Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, động từ “Tell” thường xuyên xuất hiện. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn cấu trúc “Tell” với “Talk”, “Say” hoặc “Speak”. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức đầy đủ và chi tiết về cấu trúc “Tell”, cách phân biệt nó với các cấu trúc tương tự, cùng những ví dụ minh họa và bài tập thực hành hữu ích.
1. Định Nghĩa Động Từ “Tell”
Trong tiếng Anh, “Tell” mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, bao gồm: “kể với ai điều gì đó”, “bảo ai làm gì”, hoặc “cho ai biết điều gì”. Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “Tell” là “Told”.
Ví dụ:
- She told me some tales. (Cô ấy kể cho tôi nghe một số câu chuyện.)
- Tell her I’ll ring back in a few minutes. (Nói với cô ấy tôi sẽ gọi lại sau vài phút.)
- I’ll tell you all about it. (Tôi sẽ cho bạn biết tất cả về nó.)
Cấu trúc Tell
2. Các Cấu Trúc Thông Dụng với “Tell”
2.1. Tell + somebody + something (Kể cho ai điều gì)
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn truyền đạt một thông tin, một câu chuyện hoặc một sự thật cho một người cụ thể.
S + tell + somebody + something
Ví dụ: Anna tells me her plan which she needs to do this week. (Anna kể cho tôi kế hoạch của cô ấy mà cô ấy cần làm trong tuần này.)
S + tell + somebody + that clause
Ví dụ: Anna tells me that she is going on a trip next month. (Anna nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi du lịch vào tháng tới.)
2.2. Tell + somebody + to + V-infinitive (Bảo ai làm gì)
Cấu trúc này dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn cho ai đó thực hiện một hành động cụ thể.
S + tell + somebody + to + V-infinitive
Ví dụ: The teacher told him to come to the blackboard. (Giáo viên bảo cậu ta lên bảng.)
2.3. Tell + somebody + (about) + something (Cho ai biết điều gì)
Cấu trúc này nhấn mạnh việc cung cấp thông tin hoặc chia sẻ về một vấn đề, sự việc nào đó.
S + tell + somebody + (about) + something
Ví dụ: Marie told me about him. (Marie đã kể cho tôi nghe về anh ta.)
2.4. Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng “Tell”
- “Tell” thường đi kèm với một tân ngữ chỉ người theo sau và có thể có hai tân ngữ.
Ví dụ: Have you told them the news yet? (Bạn đã cho họ biết tin tức chưa?) - “Tell” thường dùng để đưa ra sự kiện hoặc thông tin, thường kết hợp với các từ như “what”, “where”, “when”, “how”.
Ví dụ: Can you tell me when the class starts? (Bạn có thể cho tôi biết khi nào lớp học bắt đầu được không?) - “Tell” cũng được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn.
Ví dụ: The doctor told me not to drink too much alcohol. (Bác sĩ dặn tôi không được uống quá nhiều rượu.)
3. Phân Biệt “Tell”, “Talk”, “Say” và “Speak”
Mặc dù trong tiếng Việt, “Tell” và các động từ “Talk”, “Say”, “Speak” đều có thể dịch là “nói” hoặc “kể”, nhưng trong tiếng Anh, chúng có những sắc thái nghĩa và cách dùng khác nhau.
