ………………. more than an hour.
- There ………………. a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
- When you lived in New York, did you ………………. to the theatre very often?
Đáp án Bài tập 1:
- used to travel
- used to have
- used to live
- used to eat
- used to be
- used to take
- used to be
- use to go
Bài tập 2: Lựa chọn sử dụng “used to”, “be used to” hoặc “get used to” với động từ trong ngoặc
- European drivers find it difficult to (drive) _______________________ on the left when they visit Britain.
- See that building there? I (go) _______________________ to school there, but now it’s a factory.
- I’ve only been at this company a couple of months. I (still not) _______________________ how they do things round here.
- When I first arrived in this neighbourhood, I (live) _______________________ in a house. I had always lived in apartment buildings.
- Working till 10pm isn’t a problem. I (finish) _______________________ late. I did it in my last job too.
- I can’t believe they are going to build an airport just two miles from our new house! I will (never) _______________________ all that noise! What a nightmare.
- His father (smoke) _______________________ twenty cigars a day – now he doesn’t smoke at all!
- Whenever all my friends went to discos, I (never go) _______________________ with them, but now I enjoy it.
- I (drive) _______________________ as I have had my driving licence almost a year now.
- When Max went to live in Italy, he (live) _______________________ there very quickly. He’s a very open-minded person.
Đáp án Bài tập 2:
- get used to driving
- used to go
- am still not used to
- used to live
- am used to finishing
- never get used to
- used to smoke
- never used to go
- am used to driving
- got used to living
Việc hiểu và phân biệt rạch ròi ba cấu trúc: Used to (Đã từng), Be used to (Đã quen với) và Get used to (Dần quen với) không chỉ giúp bạn đạt điểm tuyệt đối trong các bài thi ngữ pháp mà còn cải thiện đáng kể sự lưu loát trong giao tiếp hàng ngày. Hãy thường xuyên áp dụng chúng vào các tình huống thực tế bằng cách tự đặt câu để ghi nhớ lâu hơn. Đừng quên tiếp tục theo dõi các bài viết chuyên sâu khác trên blog Cung ứng giáo viên để nâng tầm tiếng Anh của bạn mỗi ngày!












