Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là với những ai đang hướng tới chứng chỉ IELTS, việc nắm vững cấu trúc câu là yếu tố sống còn. Một trong những điểm ngữ pháp thường gây bối rối cho người học chính là sự phân biệt giữa Nội động từ và Ngoại động từ. Việc sử dụng sai hai loại động từ này có thể khiến câu văn của bạn trở nên vô nghĩa hoặc sai ngữ pháp trầm trọng.
Vậy ngoại động từ thực chất là gì? Làm sao để phân biệt và sử dụng chúng chính xác để nâng cao band điểm? Bài viết này sẽ hệ thống hóa kiến thức và cung cấp các bài tập thực hành giúp bạn làm chủ ngữ pháp quan trọng này. Trước khi đi sâu vào ngữ pháp, nếu bạn đang quan tâm đến các thuật ngữ chuyên ngành, có thể tìm hiểu thêm về kinh doanh tiếng anh là gì để mở rộng vốn từ vựng của mình.
1. Ngoại động từ (Transitive Verbs) là gì?
Ngoại động từ (Transitive Verbs) là những động từ diễn tả hành động tác động trực tiếp lên một đối tượng nào đó. Đặc điểm quan trọng nhất để nhận biết ngoại động từ là nó luôn cần một tân ngữ (Object) đi kèm phía sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa.
Nếu thiếu tân ngữ, câu chứa ngoại động từ sẽ trở nên hụt hẫng và người nghe sẽ không hiểu trọn vẹn thông điệp.
Công thức cơ bản:
Subject (Chủ ngữ) + Transitive Verb (Ngoại động từ) + Object (Tân ngữ)
Ví dụ:
- She buys a car. (Cô ấy mua một chiếc ô tô.)
buyslà ngoại động từ.a carlà tân ngữ. Nếu chỉ nói “She buys”, câu sẽ vô nghĩa.
2. Các loại Ngoại động từ thường gặp
Trong tiếng Anh, ngoại động từ được chia thành ba nhóm chính dựa trên số lượng và tính chất của tân ngữ đi kèm.
Ngoại động từ đơn (Monotransitive Verbs)
Đây là loại phổ biến nhất, chỉ yêu cầu một tân ngữ trực tiếp đi theo sau.
- Ví dụ: I kick the ball. (Tôi đá quả bóng).
Ngoại động từ kép (Ditransitive Verbs)
Loại động từ này cần hai tân ngữ: một tân ngữ trực tiếp (Direct Object) và một tân ngữ gián tiếp (Indirect Object).
- Ví dụ: He gave me a gift. (Anh ấy đã tặng tôi một món quà).
me: tân ngữ gián tiếp.a gift: tân ngữ trực tiếp.
Trong quá trình học các cấu trúc động từ phức tạp, bạn cũng sẽ thường xuyên gặp các quy tắc về dạng của động từ đi kèm. Việc nắm rõ khi nào dùng try + ving hay to v cũng quan trọng như việc xác định đúng tân ngữ cho ngoại động từ vậy.
Ngoại động từ phức (Complex Transitive Verbs)
Đây là nhóm động từ cần một tân ngữ và một bổ ngữ cho tân ngữ (Object Complement) để làm rõ nghĩa cho tân ngữ đó.
- Ví dụ: They elected him president. (Họ đã bầu ông ấy làm tổng thống).
3. Tầm quan trọng của Ngoại động từ trong IELTS
Tại sao bạn cần quan tâm kỹ đến ngoại động từ? Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) của IELTS, khả năng viết các câu phức tạp và chính xác là yếu tố then chốt.
Ngoại động từ có khả năng kết hợp với một hoặc nhiều tân ngữ, giúp diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và rành mạch hơn. Bằng cách tập trung vào mối quan hệ giữa ngoại động từ và tân ngữ, bạn có thể viết được những câu văn có chiều sâu, thể hiện tư duy logic – điều rất cần thiết để đạt điểm số cao.
Ví dụ, thay vì dùng những từ đơn giản, bạn có thể dùng các ngoại động từ nâng cao (như facilitate, allocate, enhance) để “khoe” vốn từ vựng và ngữ pháp. Tuy nhiên, hãy lưu ý đến cả những chi tiết nhỏ như cách gọi tên sự vật, ví dụ quả cam tiếng anh là gì và các collocations đi kèm với nó để tránh lỗi dùng từ (Lexical Resource).