| Tính năng | TELL | TALK | SAY | SPEAK |
|---|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | Cho biết, kể, trình bày | Trao đổi, trò chuyện | Nói ra, nói rằng | Nói ra lời, phát biểu |
| Cấu trúc | Thường gặp: tell sb sth, tell sb to do sth, tell sb about sth. |
Thường gặp: talk to sb, talk about sth, talk with sb. |
Là động từ có tân ngữ, nhấn mạnh nội dung được nói ra. | Thường dùng là động từ không có tân ngữ. Khi có tân ngữ, thường chỉ là một số ít từ như “truth”. |
| Ví dụ | He is going to tell you many stories. (Anh ta sẽ kể rất nhiều chuyện cho bạn nghe.) | Adam and his classmates often talk to each other in English. (Adam và các bạn cùng lớp thường nói chuyện với nhau bằng tiếng Anh.) | I find it difficult to say some long words in English. (Tôi thấy khó khi nói một số từ dài trong tiếng Anh.) | He is going to speak at the meeting. (Anh ấy sẽ phát biểu trong cuộc họp.) |
-
Phân biệt Tell và Talk, Say, Speak
4. Một số Cụm Từ Thông Dụng với “Tell”
Dưới đây là các cụm từ phổ biến có chứa động từ “Tell”, giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
- Tell a joke: Kể chuyện cười / Nói đùa
Ví dụ: That person is clearly telling you a joke. (Người đó rõ ràng là đang nói đùa với bạn.) - Tell the time: Cho biết thời gian
Ví dụ: Could you tell me the time, please? (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?) - Tell a lie: Nói dối
Ví dụ: My mother taught me never to tell a lie. (Mẹ tôi đã dạy tôi không bao giờ được nói dối.) - Tell the truth: Nói sự thật
Ví dụ: You should always tell the truth. (Bạn nên luôn luôn nói sự thật.) - Tell a story: Kể chuyện
Ví dụ: He went on to tell a story. (Anh ấy tiếp tục kể một câu chuyện.) - Tell against: Làm chứng chống lại / Nói chống lại
Ví dụ: He told that he was innocent but the proofs did tell against him. (Anh ta nói rằng mình vô tội nhưng bằng chứng đã chống lại anh ta.) - Tell apart: Phân biệt (sự khác nhau giữa các vật, hoặc việc gì đó)
Ví dụ: Which one between these two perfume bottles is more expensive? I can’t tell them apart. (Chai nào trong hai chai nước hoa này đắt hơn? Tôi không phân biệt được chúng.) - Tell from: Phân biệt (hai thứ giống nhau hoặc tương tự nhau)
Ví dụ: Could you tell the real handbag from fake thing? (Bạn có thể phân biệt được túi hàng thật với hàng giả không?) - Tell someone off for doing something: Nói với ai đó rằng họ đã làm sai điều gì và bạn tức giận vì điều đó.
Ví dụ: Darren got told off for talking in class. (Darren bị chỉ trích vì nói chuyện trong lớp.)
Cụm từ thông dụng với Tell
5. Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc “Tell”
Để củng cố kiến thức, bạn hãy thử sức với các bài tập sau:
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “tell” hoặc “say” ở dạng đúng
- Can you ___________ me the way to the station, please?
- He didn’t ___________ a word.
- She ___________ her name was Sue.
- Let me ___________ you something about my hobbies.
- Forget everything I just ___________.
- Why didn’t you ___________ him that before?
- Why didn’t you ___________ that before?
- They ___________ nothing to me.
- You don’t need to ___________ us that.
- What did Eric ___________ when he saw the new bike?
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- I didn’t hear you. What did you ___________?
- say
- tell
- talk
- George and I ___________ for three hours.
- talked
- told
- said
- I’m going to ________ to him about this.
- talk
- speak
- both are correct
- I’m going to ________ him the truth.
- talk
- tell
- both are correct
- She always knows the right thing to ________.
- speak
- talk
- say
- Don’t ________ to your grandfather in that tone!
- speak
- tell
- say
- I ________ her that I loved her.
- told
- said
- spoke
- She and I ________ all night.
- told
- talked
- both are correct
- Hi, this is Robert. We ________ on the phone last Tuesday.
- told
- said
- spoke
- ___________ up! I can’t hear you!
- speak
- talk
- tell
Bài tập cấu trúc Tell
Đáp án:
Bài tập 1:
- tell
- say
- said
- tell
- said
- tell
- say
- said
- tell
- say
Bài tập 2:
- say
- talked
- both are correct
- tell
- say
- speak
- told
- talked
- spoke
- speak
Hy vọng sau khi đọc bài viết tổng hợp thông tin trên, các bạn đã có thể nắm vững hơn kiến thức về cấu trúc “Tell” trong tiếng Anh và cách phân biệt nó với “Talk”, “Say” và “Speak”. Chúc các bạn học tốt và hãy cùng đón chờ những bài chia sẻ ngữ pháp tiếp theo từ Vietop nhé!
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp và giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này!







