• Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Chính Sách Bảo Mật
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
  • Kiến Thức Tiếng Anh
  • Bài Tập Tiếng Anh
  • Đề Thi Tiếng Anh
  • Văn Mẫu Tiếng Anh
  • Trung Tâm Tiếng Anh
  • Blog
No Result
View All Result
Cung ứng giáo viên
No Result
View All Result
Cung Ứng Giáo Viên Kiến Thức Tiếng Anh

Giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau mầm tương tự

Duyên Anh Ngữ bởi Duyên Anh Ngữ
Tháng 3 14, 2026
trong Kiến Thức Tiếng Anh
0
Giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau mầm tương tự
0
Chia sẻ
0
Lượt xem
Chia Sẻ FacebookChia Sẻ Twitter

Contents

  1. Giá đỗ trong tiếng Anh là gì?
    1. 1. Bean sprouts
    2. 2. Một số loại rau tương tự giá đỗ trong tiếng Anh là gì?
      1. a. Alfalfa Sprouts (Mầm linh lăng)
      2. b. Soybean Sprouts (Giá đỗ từ đậu nành)
      3. c. Pea Shoots (Mầm đậu Hà Lan)
      4. d. Radish Sprouts (Giá đỗ từ củ cải)
      5. e. Broccoli Sprouts (Mầm bông cải xanh)
      6. f. Wheatgrass (Cỏ lúa mì)
  2. Đậu xanh trong tiếng Anh là gì?
    1. 1. Mung bean
    2. 2. Các loại rau tương tự đậu xanh (mung bean)
      1. a. Soybean (Đậu nành)
      2. b. Lentil (Đậu lăng)
      3. c. Chickpea (Đậu gà)
      4. d. Black Bean (Đậu đen)
      5. e. Red Bean (Đậu đỏ)
      6. f. Pea (Đậu Hà Lan)
      7. g. Kidney Bean (Đậu thận)
      8. h. Black-Eyed Pea (Đậu trắng mắt đen)
      9. i. Pigeon Pea (Đậu cúc)
    3. 3. Đậu xanh có giống giá đỗ (trong tiếng Anh) không?
  3. Đậu đũa trong tiếng Anh là gì? Có làm được giá đỗ không?
    1. 1. Yardlong bean
    2. 2. Các loại rau tương tự đậu đũa (yardlong bean)
      1. a. Green Bean (Đậu que/Đậu cô ve)
      2. b. Snow Pea (Đậu tuyết)
      3. c. Snap Pea (Đậu Hà Lan ngọt)
      4. d. Black-Eyed Pea (Đậu trắng mắt đen)
      5. e. Chickpea Greens (Lá đậu gà)
      6. f. Winged Bean (Đậu rồng)
      7. g. Fava Bean (Đậu tằm)
      8. h. Pea Shoots (Ngọn đậu Hà Lan)
      9. i. Hyacinth Bean (Đậu bã đậu)
      10. j. Long Beans (Đậu dài Trung Quốc)
      11. k. Broad Bean Shoots (Ngọn đậu răng ngựa)
      12. l. Mung Bean Sprouts (Giá đỗ từ đậu xanh)
    3. 3. Đậu đũa có khác với giá đỗ (trong tiếng Anh) không?

Bạn có biết giá đỗ trong tiếng Anh là gì không? Từ “bean sprouts” thường được sử dụng để chỉ loại rau mầm quen thuộc này. Tuy nhiên, bên cạnh đó, còn có nhiều loại rau mầm khác cũng phổ biến không kém. Hãy cùng ILA khám phá để hiểu rõ hơn về giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau tương tự nhé!

Giá đỗ trong tiếng Anh là gì?

1. Bean sprouts

Giá đỗ, một loại rau mầm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, được gọi là “bean sprouts” trong tiếng Anh. Thuật ngữ này dùng để chỉ các loại mầm được ươm từ hạt đậu, phổ biến nhất là đậu xanh. Một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan bao gồm “sprouts” (mầm) và “mung bean sprouts” (giá đỗ từ đậu xanh).

2. Một số loại rau tương tự giá đỗ trong tiếng Anh là gì?

a. Alfalfa Sprouts (Mầm linh lăng)

Alfalfa sprouts có kích thước nhỏ và vị nhẹ, tương tự như giá đỗ từ đậu xanh. Chúng thường được sử dụng trong salad hoặc bánh mì kẹp.

b. Soybean Sprouts (Giá đỗ từ đậu nành)

Soybean sprouts có kích thước lớn hơn và mùi vị đậm đà hơn so với giá đỗ từ đậu xanh. Chúng thường được sử dụng trong các món ăn Hàn Quốc như “kongnamul”.

c. Pea Shoots (Mầm đậu Hà Lan)

