Việc sử dụng thành thạo các Từ Nối Trong Tiếng Anh (Linking words) chính là chìa khóa để biến những câu văn rời rạc trở thành một bài viết hoặc bài nói trôi chảy, có tính liên kết chặt chẽ. Dù bạn đang luyện thi IELTS, viết email công việc hay giao tiếp hàng ngày, việc nắm vững cách nối các ý tưởng là vô cùng quan trọng để người nghe và người đọc hiểu rõ thông điệp của bạn.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn phân loại chi tiết, hiểu rõ cách dùng và cung cấp các bài tập thực hành để bạn làm chủ hệ thống các từ nối trong tiếng anh.
Cảnh học viên đang học tiếng Anh và ghi chú các từ nối quan trọng
1. Từ nối (Linking words) là gì?
Từ nối (Linking words) là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để liên kết các ý tưởng, các mệnh đề hoặc các câu văn lại với nhau. Nếu không có từ nối, người đọc vẫn có thể hiểu nghĩa cơ bản, nhưng bài văn sẽ thiếu đi sự mượt mà và tính logic cần thiết.
Vai trò của từ nối bao gồm:
- Bổ sung thông tin.
- Thể hiện sự đối lập.
- Đưa ra nguyên nhân – kết quả.
- Liệt kê trình tự thời gian.
- Đưa ra ví dụ minh họa.
Về cơ bản, chúng ta có thể chia từ nối thành hai nhóm lớn:
- Liên từ (Conjunctions): Dùng để nối các mệnh đề trong cùng một câu.
- Từ chuyển ý (Connectors): Dùng để nối hai câu độc lập với nhau.
2. Hướng dẫn chi tiết cách dùng các loại từ nối
Để sử dụng đúng, bạn cần phân biệt được chức năng ngữ pháp của từng loại. Dưới đây là phân loại chi tiết:
2.1. Cách dùng Liên từ (Conjunction)
Sơ đồ tư duy về các loại liên từ trong tiếng Anh
Liên từ được chia thành 4 nhóm nhỏ, mỗi nhóm có quy tắc sử dụng riêng biệt. Việc xác định vị trí của chúng, chẳng hạn như đứng đầu câu hay đứng sau chủ ngữ, hay việc xác định thành phần đứng trước động từ là gì khi dùng liên từ sẽ giúp bạn tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản.
a. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Đây là nhóm từ nối phổ biến nhất, thường được nhớ bằng mẹo FANBOYS. Chúng dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp.
| Từ nối | Ý nghĩa & Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| For | Vì (chỉ nguyên nhân) | He ran fast, for he was late. |
| And | Và (thêm thông tin) | I like reading and listening to music. |
| Nor | Cũng không (chỉ sự phủ định kép) | He doesn’t like cakes, nor does he like sweets. |
| But | Nhưng (chỉ sự đối lập) | She is poor, but she is happy. |
| Or | Hoặc (đưa ra lựa chọn) | Do you like tea or coffee? |
| Yet | Tuy nhiên (đối lập, mạnh hơn “but”) | It was raining, yet we went out. |
| So | Vì vậy (chỉ kết quả) | I was hungry, so I ate a sandwich. |
Lưu ý về dấu câu:
- Dùng dấu phẩy (,) trước liên từ kết hợp khi nối hai mệnh đề độc lập (trừ khi câu quá ngắn).
- Không dùng dấu phẩy khi chỉ nối hai từ hoặc hai cụm từ đơn lẻ.
b. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Nhóm từ này dùng để bắt đầu một mệnh đề phụ, gắn kết nó với mệnh đề chính trong câu phức.
- Chỉ thời gian: after, before, as soon as, until, when, while…
- Chỉ nguyên nhân: because, since, as…
- Chỉ sự nhượng bộ/đối lập: although, though, even though…
- Chỉ điều kiện: if, unless, provided that…
Ví dụ:
- Although he is rich, he isn’t happy. (Dù giàu có nhưng anh ấy không hạnh phúc).
- I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi đến).
c. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Minh họa về cách sử dụng cặp liên từ tương quan
Đây là các cặp từ luôn đi cùng nhau không thể tách rời. Chúng thường được dùng để nói về sở thích trong tiếng anh hoặc nhấn mạnh các lựa chọn.
- Both… and: Cả cái này và cái kia.
- Ex: She is both intelligent and beautiful.
- Either… or: Hoặc cái này hoặc cái kia.
- Ex: We can either go to the cinema or stay at home.
- Neither… nor: Không cái này cũng không cái kia.
- Ex: Neither Mark nor his wife attended the party.
