Bạn có bao giờ cảm thấy “rối như tơ vò” khi đứng trước một động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh chưa? Chắc chắn rồi, đó là trải nghiệm chung của bất kỳ người học ngoại ngữ nào. Và một trong những động từ gây “nhức đầu” nhất chính là fall.
Nhiều bạn học sinh, thậm chí cả giáo viên, đôi lúc vẫn còn băn khoăn: Rốt cuộc fall quá khứ là gì? Dùng “fell” hay “fallen” trong trường hợp nào mới đúng? Việc nắm vững cách chia và sử dụng chính xác các dạng quá khứ của động từ này không chỉ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp điểm cao mà còn giúp giao tiếp trôi chảy, tự nhiên hơn rất nhiều.
Với vai trò là chuyên gia xây dựng nội dung học thuật cho “Cung ứng giáo viên”, tôi sẽ giúp bạn giải mã mọi bí ẩn xoay quanh động từ “fall”, cung cấp một cái nhìn toàn diện, dễ hiểu nhất, đảm bảo sau bài viết này, bạn sẽ tự tin sử dụng fall quá khứ là gì mà không cần phải tra cứu thêm lần nào nữa.
Fall Quá Khứ Là Gì? Công Thức Vàng Cho Động Từ Bất Quy Tắc
“Fall” (rơi, ngã) là một trong những động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) quan trọng bậc nhất và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp cũng như các bài thi. Điều khiến nó trở nên “bất quy tắc” là thay vì chỉ cần thêm “-ed” như động từ có quy tắc, nó lại biến đổi hoàn toàn ở các thì quá khứ.
Fall – Gốc Rễ Của Sự Biến Đổi
Chúng ta hãy bắt đầu với dạng nguyên mẫu (Infinitive) của động từ này: Fall.
- Nghĩa cơ bản: Rơi, ngã, sụp đổ, giảm xuống.
- Ví dụ: I often fall asleep while studying grammar. (Tôi thường xuyên ngủ gật khi học ngữ pháp.)
Bảng Chia Động Từ ‘Fall’ Hoàn Chỉnh: V1, V2, V3
Đây là “công thức vàng” bạn cần ghi nhớ để trả lời câu hỏi fall quá khứ là gì một cách trọn vẹn nhất. Động từ “fall” có ba dạng chính tương ứng với V1 (Base Form), V2 (Simple Past – Quá khứ đơn) và V3 (Past Participle – Phân từ hai).
| Dạng Động Từ | Tên gọi | Hình thức | Phát âm (IPA) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| V1 | Nguyên mẫu | Fall | /fɔːl/ | Rơi, ngã |
| V2 | Quá khứ đơn | Fell | /fel/ | Đã rơi, đã ngã |
| V3 | Phân từ hai | Fallen | /ˈfɔːlən/ | (Đã) rơi, ngã |
Ghi nhớ nhanh: Fall – Fell – Fallen. Đây là bộ ba bạn phải thuộc lòng, tương tự như việc bạn học cách sử dụng remember to v hay ving vậy. Hãy nhẩm đi nhẩm lại nó trong đầu để tạo thành phản xạ.
Minh họa ba dạng động từ fall quá khứ là gì, nguyên mẫu, quá khứ đơn và phân từ hai của động từ fall một cách trực quan.
Cách Dùng ‘Fell’ (V2) – Kể Chuyện Trong Quá Khứ
Dạng V2 của “fall” là Fell. Đây chính là câu trả lời cho câu hỏi “fall quá khứ là gì” khi bạn muốn diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Nó được dùng chủ yếu trong thì Quá khứ Đơn (Simple Past Tense).
Nguyên tắc Ứng dụng Quá Khứ Đơn
Khi nào chúng ta dùng “Fell”? Khi bạn đang kể lại một sự việc, một câu chuyện đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (thường có các dấu hiệu như yesterday, last week, in 2020, ago…).
Cấu trúc: Chủ ngữ + Fell + (Tân ngữ/Trạng từ)
- Ví dụ 1 (Hành động): The old man fell heavily on the icy pavement last night. (Ông lão đã ngã rất mạnh trên vỉa hè đóng băng tối qua.)
- Ví dụ 2 (Sự việc): The price of crude oil fell sharply after the announcement. (Giá dầu thô đã giảm mạnh sau thông báo.)
- Ví dụ 3 (Cây cối): A massive tree fell in the storm, blocking the entire road. (Một cái cây lớn đã đổ xuống trong cơn bão, chắn hết cả con đường.)