Pea shoots là phần non của cây đậu Hà Lan, có vị ngọt nhẹ và mềm mại hơn giá đỗ từ đậu xanh. Chúng thường được dùng trong món xào hoặc salad.

d. Radish Sprouts (Giá đỗ từ củ cải)

Radish sprouts có vị cay nhẹ và màu sắc tươi sáng, tạo sự khác biệt về hương vị nhưng có kích thước và kết cấu tương tự như giá đỗ từ đậu xanh.

e. Broccoli Sprouts (Mầm bông cải xanh)

Broccoli sprouts chứa nhiều chất chống oxy hóa và có vị hơi đắng, tương tự giá đỗ từ đậu xanh về kích thước và độ giòn.

f. Wheatgrass (Cỏ lúa mì)

Wheatgrass thường được dùng làm nước ép dinh dưỡng, có kết cấu mỏng manh hơn giá đỗ từ đậu xanh, nhưng thuộc nhóm rau mầm giống nhau.

Đậu xanh trong tiếng Anh là gì?

giá đỗgiá đỗ

1. Mung bean

Đậu xanh, loại hạt quen thuộc trong nhiều món ăn, được gọi là “mung bean” trong tiếng Anh. Từ đồng nghĩa có thể bao gồm “green gram”. Đậu xanh thuộc họ đậu, cùng với các loại đậu khác như “red bean” (đậu đỏ), “soybean” (đậu nành) và “black bean” (đậu đen).

2. Các loại rau tương tự đậu xanh (mung bean)

a. Soybean (Đậu nành)

Soybean có hình dáng và kích thước tương tự đậu xanh nhưng màu sắc nhạt hơn. Chúng cũng thuộc họ đậu (Fabaceae) và chứa nhiều protein.

Đậu nànhĐậu nành

Soybean (đậu nành) có thể làm thành giá đỗ đậu nành (soybean sprouts), phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc và Nhật Bản.

b. Lentil (Đậu lăng)

Lentil có hình tròn và dẹt, thuộc họ đậu giống đậu xanh. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau như xanh, đỏ, và nâu.

Lentil (đậu lăng) có thể làm giá đỗ đậu lăng (lentil sprouts), thường dùng trong salad và món chay.

c. Chickpea (Đậu gà)

Chickpea có kích thước lớn hơn và hình dạng tròn hơn so với đậu xanh. Chúng cùng họ Fabaceae và thường được sử dụng trong món hummus hoặc cà ri.

Chickpea (đậu gà) có thể làm thành giá đỗ đậu gà (chickpea sprouts), giàu dinh dưỡng và ăn sống được.

d. Black Bean (Đậu đen)

Black bean có màu đen và hình bầu dục, thuộc họ đậu giống đậu xanh. Chúng thường được sử dụng trong các món ăn châu Mỹ Latinh.

Black Bean (đậu đen) có thể làm giá đỗ đậu đen (black bean sprouts), thường dùng trong các món chay.

e. Red Bean (Đậu đỏ)

Red bean có màu đỏ đặc trưng và hình dáng tương tự đậu xanh. Chúng thuộc họ đậu và thường được sử dụng trong các món tráng miệng châu Á.

Red Bean (đậu đỏ) có thể làm giá đỗ đậu đỏ (red bean sprouts), tuy ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể ăn sống hoặc nấu chín.

f. Pea (Đậu Hà Lan)

Pea có kích thước nhỏ và hình cầu, thuộc họ Fabaceae giống đậu xanh. Chúng có vị ngọt nhẹ và thường được ăn tươi hoặc đông lạnh.

Pea (đậu Hà Lan) có thể làm giá đỗ đậu Hà Lan (pea sprouts), non và ngọt, dùng trong salad.

g. Kidney Bean (Đậu thận)

Kidney bean có hình dạng cong như quả thận và màu đỏ đậm. Chúng cùng họ với đậu xanh và thường được dùng trong món hầm hoặc salad.

h. Black-Eyed Pea (Đậu trắng mắt đen)

Black-eyed pea có màu trắng với đốm đen đặc trưng. Chúng thuộc họ Fabaceae và có kết cấu mềm sau khi nấu chín, tương tự đậu xanh.

Black-Eyed Pea (đậu trắng mắt đen) có thể làm giá đỗ, nhưng ít phổ biến.

i. Pigeon Pea (Đậu cúc)

Pigeon pea có màu nâu nhạt hoặc vàng, hình tròn dẹt. Chúng cùng họ với đậu xanh và thường được dùng trong ẩm thực Ấn Độ.

Pigeon Pea (đậu cúc) tuy ít phổ biến nhất nhưng vẫn có thể làm giá đỗ.

3. Đậu xanh có giống giá đỗ (trong tiếng Anh) không?