- Not only… but also: Không những… mà còn.
- Ex: He not only sings well but also dances beautifully.
d. Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)
Loại từ này dùng để nối hai mệnh đề độc lập hoặc hai câu riêng biệt, thường mang tính trang trọng (formal).
- Kết quả: therefore, consequently, as a result…
- Đối lập: however, nevertheless, on the other hand…
- Thêm ý: moreover, furthermore, in addition…
- Ví dụ: for example, for instance…
Ví dụ:
- The weather was bad; however, we still enjoyed the trip.
- He didn’t study hard. Therefore, he failed the exam.
2.2. Cách dùng Từ chuyển ý (Connectors)
Từ chuyển ý có chức năng tương tự liên từ nhưng thường đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy (;), theo sau là dấu phẩy (,). Chúng giúp bài viết mạch lạc hơn rất nhiều.
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ chuyển ý thông dụng theo chức năng:
| Chức năng | Từ chuyển ý thông dụng |
|---|---|
| Thêm thông tin | Also, in addition, moreover, furthermore, besides |
| Đối lập | However, nevertheless, in contrast, on the contrary |
| Nguyên nhân – Kết quả | Therefore, thus, hence, consequently, for this reason |
| Trình tự | Firstly, secondly, finally, next, then |
| Tóm tắt/Kết luận | In conclusion, in summary, to sum up, in short |
| Tương đồng | Similarly, likewise, in the same way |
Ví dụ áp dụng:
Khi bạn muốn viết một đoạn văn cảm động, bạn có thể dùng các từ nối để dẫn dắt cảm xúc. Chẳng hạn: “Cô ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong những lúc khó khăn nhất. Because of that, tôi muốn gửi lời cảm ơn vì tất cả tiếng anh một cách chân thành nhất đến cô ấy.”
3. Bài tập thực hành về từ nối trong tiếng Anh
Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, hãy cùng thực hành qua các bài tập dưới đây.
Hình ảnh minh họa cho phần bài tập thực hành tiếng Anh
Bài tập 1: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống
(Chọn từ: and, or, so, but, for, nor, yet)
- The airport is very crowded, __ you should arrive early.
- She doesn’t like horror movies, __ does she like thrillers.
- I wanted to buy a new car, __ I didn’t have enough money.
- You can study now, __ you can play games later.
- He was tired, __ he continued working.
Bài tập 2: Nối hai vế câu phù hợp
| Cột A (Mệnh đề 1) | Cột B (Mệnh đề 2) |
|---|---|
| 1. Although it rained heavily, | a. so he stayed home. |
| 2. He was sick, | b. or we will be late. |
| 3. We must hurry, | c. they still went camping. |
| 4. Not only is she smart, | d. but also very kind. |
Bài tập 3: Chọn từ nối đúng trong ngoặc
- (Although/ Because) __ he practised hard, he failed the driving test.
- I like reading books; (however/ therefore) __, my brother prefers watching TV.
- You can choose (either/ neither) __ the red shirt or the blue one.
- (In conclusion/ For example) __, learning English requires patience and practice.
Bạn cũng có thể áp dụng các từ nối này để viết những dòng trạng thái (status) hay và ý nghĩa. Một cap tiếng anh hay về tình yêu sử dụng từ nối “Although” hoặc “Because” sẽ trở nên sâu sắc hơn rất nhiều: “Although we are miles apart, my heart is always with you.” (Dù chúng ta cách xa ngàn dặm, trái tim anh luôn bên em).
4. Kết luận
Việc sử dụng các từ nối trong tiếng Anh không chỉ giúp câu văn của bạn đúng ngữ pháp mà còn thể hiện tư duy logic và sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. Hãy bắt đầu từ những từ nối đơn giản nhất như and, but, so rồi dần dần nâng cao lên các cấu trúc phức tạp hơn như nevertheless hay consequently.
Đừng quên luyện tập thường xuyên bằng cách viết nhật ký, viết email hoặc làm các bài tập ngữ pháp để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của bạn. Chúc các bạn học tốt!
Nguồn tham khảo:
- Bài viết được biên tập dựa trên kiến thức chuyên môn từ ILA và đội ngũ đào tạo tiếng Anh uy tín.











![[Carry on là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa chuẩn xác nhất] 21 [Carry on là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa chuẩn xác nhất]](https://cungunggiaovien.com/wp-content/uploads/2026/02/carry-on-la-gi-cach-dung-cau-truc-va-tu-dong-nghia-trai-nghia-hinh-1-1.webp)