Lưu ý quan trọng: “Fell” là dạng quá khứ đơn, nó luôn đứng một mình (không cần trợ động từ have/has/had đi kèm).
‘Fallen’ (V3) – Nền Tảng Của Các Thì Hoàn Thành
Dạng V3 của “fall” là Fallen. Đây là phần quan trọng không kém để hoàn thiện kiến thức về fall quá khứ là gì. “Fallen” không được dùng để chỉ hành động đơn lẻ trong quá khứ đơn, mà là một phần không thể thiếu trong các thì hoàn thành (Perfect Tenses) và câu bị động (Passive Voice), hoặc dùng như một tính từ.
Ứng dụng 1: Các Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses)
“Fallen” kết hợp với trợ động từ have, has, had để tạo nên thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect), Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect), và Tương lai Hoàn thành (Future Perfect).
- Hiện tại Hoàn thành: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm đã trải qua.
- Example: I have fallen in love with this city since the first visit. (Tôi đã yêu thành phố này kể từ lần đầu tiên ghé thăm.)
- Quá khứ Hoàn thành: Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Example: By the time we arrived, the building had fallen into disrepair. (Khi chúng tôi đến, tòa nhà đã bị đổ nát rồi.)
Minh họa sự khác biệt giữa fell và fallen trong các thì quá khứ và hoàn thành để trả lời fall quá khứ là gì
Ứng dụng 2: ‘Fallen’ Như Một Tính Từ (Adjective)
Một vai trò ít được chú ý hơn của V3 là khả năng hoạt động như một tính từ (Participial Adjective).
- Ví dụ: We walked on a carpet of fallen leaves. (Fallen ở đây bổ nghĩa cho leaves – lá rụng, lá đã rơi xuống.)
- He is a fallen hero. (Fallen ở đây bổ nghĩa cho hero – người hùng sa ngã, không còn được tôn trọng.)
Bí Quyết Phân Biệt ‘Fell’ và ‘Fallen’: Không Còn Nhầm Lẫn
Nếu bạn đã từng dùng sai giữa “fell” và “fallen”, đừng lo lắng! Đây là một lỗi sai rất phổ biến, nhưng có một nguyên tắc đơn giản giúp bạn phân biệt chúng vĩnh viễn: Hãy nhìn vào từ đứng trước nó.
| Tiêu chí | Fell (V2) | Fallen (V3) |
|---|---|---|
| Vai trò | Động từ chính (Main Verb) | Động từ chính (trong thì Hoàn thành), Tính từ |
| Vị trí | Đứng một mình sau Chủ ngữ | Luôn đi kèm Trợ động từ (have, has, had) hoặc (be) |
| Thì | Quá khứ Đơn | Hiện tại/Quá khứ/Tương lai Hoàn thành, Bị động |
| Câu hỏi | Sự việc đã xảy ra ở thời điểm cụ thể nào? | Sự việc đã hoàn thành tính đến thời điểm nào? |
Tóm lại:
- Nếu câu có have, has, had (hoặc be trong bị động), 99% bạn cần dùng Fallen.
- Nếu câu chỉ nói về hành động đã kết thúc trong quá khứ và có mốc thời gian rõ ràng, hãy dùng Fell.
Trích dẫn chuyên gia: Cô Nguyễn Mai Chi, một chuyên gia biên soạn đề thi tiếng Anh, chia sẻ: “Lỗi cơ bản nhất khi dùng ‘fall quá khứ là gì’ là sự nhầm lẫn giữa cấu trúc Quá khứ Đơn và Hoàn thành. Hãy nhớ rằng, ‘fell’ là quá khứ của ‘fall’, còn ‘fallen’ là quá khứ ‘hoàn thành’. Đặt chúng vào bối cảnh thời gian sẽ giúp bạn phân loại dễ dàng.”
Mẹo phân biệt 'fell' và 'fallen' một cách nhanh chóng và hiệu quả, tối ưu cho fall quá khứ là gì.
