Trong giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi tiếng Anh như TOEIC, IELTS, từ “traffic” thuộc chủ đề Giao thông (Transport) được sử dụng khá phổ biến. Để sử dụng từ vựng này một cách hiệu quả, việc hiểu rõ ý nghĩa và đặc điểm ngữ pháp của nó là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi traffic là danh từ đếm được hay không đếm được và cung cấp kiến thức cần thiết để bạn nắm vững cách dùng.
Traffic là danh từ đếm được hay không đếm được?
Câu hỏi “Traffic là danh từ đếm được hay không đếm được?” là một thắc mắc chung của nhiều người học tiếng Anh.
“Traffic” có nghĩa là giao thông, lưu lượng, ám chỉ sự di chuyển của phương tiện, xe cộ hoặc con người. Do bản chất trừu tượng và không thể đếm riêng lẻ từng “phần” của sự di chuyển này, “traffic” được coi là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
Vì là danh từ không đếm được, “traffic” thường không đi kèm với các từ chỉ số lượng trực tiếp (như “two traffics” hay “many traffics”). Thay vào đó, nó thường kết hợp với các từ chỉ số lượng hoặc tính từ khác như:
- some, any, enough, this, that, much
- Động từ đi kèm với “traffic” thường được chia ở ngôi thứ ba số ít (ví dụ: “The traffic is heavy”).
Tương tự như hầu hết các danh từ không đếm được khác, “traffic” không sử dụng với các từ như “these”, “those”, “every”, “each”, “either”, “neither”.
Dòng xe cộ trên đường cao tốc vào giờ cao điểm
Phân biệt Traffic, Transport và Transportation
Trong lĩnh vực giao thông, ba danh từ “traffic”, “transport” và “transportation” thường gây nhầm lẫn vì đều có thể dịch là “giao thông”. Tuy nhiên, chúng có những sắc thái nghĩa khác biệt:
- Transport và Transportation: Thường chỉ một hệ thống giao thông tổng thể, bao gồm các loại hình, phương tiện, cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống, sân bay…).
- Traffic: Mang ý nghĩa hẹp hơn, tập trung vào bản thân sự di chuyển, luồng xe cộ, hàng hóa hoặc hành khách tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Nói cách khác, “traffic” mô tả hoạt động vận chuyển đang diễn ra.
Sơ đồ minh họa các loại hình phương tiện giao thông công cộng
Tổng hợp các cụm từ thông dụng chứa “traffic”
Để sử dụng “traffic” một cách linh hoạt và chính xác trong nhiều ngữ cảnh, bạn cần làm quen với các cụm từ thông dụng sau:
- block in the traffic: sự tắc nghẽn giao thông
- a traffic accident: tai nạn giao thông
- cross-channel traffic: giao thông vận tải qua biển
- drug trafficking: buôn lậu ma túy
- to traffic in silk: buôn bán tơ lụa
- to traffic with somebody: giao dịch buôn bán với ai
- to traffic away one’s honor: bán rẻ danh dự
- traffic characteristics: đặc tính của giao thông
- traffic control: điều khiển giao thông
- traffic flow: lưu lượng giao thông
- traffic management: quản lý giao thông
- heavy traffic: đường xá giao thông đông đúc
- light traffic: đường xá giao thông vắng vẻ
- average traffic: lưu lượng trung bình
- rush-hour traffic: giao thông giờ cao điểm
- through traffic: giao thông chuyển tiếp
- oncoming traffic: phương tiện đi trái chiều
- stuck in traffic: kẹt xe
- traffic police: cảnh sát giao thông
- road traffic accident: tai nạn giao thông đường bộ
- volume of traffic: lưu lượng giao thông
- traffic type: loại hình giao thông
- passenger and freight traffic: lưu lượng hành khách và hàng hóa
- commuter traffic: giao thông đi lại hàng ngày
- freight traffic: giao thông vận tải hàng hóa
- passenger traffic: lưu lượng hành khách
- web traffic: lưu lượng truy cập web
- network traffic: lưu lượng mạng
- internet traffic: lưu lượng truy cập internet
- data traffic: lưu lượng dữ liệu
- air traffic: giao thông hàng không
- traffic jam = traffic congestion: tắc đường
- traffic cone: nón giao thông
- traffic light: đèn giao thông
- traffic calming: điều hòa giao thông
- traffic circle: vòng xuyến
- traffic island: vạch chờ qua đường (cho người đi bộ)
- traffic warden: nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
- improve road traffic safety: cải thiện an toàn giao thông đường bộ
- reduce traffic accidents: giảm thiểu tai nạn giao thông
- traffic laws: luật giao thông
- traffic safety rules: quy tắc an toàn giao thông
- traffic-free zone: khu vực không có phương tiện giao thông qua lại
- ease traffic flow: làm giảm lưu lượng giao thông
- traffic safety: an toàn giao thông
- high traffic volume: lưu lượng giao thông cao
- be stuck in traffic congestion: bị kẹt xe
- traffic signs: biển báo giao thông
- two-way traffic: đường đi hai chiều
- traffic is disrupted: giao thông bị cản trở
- traffic is dense: mật độ giao thông đông đúc, chật chội
- slow-moving traffic: tình trạng giao thông chậm chạp
- ignore traffic signals: không tuân thủ đèn tín hiệu giao thông
- traffic-calming measures: các biện pháp làm giảm tốc độ và lưu lượng giao thông
- traffic violation: vi phạm luật giao thông
- oncoming traffic: phương tiện đi ngược chiều
- grappling with bad traffic: đối mặt với tình trạng giao thông tồi tệ
- transgress pavements and roadsides: lấn chiếm lề đường và vỉa hè
- raise traffic safety awareness: nâng cao nhận thức về an toàn giao thông
Cảnh sát giao thông điều khiển phương tiện
Kết luận
Hiểu rõ “traffic” là danh từ không đếm được và cách nó kết hợp với các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp khác sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và hiệu quả hơn. Việc ghi nhớ và luyện tập các cụm từ thông dụng sẽ là chìa khóa để bạn tự tin hơn khi giao tiếp cũng như chinh phục các kỳ thi tiếng Anh.
Xem thêm: Cách chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp chuẩn xác để nâng cao kỹ năng ngữ pháp của bạn.
Biển báo giao thông và đèn tín hiệu






