“Try to V” hay “Try Ving” là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh gây nhiều nhầm lẫn nhất cho người học. Dù cùng sử dụng động từ “Try”, nhưng việc đi kèm với động từ nguyên mẫu (To V) hay danh động từ (V-ing) lại mang đến những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Nếu dùng sai, bạn có thể khiến người nghe hiểu lầm từ việc bạn đang “cố gắng” làm gì đó sang việc bạn chỉ đang “thử” cho vui.
Trong bài viết này, Blog Cung ứng giáo viên sẽ giúp bạn giải mã chi tiết sự khác biệt, cung cấp các cấu trúc mở rộng và bài tập thực hành để bạn tự tin sử dụng đúng ngữ cảnh. Trước khi đi sâu vào ngữ pháp phức tạp, hãy đảm bảo bạn đã nắm vững những câu giao tiếp cơ bản như [how are you là gì] để có nền tảng vững chắc nhất.
1. Định nghĩa “Try” là gì trong tiếng Anh?
Trước khi phân tích việc dùng Try to V hay Ving, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của từ vựng này.
Theo từ điển Oxford, “Try” (/traɪ/) hoạt động linh hoạt vừa là động từ, vừa là danh từ:
- Động từ (Verb): Mang nghĩa là cố gắng, nỗ lực, hoặc thử nghiệm làm một việc gì đó. Đôi khi trong ngữ cảnh pháp luật, nó còn có nghĩa là xét xử.
- Danh từ (Noun): Sự cố gắng, sự thử nghiệm.
Định nghĩa Try và các cách dùng phổ biến trong tiếng Anh
Ví dụ minh họa:
- Jasmine tried on a pink dress. (Jasmine thử chiếc váy màu hồng – Hành động thử nghiệm).
- Elena tries to explain her passion. (Elena cố gắng giải thích niềm đam mê – Hành động nỗ lực).
Việc hiểu gốc rễ của từ sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp nhận các biến thể cấu trúc của nó ở phần tiếp theo.
2. Phân biệt cấu trúc Try To V và Try Ving
Đây là phần trọng tâm nhất. Quy tắc cốt lõi để phân biệt nằm ở mục đích của hành động: Bạn đang dốc sức làm hay chỉ đang tò mò làm thử?
2.1. Cấu trúc Try + To V (Cố gắng làm gì)
Khi “Try” đi kèm với “To V” (động từ nguyên mẫu có ‘to’), nó diễn tả sự nỗ lực, cố gắng bỏ công sức để thực hiện một việc gì đó, thường là việc khó khăn hoặc gặp trở ngại.
Công thức:
S + try + to + Verb (infinitive) + O
Ví dụ:
- We try to get to the airport on time. (Chúng tôi cố gắng đến sân bay đúng giờ – Đây là một nỗ lực để không bị trễ).
- Phoebe tries to get all her housework done by 7 p.m. (Phoebe nỗ lực hoàn thành việc nhà trước 7 giờ tối).
Trong các trường hợp này, nếu không dùng “try to”, câu văn sẽ mất đi sắc thái về sự nỗ lực. Bạn có thể tham khảo thêm [1 đoạn văn tiếng anh] mẫu để thấy cách người bản xứ lồng ghép cấu trúc này vào văn viết trang trọng.
2.2. Cấu trúc Try + Ving (Thử làm gì)
Ngược lại, khi dùng “Try” với “V-ing” (Gerund), cấu trúc này mang nghĩa thực hiện một hành động nào đó để thử nghiệm, kiểm tra xem kết quả sẽ ra sao. Nó thường mang tính chất trải nghiệm, không quá nặng nề về mặt nỗ lực.
Công thức:
S + try + V-ing + O
Ví dụ:
- Sophia tried making a cake for her husband. (Sophia thử làm bánh tặng chồng – Cô ấy làm thử xem bánh có ngon không).
- Dalia tries showering with cold water in winter. (Dalia thử tắm nước lạnh vào mùa đông – Một trải nghiệm mới lạ).
Nếu bạn đang viết một [bài viết về my hobby lớp 7 ngắn gọn], bạn sẽ thường xuyên sử dụng cấu trúc này. Ví dụ: “I tried painting and I loved it” (Tôi đã thử vẽ tranh và tôi rất thích nó).