Bộ Sưu Tập Phrasal Verb Với ‘Fall’ Cực Kỳ Hữu Ích
Để trở thành một người nói tiếng Anh tự nhiên và thành thạo, bạn không thể bỏ qua các cụm động từ (Phrasal Verbs). Động từ “fall” khi kết hợp với các giới từ khác sẽ tạo ra vô số ý nghĩa mới, phong phú hơn rất nhiều so với nghĩa cơ bản.
| Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fall for | Bị lừa, phải lòng ai đó | She immediately fell for his charm. (Cô ấy ngay lập tức phải lòng sự quyến rũ của anh ta.) |
| Fall out | Cãi nhau, rụng tóc/răng | They fell out over a silly argument. (Họ đã cãi nhau vì một cuộc tranh cãi ngớ ngẩn.) |
| Fall behind | Tụt lại phía sau, chậm trễ | He fell behind on his rent payments. (Anh ấy đã bị chậm trễ trong việc thanh toán tiền thuê nhà.) |
| Fall back on | Phải nhờ cậy, sử dụng cái gì như phương án dự phòng | If the business fails, we can fall back on our savings. (Nếu việc kinh doanh thất bại, chúng tôi có thể trông cậy vào tiền tiết kiệm.) |
| Fall through | Thất bại, không thành công (kế hoạch) | The deal fell through at the last minute. (Thỏa thuận đã bị thất bại vào phút chót.) |
Việc học các Phrasal Verb không chỉ giúp bạn trả lời cho câu hỏi fall quá khứ là gì mà còn nâng tầm khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn lên một cấp độ mới. Khi dùng trong quá khứ, tất cả các phrasal verb trên đều được chia ở dạng V2 (Fell) nếu là Quá khứ Đơn: fell for, fell out, fell behind, fell back on, fell through.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Fall Quá Khứ Là Gì
Những câu hỏi sau đây thường xuyên được gửi đến chuyên mục kiến thức của chúng tôi. Hy vọng phần giải đáp này sẽ giúp bạn xóa tan mọi thắc mắc còn sót lại.
1. Fall có phải là động từ bất quy tắc duy nhất có quy tắc chia như vậy không?
Không. “Fall” (Fall – Fell – Fallen) thuộc nhóm động từ bất quy tắc có sự thay đổi nguyên âm từ “a” sang “e” rồi thêm “-en” ở V3. Một số động từ khác có cấu trúc tương tự (nhưng không hoàn toàn giống) là give (gave – given), drive (drove – driven), eat (ate – eaten). Tuy nhiên, trường hợp của fall quá khứ là gì với fell và fallen khá đặc trưng.
2. Sự khác biệt giữa ‘fell’ (V2 của fall) và ‘feel’ (cảm thấy) quá khứ là gì?
Đây là lỗi phổ biến nhất. Fell (/fel/) là Quá khứ Đơn của Fall (rơi/ngã). Trong khi đó, Quá khứ Đơn của Feel (cảm thấy) là Felt (/felt/). Cả hai có cách viết và phát âm hoàn toàn khác nhau. Hãy chú ý đến âm cuối /t/ trong felt và không có âm cuối trong fell.
3. Làm thế nào để ghi nhớ V3 ‘fallen’ lâu hơn?
Một mẹo nhỏ là bạn hãy liên tưởng ‘fallen’ với những vật đã ‘rơi’ (fall) và ‘đổ’ (en). Hoặc nhớ đến các cụm từ cố định như fallen angel (thiên thần sa ngã) hay fallen leaves (lá rụng). Việc đặt từ vựng trong bối cảnh cụ thể luôn giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.
4. Dạng V3 ‘Fallen’ có thể dùng trong câu bị động không?
Có. “Fallen” được sử dụng trong câu bị động, nhưng thường là các trường hợp mang tính ẩn dụ hoặc cấu trúc phức tạp. Ví dụ, thay vì nói “The tree fell”, người ta ít khi dùng cấu trúc bị động trực tiếp cho “fall” mà dùng các động từ khác. Tuy nhiên, về mặt cấu trúc ngữ pháp, V3 luôn được dùng trong công thức Bị động (to be + V3).
Tóm Kết: Nắm Vững Fall – Fell – Fallen
Hy vọng qua bài viết chuyên sâu này, bạn đã tìm thấy câu trả lời trọn vẹn và chuẩn xác nhất cho thắc mắc fall quá khứ là gì. Hãy nhớ rằng:
- Fall là dạng nguyên mẫu (V1).
- Fell là quá khứ đơn (V2) – dùng khi hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Fallen là phân từ hai (V3) – dùng trong các thì Hoàn thành (đi với have/has/had) hoặc làm tính từ.
Tiếng Anh là một hành trình dài, và việc chinh phục những động từ bất quy tắc như “fall” chính là bước đệm vững chắc giúp bạn tiến xa hơn. Đừng ngại luyện tập và sử dụng chúng thường xuyên trong các bài viết và giao tiếp hàng ngày. Chỉ có thực hành mới giúp kiến thức fall quá khứ là gì từ sách vở đi vào đời sống của bạn một cách tự nhiên nhất.