4. Bài tập thực hành Ngoại động từ
Để nắm vững lý thuyết, hãy vận dụng kiến thức về ngoại động từ vào các bài tập thực hành dưới đây.
Bài 1: Chọn ngoại động từ thích hợp
Hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
1. The company has decided to ___ its investment in sustainable projects.
A. Facilitate
B. allocate
C. speculate
2. Many students choose to ___ their education abroad to gain a global perspective.
A. enhance
B. diminish
C. stabilise
3. International students must ___ their visa applications well in advance to avoid delays.
A. submit
B. obscure
C. withdraw
4. She ___ a lot of meditation podcasts.
A. disregard
B. subscribe to
C. suppress
5. Ana prefers to ___ her leisure time engaging in hobbies such as reading or painting.
A. squander
B. spend
C. complicate
Khi làm bài tập dạng này, bạn cần phân tích kỹ cấu trúc câu. Đôi khi việc phân vân giữa các cấu trúc như without to v hay ving cũng có thể ảnh hưởng đến việc xác định động từ chính xác.
Bài 2: Xác định Ngoại động từ và Tân ngữ
Tìm ngoại động từ và tân ngữ tương ứng trong các câu sau:
- The university implemented a mentorship program to support first-year students.
- She has resolved to cultivate her proficiency in public speaking to bolster her career prospects.
- The workshop was designed to equip participants with methodologies for efficient time management.
- He aims to implement a daily regimen that promotes both physical and mental well-being.
- She aspired to nurture profound connections that promote reciprocal growth and comprehension.
Đáp án và Giải thích chi tiết
Bài 1: Đáp án
- B. allocate (phân bổ): Công ty quyết định phân bổ đầu tư vào các dự án bền vững. (“Facilitate” thường đi với quá trình, “Speculate” thường là nội động từ hoặc đi với “on”).
- A. enhance (nâng cao): Nhiều sinh viên chọn nâng cao trình độ học vấn ở nước ngoài.
- A. submit (nộp): Sinh viên quốc tế phải nộp đơn xin thị thực.
- B. subscribe to (đăng ký theo dõi): Cô ấy đăng ký theo dõi nhiều podcast thiền. (Lưu ý: “subscribe” trong ngữ cảnh này hoạt động như một cụm động từ có tính chất ngoại động từ khi đi với “to”).
- B. spend (dành/tiêu): Ana thích dành thời gian rảnh rỗi… (“Squander” mang nghĩa lãng phí, tiêu cực).
Ngoài việc chọn đúng từ, việc sử dụng chính xác các giới từ chỉ thời gian cũng rất quan trọng để câu văn mạch lạc. Bạn nên phân biệt rõ in time và on time để tránh những lỗi sai đáng tiếc trong bài thi.
Bài 2: Phân tích thành phần câu
Dưới đây là bảng phân tích ngoại động từ và tân ngữ cho từng câu:
| Câu | Ngoại động từ (Verb) | Tân ngữ (Object) |
|---|---|---|
| 1 | implemented | a mentorship program |
| 2 | cultivate | her proficiency in public speaking |
| 3 | equip | participants |
| 4 | implement | a daily regimen |
| 5 | nurture | profound connections |
Lời kết
Việc hiểu và sử dụng thành thạo ngoại động từ không chỉ giúp bạn tránh được các lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn là chìa khóa để xây dựng những câu văn phức tạp, ấn tượng trong bài thi IELTS Writing và Speaking.
Các tổ chức giáo dục như IDP thường mang đến sự linh hoạt khi lựa chọn hình thức thi IELTS, cho phép bạn đăng ký thi trên máy tính hoặc thi giấy. Với lịch thi linh hoạt và các địa điểm thi thuận tiện, bạn hoàn toàn có thể tìm được buổi thi phù hợp nhất với lộ trình cá nhân.
Hãy ôn luyện thật kỹ, chuẩn bị sẵn sàng kiến thức nền tảng vững chắc để tiến gần hơn đến mục tiêu của bản thân nhé!