  • Mung beans (Đậu xanh): Hạt khô, chưa nảy mầm, giàu protein và chất xơ.
  • Bean sprouts (Giá đỗ): Mầm từ đậu xanh, chứa nhiều vitamin C và enzyme.
  • Shape (Hình dáng): Đậu xanh nhỏ, tròn; Giá đỗ dài, trắng, mọng nước.
  • Usage (Cách sử dụng): Đậu xanh nấu chè, súp; Giá đỗ ăn sống, làm gỏi, xào.

giá đậu xanhgiá đậu xanh

Đậu đũa trong tiếng Anh là gì? Có làm được giá đỗ không?

1. Yardlong bean

Đậu đũa, loại rau dài thường xuất hiện trong các món xào, được gọi là “yardlong bean” trong tiếng Anh. Nó còn được biết đến với tên gọi “long bean” hoặc “asparagus bean”. Đậu đũa thuộc họ đậu, liên quan đến các loại như “green bean” (đậu que) và “French bean” (đậu tây).

2. Các loại rau tương tự đậu đũa (yardlong bean)

a. Green Bean (Đậu que/Đậu cô ve)

Green bean có hình dáng dài và thon giống đậu đũa nhưng ngắn hơn. Chúng thuộc cùng họ Fabaceae và thường được ăn cả vỏ.

b. Snow Pea (Đậu tuyết)

Snow pea có vỏ mỏng và dẹt, giống đậu đũa ở chỗ ăn được cả vỏ. Chúng thuộc họ đậu (Fabaceae) và thường được sử dụng trong món xào.

c. Snap Pea (Đậu Hà Lan ngọt)

Snap pea có vỏ dày hơn snow pea nhưng cũng ăn được cả vỏ. Chúng thuộc họ Fabaceae và có vị ngọt tương tự đậu đũa non.

d. Black-Eyed Pea (Đậu trắng mắt đen)

Black-eyed pea có hình dạng tròn hơn nhưng khi còn non cũng có thể ăn nguyên vỏ như đậu đũa. Chúng cùng họ Fabaceae và thường được nấu trong món hầm.

Black-Eyed Pea (đậu trắng mắt đen) có thể làm giá đỗ đậu trắng mắt đen (black-eyed pea sprouts), nhưng ít phổ biến.

e. Chickpea Greens (Lá đậu gà)

Lá đậu gà có thể ăn như rau xanh, tương tự như lá non của đậu đũa. Chúng thuộc cùng họ Fabaceae và có hương vị nhẹ nhàng.

Chickpea Greens (lá đậu gà) không làm giá đỗ từ lá, nhưng hạt đậu gà có thể làm thành giá đỗ đậu gà (chickpea sprouts).

f. Winged Bean (Đậu rồng)

Winged bean có hình dáng đặc biệt với bốn cạnh lượn sóng, nhưng hương vị và cách chế biến tương tự đậu đũa. Chúng cùng họ Fabaceae.

g. Fava Bean (Đậu tằm)

Fava bean có vỏ lớn và hạt to hơn nhiều so với đậu đũa, nhưng chúng cùng họ Fabaceae và có kết cấu bùi, thích hợp cho món hầm.

Fava Bean (đậu tằm) có thể làm giá đỗ, nhưng cần nấu chín trước khi ăn vì có chứa chất độc nhẹ nếu ăn sống.

h. Pea Shoots (Ngọn đậu Hà Lan)

Ngọn đậu Hà Lan có thể ăn như rau xanh, giống như ngọn non của đậu đũa. Chúng cùng họ Fabaceae và có vị ngọt nhẹ.

Hyacinth Bean (đậu bã đậu) có thể làm giá đỗ, nhưng phải nấu chín trước khi ăn để loại bỏ độc tố.

i. Hyacinth Bean (Đậu bã đậu)

Hyacinth bean có hình dáng ngắn hơn và màu tím đặc trưng, nhưng cũng ăn được cả vỏ khi còn non, tương tự đậu đũa. Chúng cùng họ Fabaceae.

j. Long Beans (Đậu dài Trung Quốc)

Long beans gần như giống hệt đậu đũa về hình dáng và cách chế biến, chỉ khác ở chiều dài có thể dài hơn một chút. Chúng cùng họ Fabaceae.

k. Broad Bean Shoots (Ngọn đậu răng ngựa)

Ngọn đậu răng ngựa có thể được dùng làm rau xanh giống ngọn non của đậu đũa. Chúng cùng họ Fabaceae và có vị ngọt nhẹ nhàng.

l. Mung Bean Sprouts (Giá đỗ từ đậu xanh)

Mung Bean (Đậu xanh) chắc chắn làm được giá đỗ và là loại phổ biến nhất, thường được gọi là giá đỗ đậu xanh (mung bean sprouts). Mặc dù là giá đỗ, nhưng chúng xuất phát từ đậu xanh cùng họ với đậu đũa. Chúng có kết cấu giòn và vị thanh mát.