Sơ đồ tư duy phân biệt cấu trúc Try To V và Try Ving
2.3. Bảng so sánh tóm tắt
Để giúp bạn dễ ghi nhớ, hãy xem bảng tổng hợp dưới đây:
| Tiêu chí | Try + To V | Try + V-ing |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Cố gắng, nỗ lực làm gì đó. | Thử làm gì đó (thử nghiệm). |
| Tính chất | Hành động khó khăn, tốn công sức, chưa chắc thành công. | Hành động mang tính trải nghiệm, xem kết quả ra sao. |
| Ví dụ | I try to finish this report. (Tôi cố làm cho xong báo cáo). | I try pressing this button. (Tôi thử ấn cái nút này xem sao). |
3. Các cấu trúc mở rộng với “Try” cần nhớ
Ngoài câu hỏi muôn thuở “Try to V hay Ving”, động từ này còn kết hợp với nhiều giới từ và thành ngữ khác tạo nên những ý nghĩa rất hay. Việc sử dụng thành thạo các cụm từ này sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn, giống như cách bạn dùng các [cap tiếng anh hay về tình yêu] để gây ấn tượng trên mạng xã hội vậy.
Các cụm động từ đi kèm với Try trong tiếng Anh
3.1. Try đi với giới từ (Phrasal Verbs)
- Try on (something): Thử quần áo, giày dép (để xem vừa hay đẹp không).
- Ví dụ: She tried on the dress but it didn’t fit.
- Try out (something): Thử nghiệm, kiểm tra (máy móc, ý tưởng mới).
- Ví dụ: We are trying out a new software.
- Try out for: Tham gia thi tuyển, cạnh tranh cho một vị trí (thường trong thể thao hoặc nghệ thuật).
- Ví dụ: He will try out for the football team.
- Try for: Cố gắng để đạt được mục tiêu nào đó.
- Ví dụ: Jason always tries for his family’s future.
3.2. Các thành ngữ với Try (Idioms)
- Try in vain: Cố gắng trong vô vọng (làm nhưng không có kết quả).
- Ví dụ: Lisa tried in vain to hold on to her relationship. (Lisa cố gắng cứu vãn mối quan hệ trong vô vọng).
- Try/Do one’s best: Cố gắng hết sức mình.
- Ví dụ: You just need to try your best.
- Try one’s luck: Thử vận may.
- Ví dụ: He bought a lottery ticket to try his luck.
- Try one’s patience: Thử thách lòng kiên nhẫn của ai đó.
- Ví dụ: Stop complaining, you are trying my patience!
4. Bài tập thực hành Try To V và Try Ving
Lý thuyết sẽ không thể nhớ lâu nếu thiếu thực hành. Hãy thử sức với bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.
Bài tập thực hành cấu trúc Try
Đề bài: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (To V hoặc Ving)
- This is Elizabeth’s first time coming to Japan. She wants to (try/wear) __ a Kimono.
- Even though it was very difficult, Kiera still (try/complete) __ her run in the stadium.
- To prepare for tonight’s party, Jenny (try) __ 3 colorful evening dresses.
- Selina must (try/overcome) __ the pain of losing her mother to continue her work.
- Julie won’t (try/eat) __ street food when traveling to Malaysia.
Đáp án và Giải thích:
- try wearing: Elizabeth muốn “thử” mặc Kimono (trải nghiệm văn hóa), không phải là cố gắng mặc vì nó khó.
- tried to complete: Việc chạy rất khó khăn (difficult), nên Kiera phải “nỗ lực” để hoàn thành.
- tried on: Ngữ cảnh chuẩn bị tiệc tùng và quần áo => Thử đồ (Phrasal verb: try on).
- try to overcome: Vượt qua nỗi đau là một việc khó khăn cần sự “cố gắng/nỗ lực” lớn.
- try eating: Julie không muốn “thử” ăn món đường phố (trải nghiệm món ăn).
5. Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có thể tự tin trả lời câu hỏi dùng Try to V hay Ving. Hãy nhớ quy tắc đơn giản: To V là nỗ lực khó khăn, Ving là trải nghiệm thử nghiệm.
Việc nắm vững ngữ pháp là bước đệm quan trọng, nhưng đừng quên kết hợp với việc học từ vựng và các mẫu câu giao tiếp cảm xúc, ví dụ như những [cap tiếng anh về tình yêu ngắn] để ngôn ngữ của bạn trở nên sinh động và đời thường hơn.
Hãy luyện tập thường xuyên và đừng ngại “Try using” (thử sử dụng) các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Nguồn tham khảo:
- Cambridge Dictionary – Definition of Try
- Oxford Learner’s Dictionaries – Phrasal Verbs with Try











