Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như “can” và “could” đóng vai trò vô cùng quan trọng. Hai trợ động từ này không chỉ thể hiện khả năng, mà còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các cách dùng phổ biến và tinh tế của “can” và “could”, giúp bạn đọc tiếng Việt tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
I. “Can” và “Could”: Xin phép và Cho phép
Khi muốn diễn đạt việc xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì, “can” là lựa chọn quen thuộc và trực tiếp.
- Xin phép: “Can I ask you something?” (Tôi có thể hỏi bạn một điều không?)
- Cho phép: “Yes, of course you can.” (Vâng, bạn chắc chắn có thể.)
- Cho phép đi lại: “You can go now if you want.” (Bây giờ bạn có thể đi nếu muốn.)
Ngược lại, “can’t” thường được sử dụng để từ chối một lời xin phép một cách lịch sự. Tuy nhiên, để giảm bớt sự gay gắt, “can’t” thường đi kèm với các cụm từ khác.
- Từ chối: “Can I have some more cake?” – “No, I’m afraid you can’t.” (Tôi có thể ăn thêm bánh được không? – Không, tôi e là không được đâu.)
Để thể hiện sự lịch sự và trang trọng hơn khi xin phép, “could” là một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho “can”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng “could” không được sử dụng khi cho phép hoặc từ chối.
- Xin phép lịch sự: “Could I ask you something?” (Tôi có thể hỏi bạn một điều không?)
- Câu trả lời (vẫn dùng “can”): “Yes, of course you can.” (Vâng, bạn chắc chắn có thể.)
- Lỗi sai: “Yes, of course you could.”
Ngoài “can” và “could”, “may” và “might” cũng có thể được dùng để xin phép hoặc cho phép, mang sắc thái trang trọng hơn nữa.
II. “Can” và “Could” trong Quy định
“Can” và “could” còn được dùng để nói về các quy định, sự cho phép hoặc cấm đoán theo luật lệ. Trong trường hợp này, “may” và “might” ít được sử dụng hơn.
- Quy định về việc đến: “She said I could come as often as I liked.” (Cô ấy nói tôi có thể đến thường xuyên tùy thích.)
- Quy định về đỗ xe: “Can everybody park here?” (Mọi người có được phép đỗ xe ở đây không?)
- Lỗi sai: “May everybody park here?”
III. Các trường hợp “Could” không dùng trong quá khứ
Khi diễn đạt về các sự kiện trong quá khứ, “could” được dùng để chỉ việc ai đó được phép làm gì bất cứ lúc nào (khả năng chung), nhưng không dùng để chỉ việc ai đó có thể làm gì trong một hoàn cảnh cụ thể (hành động đã xảy ra hoặc không xảy ra).
- Khả năng chung trong quá khứ: “When I was a kid, I could watch TV whenever I wanted to.” (Khi tôi còn nhỏ, tôi có thể xem TV lúc nào tôi thích.)
- Hành động cụ thể trong quá khứ (dùng “was/were allowed”): “Yesterday evening, Peter was allowed to watch TV for an hour.” (Tối qua, Peter được phép xem TV 1 tiếng.)
- Lỗi sai: “Peter could watch TV for an hour.”
Tuy nhiên, “couldn’t” vẫn có thể được sử dụng để nói về việc ai đó không thể làm gì trong một hoàn cảnh cụ thể trong quá khứ.
- Không thể thực hiện hành động cụ thể: “Peter couldn’t watch TV yesterday because he was naughty.” (Peter không được phép xem TV ngày hôm qua vì cậu bé quá nghịch ngợm.)
Sự khác biệt giữa “could” và “was/were allowed” cũng tương tự như giữa “could” và “was/were able to”.
IV. “Could” trong Câu điều kiện
“Could” có thể xuất hiện trong câu điều kiện với ý nghĩa tương tự như “would be allowed”.
- Câu điều kiện loại 2: “He could borrow my car if he asked.” (Anh ấy có thể mượn xe của tôi nếu anh ấy hỏi mượn.)
Khi kết hợp với “have + phân từ quá khứ”, “could have” mang ý nghĩa tương tự như “would have been allowed”, diễn tả một khả năng đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không diễn ra.
- Câu điều kiện loại 3: “I could have kissed her if I had wanted to.” (Tôi đã có thể hôn cô ấy nếu tôi muốn.)
V. “Can” và “Could” khi Đưa ra Đề nghị
Để đề nghị giúp đỡ ai đó, bạn có thể sử dụng “can”.
- Đề nghị giúp đỡ: “Can I carry your bag?” (Tôi xách túi giúp bạn nhé?)
- Đề nghị thực hiện việc gì: “I can baby-sit for you this evening if you like.” (Tôi có thể trông con cho bạn tối nay nếu bạn muốn.)
Để lời đề nghị trở nên nhẹ nhàng và lịch sự hơn, “could” là lựa chọn phù hợp.
- Đề nghị nhẹ nhàng: “I could mend your bicycle for you, if that would help.” (Tôi có thể sửa xe đạp giúp bạn, nếu điều đó có thể giúp.)
VI. “Can” và “Could” khi Yêu cầu, Mệnh lệnh, Gợi ý
Cả “can” và “could” đều có thể dùng để yêu cầu hoặc bảo ai đó làm gì. Tuy nhiên, “could” mang sắc thái trang trọng, lịch sự và nhẹ nhàng hơn, thường được dùng để đưa ra gợi ý.
- Yêu cầu: “Can you put the children to bed?” (Anh cho lũ trẻ đi ngủ được không?)
- Yêu cầu lịch sự: “Could you lend me five pounds until tomorrow?” (Cậu cho tôi vay 5 pao đến mai được không?)
- Gợi ý/Hỏi ý kiến: “Do you think you could help me for a few minutes?” (Cậu xem có thể giúp tôi vài phút được không?)
- Chỉ dẫn: “When you’ve finished the washing-up you can clean the kitchen. Then you could iron the clothes if you like.” (Sau khi giặt giũ xong con có thể lau bếp. Sau đó có thể ủi đồ nếu con muốn.)
- Gợi ý: “If you haven’t got anything to do you could sort out your photos.” (Nếu cậu không có gì để làm thì cậu có thể sắp xếp lại những bức ảnh.)
VII. “Could” khi Phê phán, Chỉ trích
“Could” có thể được sử dụng để phê phán hoặc chỉ trích ai đó vì đã không làm một việc gì đó.
- Phê phán hành động chưa làm: “You could ask before you borrow my car.” (Lẽ ra bạn nên hỏi trước khi mượn xe của tôi.)
Khi kết hợp với “have + phân từ quá khứ”, “could have” dùng để phê phán những hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- Phê phán hành động trong quá khứ: “You could have told me you were getting married.” (Lẽ ra bạn nên nói với tôi là bạn sắp kết hôn chứ.)
VIII. “Could” trong Câu gián tiếp
Trong câu gián tiếp, “could” được sử dụng ở thì quá khứ khi “can” được dùng trong câu trực tiếp.
- Câu trực tiếp: A: “Can you give me a hand?” (Cậu có thể giúp tớ một tay không?)
- Câu gián tiếp: A: “I asked if you could give me a hand?” (Tôi hỏi xem liệu cậu có thể giúp tôi một tay được không?)