3. Đậu đũa có khác với giá đỗ (trong tiếng Anh) không?

  • Yardlong beans (Đậu đũa): Quả dài, xanh, hạt bên trong nhỏ. Ăn khi còn non, thường luộc, xào hoặc nấu canh.
  • Bean sprouts (Giá đỗ): Mầm non từ hạt đậu (thường là đậu xanh). Mọng nước, ăn sống hoặc xào chín.

Chắc chắn qua bài viết này đã cung cấp cho bạn hiểu được giá đỗ trong tiếng Anh và một số loại rau củ khác là gì? Rau củ cũng là một chủ đề khá phổ biến khi bạn học tiếng Anh, tìm hiểu và học về chúng sẽ giúp bạn có khá nhiều từ vựng tiếng Anh mới đấy!

Bài Trước

Ưu Đãi và Đối Xử Đặc Biệt của WTO Dành Cho Các Nước Đang Phát Triển

Please login to join discussion
  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

3 Đoạn văn tiếng anh nói về Nghề Luật Sư Mẫu

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Viết đoạn văn về đi mua sắm bằng tiếng Anh – Tìm Hiểu Về Thói Quen Mua Sắm

Tháng mười một 22, 2024
Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Hướng dẫn bài tập về câu hỏi yes no trong tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn

Tháng mười một 22, 2024
Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Viết đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng Anh dành cho bé tham khảo

Tháng mười một 22, 2024
Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

Cách Viết Bài Văn Tiếng Anh Về Lễ Hội : 5+ Mẫu Bài Viết Chi Tiết và Sâu Sắc

0
Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

Bài văn viết về halloween bằng tiếng anh kèm dịch – Giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết

0
Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

Các loại câu trong tiếng Anh: Tất tần tật kiến thức cần biết

0
Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

Khám phá câu điều kiện trong tiếng Anh: Bí kíp làm chủ các cấu trúc quan trọng

0
Giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau mầm tương tự

Giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau mầm tương tự

Tháng 3 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Ưu Đãi và Đối Xử Đặc Biệt của WTO Dành Cho Các Nước Đang Phát Triển

Tháng 3 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

IZONE: Hành Trình Chinh Phục IELTS 7.0 Từ Con Số 0 Sau 1.5 Năm

Tháng 3 14, 2026
Dự án Phục hồi Rùa Ao Miền Tây: Hy vọng cho loài rùa bản địa

Dự án Phục hồi Rùa Ao Miền Tây: Hy vọng cho loài rùa bản địa

Tháng 3 14, 2026

TIN NỔI BẬT

Giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau mầm tương tự

Giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau mầm tương tự

Tháng 3 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Ưu Đãi và Đối Xử Đặc Biệt của WTO Dành Cho Các Nước Đang Phát Triển

Tháng 3 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

IZONE: Hành Trình Chinh Phục IELTS 7.0 Từ Con Số 0 Sau 1.5 Năm

Tháng 3 14, 2026
Dự án Phục hồi Rùa Ao Miền Tây: Hy vọng cho loài rùa bản địa

Dự án Phục hồi Rùa Ao Miền Tây: Hy vọng cho loài rùa bản địa

Tháng 3 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Người Nổi Tiếng: Từ Bí Ẩn Đến Biểu Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Tháng 3 14, 2026
Logo Website Cung Ứng Giáo Viên

cungunggiaovien.com là trang chuyên sâu, cung cấp tài liệu học tập, mẹo cải thiện kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm chinh phục Anh Ngữ. Với nội dung đa dạng, website hướng đến mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Bạn có thể tìm thấy bài viết hướng dẫn phát âm, ngữ pháp, từ vựng, cùng các bí quyết để làm bài thi TOEIC, IELTS, hoặc TOEFL hiệu quả.

DANH MỤC

  • Bài Tập Tiếng Anh (109)
  • Blog (69)
  • Đề Thi Tiếng Anh (49)
  • Kiến Thức Tiếng Anh (476)
  • Trung Tâm Tiếng Anh (65)
  • Văn Mẫu Tiếng Anh (465)

TIN NỔI BẬT

Giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau mầm tương tự

Giá đỗ trong tiếng Anh là gì và các loại rau mầm tương tự

Tháng 3 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

Ưu Đãi và Đối Xử Đặc Biệt của WTO Dành Cho Các Nước Đang Phát Triển

Tháng 3 14, 2026
cung ứng giao viện thumb

IZONE: Hành Trình Chinh Phục IELTS 7.0 Từ Con Số 0 Sau 1.5 Năm

Tháng 3 14, 2026

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh

No Result
View All Result

© 2024 Cung Ứng Giáo Viên - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Hành Trình Làm Chủ Tiếng Anh