Bạn có thường xuyên cảm thấy bối rối, “đánh lụi” hoặc chỉ phát âm theo cảm tính khi gặp những từ tiếng Anh có đuôi s/es? Đây là một “nỗi đau” chung của rất nhiều người học tiếng Anh tại Việt Nam, khiến việc giao tiếp trở nên kém tự nhiên và mất điểm oan uổng trong các bài thi nói.
Thực tế, việc nắm vững cách phát âm s es không hề khó như bạn nghĩ. Chỉ cần hiểu rõ quy tắc và áp dụng một vài mẹo ghi nhớ vui vẻ, bạn hoàn toàn có thể chinh phục kiến thức này. Hãy cùng Blog Cung ứng giáo viên tìm hiểu chi tiết các quy tắc và luyện tập ngay trong bài viết dưới đây, kết hợp với kiến thức về bảng phiên âm tiếng anh để đạt hiệu quả tốt nhất nhé.
Quy tắc và 3 cách phát âm s es cơ bản trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, khi thêm hậu tố s hoặc es vào sau một từ (thường là danh từ số nhiều hoặc động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít), chúng ta sẽ có 3 cách đọc chính: /s/, /iz/ và /z/.
Để phát âm chuẩn xác, yếu tố quyết định không phải là mặt chữ cái cuối cùng, mà là âm cuối (phiên âm) của từ gốc. Dưới đây là bảng quy tắc tổng hợp giúp bạn dễ dàng tra cứu:
| Âm cuối của từ gốc | Cách phát âm đuôi s/es | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| /p/, /k/, /t/, /f/, /θ/ | /s/ | stops, cooks, hats, laughs |
| /s/, /ss/, /x/, /z/, /ch/, /sh/, /ge/, /ce/ | /iz/ | misses, watches, changes |
| Các âm còn lại (nguyên âm và phụ âm hữu thanh) | /z/ | plays, studies, hugs |
Bảng quy tắc phân loại 3 cách phát âm đuôi s và es trong tiếng Anh gồm s, iz và z
Việc phân biệt được âm vô thanh và hữu thanh là chìa khóa ở đây. Nếu bạn chưa nắm vững khái niệm này, hãy xem lại bài viết về nguyên âm trong tiếng anh để củng cố nền tảng trước khi đi sâu hơn.
Mẹo ghi nhớ cách phát âm s es “bất bại”
Bảng quy tắc trên tuy khoa học nhưng đôi khi lại khó nhớ đối với người mới bắt đầu vì phải phụ thuộc vào phiên âm. Trên thực tế, để phản xạ nhanh, chúng ta thường sử dụng các câu thần chú (Mnemonic) dựa trên mặt chữ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mặt chữ chỉ đúng khoảng 80-90%. Để chính xác tuyệt đối, bạn vẫn cần hiểu nguyên âm là gì trong tiếng anh và cách các phụ âm được tạo ra. Dưới đây là các câu thần chú “huyền thoại” của học sinh Việt Nam:
1. Mẹo nhớ cách phát âm là /s/
Đuôi s/es sẽ được đọc là /s/ khi từ gốc kết thúc bằng các âm vô thanh: /f/, /t/, /k/, /p/, /θ/. Các từ này thường có tận cùng bằng các chữ cái: f, t, k, p và th.
- Câu thần chú ghi nhớ: Thời phong kiến fương Tây.
2. Mẹo nhớ cách phát âm là /iz/
Đuôi s/es sẽ được đọc là /iz/ khi từ gốc kết thúc bằng các âm gió hoặc âm rít như: /s/, /z/, /∫/, /ʒ/, /t∫/, /dʒ/. Về mặt chữ, chúng thường tận cùng là: s, x, z, ss, sh, ch, ge, ce, o.
- Câu thần chú ghi nhớ: Ôi sông xưa zờ chẳng shóng.
3. Mẹo nhớ cách phát âm là /z/
Đây là trường hợp dễ nhất. Nếu từ vựng đó không thuộc hai nhóm trên (tức là không nằm trong câu thần chú “Thời phong kiến…” hay “Ôi sông xưa…”), thì bạn cứ tự tin phát âm đuôi s/es là /z/.
Minh họa mẹo ghi nhớ phát âm s es giúp học sinh tự tin làm bài thi
Các trường hợp ngoại lệ và lưu ý đặc biệt
Trong tiếng Anh, quy tắc sinh ra là để… có ngoại lệ. Dưới đây là những “cái bẫy” mà các đề thi thường xuyên đưa vào để thử thách thí sinh, bạn cần đặc biệt lưu tâm:
- Sở hữu cách (‘s): Với các từ kết thúc bằng dấu sở hữu cách (‘s), âm ‘s’ này luôn được phát âm là /s/ bất kể âm trước đó là gì. Bạn có thể tìm hiểu thêm về chủ đề này qua bài viết sở hữu tiếng anh là gì.
- Từ “House” (ngôi nhà):
- Số ít: House /haʊs/ (kết thúc bằng âm /s/).
- Số nhiều: Houses. Theo quy tắc thông thường, chúng ta dễ nhầm là /haʊ.siz/. Tuy nhiên, phiên âm đúng của nó biến đổi âm cuối của từ gốc thành /z/, nên đọc là /ˈhaʊ.zɪz/.
Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo phát âm đuôi s và es
Bài tập vận dụng (Có đáp án)
Để kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm vững kiến thức hay chưa, hãy thử sức với bài tập trắc nghiệm ngắn dưới đây. Hãy chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại. Việc làm bài tập ngữ pháp và phát âm thường xuyên cũng quan trọng như việc học khi nào dùng a và an, giúp bạn hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ toàn diện.
Question 1:
A. books
B. cups
C. stamps
D. pens
Question 2:
A. hates
B. houses
C. faces
D. places
Question 3:
A. schools
B. labs
C. yards
D. seats
Question 4:
A. names
B. dances
C. lives
D. tables
Question 5:
A. nights
B. weekends
C. days
D. years
ĐÁP ÁN CHI TIẾT:
- D. pens (Phát âm là /z/, các từ còn lại là /s/ do tận cùng là p, k).
- A. hates (Phát âm là /s/ do tận cùng là t, các từ còn lại là /iz/ do tận cùng là ce, se).
- D. seats (Phát âm là /s/ do tận cùng là t, các từ còn lại là /z/).
- B. dances (Phát âm là /iz/ do tận cùng là ce, các từ còn lại là /z/ – lưu ý lives ở đây là động từ ngôi 3 số ít).
- A. nights (Phát âm là /s/ do tận cùng là t, các từ còn lại là /z/).
Kết luận
Trên đây là toàn bộ hướng dẫn chi tiết về cách phát âm s es trong tiếng Anh cùng những mẹo ghi nhớ thú vị giúp bạn không bao giờ bị nhầm lẫn. Hy vọng rằng với những kiến thức này, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp cũng như “xử đẹp” các bài tập ngữ âm trong các kỳ thi.
Hãy nhớ rằng, ngôn ngữ là một kỹ năng cần sự rèn luyện bền bỉ. Đừng chỉ học thuộc lòng quy tắc, hãy luyện nói hàng ngày để biến những quy tắc này thành phản xạ tự nhiên của bạn. Chúc các bạn học tốt!










![[Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng] 20 [Đuôi -ity là gì? Quy tắc trọng âm và 50 từ vựng tiếng Anh quan trọng]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/01/duoi-ity-la-gi-1.webp)
